tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Denali Therapeutics Inc

DNLI
Thêm vào danh sách theo dõi
24.040USD
+0.470+1.99%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.81BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DNLI

Theo dõi tình hình tài chính của Denali Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Denali Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.67
Doanh thu / Dự báo
--/14.61M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-2.97
-15.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.38%-0.69
-8.60%-0.73
-16.35%-0.74
-23.43%-0.72
-13.97%-0.78
21.95%-0.67
12.36%-0.63
-143.83%-0.59
15.26%-0.68
-16.44%-0.86
---0.72
--1.34
---0.80
---0.74
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-64.40%1.27M
460.45%294.12M
-16.61%35.14M
-17.83%10.28M
-32.66%3.56M
128.78%52.48M
431.88%42.14M
-96.05%12.51M
-43.73%5.29M
292.32%22.94M
Lợi nhuận ròng
3.40%-128.45M
-12.02%-128.55M
-18.39%-126.90M
-25.34%-124.12M
-30.62%-132.97M
3.95%-114.75M
-7.89%-107.19M
-154.00%-99.03M
7.27%-101.80M
-21.07%-119.47M
3.82%-99.35M
411.91%183.38M
-68.32%-109.78M
-31.11%-98.68M
-22.12%-103.30M
3.13%-58.79M
6.88%-65.22M
-130.73%-75.26M
-45.27%-84.59M
-3.29%-60.69M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---7841.59%
--62.35%
---312.40%
---959.62%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.42%0.44%
-27.85%0.49%
35.86%0.53%
--0.48%
--0.44%
--0.68%
--0.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-64.40%1.27M
460.45%294.12M
-16.61%35.14M
-17.83%10.28M
-32.66%3.56M
128.78%52.48M
431.88%42.14M
-96.05%12.51M
-43.73%5.29M
292.32%22.94M
Lợi nhuận hoạt động
5.65%-137.36M
-5.79%-137.37M
-11.57%-137.43M
-15.76%-134.96M
-10.08%-145.58M
2.06%-129.85M
-8.25%-123.19M
-168.39%-116.59M
-9.47%-132.25M
-25.85%-132.57M
-5.87%-113.80M
377.59%170.48M
-81.68%-120.81M
-36.60%-105.34M
-25.58%-107.49M
0.65%-61.42M
6.63%-66.50M
-131.60%-77.12M
-42.38%-85.59M
-0.88%-61.82M
Lợi nhuận ròng
3.40%-128.45M
-12.02%-128.55M
-18.39%-126.90M
-25.34%-124.12M
-30.62%-132.97M
3.95%-114.75M
-7.89%-107.19M
-154.00%-99.03M
7.27%-101.80M
-21.07%-119.47M
3.82%-99.35M
411.91%183.38M
-68.32%-109.78M
-31.11%-98.68M
-22.12%-103.30M
3.13%-58.79M
6.88%-65.22M
-130.73%-75.26M
-45.27%-84.59M
-3.29%-60.69M
Tài sản ngắn hạn
16.40%1.02B
4.19%900.66M
1.58%882.60M
0.68%934.71M
-9.75%878.64M
-18.77%864.44M
-23.98%868.84M
-24.16%928.38M
-26.53%973.58M
-22.46%1.06B
0.38%1.14B
9.82%1.22B
34.07%1.33B
52.95%1.37B
7.87%1.14B
-16.93%1.11B
-30.96%988.44M
-40.01%897.23M
8.72%1.06B
139.85%1.34B
Tổng nợ ngắn hạn
19.90%110.16M
-3.77%98.35M
3.51%90.15M
22.17%91.06M
11.26%91.88M
31.07%102.21M
22.36%87.09M
7.46%74.53M
-78.88%82.58M
-78.57%77.98M
-80.26%71.18M
-80.08%69.36M
14.61%391.08M
-3.79%363.92M
564.82%360.67M
577.20%348.16M
524.87%341.24M
427.55%378.25M
-48.53%54.25M
-12.06%51.41M
Tổng tài sản
-0.42%1.27B
-16.69%1.14B
-27.40%1.06B
-22.38%1.17B
-19.59%1.27B
19.09%1.37B
17.56%1.45B
15.07%1.50B
12.19%1.58B
-20.98%1.15B
0.75%1.24B
1.03%1.31B
6.70%1.41B
3.99%1.46B
-15.34%1.23B
-14.40%1.29B
-14.67%1.32B
-12.47%1.40B
35.47%1.45B
133.23%1.51B
Tổng các khoản nợ
128.66%339.93M
-9.28%131.09M
-4.50%129.42M
20.49%139.19M
18.34%148.66M
17.51%144.50M
14.41%135.52M
-2.86%115.51M
-71.62%125.62M
-70.57%122.96M
-71.55%118.45M
-70.86%118.91M
9.85%442.64M
-5.44%417.81M
-4.89%416.30M
-6.66%408.01M
-8.94%402.93M
-2.62%441.87M
133.12%437.69M
201.10%437.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.51%926.10M
-17.56%1.01B
-29.75%926.20M
-25.95%1.03B
-22.86%1.12B
19.28%1.23B
17.90%1.32B
16.87%1.39B
50.56%1.46B
-1.10%1.03B
37.84%1.12B
34.19%1.19B
5.31%966.71M
8.33%1.04B
-19.85%811.30M
-17.55%884.45M
-16.96%917.93M
-16.36%962.29M
14.70%1.01B
113.62%1.07B
Thu nhập hoạt động ròng
0.20%-131.20M
-17.71%-98.54M
-81.43%-107.30M
17.45%-75.30M
-15.71%-131.47M
15.15%-83.72M
32.31%-59.14M
19.39%-91.22M
-93.22%-113.62M
-35.77%-98.66M
-53.14%-87.36M
-163.81%-113.17M
18.45%-58.80M
-10.95%-72.66M
-37.68%-57.05M
20.88%-42.90M
-43.53%-72.11M
-112.74%-65.49M
-48279.07%-41.43M
-25.06%-54.22M
Đầu tư ròng
403.84%94.46M
-87.94%20.77M
-38.25%57.83M
60.23%157.94M
104.14%18.75M
135.75%172.21M
-7.19%93.66M
-41.35%98.57M
-388.80%-453.19M
157.27%73.05M
554.45%100.91M
89.63%168.07M
21.35%-92.72M
-213.03%-127.56M
129.09%15.42M
-9.13%88.63M
-364.00%-117.88M
88.91%-40.75M
75.01%-53.01M
420.73%97.54M
Tài chính thuần
5922.54%219.04M
4709.72%192.13M
95.81%-778.00K
-75.98%1.62M
-100.75%-3.76M
-188.59%-4.17M
-844.74%-18.56M
-25.09%6.76M
31089.21%500.27M
-98.43%4.71M
-51.65%2.49M
104.88%9.02M
9.64%1.60M
5698.20%299.65M
55.48%5.15M
-37.50%4.40M
-61.72%1.46M
-45.73%5.17M
-99.22%3.31M
106.24%7.04M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 900.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.19.

Tổng tài sản của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Denali Therapeutics Inc là 1.14B, bao gồm 900.66M tài sản ngắn hạn và 244.20M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Denali Therapeutics Inc là 131.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Denali Therapeutics Inc là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Denali Therapeutics Inc là -555.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.65.

Giá trị đầu tư ròng của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Denali Therapeutics Inc là 255.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 387.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Denali Therapeutics Inc là 189.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.49.

Thu nhập ròng của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -512.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -45.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -40.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Denali Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Denali Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -555.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.