tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dlocal Ltd

DLO
Thêm vào danh sách theo dõi
15.080USD
+0.110+0.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.44BVốn hóa
22.94P/E TTM

Tình hình tài chính của DLO

Theo dõi tình hình tài chính của Dlocal Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dlocal Ltd

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.19
Doanh thu / Dự báo
--/367.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.09B
46.60%
EPS(YoY)
0.68
62.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.85%0.14
52.21%0.19
95.14%0.18
-6.19%0.15
167.51%0.16
26.61%0.12
-35.11%0.09
2.85%0.16
-47.42%0.06
49.52%0.10
--0.14
--0.15
--0.11
--0.07
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
54.95%335.86M
65.23%337.89M
52.06%282.48M
49.73%256.46M
17.53%216.76M
8.77%204.49M
13.33%185.77M
6.29%171.28M
34.34%184.43M
58.75%188.00M
46.54%163.92M
59.26%161.14M
56.98%137.29M
55.30%118.43M
62.96%111.86M
71.60%101.18M
117.24%87.45M
120.06%76.26M
122.52%68.65M
185.59%58.96M
Lợi nhuận ròng
-9.98%41.98M
87.10%55.54M
93.51%51.83M
-7.43%42.81M
163.33%46.63M
4.09%29.68M
-33.56%26.78M
3.46%46.24M
-50.04%17.71M
47.31%28.52M
24.17%40.31M
46.20%44.70M
34.81%35.44M
-17.93%19.36M
65.09%32.46M
72.65%30.57M
55.39%26.29M
103.30%23.59M
128.06%19.66M
138.94%17.71M
Biên lợi nhuận ròng
-42.00%12.49%
13.37%16.47%
27.04%18.33%
-38.17%16.69%
124.10%21.53%
-4.12%14.52%
-41.39%14.43%
-2.88%27.00%
-62.80%9.61%
-7.35%15.15%
--24.62%
--27.80%
--25.82%
--16.35%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.76%35.34%
-16.28%34.27%
-13.20%36.53%
-5.40%38.56%
14.69%39.16%
10.39%40.94%
-7.46%42.08%
-7.18%40.76%
-24.20%34.14%
-20.30%37.08%
--45.47%
--43.91%
--45.04%
--46.53%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
28.24%6.01%
26.02%5.86%
165.84%4.74%
1428.55%4.97%
1302.57%4.69%
1174.11%4.65%
334.15%1.78%
-17.31%0.33%
-27.24%0.33%
-26.09%0.36%
--0.41%
--0.39%
--0.46%
--0.49%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
54.95%335.86M
65.23%337.89M
52.06%282.48M
49.73%256.46M
17.53%216.76M
8.77%204.49M
13.33%185.77M
6.29%171.28M
34.34%184.43M
58.75%188.00M
46.54%163.92M
59.26%161.14M
56.98%137.29M
55.30%118.43M
62.96%111.86M
71.60%101.18M
117.24%87.45M
120.06%76.26M
122.52%68.65M
185.59%58.96M
Lợi nhuận hoạt động
16.14%53.55M
53.07%63.11M
35.10%55.58M
88.89%57.18M
72.53%46.11M
1.11%41.23M
-16.07%41.14M
-36.60%30.27M
-34.24%26.72M
26.87%40.78M
31.75%49.02M
36.09%47.75M
40.09%40.64M
30.59%32.14M
72.09%37.21M
81.11%35.09M
53.07%29.01M
96.89%24.61M
130.38%21.62M
146.12%19.37M
Lợi nhuận ròng
-9.98%41.98M
87.10%55.54M
93.51%51.83M
-7.43%42.81M
163.33%46.63M
4.09%29.68M
-33.56%26.78M
3.46%46.24M
-50.04%17.71M
47.31%28.52M
24.17%40.31M
46.20%44.70M
34.81%35.44M
-17.93%19.36M
65.09%32.46M
72.65%30.57M
55.39%26.29M
103.30%23.59M
128.06%19.66M
138.94%17.71M
Tài sản ngắn hạn
46.77%1.68B
32.42%1.42B
19.74%1.31B
0.13%1.12B
5.10%1.14B
5.60%1.07B
15.81%1.09B
18.21%1.12B
34.15%1.09B
32.33%1.02B
21.32%942.49M
44.50%946.59M
28.72%810.57M
45.01%767.83M
67.59%776.85M
47.89%655.07M
52.71%629.73M
--529.51M
--463.55M
--442.95M
Tổng nợ ngắn hạn
82.90%1.27B
42.54%965.91M
26.46%897.75M
2.49%766.52M
2.69%691.76M
8.38%677.62M
25.31%709.89M
21.94%747.88M
45.46%673.64M
48.06%625.23M
25.09%566.51M
68.64%613.30M
25.01%463.12M
41.51%422.27M
76.52%452.88M
41.84%363.68M
19.75%370.47M
--298.40M
--256.56M
--256.41M
Tổng tài sản
47.04%1.83B
31.56%1.54B
20.29%1.41B
2.14%1.22B
7.41%1.24B
8.01%1.17B
16.24%1.17B
18.53%1.20B
32.82%1.16B
31.24%1.08B
20.73%1.01B
41.94%1.01B
27.14%870.33M
41.73%826.30M
61.78%834.58M
43.96%710.70M
63.42%684.54M
--583.01M
--515.87M
--493.69M
Tổng các khoản nợ
82.70%1.27B
42.38%971.53M
26.60%904.09M
2.64%773.13M
2.53%696.45M
8.43%682.34M
23.83%714.15M
21.54%753.28M
45.05%679.26M
47.49%629.31M
26.24%576.70M
68.65%619.79M
25.07%468.29M
40.96%426.68M
75.05%456.84M
40.94%367.50M
20.85%374.41M
--302.71M
--260.98M
--260.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.49%553.34M
16.45%569.43M
10.43%504.67M
1.31%448.18M
14.36%545.20M
7.44%488.99M
6.07%457.01M
13.73%442.40M
18.58%476.74M
13.89%455.14M
14.06%430.86M
13.34%389.00M
29.64%402.04M
42.57%399.62M
48.20%377.74M
47.33%343.20M
184.28%310.13M
--280.30M
--254.89M
--232.94M
Thu nhập hoạt động ròng
-0.31%98.01M
174.74%101.81M
113.59%98.91M
259.17%126.56M
107.55%98.31M
-298.88%-136.21M
62.90%46.31M
-77.21%35.24M
-48.13%47.37M
289.54%68.49M
-69.47%28.43M
295.10%154.61M
20.54%91.31M
-189.07%-36.13M
205.44%93.13M
7.43%39.13M
2116.30%75.75M
--40.57M
--30.49M
--36.42M
Đầu tư ròng
24.64%-8.64M
52.21%-14.80M
503.01%21.80M
-360.18%-16.47M
-89.56%-11.47M
-83.71%-30.98M
91.27%-5.41M
93.20%-3.58M
-115.34%-6.05M
-370.09%-16.86M
-1384.43%-61.98M
-1356.88%-52.61M
-42.57%-2.81M
-42.34%-3.59M
-65.41%-4.17M
-65.41%-3.61M
94.08%-1.97M
---2.52M
---2.52M
---2.18M
Tài chính thuần
159.09%3.32M
-4.64%32.01M
235.45%8.40M
-77.12%-146.64M
112.35%1.28M
410.61%33.56M
49.43%-6.20M
-16.57%-82.79M
73.79%-10.37M
69.82%-10.81M
-7115.29%-12.27M
-921.76%-71.03M
-17379.04%-39.57M
-827.49%-35.81M
81.60%-170.00K
-91.69%8.64M
-99.50%229.00K
--4.92M
---924.00K
--104.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, tổng doanh thu đạt 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 745.97M.

Tài sản ngắn hạn của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.42.

Tổng tài sản của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dlocal Ltd là 1.54B, bao gồm 1.42B tài sản ngắn hạn và 120.21M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, tổng nghĩa vụ của Dlocal Ltd là 971.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Dlocal Ltd là 569.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dlocal Ltd là 222.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.94.

Giá trị đầu tư ròng của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, giá trị đầu tư ròng của Dlocal Ltd là -20.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Dlocal Ltd là -104.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.90.

Thu nhập ròng của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, lợi nhuận ròng là 196.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.43.

Biên lợi nhuận ròng của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, biên lợi nhuận ròng là 18.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.49.

Biên lợi nhuận gộp của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, biên lợi nhuận gộp là 36.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 37.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dlocal Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dlocal Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 222.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.