tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Draftkings Inc

DKNG
Thêm vào danh sách theo dõi
23.010USD
+0.200+0.88%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.41BVốn hóa
193.77P/E TTM

Tình hình tài chính của DKNG

Theo dõi tình hình tài chính của Draftkings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Draftkings Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.03
Doanh thu / Dự báo
--/1.52B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.05B
26.99%
EPS(YoY)
0.01
100.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
162.09%0.04
199.51%0.28
14.40%-0.52
138.90%0.32
77.17%-0.07
-189.98%-0.28
0.84%-0.60
179.69%0.13
65.55%-0.30
82.36%-0.10
---0.61
---0.17
---0.87
---0.54
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.84%1.65B
42.82%1.99B
4.43%1.14B
36.95%1.51B
19.90%1.41B
13.15%1.39B
38.68%1.10B
26.23%1.10B
52.67%1.17B
43.94%1.23B
57.38%789.96M
87.68%874.93M
84.48%769.65M
80.67%855.13M
135.85%501.94M
56.65%466.19M
33.60%417.20M
46.89%473.32M
60.21%212.82M
319.57%297.61M
Lợi nhuận ròng
162.22%21.07M
201.17%136.43M
12.56%-256.79M
147.46%157.94M
76.25%-33.86M
-202.21%-134.85M
-3.74%-293.69M
182.60%63.82M
64.10%-142.57M
81.61%-44.62M
37.16%-283.10M
64.41%-77.27M
15.08%-397.15M
25.62%-242.70M
17.34%-450.49M
28.94%-217.10M
-35.04%-467.69M
-34.45%-326.30M
-37.75%-545.03M
41.78%-305.53M
Biên lợi nhuận ròng
153.25%1.28%
170.83%6.86%
16.27%-22.45%
80.70%10.44%
80.19%-2.40%
-167.08%-9.68%
25.19%-26.81%
165.43%5.78%
76.49%-12.13%
87.23%-3.63%
---35.84%
---8.83%
---51.60%
---28.38%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.53%42.32%
14.75%45.98%
-2.37%31.46%
8.94%43.50%
1.36%40.11%
-4.08%40.07%
3.28%32.23%
-4.18%39.93%
22.84%39.57%
-3.37%41.78%
--31.20%
--41.67%
--32.21%
--43.23%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.42%42.61%
38.13%40.51%
35.10%39.70%
37.93%41.04%
23.63%40.80%
-7.71%29.33%
-9.44%29.39%
-14.32%29.75%
-1.41%33.01%
2.63%31.78%
--32.45%
--34.73%
--33.48%
--30.97%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.84%1.65B
42.82%1.99B
4.43%1.14B
36.95%1.51B
19.90%1.41B
13.15%1.39B
38.68%1.10B
26.23%1.10B
52.67%1.17B
43.94%1.23B
57.38%789.96M
87.68%874.93M
84.48%769.65M
80.67%855.13M
135.85%501.94M
56.65%466.19M
33.60%417.20M
46.89%473.32M
60.21%212.82M
319.57%297.61M
Lợi nhuận hoạt động
112.62%5.85M
214.68%157.26M
8.69%-271.89M
1191.39%150.64M
65.41%-46.33M
-227.62%-137.13M
-4.14%-297.75M
79.88%-13.80M
65.64%-133.93M
81.98%-41.85M
37.17%-285.90M
77.79%-68.62M
24.40%-389.79M
37.03%-232.22M
16.74%-455.03M
3.93%-308.92M
-58.74%-515.58M
-37.42%-368.76M
-56.88%-546.52M
-100.42%-321.55M
Lợi nhuận ròng
162.22%21.07M
201.17%136.43M
12.56%-256.79M
147.46%157.94M
76.25%-33.86M
-202.21%-134.85M
-3.74%-293.69M
182.60%63.82M
64.10%-142.57M
81.61%-44.62M
37.16%-283.10M
64.41%-77.27M
15.08%-397.15M
25.62%-242.70M
17.34%-450.49M
28.94%-217.10M
-35.04%-467.69M
-34.45%-326.30M
-37.75%-545.03M
41.78%-305.53M
Tài sản ngắn hạn
-12.39%1.58B
18.34%1.82B
18.32%1.95B
17.33%1.79B
-7.08%1.80B
-25.95%1.53B
-16.47%1.64B
-11.41%1.52B
7.32%1.94B
-0.65%2.07B
-10.27%1.97B
-19.58%1.72B
-24.71%1.81B
-24.28%2.08B
-26.53%2.19B
-30.07%2.14B
-25.32%2.40B
25.48%2.75B
100.90%2.99B
110.66%3.06B
Tổng nợ ngắn hạn
3.31%1.55B
6.07%1.76B
7.87%1.78B
-2.85%1.33B
3.97%1.50B
6.80%1.65B
7.74%1.65B
27.52%1.37B
17.02%1.44B
24.32%1.55B
18.93%1.53B
17.01%1.08B
34.94%1.23B
34.11%1.25B
36.73%1.29B
42.29%920.63M
43.00%912.94M
67.64%929.42M
83.28%939.91M
139.66%647.03M
Tổng tài sản
-4.61%4.31B
5.77%4.53B
8.22%4.62B
6.07%4.47B
18.82%4.52B
8.59%4.28B
10.66%4.27B
16.97%4.22B
1.64%3.80B
-2.36%3.94B
-7.88%3.86B
-13.18%3.61B
-0.19%3.74B
-0.71%4.04B
-1.57%4.19B
-4.71%4.15B
-16.44%3.75B
18.31%4.07B
65.94%4.26B
73.24%4.36B
Tổng các khoản nợ
1.64%3.70B
19.13%3.90B
21.74%3.89B
18.66%3.46B
22.67%3.64B
5.43%3.27B
4.47%3.20B
12.83%2.92B
9.12%2.97B
14.24%3.10B
11.00%3.06B
8.28%2.59B
15.28%2.72B
13.68%2.72B
13.32%2.76B
10.98%2.39B
9.20%2.36B
195.86%2.39B
325.39%2.43B
562.92%2.15B
Tổng vốn chủ sở hữu
-30.69%605.05M
-37.52%631.46M
-31.95%732.29M
-22.24%1.01B
5.05%872.91M
20.27%1.01B
34.28%1.08B
27.49%1.30B
-18.35%830.98M
-36.47%840.31M
-44.16%801.42M
-42.26%1.02B
-26.55%1.02B
-21.20%1.32B
-21.41%1.44B
-20.02%1.76B
-40.31%1.39B
-36.21%1.68B
-8.45%1.83B
0.64%2.21B
Thu nhập hoạt động ròng
59.30%-48.44M
-1.45%320.47M
115.20%287.48M
491.79%173.92M
-69.07%-119.02M
351.23%325.19M
-8.12%133.58M
265.84%29.39M
65.06%-70.39M
148.54%72.07M
178.31%145.40M
89.73%-17.72M
43.52%-201.49M
13.81%-148.46M
173.70%52.24M
-74.99%-172.59M
-358.80%-356.72M
-159.81%-172.25M
-470.80%-70.89M
-2.50%-98.62M
Đầu tư ròng
-23.56%-48.21M
36.38%-49.89M
-32.17%-41.83M
91.55%-35.26M
0.46%-39.02M
-234.51%-78.42M
20.81%-31.65M
-68291.99%-417.33M
-42.21%-39.20M
36.36%-23.44M
-63.37%-39.97M
100.49%612.00K
-19.51%-27.56M
51.74%-36.83M
-35.04%-24.46M
-155.67%-124.40M
55.58%-23.07M
-385.91%-76.33M
-39.56%-18.12M
74.70%-48.66M
Tài chính thuần
-132.49%-121.13M
-411.91%-374.18M
-436.49%-101.41M
-448.35%-119.69M
1316.71%372.82M
-475.00%-73.09M
-49.30%-18.90M
-72.11%-21.83M
-21.76%-30.64M
-11552.25%-12.71M
-193.62%-12.66M
-5717.43%-12.68M
-104.39%-25.17M
-97.63%111.00K
-294.41%-4.31M
-106.94%-218.00K
-101.09%-12.31M
-99.41%4.68M
-85.05%2.22M
-99.78%3.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tổng doanh thu đạt 6.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.77B.

Tài sản ngắn hạn của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tài sản ngắn hạn là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.34.

Tổng tài sản của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Draftkings Inc là 4.53B, bao gồm 1.82B tài sản ngắn hạn và 2.72B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tổng nghĩa vụ của Draftkings Inc là 3.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Draftkings Inc là 631.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Draftkings Inc là -10.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.23.

Giá trị đầu tư ròng của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, giá trị đầu tư ròng của Draftkings Inc là -166.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Draftkings Inc là -222.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.71.

Thu nhập ròng của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, lợi nhuận ròng là 3.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.73.

Biên lợi nhuận ròng của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.58.

Biên lợi nhuận gộp của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Draftkings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.