USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
11.41BVốn hóa
193.77P/E TTM
Tình hình tài chính của DKNG
Theo dõi tình hình tài chính của Draftkings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Draftkings Inc
Mới phát hành
Th08 6, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/1.52B
Doanh thu(YoY)
6.05B
26.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tổng doanh thu đạt 6.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.77B.
Tài sản ngắn hạn của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tài sản ngắn hạn là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.34.
Tổng tài sản của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Draftkings Inc là 4.53B, bao gồm 1.82B tài sản ngắn hạn và 2.72B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tổng nghĩa vụ của Draftkings Inc là 3.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.13.
Tổng vốn chủ sở hữu của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Draftkings Inc là 631.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.52.
Thu nhập hoạt động thuần của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Draftkings Inc là -10.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.23.
Giá trị đầu tư ròng của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, giá trị đầu tư ròng của Draftkings Inc là -166.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.70.
Giá trị huy động vốn ròng của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Draftkings Inc là -222.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.99.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.71.
Thu nhập ròng của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, lợi nhuận ròng là 3.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.73.
Biên lợi nhuận ròng của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.58.
Biên lợi nhuận gộp của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.23.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.13.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.82.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.68.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Draftkings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draftkings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.23.