tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Draftkings Inc

DKNG
Thêm vào danh sách theo dõi
23.710USD
+0.050+0.21%
Đóng cửa 09-10 16:00ET
11.75BVốn hóa
199.50P/E TTM
Trước giờ giao dịch 04:37 (ET)23.800USD+0.090+0.38%

DKNG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Draftkings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-35.93%111.44M
59.30%-48.44M
-1.45%320.47M
115.20%287.48M
491.79%173.92M
-69.07%-119.02M
351.23%325.19M
-8.12%133.58M
265.84%29.39M
65.06%-70.39M
148.54%72.07M
178.31%145.40M
89.73%-17.72M
43.52%-201.49M
13.81%-148.46M
173.70%52.24M
-74.99%-172.59M
-358.80%-356.72M
-159.81%-172.25M
-470.80%-70.89M
-2.50%-98.62M
-53.17%-77.75M
-488.71%-66.30M
180.25%19.12M
-141.66%-96.21M
---50.76M
--17.06M
---23.82M
---39.81M
--0.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-142.81%-67.61M
162.22%21.07M
201.17%136.43M
12.56%-256.79M
147.46%157.94M
76.25%-33.86M
-202.21%-134.85M
-3.74%-293.69M
182.60%63.82M
64.10%-142.57M
81.61%-44.62M
37.16%-283.10M
64.41%-77.27M
15.08%-397.15M
25.62%-242.70M
17.34%-450.49M
28.94%-217.10M
-35.04%-467.69M
-34.45%-326.30M
-37.75%-545.03M
41.78%-305.53M
-404.29%-346.34M
-732.63%-242.70M
-607.56%-395.66M
-810.06%-524.80M
-10174714.81%-68.68M
---29.15M
---55.92M
---57.67M
---675.00
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
23.04%80.34M
2.20%71.66M
11.96%74.00M
-26.55%66.07M
5.97%65.30M
31.85%70.12M
19.75%66.10M
79.03%89.95M
27.68%61.62M
10.30%53.18M
13.52%55.20M
9.02%50.24M
14.06%48.26M
49.61%48.21M
49.43%48.62M
51.83%46.09M
40.81%42.31M
14.30%32.23M
18.57%32.54M
14.14%30.36M
60.98%30.05M
499.34%28.19M
584.88%27.44M
675.36%26.59M
201.15%18.67M
--4.70M
--4.01M
--3.43M
--6.20M
----
Thuế hoãn lại
100.00%0.00
-126.03%-215.00K
-21.23%-14.70M
-329.57%-3.62M
99.09%-730.00K
52.96%826.00K
-1017.47%-12.13M
-133.23%-842.00K
-30667.05%-80.30M
-76.04%540.00K
-71.53%1.32M
281.65%2.53M
99.66%-261.00K
780.47%2.25M
223.12%4.64M
36.27%-1.40M
-5226.32%-76.91M
103.16%256.00K
-117.41%-3.77M
-538.19%-2.19M
-587.62%-1.44M
-90144.44%-8.10M
-6525.93%-1.73M
-2386.67%-343.00K
-1850.00%-210.00K
--9.00K
--27.00K
--15.00K
--12.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
73.42%-3.65M
-3501.91%-22.66M
-179.87%-4.73M
-896.51%-21.43M
-243.00%-13.72M
-200.32%-629.00K
-167.61%-1.69M
91.53%2.69M
1640.29%9.60M
123.00%627.00K
122.00%2.50M
-67.74%1.41M
96.16%-623.00K
79.73%-2.73M
65.56%-11.36M
161.42%4.36M
4.53%-16.21M
-149.85%-13.45M
-39.09%-32.97M
-114.80%-7.09M
-104.67%-16.98M
--26.98M
-24537.11%-23.70M
14417.58%47.91M
15808.98%363.36M
--0.00
--97.00K
--330.00K
--2.28M
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
117.43%21.10M
23.36%-180.30M
-92.72%20.69M
80.04%433.00M
-25.87%-121.07M
-151.53%-235.26M
507.48%284.30M
-16.60%240.49M
0.63%-96.19M
-815.73%-93.53M
29.96%-69.77M
-12.14%288.38M
-109.63%-96.79M
121.53%13.07M
-738.41%-99.62M
18.69%328.22M
-303.55%-46.17M
-187.45%-60.71M
-146.54%-11.88M
23.74%276.53M
372.27%22.68M
1144.68%69.42M
-27.24%25.53M
741.82%223.49M
-420.63%-8.33M
826122.22%5.58M
--35.09M
--26.55M
--2.60M
--675.00
-Thay đổi các khoản phải thu
-63.12%4.04M
171.68%19.46M
-95.04%14.04M
104.96%5.14M
-62.24%10.95M
-190.41%-27.15M
350.62%282.95M
-8.73%-103.78M
16.02%29.01M
-33.60%30.03M
-37.76%-112.90M
-234.16%-95.45M
77.95%25.00M
812.82%45.22M
-253.31%-81.96M
-516.82%-28.57M
-30.85%14.05M
60.30%-6.34M
-4983.58%-23.20M
79.97%-4.63M
150.78%20.32M
-141.58%-15.98M
-97.97%475.00K
55.06%-23.12M
-251.38%-40.02M
--38.44M
--23.40M
---51.44M
--26.43M
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-117.97%-4.05M
100.18%46.00K
375.06%15.30M
-1563.29%-29.18M
228.22%22.56M
15.10%-25.11M
-123.97%-5.56M
106.23%1.99M
-67.77%6.87M
-193.69%-29.57M
518.31%23.21M
-218.99%-32.01M
227.80%21.33M
67.40%-10.07M
-161.54%-5.55M
370.21%26.91M
-93.65%-16.69M
-5851.25%-30.89M
1358.74%9.02M
-465.93%-9.96M
-37.26%-8.62M
-112.69%-519.00K
111.65%618.00K
4873.68%2.72M
-484.00%-6.28M
--4.09M
---5.30M
---57.00K
---1.07M
--0.00
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
49.99%-14.75M
-17.47%-81.00M
222.85%77.19M
21.01%153.43M
56.51%-29.49M
-380.79%-68.95M
-355.99%-62.84M
-20.25%126.79M
7.91%-67.81M
-127.92%-14.34M
172.27%24.55M
9.72%158.98M
-17305.84%-73.64M
60.89%-6.29M
-26.69%-33.96M
19.33%144.89M
-77.67%428.00K
-122.53%-16.09M
-216.02%-26.81M
20.94%121.43M
-86.37%1.92M
3062.32%71.39M
-152.67%-8.48M
278.48%100.40M
195.75%14.06M
-100183.06%-2.41M
--16.11M
--26.53M
---14.69M
--2.41K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-55.05%1.08M
214.88%1.14M
-222.63%-1.54M
16.80%730.00K
10317.39%2.40M
279.70%363.00K
108.16%1.25M
-72.27%625.00K
100.83%23.00K
94.17%-202.00K
-424.28%-15.37M
221.57%2.25M
-874.58%-2.77M
-602.64%-3.46M
-72.67%-2.93M
-2.09%-1.85M
125.26%358.00K
67.71%-493.00K
53.68%-1.70M
-342.93%-1.82M
-287.19%-1.42M
-271.53%-1.53M
-370.00%-3.67M
-205.97%-410.00K
5405.95%757.00K
-23616.10%-411.00K
---780.00K
---134.00K
---14.27K
---1.73K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
127.29%34.79M
-4.82%-119.95M
-223.06%-84.31M
40.94%302.87M
-97.93%-127.49M
-43.97%-114.43M
1023.85%68.51M
-15.45%214.89M
2.85%-64.41M
-460.02%-79.48M
-74.78%6.10M
36.36%254.16M
-48.37%-66.30M
-109.63%-14.19M
-21.13%24.18M
8.18%186.38M
-518.78%-44.69M
-141.56%-6.77M
-13.48%30.65M
21.05%172.29M
-53.88%10.67M
147.85%16.29M
2016.43%35.43M
175.54%142.33M
387.14%23.14M
---34.04M
--1.67M
--51.65M
---8.06M
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-35.93%111.44M
59.30%-48.44M
-1.45%320.47M
115.20%287.48M
491.79%173.92M
-69.07%-119.02M
351.23%325.19M
-8.12%133.58M
265.84%29.39M
65.06%-70.39M
148.54%72.07M
178.31%145.40M
89.73%-17.72M
43.52%-201.49M
13.81%-148.46M
173.70%52.24M
-74.99%-172.59M
-358.80%-356.72M
-159.81%-172.25M
-470.80%-70.89M
-2.50%-98.62M
-53.17%-77.75M
-488.71%-66.30M
180.25%19.12M
-141.66%-96.21M
---50.76M
--17.06M
---23.82M
---39.81M
--0.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
27.17%42.58M
30.27%44.16M
56.29%41.68M
26.14%37.45M
40.52%33.48M
31.94%33.90M
24.68%26.67M
-4.09%29.69M
6.27%23.83M
-3.10%25.69M
-28.74%21.39M
37.33%30.95M
1.61%22.42M
21.57%26.51M
49.68%30.02M
34.95%22.54M
50.78%22.07M
96.92%21.81M
64.55%20.05M
31.53%16.70M
70.23%14.63M
92.34%11.07M
119.66%12.19M
87.72%12.70M
-55.24%8.60M
--5.76M
--5.55M
--6.76M
--19.21M
----
Chi phí vốn
27.17%42.58M
30.27%44.16M
56.29%41.68M
26.14%37.45M
40.52%33.48M
31.94%33.90M
24.68%26.67M
-4.09%29.69M
6.27%23.83M
-3.10%25.69M
-28.74%21.39M
37.33%30.95M
1.61%22.42M
21.57%26.51M
49.68%30.02M
34.95%22.54M
50.78%22.07M
96.92%21.81M
64.55%20.05M
31.53%16.70M
70.23%14.63M
92.34%11.07M
119.66%12.19M
87.72%12.70M
-55.24%8.60M
--5.76M
--5.55M
--6.76M
--19.21M
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
6.26%4.59M
167.66%7.08M
95.07%3.96M
64.06%4.43M
78.27%4.32M
-12.50%2.65M
99.41%2.03M
-73.60%2.70M
-5.24%2.42M
-57.36%3.02M
-91.86%1.02M
87.95%10.24M
-56.27%2.56M
-17.65%7.09M
162.92%12.50M
10.02%5.45M
52.48%5.84M
260.57%8.61M
35.10%4.75M
1.08%4.95M
161.57%3.83M
27.69%2.39M
333.91%3.52M
66.06%4.90M
-88.68%1.47M
--1.87M
--811.00K
--2.95M
--12.94M
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
30.27%37.99M
18.63%37.07M
53.10%37.72M
22.35%33.02M
36.25%29.17M
37.87%31.25M
20.95%24.64M
30.25%26.99M
7.75%21.41M
16.72%22.66M
16.30%20.37M
21.21%20.72M
22.46%19.87M
47.17%19.42M
14.49%17.52M
45.44%17.09M
50.18%16.22M
51.91%13.20M
76.51%15.30M
50.64%11.75M
51.47%10.80M
123.46%8.69M
82.99%8.67M
104.45%7.80M
13.88%7.13M
--3.89M
--4.74M
--3.82M
--6.26M
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-54.05%-932.00K
34.93%-1.06M
59.32%-19.99M
19.29%-2.11M
99.85%-605.00K
85.95%-1.63M
-4234.13%-49.15M
71.01%-2.61M
-65748.24%-393.11M
-751.25%-11.59M
65.57%-1.13M
-1597.18%-9.01M
99.40%-597.00K
-410.11%-1.36M
88.34%-3.29M
61.04%-531.00K
-228.56%-99.63M
99.35%-267.00K
-3052.57%-28.25M
-383.33%-1.36M
83.50%-30.32M
-7053.42%-40.85M
91.31%-896.00K
-26.46%-282.00K
-85753.27%-183.73M
---571.00K
---10.31M
---223.00K
---214.00K
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--24.43M
----
----
----
----
----
---25.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-46.93%-1.72M
14.31%-3.00M
553.06%11.78M
-448.31%-2.27M
-198.22%-1.17M
-82.51%-3.50M
-183.03%-2.60M
65100.00%652.00K
50.44%-393.00K
-715.76%-1.92M
73.92%-919.00K
100.07%1.00K
70.72%-793.00K
131.45%311.00K
-16.46%-3.52M
-2686.00%-1.39M
26.81%-2.71M
---989.00K
-15.28%-3.03M
---50.00K
---3.70M
----
---2.63M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-28.29%-45.23M
-23.56%-48.21M
36.38%-49.89M
-32.17%-41.83M
91.55%-35.26M
0.46%-39.02M
-234.51%-78.42M
20.81%-31.65M
-68291.99%-417.33M
-42.21%-39.20M
36.36%-23.44M
-63.37%-39.97M
100.49%612.00K
-19.51%-27.56M
51.74%-36.83M
-35.04%-24.46M
-155.67%-124.40M
55.58%-23.07M
-385.91%-76.33M
-39.56%-18.12M
74.70%-48.66M
-720.37%-51.92M
0.98%-15.71M
-85.76%-12.98M
-890.33%-192.32M
---6.33M
---15.86M
---6.99M
---19.42M
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
45.26%-65.52M
-132.49%-121.13M
-411.91%-374.18M
-436.49%-101.41M
-448.35%-119.69M
1316.71%372.82M
-475.00%-73.09M
-49.30%-18.90M
-72.11%-21.83M
-21.76%-30.64M
-11552.25%-12.71M
-193.62%-12.66M
-5717.43%-12.68M
-104.39%-25.17M
-97.63%111.00K
-294.41%-4.31M
-106.94%-218.00K
-101.09%-12.31M
-99.41%4.68M
-85.05%2.22M
-99.78%3.14M
1353.53%1.13B
1003.44%790.36M
2470.61%14.84M
16121.57%1.42B
--77.66M
--71.63M
---626.00K
--8.78M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-1.50M
-100.26%-1.50M
---1.50M
---1.50M
---1.50M
--588.12M
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--909.00K
---9.00K
97.90%-900.00K
1516.82%1.25B
-100.00%0.00
--0.00
---42.86M
--77.19M
--71.09M
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
46.52%-64.77M
43.24%-122.94M
-413.11%-373.51M
-407.65%-102.84M
-396.03%-121.10M
-546.57%-216.60M
-251.70%-72.79M
-11.51%-20.26M
-76.57%-24.41M
-22.45%-33.50M
-490.19%-20.70M
-300.51%-18.17M
-307.49%-13.83M
-94.26%-27.36M
-0.31%-3.51M
-2.23%-4.54M
49.90%-3.39M
-350.80%-14.08M
-100.45%-3.50M
---4.44M
-101.09%-6.77M
---3.12M
--770.48M
100.00%0.00
141635.16%620.80M
--0.00
--0.00
---721.00K
--438.00K
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--20.00K
--0.00
--7.80M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-74.14%752.00K
-2.39%3.31M
-43.30%1.34M
116.01%2.93M
12.45%2.91M
18.87%3.40M
-69.25%2.37M
-75.39%1.35M
126.05%2.59M
30.34%2.86M
112.77%7.70M
2358.04%5.51M
-63.46%1.14M
23.84%2.19M
-43.12%3.62M
-96.64%224.00K
-71.05%3.13M
101.52%1.77M
-63.70%6.36M
66.77%6.66M
93.18%10.82M
-25010.49%-116.33M
3270.19%17.52M
4106.32%4.00M
950.47%5.60M
--467.00K
--520.00K
--95.00K
--533.00K
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--288.00K
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--44.00K
-100.00%0.00
-6.08%494.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--199.00K
--526.00K
--10.84M
--190.66M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
100.00%0.00
80.95%-508.00K
--0.00
--0.00
---2.09M
---2.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-77.22%416.00K
--0.00
----
----
--1.83M
--0.00
--649.24M
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
45.26%-65.52M
-132.49%-121.13M
-411.91%-374.18M
-436.49%-101.41M
-448.35%-119.69M
1316.71%372.82M
-475.00%-73.09M
-49.30%-18.90M
-72.11%-21.83M
-21.76%-30.64M
-11552.25%-12.71M
-193.62%-12.66M
-5717.43%-12.68M
-104.39%-25.17M
-97.63%111.00K
-294.41%-4.31M
-106.94%-218.00K
-101.09%-12.31M
-99.41%4.68M
-85.05%2.22M
-99.78%3.14M
1353.53%1.13B
1003.44%790.36M
2470.61%14.84M
16121.57%1.42B
--77.66M
--71.63M
---626.00K
--8.78M
----
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-10.24%1.39B
20.63%1.60B
47.70%1.71B
45.69%1.56B
4.16%1.54B
-18.07%1.33B
-27.15%1.16B
-28.19%1.07B
-2.71%1.48B
-8.73%1.62B
-19.17%1.59B
-22.97%1.49B
-31.87%1.52B
-32.36%1.78B
-31.69%1.96B
-34.46%1.94B
-27.95%2.24B
44.71%2.63B
105.60%2.88B
115.13%2.96B
1188.20%3.11B
2274.48%1.82B
846.66%1.40B
1940.42%1.38B
104.48%241.10M
--76.53M
--147.71M
--67.45M
--117.91M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-96.37%688.00K
-201.39%-217.78M
-159.65%-103.59M
73.71%144.23M
104.63%18.97M
253.16%214.79M
383.61%173.68M
-10.50%83.03M
-1275.49%-409.77M
44.84%-140.24M
119.39%35.91M
295.33%92.77M
89.98%-29.79M
35.16%-254.22M
24.47%-185.18M
127.37%23.47M
-104.84%-297.21M
-139.18%-392.10M
-134.70%-245.19M
-488.28%-85.72M
-112.78%-145.09M
4766.62%1.00B
870.39%706.64M
170.23%22.08M
2349.72%1.14B
--20.57M
--72.82M
---31.43M
---50.46M
--0.00
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
24.18%-1.30M
-3.81%1.06M
-471.09%-950.00K
--1.77M
---1.72M
--1.10M
--256.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-11.28%1.39B
-10.24%1.39B
20.63%1.60B
47.70%1.71B
45.69%1.56B
4.16%1.54B
-18.07%1.33B
-27.15%1.16B
-28.19%1.07B
-2.71%1.48B
-8.73%1.62B
-19.17%1.59B
-22.97%1.49B
-31.87%1.52B
-32.36%1.78B
-31.69%1.96B
-34.46%1.94B
-20.59%2.24B
24.93%2.63B
105.60%2.88B
115.13%2.96B
2802.32%2.82B
854.49%2.10B
3782.66%1.40B
1940.42%1.38B
--97.10M
--220.53M
--36.02M
--67.45M
--0.00
Dòng tiền tự do
-50.97%68.86M
39.45%-92.59M
-6.61%278.80M
140.65%250.03M
2425.43%140.44M
-59.14%-152.91M
489.06%298.52M
-9.21%103.89M
113.85%5.56M
57.86%-96.08M
128.40%50.68M
285.29%114.44M
79.38%-40.14M
39.77%-228.00M
7.19%-178.47M
133.91%29.70M
-71.86%-194.65M
-326.14%-378.53M
-145.02%-192.30M
-1464.74%-87.59M
-8.06%-113.26M
-57.16%-88.83M
-782.00%-78.48M
120.98%6.42M
-77.59%-104.81M
---56.52M
--11.51M
---30.59M
---59.02M
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Draftkings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Draftkings Inc đã tạo ra 662.86M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Draftkings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Draftkings Inc đã tăng 58.67% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Draftkings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Draftkings Inc đã chi 146.51M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Draftkings Inc đã thay đổi như thế nào?

Draftkings Inc đã sử dụng -222.46M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DKNG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Draftkings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 516.35M, phản ánh sự thay đổi 65.55% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.