tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Definitive Healthcare Corp

DH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.682USD
-0.035-4.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
70.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

DH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Definitive Healthcare Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-55.64%11.56M
-66.56%2.72M
-19.27%15.69M
-33.73%9.30M
57.13%26.07M
72.75%8.13M
104.83%19.43M
16.64%14.04M
10.91%16.59M
211.59%4.71M
-11.21%9.49M
-22.25%12.04M
9.71%14.96M
-200.02%-4.22M
1227.11%10.69M
83.99%15.48M
0.78%13.63M
-51.35%4.22M
-219.25%-948.00K
51.58%8.41M
65.00%13.53M
436.70%8.67M
-86.91%795.00K
-59.36%5.55M
-33.86%8.20M
--1.62M
--6.08M
--13.66M
--12.39M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-24.02%-192.35M
79.76%-17.15M
90.53%-17.79M
96.97%-9.27M
-1119.48%-155.09M
-534.01%-84.72M
24.47%-187.82M
-2456.46%-306.19M
20.37%-12.72M
-377.74%-13.36M
-3813.88%-248.69M
-25.03%-11.98M
-22.33%-15.97M
132.59%4.81M
69.69%-6.35M
---9.58M
---13.06M
---14.76M
---20.97M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
10.25%214.21M
-66.97%37.37M
-92.63%18.06M
-95.19%18.33M
1086.46%194.29M
586.05%113.12M
-19.32%245.16M
2290.92%381.30M
3.62%16.38M
8.28%16.49M
1863.63%303.87M
-10.86%15.95M
-7.72%15.80M
-9.55%15.23M
-5.69%15.47M
--17.89M
--17.13M
--16.84M
--16.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
67.87%-3.54M
90.63%-568.00K
102.17%299.00K
101.81%398.00K
-1199.53%-11.01M
-697.14%-6.06M
20.40%-13.77M
-1231.80%-21.99M
-9.57%-847.00K
105.77%1.01M
-41100.00%-17.30M
-608.58%-1.65M
-1220.29%-773.00K
-2680.65%-17.60M
---42.00K
---233.00K
--69.00K
--682.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
68.22%-6.57M
-75.02%-10.30M
115.88%4.30M
106.90%2.85M
-1183.91%-20.67M
-331.84%-5.88M
7.48%-27.10M
-2340.84%-41.21M
-141.21%-1.61M
353.21%2.54M
-595.02%-29.29M
183.74%1.84M
802.31%3.91M
-57.80%560.00K
-140.96%-4.21M
---2.20M
--433.00K
--1.33M
--10.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-148.14%-5.40M
5.70%-14.80M
224.32%4.14M
-48.47%-9.98M
5885.05%11.22M
-3.06%-15.69M
70.02%-3.33M
-49.88%-6.72M
-122.48%-194.00K
18.33%-15.22M
-235.01%-11.10M
-855.05%-4.49M
-60.58%863.00K
-240.20%-18.64M
63.17%-3.31M
--594.00K
--2.19M
---5.48M
---8.99M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải thu
28.09%13.26M
-2.93%-17.97M
-56.25%3.48M
-54.73%5.52M
245.15%10.35M
5.95%-17.45M
44.88%7.95M
76.37%12.20M
-56.95%3.00M
27.72%-18.56M
294.82%5.49M
2.58%6.92M
-18.30%6.97M
-61.43%-25.68M
46.84%-2.82M
--6.74M
--8.53M
---15.90M
---5.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
29.23%-4.02M
296.49%1.23M
125.42%749.00K
150.82%1.45M
-306.22%-5.68M
53.49%-627.00K
-31.74%-2.95M
-1370.67%-2.86M
63.15%-1.40M
49.72%-1.35M
-281.13%-2.24M
-64.11%225.00K
-648.55%-3.80M
15.37%-2.68M
2230.19%1.23M
--627.00K
--692.00K
---3.17M
--53.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-32.34%-11.57M
-405.61%-1.44M
144.29%12.50M
-65.21%-3.40M
-6.24%-8.74M
-109.76%-285.00K
256.76%5.12M
-261.92%-2.06M
-113.51%-8.23M
456.85%2.92M
-76.85%1.43M
-5.22%1.27M
-7.71%-3.85M
-116.19%-818.00K
435.54%6.19M
--1.34M
---3.58M
--5.05M
---1.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
24.41%-2.87M
11.27%-3.98M
-20.07%-3.12M
17.28%-2.46M
-40.57%-3.79M
22.34%-4.48M
33.66%-2.60M
41.41%-2.98M
32.88%-2.70M
-11.35%-5.77M
-21.37%-3.91M
-43.39%-5.09M
-21.89%-4.02M
4.00%-5.18M
-7.43%-3.22M
---3.55M
---3.30M
---5.40M
---3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-101.04%-199.00K
2.78%7.36M
12.69%-9.47M
-0.59%-11.09M
109.00%19.09M
-4.99%7.16M
8.60%-10.85M
-41.12%-11.03M
64.05%9.14M
-52.06%7.53M
-152.42%-11.87M
-70.93%-7.81M
3788.08%5.57M
12.74%15.71M
-529.01%-4.70M
---4.57M
---151.00K
--13.94M
--1.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-55.64%11.56M
-66.56%2.72M
-19.27%15.69M
-33.73%9.30M
57.13%26.07M
72.75%8.13M
104.83%19.43M
16.64%14.04M
10.91%16.59M
211.59%4.71M
-11.21%9.49M
-22.25%12.04M
9.71%14.96M
-200.02%-4.22M
1227.11%10.69M
83.99%15.48M
0.78%13.63M
-51.35%4.22M
-219.25%-948.00K
51.58%8.41M
65.00%13.53M
436.70%8.67M
-86.91%795.00K
-59.36%5.55M
-33.86%8.20M
--1.62M
--6.08M
--13.66M
--12.39M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-58.45%3.20M
-59.27%4.44M
197.39%2.28M
459.27%2.29M
2796.99%7.71M
1735.19%10.90M
151.48%767.00K
-44.59%410.00K
-80.12%266.00K
-87.81%594.00K
-83.76%305.00K
-5.49%740.00K
68.51%1.34M
355.66%4.87M
326.82%1.88M
-43.26%783.00K
-79.33%794.00K
220.06%1.07M
165.06%440.00K
152.29%1.38M
1004.02%3.84M
-70.44%334.00K
219.23%166.00K
1.48%547.00K
94.41%348.00K
--1.13M
--52.00K
--539.00K
--179.00K
Chi phí vốn
-58.45%3.20M
-59.27%4.44M
197.39%2.28M
459.27%2.29M
2796.99%7.71M
1735.19%10.90M
151.48%767.00K
-44.59%410.00K
-80.12%266.00K
-87.81%594.00K
-83.76%305.00K
-5.49%740.00K
68.51%1.34M
355.66%4.87M
326.82%1.88M
-43.26%783.00K
-79.33%794.00K
220.06%1.07M
165.06%440.00K
152.29%1.38M
1004.02%3.84M
-70.44%334.00K
219.23%166.00K
1.48%547.00K
94.41%348.00K
--1.13M
--52.00K
--539.00K
--179.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-58.45%3.20M
-59.27%4.44M
197.39%2.28M
459.27%2.29M
2796.99%7.71M
1735.19%10.90M
151.48%767.00K
-44.59%410.00K
-80.12%266.00K
-87.81%594.00K
-83.76%305.00K
-5.49%740.00K
68.51%1.34M
355.66%4.87M
326.82%1.88M
-43.26%783.00K
-79.33%794.00K
220.06%1.07M
165.06%440.00K
152.29%1.38M
1004.02%3.84M
-70.44%334.00K
219.23%166.00K
1.48%547.00K
94.41%348.00K
--1.13M
--52.00K
--539.00K
--179.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---13.53M
--0.00
-22278.82%-45.02M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--203.00K
--0.00
---56.50M
---40.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-103.31%-3.02M
495.54%60.79M
171.61%26.42M
-151.28%-7.87M
991.30%91.25M
-127.94%-15.37M
211.42%9.73M
637.69%15.34M
68.14%-10.24M
187.28%55.00M
-278.13%-8.73M
122.13%2.08M
70.67%-32.13M
---63.02M
---2.31M
---9.40M
---109.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-107.45%-6.22M
314.51%56.35M
169.40%24.14M
-168.05%-10.16M
447.61%83.55M
-148.28%-26.27M
116.58%8.96M
1014.48%14.93M
28.19%-24.03M
180.14%54.41M
-1256.90%-54.06M
113.16%1.34M
79.94%-33.47M
-65.30%-67.89M
-805.45%-3.98M
-637.75%-10.18M
-4242.84%-166.85M
-158.85%-41.07M
93.80%-440.00K
-152.29%-1.38M
-1004.02%-3.84M
-299.25%-15.87M
99.36%-7.10M
-1.48%-547.00K
98.84%-348.00K
---3.97M
---1.11B
---539.00K
---30.01M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
90.09%-10.88M
70.74%-3.91M
-3.37%-12.47M
-74.90%-24.70M
-538.05%-109.71M
-120.52%-13.37M
-16.39%-12.06M
-150.79%-14.12M
-387.77%-17.19M
35.90%-6.06M
-69.52%-10.37M
16.55%-5.63M
19.45%-3.52M
-104.03%-9.46M
-104.00%-6.12M
-282.11%-6.75M
-237.65%-4.38M
8302.62%234.68M
4894.63%152.76M
-50.55%-1.77M
-105.43%-1.30M
63.12%-2.86M
-100.28%-3.19M
-150.64%-1.17M
86.36%23.88M
---7.76M
--1.13B
---468.00K
--12.81M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
96.93%-2.19M
36.34%-2.19M
36.39%-2.19M
36.34%-2.19M
-1972.43%-71.25M
0.03%-3.44M
-100.12%-3.44M
-99.94%-3.44M
-100.00%-3.44M
-100.00%-3.44M
0.00%-1.72M
0.00%-1.72M
0.00%-1.72M
-0.06%-1.72M
99.12%-1.72M
---1.72M
---1.72M
---1.72M
---195.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
100.00%0.00
-14.77%-9.22M
-172.40%-19.08M
---21.16M
---7.33M
---8.03M
---7.00M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--248.68M
--354.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
49.78%-8.69M
33.78%-1.72M
-79.26%-1.06M
6.68%-3.44M
-25.77%-17.30M
0.84%-2.60M
93.14%-593.00K
5.88%-3.68M
-661.68%-13.76M
66.09%-2.62M
-96.68%-8.65M
22.21%-3.91M
32.03%-1.81M
37.01%-7.74M
30.66%-4.40M
---5.03M
---2.66M
---12.29M
---6.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
90.09%-10.88M
70.74%-3.91M
-3.37%-12.47M
-74.90%-24.70M
-538.05%-109.71M
-120.52%-13.37M
-16.39%-12.06M
-150.79%-14.12M
-387.77%-17.19M
35.90%-6.06M
-69.52%-10.37M
16.55%-5.63M
19.45%-3.52M
-104.03%-9.46M
-104.00%-6.12M
-282.11%-6.75M
-237.65%-4.38M
8302.62%234.68M
4894.63%152.76M
-50.55%-1.77M
-105.43%-1.30M
63.12%-2.86M
-100.28%-3.19M
-150.64%-1.17M
86.36%23.88M
---7.76M
--1.13B
---468.00K
--12.81M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
55.28%163.63M
-21.29%108.32M
-33.02%80.98M
0.10%106.10M
-19.54%105.38M
77.65%137.61M
-8.67%120.90M
-15.18%105.99M
-10.86%130.98M
-66.15%77.46M
-41.99%132.38M
-45.62%124.96M
-62.08%146.93M
20.59%228.83M
493.69%228.20M
--229.79M
--387.50M
--189.75M
--38.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-929.26%-5.98M
271.60%55.31M
63.59%27.33M
-268.48%-25.11M
102.89%721.00K
-160.23%-32.23M
130.42%16.71M
100.79%14.91M
-13.69%-24.98M
165.35%53.52M
-8873.96%-54.92M
566.04%7.42M
86.07%-21.97M
-141.41%-81.89M
-99.59%626.00K
---1.59M
---157.70M
--197.75M
--151.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-154.66%-446.00K
120.60%150.00K
-106.32%-24.00K
705.45%443.00K
337.90%816.00K
-257.58%-728.00K
2823.08%380.00K
117.08%55.00K
-627.69%-343.00K
239.58%462.00K
-67.50%13.00K
-122.07%-322.00K
160.19%65.00K
-308.64%-331.00K
172.73%40.00K
---145.00K
---108.00K
---81.00K
---55.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
48.59%157.65M
55.28%163.63M
-21.29%108.32M
-33.02%80.98M
0.10%106.10M
-19.54%105.38M
77.65%137.61M
-8.67%120.90M
-15.18%105.99M
-10.86%130.98M
-66.15%77.46M
-41.99%132.38M
-45.62%124.96M
-62.08%146.93M
20.59%228.83M
--228.20M
--229.79M
--387.50M
--189.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền tự do
-54.46%8.36M
37.82%-1.72M
-28.18%13.41M
-48.56%7.01M
12.48%18.36M
-167.22%-2.77M
103.28%18.66M
20.65%13.63M
19.85%16.32M
145.26%4.12M
4.26%9.18M
-23.14%11.30M
6.08%13.62M
-388.60%-9.09M
734.51%8.81M
108.96%14.70M
32.57%12.84M
-62.23%3.15M
-320.67%-1.39M
40.57%7.03M
23.38%9.69M
1615.84%8.34M
-89.56%629.00K
-61.86%5.00M
-35.74%7.85M
--486.00K
--6.02M
--13.12M
--12.22M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Definitive Healthcare Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Definitive Healthcare Corp đã tạo ra 53.78M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Definitive Healthcare Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Definitive Healthcare Corp đã tăng -7.59% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Definitive Healthcare Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Definitive Healthcare Corp đã chi 16.72M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Definitive Healthcare Corp đã thay đổi như thế nào?

Definitive Healthcare Corp đã sử dụng -150.79M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Definitive Healthcare Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 37.06M, phản ánh sự thay đổi -19.18% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.