tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dingdong (Cayman) Ltd

DDL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.140USD
-0.020-0.93%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
392.05MVốn hóa
14.67P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)2.140USD0.000

DDL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Dingdong (Cayman) Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-51.36%269.68M
-90.82%54.63M
-87.03%577.04M
-87.17%550.75M
-86.66%554.43M
-4.86%4.29B
-16.19%4.45B
-23.79%4.29B
-24.67%4.16B
-20.89%4.51B
-18.23%5.31B
-3.92%5.63B
-9.00%5.52B
17.46%5.70B
24.12%6.49B
-14.01%5.86B
-16.77%6.06B
-13.57%4.85B
--5.23B
--6.82B
--7.29B
--5.61B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
63.58%211.46M
-81.45%31.21M
-81.90%160.61M
-86.96%117.31M
-87.81%129.27M
7.25%1.21B
-26.61%887.43M
-30.60%899.77M
-30.65%1.06B
-36.39%1.13B
-34.85%1.21B
-7.44%1.30B
-24.00%1.53B
41.47%1.78B
180.07%1.86B
-54.78%1.40B
91.60%2.01B
-71.49%1.26B
--662.77M
--3.10B
--1.05B
--4.41B
-Đầu tư ngắn hạn
-86.31%58.22M
-94.51%23.42M
-88.31%416.43M
-87.22%433.44M
-86.27%425.16M
-8.91%3.08B
-13.12%3.56B
-21.75%3.39B
-22.38%3.10B
-13.86%3.38B
-11.58%4.10B
-2.81%4.34B
-1.56%3.99B
9.07%3.92B
1.50%4.64B
19.94%4.46B
-35.02%4.05B
198.23%3.60B
--4.57B
--3.72B
--6.24B
--1.21B
Các khoản phải thu
-81.12%3.61M
-67.23%6.13M
-77.88%27.85M
-81.57%25.08M
-82.95%19.11M
29.80%134.86M
16.70%125.90M
4.59%136.09M
4.62%112.04M
-0.03%103.90M
-23.74%107.88M
-19.32%130.12M
-32.32%107.09M
-59.60%103.93M
-26.13%141.47M
4.65%161.29M
90.86%158.23M
10.70%257.26M
--191.52M
--154.13M
--82.91M
--232.39M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-81.12%3.61M
-67.23%6.13M
-77.88%27.85M
-81.57%25.08M
-82.95%19.11M
29.80%134.86M
16.70%125.90M
4.59%136.09M
4.62%112.04M
-0.03%103.90M
-23.74%107.88M
-19.32%130.12M
-32.32%107.09M
-59.60%103.93M
-26.13%141.47M
4.65%161.29M
90.86%158.23M
358.06%257.26M
--191.52M
--154.13M
--82.91M
--56.16M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--12.60M
Hàng tồn kho
-95.70%3.03M
-94.52%3.59M
-85.05%82.78M
-85.96%83.29M
-85.18%70.47M
4.77%471.61M
17.32%553.60M
16.53%593.44M
11.26%475.37M
-5.98%450.14M
-21.99%471.87M
-19.85%509.27M
-26.13%427.26M
0.74%478.76M
12.54%604.88M
-2.08%635.38M
14.84%578.40M
22.21%475.22M
--537.47M
--648.86M
--503.66M
--388.87M
Chi phí trả trước
-70.82%11.81M
-68.30%11.72M
-81.30%43.66M
-82.13%42.35M
-84.49%40.49M
1.97%266.57M
-10.62%233.48M
0.12%236.98M
7.17%261.08M
3.12%261.42M
2.77%261.22M
-19.90%236.69M
-24.17%243.60M
-39.58%253.52M
-53.67%254.17M
-35.60%295.49M
-6.72%321.25M
582.29%419.58M
--548.55M
--458.82M
--344.40M
--61.49M
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
-98.23%49.34K
-98.15%86.26K
-82.51%227.49K
773.81%4.04M
480.83%2.79M
306.35%4.67M
8.42%1.30M
-94.01%462.00K
-82.63%480.00K
-93.10%1.15M
9.09%1.20M
-20.18%7.71M
-63.95%2.76M
157.46%16.67M
-45.00%1.10M
-87.53%9.66M
--7.66M
--6.48M
--2.00M
--77.49M
Tổng tài sản ngắn hạn
76.33%1.21B
41.38%1.01B
-86.37%731.38M
-86.67%701.56M
-86.32%684.73M
-2.97%5.17B
-12.77%5.37B
-19.14%5.26B
-20.50%5.01B
-18.62%5.33B
-17.95%6.15B
-6.62%6.51B
-11.59%6.30B
8.81%6.54B
15.04%7.50B
-13.79%6.97B
-13.33%7.12B
-5.66%6.01B
--6.52B
--8.08B
--8.22B
--6.38B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-94.74%12.53M
-98.85%2.60M
-83.97%263.07M
-82.85%256.29M
-82.97%238.10M
22.45%1.63B
13.08%1.64B
5.85%1.49B
-8.46%1.40B
-18.67%1.33B
-16.60%1.45B
-31.27%1.41B
-29.04%1.53B
-32.24%1.64B
-35.98%1.74B
-17.00%2.05B
2.37%2.15B
31.71%2.42B
--2.72B
--2.48B
--2.10B
--1.84B
Tài sản dài hạn khác
-93.01%1.42M
-90.83%1.39M
-78.74%23.69M
-81.59%21.20M
-78.07%20.37M
20.02%109.04M
15.21%111.39M
3.13%115.11M
-28.74%92.86M
-37.70%90.85M
-33.58%96.69M
-31.95%111.61M
-16.45%130.31M
-22.56%145.81M
-21.65%145.56M
-11.01%164.01M
-3.87%155.97M
48.51%188.30M
--185.79M
--184.31M
--162.25M
--126.80M
Tổng tài sản dài hạn
-94.60%13.95M
-98.35%3.99M
-83.64%286.75M
-82.76%277.48M
-82.67%258.47M
22.30%1.74B
13.22%1.75B
5.65%1.61B
-10.06%1.49B
-20.22%1.42B
-17.91%1.55B
-31.32%1.52B
-28.19%1.66B
-31.54%1.79B
-35.06%1.89B
-16.58%2.22B
1.93%2.31B
32.80%2.61B
--2.90B
--2.66B
--2.26B
--1.96B
Tổng tài sản
29.49%1.22B
6.15%1.02B
-85.70%1.02B
-85.76%979.04M
-85.48%943.20M
2.37%6.91B
-7.55%7.12B
-14.44%6.87B
-18.32%6.50B
-18.96%6.75B
-17.94%7.70B
-12.58%8.03B
-15.66%7.95B
-3.40%8.33B
-0.40%9.38B
-14.48%9.19B
-10.04%9.43B
3.40%8.62B
--9.42B
--10.74B
--10.48B
--8.34B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--17.22M
Chi phí trích trước
-95.88%5.60M
-95.86%6.36M
-85.74%154.57M
-86.37%142.43M
-85.16%135.88M
14.36%1.11B
21.89%1.08B
24.36%1.04B
12.84%915.69M
-1.87%969.29M
-21.98%889.48M
-11.96%840.02M
-8.67%811.46M
6.60%987.75M
26.96%1.14B
-13.51%954.16M
12.99%888.47M
29.25%926.59M
--898.00M
--1.10B
--786.34M
--716.89M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-92.13%126.47M
-92.20%129.12M
-91.91%148.21M
-41.94%1.41B
-51.33%1.61B
-55.16%1.66B
-50.16%1.83B
-36.32%2.42B
-22.13%3.30B
-13.39%3.69B
-10.12%3.68B
18.05%3.80B
33.31%4.24B
53.27%4.27B
67.00%4.09B
108.04%3.22B
--3.18B
--2.78B
--2.45B
--1.55B
-Nợ ngắn hạn
----
----
-92.13%126.47M
-92.20%129.12M
-91.91%148.21M
-41.94%1.41B
-51.33%1.61B
-55.16%1.66B
-50.16%1.83B
-36.32%2.42B
-22.13%3.30B
-13.25%3.69B
-9.78%3.68B
18.95%3.80B
35.79%4.24B
56.64%4.26B
71.40%4.08B
117.65%3.20B
--3.12B
--2.72B
--2.38B
--1.47B
Nợ ngắn hạn khác
-99.83%60.71K
-98.38%580.18K
-85.80%39.65M
-85.75%38.34M
-86.51%34.77M
3.68%258.84M
16.23%279.28M
16.36%269.11M
16.39%257.71M
3.47%249.65M
-5.03%240.28M
-6.30%231.26M
-11.30%221.42M
-0.96%241.29M
3.91%253.01M
8.83%246.81M
51.01%249.63M
43.52%243.63M
--243.48M
--226.80M
--165.31M
--169.75M
Tổng nợ ngắn hạn
48.16%979.06M
17.87%823.73M
-86.80%695.75M
-87.37%667.36M
-87.06%660.83M
-9.29%5.04B
-18.99%5.27B
-23.26%5.28B
-24.24%5.11B
-22.88%5.55B
-20.77%6.51B
-13.31%6.89B
-15.14%6.74B
0.96%7.20B
11.74%8.21B
2.47%7.94B
27.07%7.94B
43.04%7.13B
--7.35B
--7.75B
--6.25B
--4.99B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-91.54%9.50M
-100.00%0.00
-83.30%130.28M
-81.78%127.89M
-81.50%112.36M
47.07%776.24M
37.32%780.04M
35.79%701.81M
2.58%607.37M
-14.18%527.82M
-16.22%568.04M
-38.02%516.85M
-34.18%592.12M
-41.40%615.02M
-45.50%678.00M
-25.87%833.83M
-9.97%899.62M
17.41%1.05B
--1.24B
--1.12B
--999.23M
--893.85M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--9.50M
--25.63M
--41.75M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-91.54%9.50M
-100.00%0.00
-83.30%130.28M
-81.78%127.89M
-81.50%112.36M
47.07%776.24M
37.32%780.04M
35.79%701.81M
2.58%607.37M
-14.18%527.82M
-16.22%568.04M
-38.02%516.85M
-34.18%592.12M
-41.40%615.02M
-45.50%678.00M
-25.24%833.83M
-7.60%899.62M
23.17%1.05B
--1.24B
--1.12B
--973.60M
--852.10M
Nợ dài hạn khác
----
----
-85.04%21.41M
-84.79%20.63M
-84.95%20.25M
12.65%144.07M
13.40%143.12M
11.74%135.61M
14.17%134.56M
11.15%127.89M
68.27%126.21M
61.82%121.36M
57.15%117.86M
65.87%115.07M
8.11%75.00M
--75.00M
--75.00M
--69.37M
--69.37M
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-92.83%9.50M
-100.00%0.00
-83.57%151.70M
-82.26%148.52M
-82.13%132.61M
40.35%920.32M
32.97%923.15M
31.21%837.42M
4.50%741.93M
-10.19%655.71M
-7.80%694.25M
-29.78%638.21M
-27.15%709.98M
-34.75%730.09M
-42.67%753.00M
-19.21%908.83M
-2.46%974.62M
25.17%1.12B
--1.31B
--1.12B
--999.23M
--893.85M
Tổng các khoản nợ
24.59%988.56M
-0.34%823.73M
-86.32%847.45M
-86.67%815.88M
-86.43%793.44M
-4.05%5.96B
-13.98%6.19B
-18.64%6.12B
-21.50%5.85B
-21.71%6.21B
-19.68%7.20B
-15.00%7.52B
-16.45%7.45B
-3.88%7.93B
3.49%8.96B
-0.27%8.85B
23.00%8.92B
40.32%8.25B
--8.66B
--8.88B
--7.25B
--5.88B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7.00%2.12B
6.57%2.10B
-85.41%2.07B
-85.82%2.01B
-85.95%1.99B
0.80%14.20B
0.85%14.18B
0.81%14.16B
0.71%14.13B
0.78%14.09B
1.00%14.06B
1.34%14.04B
1.69%14.03B
1.76%13.98B
1.74%13.92B
1.71%13.86B
3630.96%13.80B
8444.45%13.74B
--13.69B
--13.62B
--369.75M
--160.81M
Lợi nhuận giữ lại
-2.25%-1.89B
-3.10%-1.91B
85.73%-1.91B
86.20%-1.86B
86.38%-1.85B
2.13%-13.38B
2.16%-13.38B
1.46%-13.47B
0.50%-13.61B
-0.26%-13.67B
-0.74%-13.68B
-0.33%-13.67B
-2.95%-13.67B
-2.94%-13.63B
-6.38%-13.58B
-16.78%-13.63B
-37.50%-13.28B
-76.61%-13.24B
---12.77B
---11.67B
---9.66B
---7.50B
Vốn dự trữ
7.00%2.12B
6.57%2.10B
-85.41%2.07B
-85.82%2.01B
-85.95%1.99B
0.80%14.20B
0.85%14.18B
0.81%14.16B
0.71%14.13B
0.78%14.09B
1.00%14.06B
1.34%14.04B
1.69%14.03B
1.76%13.98B
1.74%13.92B
1.71%13.86B
3630.97%13.80B
8444.50%13.74B
--13.69B
--13.62B
--369.75M
--160.81M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
24.92%8.92M
24.33%8.83M
-83.00%8.70M
-85.91%7.21M
-73.90%7.14M
114.57%51.18M
147.63%51.18M
147.63%51.18M
32.43%27.37M
15.41%23.85M
0.00%20.67M
0.00%20.67M
0.00%20.67M
21.71%20.67M
193.47%20.67M
--20.67M
--20.67M
--16.98M
--7.04M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-247.13%-9.11M
-159.44%-4.16M
-98.93%572.90K
307.68%3.91M
-81.86%6.19M
104.58%50.50M
153.36%53.63M
-103.97%-1.88M
-43.06%34.13M
164.35%24.69M
278.10%21.17M
91.89%47.46M
173.48%59.94M
81.66%-38.36M
93.55%-11.89M
129.05%24.73M
21.80%-81.57M
-1040.99%-209.20M
---184.24M
---85.14M
---104.31M
---18.34M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
15.14%20.93M
14.59%20.31M
-84.33%19.65M
-84.78%18.72M
-84.93%18.18M
8.00%127.81M
8.02%125.41M
8.02%122.99M
8.02%120.63M
8.02%118.34M
8.00%116.09M
8.00%113.86M
8.00%111.67M
8.00%109.55M
--107.49M
--105.42M
--103.40M
--101.44M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
55.43%232.77M
46.77%193.68M
-81.53%170.68M
-78.28%163.17M
-76.94%149.76M
76.03%951.34M
85.31%924.02M
47.70%751.29M
28.45%649.49M
35.78%540.44M
19.38%498.62M
50.95%508.65M
-1.91%505.63M
7.30%398.03M
-44.90%417.67M
-81.96%336.96M
-84.06%515.49M
-84.91%370.96M
--758.07M
--1.87B
--3.23B
--2.46B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DDL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Dingdong (Cayman) Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Dingdong (Cayman) Ltd có 211.46M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Dingdong (Cayman) Ltd là bao nhiêu?

Dingdong (Cayman) Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 847.45M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 695.75M nợ ngắn hạ và 151.70M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Dingdong (Cayman) Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dingdong (Cayman) Ltd là 1.02B, bao gồm 731.38M tài sản ngắn hạn và 286.75M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Dingdong (Cayman) Ltd là bao nhiêu?

Dingdong (Cayman) Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 170.68M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.