tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dupont De Nemours Inc

DD
Thêm vào danh sách theo dõi
124.270USD
-2.720-2.14%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
16.78BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)124.290USD-0.075-0.06%

Hiệu suất doanh thu của Dupont De Nemours Inc (DD)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Dupont De Nemours Inc đã tạo ra 2.00B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Industrial Technologies. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 3.19B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Dupont De Nemours Inc đã ghi nhận doanh thu 538.00M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Industrial Technologies. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 809.00M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Industrial Technologies
Healthcare Technologies
Building Technologies
Water Technologies
Safety Solutions
Semiconductor Technologies
Industrial Solutions
Interconnect Solutions
Shelter Solutions
Water Solutions
Retained Businesses
Others
Corporate & Other
Engineering Polymers
Advanced Printing
Performance Resins
Food & Beverage
Mobility Solutions
Health & Biosciences
Healthcare & Specialty
Industrial & Consumer
Photovoltaic & Advanced Materials
Pharma Solutions
Display Technologies
Clean Technologies
Biomaterials
DuPont Teijin Films
Sustainable Solutions
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Industrial Technologies
2.00B(29.25%)
2.04B(10.68%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Healthcare Technologies
1.76B(25.67%)
1.57B(8.21%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Building Technologies
1.61B(23.55%)
1.70B(8.91%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Water Technologies
1.48B(21.54%)
1.41B(7.37%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Safety Solutions
--(--)
2.38B(12.43%)
2.52B(20.87%)
2.65B(20.35%)
2.57B(20.43%)
2.29B(20.59%)
2.55B(16.51%)
2.48B(10.99%)
Semiconductor Technologies
--(--)
2.19B(11.44%)
1.85B(15.36%)
2.22B(17.06%)
2.05B(16.29%)
1.78B(15.97%)
1.61B(10.45%)
1.83B(8.11%)
Industrial Solutions
--(--)
1.92B(10.06%)
2.06B(17.08%)
1.95B(15.01%)
1.89B(15.04%)
1.62B(14.53%)
1.65B(10.66%)
--(--)
Interconnect Solutions
--(--)
1.82B(9.54%)
1.42B(11.78%)
1.74B(13.38%)
1.62B(12.87%)
1.28B(11.50%)
1.19B(7.69%)
1.17B(5.20%)
Shelter Solutions
--(--)
1.64B(8.58%)
1.66B(13.71%)
1.81B(13.94%)
1.61B(12.85%)
1.43B(12.81%)
1.53B(9.94%)
1.80B(7.95%)
Water Solutions
--(--)
1.41B(7.37%)
1.46B(12.09%)
1.49B(11.47%)
1.37B(10.90%)
1.28B(11.47%)
1.12B(7.24%)
1.01B(4.49%)
Retained Businesses
--(--)
1.03B(5.41%)
1.10B(9.10%)
1.07B(8.20%)
958.00M(7.62%)
--(--)
--(--)
--(--)
Others
--(--)
--(--)
--(--)
76.00M(0.58%)
502.00M(3.99%)
--(--)
--(--)
--(--)
Corporate & Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.46B(13.13%)
1.10B(7.12%)
--(--)
Engineering Polymers
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.32B(15.03%)
--(--)
Advanced Printing
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.23B(7.98%)
--(--)
Performance Resins
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.14B(7.37%)
--(--)
Food & Beverage
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.99B(13.22%)
Mobility Solutions
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.53B(11.21%)
Health & Biosciences
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.40B(10.64%)
Healthcare & Specialty
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.58B(7.00%)
Industrial & Consumer
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.31B(5.79%)
Photovoltaic & Advanced Materials
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.08B(4.80%)
Pharma Solutions
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
824.00M(3.65%)
Display Technologies
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
629.00M(2.78%)
Clean Technologies
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
301.00M(1.33%)
Biomaterials
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
284.00M(1.26%)
DuPont Teijin Films
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
198.00M(0.88%)
Sustainable Solutions
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
159.00M(0.70%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Asia Pacific
EMEA
Latin America
Canada (Country)
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
3.19B(46.55%)
3.14B(46.72%)
3.91B(32.43%)
4.07B(31.24%)
3.66B(29.13%)
3.39B(30.43%)
4.56B(29.57%)
Asia Pacific
1.64B(23.95%)
1.65B(24.51%)
5.19B(43.01%)
6.02B(46.26%)
6.03B(47.95%)
5.25B(47.21%)
6.73B(43.62%)
EMEA
1.47B(21.43%)
1.38B(20.52%)
2.20B(18.25%)
2.19B(16.85%)
2.23B(17.74%)
1.93B(17.36%)
3.21B(20.81%)
Latin America
326.00M(4.76%)
322.00M(4.79%)
489.00M(4.05%)
443.00M(3.40%)
387.00M(3.08%)
333.00M(2.99%)
630.00M(4.08%)
Canada (Country)
227.00M(3.31%)
232.00M(3.45%)
271.00M(2.25%)
293.00M(2.25%)
263.00M(2.09%)
223.00M(2.00%)
296.00M(1.92%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.