tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ducommun Inc

DCO
Thêm vào danh sách theo dõi
179.020USD
-4.370-2.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.70BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DCO

Theo dõi tình hình tài chính của Ducommun Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ducommun Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.98
Doanh thu / Dự báo
--/214.36M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
824.73M
4.85%
EPS(YoY)
-2.27
-206.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-6.84%0.66
8.64%0.50
-727.77%-4.30
60.75%0.84
51.79%0.71
30.97%0.46
211.99%0.69
195.15%0.52
8.66%0.47
-47.64%0.35
--0.22
--0.18
--0.43
--0.67
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.68%209.02M
9.38%215.80M
5.53%212.56M
2.67%202.26M
1.71%194.11M
2.63%197.29M
2.63%201.41M
5.17%197.00M
5.33%190.85M
2.10%192.23M
5.18%196.25M
7.53%187.32M
10.83%181.19M
14.21%188.27M
14.31%186.59M
8.74%174.20M
4.03%163.48M
4.47%164.84M
8.55%163.23M
8.75%160.19M
Lợi nhuận ròng
-5.66%9.92M
9.89%7.44M
-735.06%-64.45M
62.52%12.55M
53.47%10.51M
32.56%6.77M
215.84%10.15M
225.36%7.72M
30.93%6.85M
-36.77%5.11M
-62.03%3.21M
-42.75%2.37M
-35.41%5.23M
-92.71%8.08M
-11.71%8.46M
-50.77%4.15M
20.97%8.10M
1048.18%110.83M
47.42%9.58M
65.48%8.42M
Biên lợi nhuận ròng
-12.39%4.74%
0.47%3.45%
-701.76%-30.32%
58.29%6.21%
50.88%5.41%
29.16%3.43%
207.75%5.04%
209.37%3.92%
24.31%3.59%
-38.07%2.66%
--1.64%
--1.27%
--2.89%
--4.29%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.21%26.90%
14.82%27.71%
1.59%26.57%
2.15%26.57%
8.06%26.58%
10.94%24.14%
14.59%26.15%
21.43%26.01%
21.22%24.60%
6.13%21.76%
--22.82%
--21.42%
--20.29%
--20.50%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
18.86%25.53%
19.01%25.61%
-19.85%18.22%
-12.66%20.21%
-7.65%21.48%
-8.90%21.52%
-4.24%22.74%
-6.78%23.14%
-4.64%23.26%
-2.25%23.62%
--23.74%
--24.82%
--24.39%
--24.16%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.68%209.02M
9.38%215.80M
5.53%212.56M
2.67%202.26M
1.71%194.11M
2.63%197.29M
2.63%201.41M
5.17%197.00M
5.33%190.85M
2.10%192.23M
5.18%196.25M
7.53%187.32M
10.83%181.19M
14.21%188.27M
14.31%186.59M
8.74%174.20M
4.03%163.48M
4.47%164.84M
8.55%163.23M
8.75%160.19M
Lợi nhuận hoạt động
-7.55%15.72M
58.56%22.25M
13.19%20.21M
14.93%17.78M
15.02%17.00M
5.64%14.03M
17.48%17.85M
70.74%15.47M
81.97%14.78M
-2.32%13.28M
-1.98%15.20M
-24.39%9.06M
-19.40%8.12M
6.93%13.60M
16.02%15.50M
-8.47%11.98M
-5.00%10.08M
3.84%12.72M
17.51%13.36M
22.52%13.09M
Lợi nhuận ròng
-5.66%9.92M
9.89%7.44M
-735.06%-64.45M
62.52%12.55M
53.47%10.51M
32.56%6.77M
215.84%10.15M
225.36%7.72M
30.93%6.85M
-36.77%5.11M
-62.03%3.21M
-42.75%2.37M
-35.41%5.23M
-92.71%8.08M
-11.71%8.46M
-50.77%4.15M
20.97%8.10M
1048.18%110.83M
47.42%9.58M
65.48%8.42M
Tài sản ngắn hạn
9.56%633.86M
10.19%625.98M
19.46%681.35M
5.19%598.24M
2.59%578.54M
3.37%568.08M
2.45%570.36M
7.48%568.71M
9.42%563.95M
4.22%549.57M
11.55%556.72M
9.14%529.12M
10.67%515.38M
7.06%527.34M
18.56%499.05M
18.07%484.83M
15.49%465.68M
20.06%492.57M
-0.98%420.94M
2.21%410.63M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.47%172.55M
2.07%179.10M
88.10%334.25M
-0.82%184.50M
-8.03%173.37M
-4.48%175.47M
-6.53%177.70M
11.23%186.02M
3.95%188.51M
-7.89%183.70M
4.77%190.10M
-3.72%167.24M
14.33%181.36M
22.68%199.44M
35.20%181.45M
30.01%173.70M
19.23%158.63M
13.76%162.56M
-2.68%134.21M
-1.30%133.61M
Tổng tài sản
5.03%1.19B
5.34%1.19B
10.50%1.25B
0.82%1.14B
-0.30%1.13B
0.46%1.13B
-1.09%1.13B
1.14%1.13B
12.52%1.13B
9.73%1.12B
15.45%1.14B
14.27%1.12B
4.87%1.01B
4.37%1.02B
18.11%989.50M
18.09%979.05M
16.16%959.33M
16.89%978.74M
-1.83%837.78M
-1.49%829.08M
Tổng các khoản nợ
18.35%515.54M
18.16%524.12M
29.11%599.52M
-8.96%433.00M
-10.46%435.61M
-8.51%443.57M
-8.40%464.35M
-4.23%475.60M
1.84%486.51M
-2.16%484.82M
5.46%506.95M
2.92%496.61M
1.29%477.69M
-1.70%495.55M
0.39%480.72M
-0.23%482.50M
-3.81%471.63M
-0.76%504.13M
-10.32%478.83M
-9.10%483.61M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.35%669.80M
-2.99%662.11M
-2.48%649.04M
7.92%707.83M
7.35%693.01M
7.30%682.53M
4.75%665.57M
5.43%655.90M
22.17%645.55M
20.94%636.09M
24.89%635.40M
25.29%622.14M
8.34%528.38M
10.82%525.96M
41.74%508.79M
43.73%496.55M
45.34%487.71M
44.11%474.60M
12.37%358.95M
11.58%345.47M
Thu nhập hoạt động ròng
1357.72%11.24M
-505.38%-74.69M
29.83%18.10M
547.31%22.41M
146.78%771.00K
-30.46%18.42M
-2.63%13.94M
-62.29%3.46M
91.29%-1.65M
-17.33%26.50M
360.90%14.32M
-63.23%9.18M
-0.41%-18.93M
173.79%32.05M
-198.94%-5.49M
350.95%24.97M
19.28%-18.85M
5.55%11.71M
12.95%5.55M
-35.94%5.54M
Đầu tư ròng
39.96%-2.89M
-12.22%-4.07M
-3.22%-2.05M
34.06%-2.19M
3.20%-4.81M
-3.90%-3.63M
58.01%-1.99M
97.23%-3.32M
7.24%-4.97M
34.06%-3.49M
10.63%-4.73M
-2992.06%-119.91M
-12.32%-5.36M
-107.83%-5.29M
-78.23%-5.30M
-69.05%-3.88M
-5.11%-4.77M
32736.71%67.56M
-556.07%-2.97M
-102.11%-2.29M
Tài chính thuần
-515.07%-14.53M
589.96%73.13M
45.08%-2.25M
-393.30%-13.84M
43.40%-2.36M
-103.39%-14.93M
21.21%-4.09M
-102.41%-2.81M
13.76%-4.17M
-317.41%-7.34M
5.32%-5.20M
4210.88%116.42M
85.52%-4.84M
85.25%-1.76M
2.09%-5.49M
65.52%-2.83M
-188.27%-33.43M
58.85%-11.92M
-666.62%-5.60M
-260.22%-8.21M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, tổng doanh thu đạt 824.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 786.55M.

Tài sản ngắn hạn của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, tài sản ngắn hạn là 625.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.19.

Tổng tài sản của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ducommun Inc là 1.19B, bao gồm 625.98M tài sản ngắn hạn và 560.25M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, tổng nghĩa vụ của Ducommun Inc là 524.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ducommun Inc là 662.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.99.

Thu nhập hoạt động thuần của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ducommun Inc là 77.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.55.

Giá trị đầu tư ròng của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, giá trị đầu tư ròng của Ducommun Inc là -13.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ducommun Inc là 54.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 310.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -206.55.

Thu nhập ròng của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, lợi nhuận ròng là -33.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -207.76.

Biên lợi nhuận ròng của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -202.77.

Biên lợi nhuận gộp của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -205.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -204.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ducommun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ducommun Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 77.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.