tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dropbox Inc

DBX
Thêm vào danh sách theo dõi
33.870USD
-0.030-0.09%
Giờ giao dịch 09/23, 11:10ET
7.62BVốn hóa
18.17P/E TTM

Tình hình tài chính của DBX

Theo dõi tình hình tài chính của Dropbox Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
7.62B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
18.17
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.86
Doanh thu
2.52B
Lợi nhuận ròng
452.30M
ROE
0.00%
ROA
15.78%

Ngày công bố lợi nhuận của Dropbox Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
0.43/0.74
Doanh thu / Dự báo
631.50M/626.73M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-7.58%0.43
-5.97%0.49
27.35%0.43
39.76%0.47
34.53%0.46
31.02%0.52
-49.34%0.34
0.86%0.34
170.86%0.34
98.78%0.40
-27.71%0.67
--0.34
--0.13
--0.20
--0.93
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.93%631.50M
0.77%629.50M
-1.15%636.20M
-0.69%634.40M
-1.39%625.70M
-1.05%624.70M
1.35%643.60M
0.92%638.80M
1.93%634.50M
3.31%631.30M
6.05%635.00M
7.11%633.00M
8.70%622.50M
8.66%611.10M
5.89%598.80M
7.42%591.00M
7.93%572.70M
9.93%562.40M
12.18%565.50M
12.88%550.20M
Lợi nhuận ròng
-23.73%95.80M
-23.82%114.50M
5.74%108.70M
16.03%123.80M
13.67%125.60M
13.61%150.30M
-54.77%102.80M
-6.49%106.70M
155.79%110.50M
91.74%132.30M
-30.76%227.30M
37.14%114.10M
-30.32%43.20M
-13.43%69.00M
163.48%328.30M
10.05%83.20M
-29.55%62.00M
67.44%79.70M
136.03%124.60M
131.19%75.60M
Biên lợi nhuận ròng
-24.43%15.17%
-24.40%18.19%
6.97%17.09%
16.83%19.51%
15.26%20.07%
14.81%24.06%
-55.38%15.97%
-7.33%16.70%
150.95%17.42%
85.60%20.96%
-34.71%35.80%
--18.03%
--6.94%
--11.29%
--54.83%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.05%80.21%
-2.11%79.65%
-2.46%79.24%
-3.35%79.78%
-3.48%80.25%
-2.25%81.37%
0.55%81.23%
1.77%82.55%
3.01%83.14%
2.91%83.24%
0.16%80.79%
--81.11%
--80.71%
--80.89%
--80.66%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
31.55%126.88%
31.14%119.32%
38.61%111.77%
54.72%101.44%
57.72%96.45%
53.54%90.99%
-7.80%51.38%
20.15%65.56%
9.15%61.15%
7.92%59.26%
5.64%55.72%
--54.57%
--56.03%
--54.92%
--52.75%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.93%631.50M
0.77%629.50M
-1.15%636.20M
-0.69%634.40M
-1.39%625.70M
-1.05%624.70M
1.35%643.60M
0.92%638.80M
1.93%634.50M
3.31%631.30M
6.05%635.00M
7.11%633.00M
8.70%622.50M
8.66%611.10M
5.89%598.80M
7.42%591.00M
7.93%572.70M
9.93%562.40M
12.18%565.50M
12.88%550.20M
Lợi nhuận hoạt động
-4.30%164.80M
-5.98%172.80M
79.89%158.30M
36.85%174.90M
35.59%172.20M
28.08%183.80M
-20.00%88.00M
-2.22%127.80M
116.35%127.00M
70.63%143.50M
31.89%110.00M
40.09%130.70M
-35.92%58.70M
-6.03%84.10M
-0.95%83.40M
20.70%93.30M
8.53%91.60M
46.72%89.50M
63.18%84.20M
157.67%77.30M
Lợi nhuận ròng
-23.73%95.80M
-23.82%114.50M
5.74%108.70M
16.03%123.80M
13.67%125.60M
13.61%150.30M
-54.77%102.80M
-6.49%106.70M
155.79%110.50M
91.74%132.30M
-30.76%227.30M
37.14%114.10M
-30.32%43.20M
-13.43%69.00M
163.48%328.30M
10.05%83.20M
-29.55%62.00M
67.44%79.70M
136.03%124.60M
131.19%75.60M
Tài sản ngắn hạn
13.70%1.27B
8.51%1.45B
-31.52%1.19B
3.56%1.08B
-9.57%1.11B
-0.33%1.33B
14.62%1.74B
-28.74%1.05B
-10.80%1.23B
-4.32%1.34B
1.80%1.52B
-7.13%1.47B
-13.35%1.38B
-13.75%1.40B
-19.46%1.49B
-23.18%1.58B
-22.94%1.59B
-20.21%1.62B
50.70%1.85B
54.59%2.06B
Tổng nợ ngắn hạn
-36.47%1.18B
-36.00%1.18B
56.38%1.89B
58.32%1.90B
56.69%1.86B
57.44%1.84B
0.77%1.21B
0.44%1.20B
0.58%1.18B
1.24%1.17B
0.42%1.20B
3.49%1.20B
3.65%1.18B
3.14%1.15B
1.76%1.20B
-1.59%1.16B
0.95%1.14B
3.95%1.12B
8.09%1.18B
14.43%1.18B
Tổng tài sản
1.69%2.83B
2.49%3.03B
-14.44%2.84B
8.50%2.80B
2.24%2.78B
5.70%2.96B
11.45%3.33B
-14.41%2.58B
-7.49%2.72B
-6.55%2.80B
-4.07%2.98B
11.39%3.01B
6.52%2.94B
4.97%2.99B
0.61%3.11B
-19.06%2.70B
-17.11%2.76B
-13.77%2.85B
29.49%3.09B
16.66%3.34B
Tổng các khoản nợ
22.76%5.01B
25.03%5.04B
13.84%4.64B
38.56%4.33B
32.21%4.08B
31.16%4.03B
29.48%4.08B
-7.08%3.12B
-7.78%3.09B
-8.46%3.07B
-7.90%3.15B
2.03%3.36B
1.48%3.35B
1.32%3.36B
1.01%3.42B
-5.93%3.29B
-3.54%3.30B
-2.21%3.32B
64.86%3.39B
74.13%3.50B
Tổng vốn chủ sở hữu
-67.62%-2.19B
-87.01%-2.01B
-138.86%-1.80B
-180.39%-1.53B
-251.60%-1.31B
-288.06%-1.08B
-353.80%-752.40M
-55.89%-546.10M
9.86%-371.30M
24.10%-277.20M
46.41%-165.80M
40.76%-350.30M
24.13%-411.90M
21.17%-365.20M
-5.27%-309.40M
-263.65%-591.30M
-472.68%-542.90M
-458.19%-463.30M
-188.05%-293.90M
-119.10%-162.60M
Thu nhập hoạt động ròng
-8.45%238.50M
32.96%204.50M
10.10%235.40M
10.18%302.10M
12.97%260.50M
-12.36%153.80M
6.74%213.80M
7.15%274.20M
22.92%230.60M
25.45%175.50M
2.93%200.30M
1.79%255.90M
-10.62%187.60M
-1.06%139.90M
19.61%194.60M
8.60%251.40M
-4.55%209.90M
22.21%141.40M
-4.69%162.70M
15.23%231.50M
Đầu tư ròng
54.84%19.20M
86.87%66.90M
-59.67%45.90M
-88.37%17.80M
-80.38%12.40M
-68.51%35.80M
617.27%113.80M
1386.41%153.10M
-69.34%63.20M
-43.38%113.70M
79.07%-22.00M
37.33%10.30M
497.11%206.10M
98.81%200.80M
-397.73%-105.10M
104.10%7.50M
-340.28%-51.90M
125.33%101.00M
184.05%35.30M
-9045.00%-182.90M
Tài chính thuần
15.95%-410.00M
107.99%46.20M
-126.88%-140.80M
24.94%-323.60M
-49.31%-487.80M
-64.02%-578.50M
404.59%523.90M
-155.69%-431.10M
-50.35%-326.70M
-46.17%-352.70M
26.53%-172.00M
27.48%-168.60M
11.81%-217.30M
26.61%-241.30M
33.55%-234.10M
4.67%-232.50M
-21.86%-246.40M
-140.36%-328.80M
-30.58%-352.30M
-198.53%-243.90M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, tổng doanh thu đạt 2.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.55B.

Tài sản ngắn hạn của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, tài sản ngắn hạn là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.52.

Tổng tài sản của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dropbox Inc là 2.84B, bao gồm 1.19B tài sản ngắn hạn và 1.65B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, tổng nghĩa vụ của Dropbox Inc là 4.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dropbox Inc là -1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dropbox Inc là 691.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.20.

Giá trị đầu tư ròng của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, giá trị đầu tư ròng của Dropbox Inc là 111.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dropbox Inc là -1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.31.

Thu nhập ròng của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, lợi nhuận ròng là 508.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.40.

Biên lợi nhuận ròng của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.62.

Biên lợi nhuận gộp của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, biên lợi nhuận gộp là 80.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 111.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dropbox Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dropbox Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 691.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.