tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dropbox Inc

DBX
Thêm vào danh sách theo dõi
32.560USD
+0.450+1.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.50BVốn hóa
17.47P/E TTM

DBX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Dropbox Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
32.96%204.50M
10.10%235.40M
10.18%302.10M
12.97%260.50M
-12.36%153.80M
6.74%213.80M
7.15%274.20M
22.92%230.60M
25.45%175.50M
2.93%200.30M
1.79%255.90M
-10.62%187.60M
-1.06%139.90M
19.61%194.60M
8.60%251.40M
-4.55%209.90M
22.21%141.40M
-4.69%162.70M
15.23%231.50M
50.72%219.90M
117.07%115.70M
-8.62%170.70M
34.20%200.90M
13.28%145.90M
-15.66%53.30M
51.01%186.80M
16.95%149.70M
15.10%128.80M
2.27%63.20M
73.98%123.70M
14.80%128.00M
--111.90M
0.32%61.80M
7.89%71.10M
66.92%111.50M
--61.60M
--65.90M
--66.80M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-23.82%114.50M
5.74%108.70M
16.03%123.80M
13.67%125.60M
13.61%150.30M
-54.77%102.80M
-6.49%106.70M
155.79%110.50M
91.74%132.30M
-30.76%227.30M
37.14%114.10M
-30.32%43.20M
-13.43%69.00M
163.48%328.30M
10.05%83.20M
-29.55%62.00M
67.44%79.70M
136.03%124.60M
131.19%75.60M
402.86%88.00M
21.12%47.60M
-5139.39%-345.80M
292.35%32.70M
181.78%17.50M
610.39%39.30M
30.53%-6.60M
-193.10%-17.00M
-421.95%-21.40M
98.35%-7.70M
74.80%-9.50M
58.87%-5.80M
---4.10M
-1306.34%-465.50M
-29.55%-37.70M
66.90%-14.10M
---33.10M
---29.10M
---42.60M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-1.55%44.60M
0.87%46.40M
6.51%45.80M
21.61%48.40M
16.45%45.30M
143.40%46.00M
-16.02%43.00M
-27.64%39.80M
-26.88%38.90M
-149.84%-106.00M
-3.58%51.20M
-4.51%55.00M
9.92%53.20M
233.39%212.70M
12.98%53.10M
29.44%57.60M
-18.93%48.40M
-85.63%63.80M
-1.26%47.00M
-2.84%44.50M
33.86%59.70M
869.21%443.90M
5.31%47.60M
-8.95%45.80M
-10.26%44.60M
-6.15%45.80M
-7.57%45.20M
17.25%50.30M
29.77%49.70M
10.91%48.80M
5.16%48.90M
--42.90M
-22.15%38.30M
-10.57%44.00M
-9.53%46.50M
--49.20M
--49.20M
--51.40M
Thuế hoãn lại
593.33%10.40M
312.79%18.30M
1062.96%31.40M
-50.00%500.00K
400.00%1.50M
-132.21%-8.60M
-35.71%2.70M
-75.61%1.00M
-114.71%-500.00K
106.74%26.70M
--4.20M
--4.10M
--3.40M
---396.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
150.74%13.80M
-70.62%5.70M
204.17%14.60M
217.74%7.30M
-334.48%-27.20M
194.63%19.40M
-64.18%4.80M
-152.99%-6.20M
-19.44%11.60M
-136.22%-20.50M
157.69%13.40M
350.00%11.70M
414.29%14.40M
230.11%56.60M
188.89%5.20M
160.47%2.60M
1500.00%2.80M
-2458.82%-43.50M
325.00%1.80M
-230.77%-4.30M
-116.67%-200.00K
79.52%-1.70M
-14.29%-800.00K
59.38%-1.30M
127.27%1.20M
-730.00%-8.30M
-450.00%-700.00K
-540.00%-3.20M
-633.33%-4.40M
-1100.00%-1.00M
122.22%200.00K
---500.00K
-20.00%-600.00K
-96.67%100.00K
43.75%-900.00K
---500.00K
--3.00M
---1.60M
Thay đổi trong vốn lưu động
40.38%-49.90M
45.40%-17.20M
-63.16%9.10M
120.00%1.00M
1.30%-83.70M
-211.88%-31.50M
328.70%24.70M
76.96%-5.00M
-11.43%-84.80M
89.26%-10.10M
-145.38%-10.80M
-381.82%-21.70M
-23.14%-76.10M
-71.85%-94.00M
-30.61%23.80M
-56.74%7.70M
-4.22%-61.80M
-1216.33%-54.70M
-24.95%34.30M
28.99%17.80M
2.15%-59.30M
-93.94%4.90M
-12.62%45.70M
-67.45%13.80M
-102.00%-60.60M
153.61%80.90M
76.09%52.30M
129.19%42.40M
-1067.74%-30.00M
84.39%31.90M
-26.30%29.70M
--18.50M
-56.94%3.10M
96.59%17.30M
80.72%40.30M
--7.20M
--8.80M
--22.30M
-Thay đổi các khoản phải thu
600.00%4.00M
-140.00%-4.80M
213.33%1.70M
-460.00%-2.80M
-150.00%-800.00K
48.72%-2.00M
63.41%-1.50M
81.48%-500.00K
142.11%1.60M
-34.48%-3.90M
6.82%-4.10M
10.00%-2.70M
-179.17%-3.80M
67.05%-2.90M
-139.29%-4.40M
-100.00%-3.00M
167.61%4.80M
-218.92%-8.80M
373.17%11.20M
80.26%-1.50M
-491.67%-7.10M
270.00%7.40M
-310.00%-4.10M
-123.53%-7.60M
76.47%-1.20M
766.67%2.00M
-143.48%-1.00M
38.18%-3.40M
-241.67%-5.10M
89.29%-300.00K
192.00%2.30M
---5.50M
1000.00%3.60M
-16.67%-2.80M
-200.00%-2.50M
---400.00K
---2.40M
--2.50M
-Thay đổi chi phí trả trước
-7.19%-16.40M
-68.97%1.80M
-163.81%-6.70M
45.45%-6.00M
-42.99%-15.30M
133.92%5.80M
264.06%10.50M
-5.77%-11.00M
-48.61%-10.70M
35.23%-17.10M
-346.15%-6.40M
36.97%-10.40M
25.77%-7.20M
-149.06%-26.40M
110.83%2.60M
-43.48%-16.50M
21.14%-9.70M
31.17%-10.60M
-1400.00%-24.00M
-49.35%-11.50M
16.33%-12.30M
-294.94%-15.40M
78.95%-1.60M
-79.07%-7.70M
-3.52%-14.70M
1416.67%7.90M
43.28%-7.60M
86.73%-4.30M
-846.67%-14.20M
96.81%-600.00K
-1388.89%-13.40M
---32.40M
-121.13%-1.50M
-118.60%-18.80M
62.50%-900.00K
--7.10M
---8.60M
---2.40M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-117.65%-300.00K
-41.94%1.80M
-46.15%700.00K
145.45%2.70M
88.89%1.70M
-81.55%3.10M
-53.57%1.30M
-57.69%1.10M
-18.18%900.00K
120.92%16.80M
-84.78%2.80M
-90.04%2.60M
-95.79%1.10M
-418.06%-80.30M
-31.60%18.40M
23.11%26.10M
45.81%26.10M
-334.85%-15.50M
20.63%26.90M
38.56%21.20M
0.56%17.90M
-65.98%6.60M
42.95%22.30M
2.00%15.30M
58.93%17.80M
2525.00%19.40M
119.72%15.60M
227.12%15.00M
296.49%11.20M
87.50%-800.00K
438.10%7.10M
---11.80M
-216.67%-5.70M
-366.67%-6.40M
16.00%-2.10M
---1.80M
--2.40M
---2.50M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
38.30%19.50M
72.07%-6.20M
76.47%-400.00K
360.00%4.60M
-21.67%14.10M
-2675.00%-22.20M
39.29%-1.70M
-72.97%1.00M
-10.00%18.00M
-101.08%-800.00K
90.38%-2.80M
112.46%3.70M
366.67%20.00M
513.41%74.00M
-88.96%-29.10M
-172.48%-29.70M
-44.23%-7.50M
3.76%-17.90M
-805.88%-15.40M
-240.63%-10.90M
-191.23%-5.20M
-564.29%-18.60M
-120.48%-1.70M
30.43%-3.20M
5.56%5.70M
-120.14%-2.80M
-44.30%8.30M
-120.09%-4.60M
-79.93%5.40M
28.70%13.90M
-36.60%14.90M
--22.90M
69.18%26.90M
-12.20%10.80M
5.38%23.50M
--15.90M
--12.30M
--22.30M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
32.96%204.50M
10.10%235.40M
10.18%302.10M
12.97%260.50M
-12.36%153.80M
6.74%213.80M
7.15%274.20M
22.92%230.60M
25.45%175.50M
2.93%200.30M
1.79%255.90M
-10.62%187.60M
-1.06%139.90M
19.61%194.60M
8.60%251.40M
-4.55%209.90M
22.21%141.40M
-4.69%162.70M
15.23%231.50M
50.72%219.90M
117.07%115.70M
-8.62%170.70M
34.20%200.90M
13.28%145.90M
-15.66%53.30M
51.01%186.80M
16.95%149.70M
15.10%128.80M
2.27%63.20M
73.98%123.70M
14.80%128.00M
--111.90M
0.32%61.80M
7.89%71.10M
66.92%111.50M
--61.60M
--65.90M
--66.80M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-40.00%300.00K
130.30%7.60M
-241.46%-5.80M
-66.10%2.00M
-94.57%500.00K
-67.96%3.30M
-56.38%4.10M
96.67%5.90M
384.21%9.20M
-26.43%10.30M
51.61%9.40M
-25.00%3.00M
-82.24%1.90M
72.84%14.00M
-38.00%6.20M
2.56%4.00M
55.07%10.70M
-35.20%8.10M
-28.06%10.00M
-85.06%3.90M
-75.18%6.90M
-54.04%12.50M
-70.55%13.90M
-22.55%26.10M
-6.40%27.80M
-23.38%27.20M
461.90%47.20M
247.42%33.70M
139.52%29.70M
166.92%35.50M
162.50%8.40M
--9.70M
129.63%12.40M
303.03%13.30M
-84.16%3.20M
--5.40M
--3.30M
--20.20M
Chi phí vốn
140.00%1.20M
218.18%10.50M
104.88%8.40M
-66.10%2.00M
-94.57%500.00K
-67.96%3.30M
-56.38%4.10M
96.67%5.90M
384.21%9.20M
-26.43%10.30M
51.61%9.40M
-25.00%3.00M
-82.24%1.90M
72.84%14.00M
-38.00%6.20M
2.56%4.00M
55.07%10.70M
-35.20%8.10M
-28.06%10.00M
-85.06%3.90M
-75.18%6.90M
-54.04%12.50M
-70.55%13.90M
-22.55%26.10M
-6.40%27.80M
-23.38%27.20M
461.90%47.20M
247.42%33.70M
139.52%29.70M
166.92%35.50M
162.50%8.40M
--9.70M
129.63%12.40M
269.44%13.30M
-85.45%3.20M
--5.40M
--3.60M
--22.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
200.00%300.00K
130.30%7.60M
-241.46%-5.80M
-66.10%2.00M
-98.91%100.00K
-67.00%3.30M
-56.38%4.10M
96.67%5.90M
384.21%9.20M
-22.48%10.00M
51.61%9.40M
-25.00%3.00M
-82.24%1.90M
892.31%12.90M
-38.00%6.20M
2.56%4.00M
55.07%10.70M
-89.43%1.30M
-28.06%10.00M
-85.06%3.90M
-75.18%6.90M
-51.76%12.30M
-70.55%13.90M
-22.55%26.10M
-6.40%27.80M
-27.97%25.50M
490.00%47.20M
247.42%33.70M
200.00%29.70M
166.17%35.40M
150.00%8.00M
--9.70M
94.12%9.90M
303.03%13.30M
-84.16%3.20M
--5.10M
--3.30M
--20.20M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--400.00K
----
----
----
----
-72.73%300.00K
----
----
----
-83.82%1.10M
----
----
----
3300.00%6.80M
----
----
----
-88.24%200.00K
----
----
----
1600.00%1.70M
----
----
----
--100.00K
--400.00K
--0.00
733.33%2.50M
--0.00
--0.00
--300.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
87.19%-4.70M
60.19%-8.40M
----
--0.00
---36.70M
---21.10M
----
----
----
----
----
-412.93%-75.40M
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---14.70M
--100.00K
--0.00
---125.40M
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
---2.30M
--0.00
--500.00K
---172.10M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
118.67%65.60M
-53.29%50.40M
-86.24%25.10M
-75.47%21.00M
-74.40%30.00M
542.21%107.90M
960.47%182.40M
-57.98%85.60M
-41.22%117.20M
-8.44%-24.40M
65.38%17.20M
481.46%203.70M
85.14%199.40M
-148.60%-22.50M
105.66%10.40M
-572.57%-53.40M
139.92%107.70M
234.59%46.30M
-2189.77%-183.90M
107.18%11.30M
-2293.50%-269.80M
-76.41%-34.40M
-79.10%8.80M
-121.86%-157.30M
-48.32%12.30M
70.45%-19.50M
272.54%42.10M
76.01%-70.90M
113.16%23.80M
---66.00M
---24.40M
---295.60M
---180.80M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-74.60%1.60M
-66.30%3.10M
-173.04%-8.40M
-60.87%1.80M
10.53%6.30M
-27.56%9.20M
360.00%11.50M
-14.81%4.60M
72.73%5.70M
86.76%12.70M
-24.24%2.50M
-1.82%5.40M
-17.50%3.30M
-42.37%6.80M
-69.72%3.30M
-61.27%5.50M
21.21%4.00M
140.82%11.80M
251.61%10.90M
158.18%14.20M
-13.16%3.30M
-37.18%4.90M
196.88%3.10M
-20.29%5.50M
-19.15%3.80M
336.36%7.80M
-328.57%-3.20M
762.50%6.90M
4600.00%4.70M
-1200.00%-3.30M
--1.40M
--800.00K
-92.31%100.00K
--300.00K
-100.00%0.00
--1.30M
--0.00
--300.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
86.87%66.90M
-59.67%45.90M
-88.37%17.80M
-80.38%12.40M
-68.51%35.80M
617.27%113.80M
1386.41%153.10M
-69.34%63.20M
-43.38%113.70M
79.07%-22.00M
37.33%10.30M
497.11%206.10M
98.81%200.80M
-397.73%-105.10M
104.10%7.50M
-340.28%-51.90M
125.33%101.00M
184.05%35.30M
-9045.00%-182.90M
112.14%21.60M
-3308.55%-398.80M
-1.94%-42.00M
75.90%-2.00M
-83.02%-177.90M
93.25%-11.70M
60.69%-41.20M
73.57%-8.30M
68.08%-97.20M
10.25%-173.30M
-706.15%-104.80M
-881.25%-31.40M
---304.50M
-4609.76%-193.10M
-293.94%-13.00M
83.92%-3.20M
---4.10M
---3.30M
---19.90M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
107.99%46.20M
-126.88%-140.80M
24.94%-323.60M
-49.31%-487.80M
-64.02%-578.50M
404.59%523.90M
-155.69%-431.10M
-50.35%-326.70M
-46.17%-352.70M
26.53%-172.00M
27.48%-168.60M
11.81%-217.30M
26.61%-241.30M
33.55%-234.10M
4.67%-232.50M
-21.86%-246.40M
-140.36%-328.80M
-30.58%-352.30M
-198.53%-243.90M
-65.87%-202.20M
881.02%814.60M
-584.77%-269.80M
-104.76%-81.70M
-162.72%-121.90M
-104.51%-104.30M
-15.20%-39.40M
38.04%-39.90M
-234.88%-46.40M
-113.97%-51.00M
32.41%-34.20M
22.13%-64.40M
--34.40M
710.37%365.00M
-39.39%-50.60M
-118.78%-82.70M
---59.80M
---36.30M
---37.80M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
1350.69%454.00M
-66.94%319.60M
451.39%113.50M
-16.35%-37.00M
-13.08%-36.30M
3178.98%966.80M
-3.19%-32.30M
0.31%-31.80M
-0.31%-32.10M
0.32%-31.40M
0.95%-31.30M
0.31%-31.90M
1.23%-32.00M
-0.96%-31.50M
-10.88%-31.60M
-22.61%-32.00M
-102.37%-32.40M
-26.83%-31.20M
-32.56%-28.50M
-20.28%-26.10M
6388.02%1.36B
-16.59%-24.60M
-1.42%-21.50M
11.07%-21.70M
17.18%-21.70M
25.96%-21.10M
17.83%-21.20M
14.39%-24.40M
12.08%-26.20M
12.04%-28.50M
25.22%-25.80M
---28.50M
13.87%-29.80M
10.74%-32.40M
8.73%-34.50M
---34.60M
---36.30M
---37.80M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
26.51%-366.80M
-17.66%-415.00M
-11.85%-389.80M
-57.53%-409.90M
-78.70%-499.10M
-232.42%-352.70M
-238.68%-348.50M
-69.84%-260.20M
-59.42%-279.30M
39.09%-106.10M
39.93%-102.90M
19.24%-153.20M
32.54%-175.20M
40.85%-174.20M
4.78%-171.30M
-28.00%-189.70M
39.46%-259.70M
-34.17%-294.50M
-381.02%-179.90M
-97.60%-148.20M
-577.73%-429.00M
-109850.00%-219.50M
---37.40M
-6918.18%-75.00M
-7133.33%-63.30M
-98.78%200.00K
-100.00%0.00
-98.99%1.10M
-99.86%900.00K
--16.40M
--9.80M
--108.40M
--638.20M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--202.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
4.87%-41.00M
49.67%-45.40M
5.96%-47.30M
-17.87%-40.90M
-4.36%-43.10M
-161.45%-90.20M
-46.22%-50.30M
-7.76%-34.70M
-21.11%-41.30M
-21.48%-34.50M
-16.22%-34.40M
-30.36%-32.20M
7.08%-34.10M
-6.77%-28.40M
16.62%-29.60M
11.47%-24.70M
88.67%-36.70M
-3.50%-26.60M
-55.70%-35.50M
-10.71%-27.90M
-1577.72%-323.80M
-38.92%-25.70M
-21.93%-22.80M
-9.09%-25.20M
24.90%-19.30M
16.29%-18.50M
61.36%-18.70M
49.23%-23.10M
89.44%-25.70M
-21.43%-22.10M
-0.41%-48.40M
---45.50M
-865.87%-243.40M
---18.20M
---48.20M
---25.20M
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
107.99%46.20M
-126.88%-140.80M
24.94%-323.60M
-49.31%-487.80M
-64.02%-578.50M
404.59%523.90M
-155.69%-431.10M
-50.35%-326.70M
-46.17%-352.70M
26.53%-172.00M
27.48%-168.60M
11.81%-217.30M
26.61%-241.30M
33.55%-234.10M
4.67%-232.50M
-21.86%-246.40M
-140.36%-328.80M
-30.58%-352.30M
-198.53%-243.90M
-65.87%-202.20M
881.02%814.60M
-584.77%-269.80M
-104.76%-81.70M
-162.72%-121.90M
-104.51%-104.30M
-15.20%-39.40M
38.04%-39.90M
-234.88%-46.40M
-113.97%-51.00M
32.41%-34.20M
22.13%-64.40M
--34.40M
710.37%365.00M
-39.39%-50.60M
-118.78%-82.70M
---59.80M
---36.30M
---37.80M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-33.41%905.90M
47.64%764.20M
49.33%769.20M
77.61%974.90M
121.26%1.36B
-14.35%517.60M
0.94%515.10M
64.98%548.90M
164.13%614.90M
62.45%604.30M
44.93%510.30M
-25.32%332.70M
-56.32%232.80M
-46.00%372.00M
-60.23%352.10M
-47.31%445.50M
69.26%533.00M
52.18%688.90M
164.98%885.30M
73.83%845.50M
-42.88%314.90M
2.14%452.70M
-2.76%334.10M
35.41%486.40M
6.16%551.30M
-17.34%443.20M
-31.84%343.60M
-46.01%359.20M
20.77%519.30M
26.85%536.20M
27.39%504.10M
--665.30M
21.92%430.00M
27.67%422.70M
23.12%395.70M
--352.70M
--331.10M
--321.40M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
182.00%316.20M
-83.19%141.70M
-300.00%-5.00M
-508.58%-205.70M
-484.24%-385.60M
7851.89%842.90M
-97.34%2.50M
-119.03%-33.80M
-166.07%-66.00M
107.61%10.60M
372.36%94.00M
290.15%177.60M
214.17%99.90M
10.71%-139.20M
110.13%19.90M
-334.67%-93.40M
-116.49%-87.50M
-13.13%-155.90M
-265.60%-196.40M
126.13%39.80M
917.57%530.60M
-227.47%-137.80M
19.08%118.60M
-876.28%-152.30M
59.46%-64.90M
739.64%108.10M
210.28%99.60M
90.32%-15.60M
-168.04%-160.10M
-331.51%-16.90M
18.89%32.10M
---161.20M
15786.67%235.30M
-66.20%7.30M
178.35%27.00M
---1.50M
--21.60M
--9.70M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-142.42%-1.40M
113.95%1.20M
-120.63%-1.30M
1122.22%9.20M
232.00%3.30M
-300.00%-8.60M
275.00%6.30M
-175.00%-900.00K
-600.00%-2.50M
-20.37%4.30M
44.62%-3.60M
124.00%1.20M
145.45%500.00K
437.50%5.40M
-490.91%-6.50M
-1100.00%-5.00M
-22.22%-1.10M
-148.48%-1.60M
-178.57%-1.10M
-68.75%500.00K
59.09%-900.00K
73.68%3.30M
173.68%1.40M
300.00%1.60M
-320.00%-2.20M
218.75%1.90M
-1800.00%-1.90M
73.33%-800.00K
-37.50%1.00M
-700.00%-1.60M
-107.14%-100.00K
---3.00M
100.00%1.60M
95.74%-200.00K
133.33%1.40M
--800.00K
---4.70M
--600.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
25.36%1.22B
-33.41%905.90M
47.64%764.20M
49.33%769.20M
77.61%974.90M
121.26%1.36B
-14.35%517.60M
0.94%515.10M
64.98%548.90M
164.13%614.90M
62.45%604.30M
44.93%510.30M
-25.32%332.70M
-56.32%232.80M
-46.00%372.00M
-60.23%352.10M
-47.31%445.50M
69.26%533.00M
52.18%688.90M
164.98%885.30M
73.83%845.50M
-42.88%314.90M
2.14%452.70M
-2.76%334.10M
35.41%486.40M
6.16%551.30M
-17.34%443.20M
-31.84%343.60M
-46.01%359.20M
20.77%519.30M
26.85%536.20M
--504.10M
89.44%665.30M
21.92%430.00M
27.67%422.70M
--351.20M
--352.70M
--331.10M
Dòng tiền tự do
32.62%203.30M
6.84%224.90M
8.74%293.70M
15.04%258.50M
-7.82%153.30M
10.79%210.50M
9.57%270.10M
21.72%224.70M
20.51%166.30M
5.20%190.00M
0.53%246.50M
-10.34%184.60M
5.59%138.00M
16.82%180.60M
10.70%245.20M
-4.68%205.90M
20.13%130.70M
-2.28%154.60M
18.45%221.50M
80.30%216.00M
326.67%108.80M
-0.88%158.20M
82.44%187.00M
25.97%119.80M
-23.88%25.50M
80.95%159.60M
-14.30%102.50M
-6.95%95.10M
-32.19%33.50M
52.60%88.20M
10.43%119.60M
--102.20M
-12.10%49.40M
-7.22%57.80M
141.74%108.30M
--56.20M
--62.30M
--44.80M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Dropbox Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Dropbox Inc đã tạo ra 951.80M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Dropbox Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Dropbox Inc đã tăng 6.45% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dropbox Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Dropbox Inc đã chi 21.40M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Dropbox Inc đã thay đổi như thế nào?

Dropbox Inc đã sử dụng -1.53B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DBX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Dropbox Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 930.40M, phản ánh sự thay đổi 6.77% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.