tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Deutsche Bank AG

DB
Thêm vào danh sách theo dõi
34.665USD
+0.525+1.54%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
65.22BVốn hóa
12.36P/E TTM

DB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Deutsche Bank AG nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2013Q1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-259.17%-8.56B
-1892.06%-15.30B
-120.06%-10.58B
113.73%1.61B
-90.81%5.38B
95.85%-768.00M
1602.84%52.74B
-170.24%-11.75B
272.73%58.58B
-137.17%-18.51B
131.21%3.10B
111.28%16.72B
20.05%15.72B
-13.51%49.80B
-23.62%-9.92B
247.31%7.92B
23.72%13.09B
108.33%57.57B
-146.27%-8.03B
-405.63%-5.37B
40.55%10.58B
212.93%27.64B
55.67%17.35B
124.12%1.76B
--7.53B
---24.47B
--11.15B
---7.29B
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
83.13%-409.00M
-64.66%229.00M
-13.95%401.00M
-79.13%120.00M
-28.25%-2.42B
133.09%648.00M
2230.00%466.00M
143.64%575.00M
11.06%-1.89B
104.61%278.00M
-97.56%20.00M
-57.78%236.00M
-581.86%-2.13B
-6519.78%-6.02B
243.70%818.00M
-49.32%559.00M
132.28%441.00M
-275.00%-91.00M
-28.74%238.00M
-33.59%1.10B
45.62%-1.37B
-93.10%52.00M
-49.93%334.00M
18.05%1.66B
---2.51B
--754.00M
--667.00M
--1.41B
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-8.73%596.00M
91.13%625.00M
75.88%853.00M
-54.32%317.00M
-70.64%653.00M
-9.42%327.00M
-25.50%485.00M
36.35%694.00M
277.59%2.22B
-95.46%361.00M
162.50%651.00M
310.48%509.00M
-36.39%589.00M
220.06%7.95B
-44.89%248.00M
-82.49%124.00M
58.02%926.00M
274.51%2.48B
-6.05%450.00M
-0.98%708.00M
-47.73%586.00M
31.81%663.00M
-20.30%479.00M
-29.28%715.00M
--1.12B
--503.00M
--601.00M
--1.01B
Thuế hoãn lại
-113.48%-120.00M
-15.28%61.00M
456.25%57.00M
-3.47%278.00M
227.87%890.00M
-59.78%72.00M
-117.98%-16.00M
148.28%288.00M
38.46%-696.00M
153.12%179.00M
456.00%89.00M
-77.08%116.00M
-937.61%-1.13B
-560.78%-337.00M
-104.99%-25.00M
52.41%506.00M
78.42%-109.00M
81.25%-51.00M
559.21%501.00M
-36.40%332.00M
-279.70%-505.00M
-166.50%-272.00M
-66.22%76.00M
135.14%522.00M
---133.00M
--409.00M
--225.00M
--222.00M
Các mục phi tiền mặt khác
-75.31%101.00M
809.09%78.00M
185.94%183.00M
85.71%-2.00M
734.69%409.00M
-124.44%-11.00M
-64.25%64.00M
-106.64%-14.00M
-92.79%49.00M
2150.00%45.00M
2883.33%179.00M
817.39%211.00M
8400.00%680.00M
-83.33%2.00M
-89.47%6.00M
-58.93%23.00M
-92.86%8.00M
-60.00%12.00M
-70.31%57.00M
-13.85%56.00M
-4.27%112.00M
-89.13%30.00M
--192.00M
--65.00M
--117.00M
--276.00M
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-249.45%-8.95B
-772.23%-16.30B
-122.74%-11.86B
110.91%1.45B
-89.78%5.99B
90.42%-1.87B
1834.98%52.17B
-185.12%-13.26B
234.66%58.60B
-140.44%-19.51B
125.58%2.70B
126.03%15.58B
49.80%17.51B
-12.66%48.23B
-13.09%-10.54B
191.14%6.89B
3.05%11.69B
105.42%55.22B
-158.41%-9.32B
-465.67%-7.56B
27.27%11.34B
200.41%26.88B
68.57%15.96B
86.70%-1.34B
--8.91B
---26.77B
--9.47B
---10.05B
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-47.59%22.10B
38093.48%17.57B
148.22%6.09B
-418.74%-39.48B
7.62%42.17B
-99.52%46.00M
-232.40%-12.64B
85.58%-7.61B
0.18%39.19B
208.95%9.56B
-112.78%-3.80B
-16.77%-52.79B
3.42%39.11B
126.58%3.09B
326.98%29.76B
27.04%-45.21B
-40.59%37.82B
-163.25%-11.64B
174.17%6.97B
-2.20%-61.96B
-7.56%63.66B
53.39%18.41B
-380.86%-9.40B
-29.91%-60.63B
--68.87B
--12.00B
---1.95B
---46.67B
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
54.71%-26.12B
-309.30%-11.86B
-199.26%-14.29B
128.58%33.15B
-17.86%-57.67B
160.02%5.66B
243.08%14.40B
-64.87%14.50B
-23.34%-48.93B
-233.16%-9.44B
113.94%4.20B
-14.91%41.28B
-30.36%-39.67B
-41.89%7.09B
-119.15%-30.11B
-10.42%48.52B
57.43%-30.43B
168.95%12.20B
-188.17%-13.74B
-3.24%54.16B
-34.80%-71.49B
-96.47%-17.69B
63.95%15.58B
36.35%55.97B
---53.03B
---9.00B
--9.50B
--41.05B
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-259.17%-8.56B
-1892.06%-15.30B
-120.06%-10.58B
113.73%1.61B
-90.81%5.38B
95.85%-768.00M
1602.84%52.74B
-170.24%-11.75B
272.73%58.58B
-137.17%-18.51B
131.21%3.10B
111.28%16.72B
20.05%15.72B
-13.51%49.80B
-23.62%-9.92B
247.31%7.92B
23.72%13.09B
108.33%57.57B
-146.27%-8.03B
-405.63%-5.37B
40.55%10.58B
212.93%27.64B
55.67%17.35B
124.12%1.76B
--7.53B
---24.47B
--11.15B
---7.29B
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
1436.36%169.00M
-74.81%33.00M
-26.45%89.00M
-266.97%-182.00M
-96.35%11.00M
567.86%131.00M
-17.69%121.00M
10.10%109.00M
647.27%301.00M
-129.17%-28.00M
512.50%147.00M
4.21%99.00M
-126.32%-55.00M
-14.29%96.00M
-77.57%24.00M
-12.04%95.00M
113.27%209.00M
-7.44%112.00M
87.72%107.00M
8.00%108.00M
-35.53%98.00M
10.00%121.00M
23.91%57.00M
-8.26%100.00M
--152.00M
--110.00M
--46.00M
--109.00M
Chi phí vốn
164.06%169.00M
-8.55%139.00M
-19.35%100.00M
-33.79%96.00M
-78.74%64.00M
-14.61%152.00M
-15.65%124.00M
31.82%145.00M
148.76%301.00M
78.00%178.00M
28.95%147.00M
13.40%110.00M
-46.22%121.00M
-53.49%100.00M
-2.56%114.00M
-13.39%97.00M
70.45%225.00M
55.80%215.00M
-10.00%117.00M
-0.88%112.00M
-41.85%132.00M
10.40%138.00M
-9.09%130.00M
-5.04%113.00M
--227.00M
--125.00M
--143.00M
--119.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
1436.36%169.00M
-74.81%33.00M
-26.45%89.00M
-266.97%-182.00M
-96.35%11.00M
567.86%131.00M
-17.69%121.00M
10.10%109.00M
647.27%301.00M
-129.17%-28.00M
512.50%147.00M
4.21%99.00M
-126.32%-55.00M
-14.29%96.00M
-77.57%24.00M
-12.04%95.00M
113.27%209.00M
-7.44%112.00M
87.72%107.00M
8.00%108.00M
-35.53%98.00M
10.00%121.00M
23.91%57.00M
-8.26%100.00M
--152.00M
--110.00M
--46.00M
--109.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
1181.82%119.00M
-100.00%0.00
61.70%76.00M
--25.00M
-100.62%-11.00M
-71.25%46.00M
--47.00M
-100.00%0.00
4721.62%1.78B
-69.11%160.00M
--0.00
--79.00M
-97.66%37.00M
2626.32%518.00M
--0.00
-100.00%0.00
--1.58B
110.86%19.00M
-100.00%0.00
8225.00%333.00M
-100.00%0.00
-2816.67%-175.00M
--45.00M
-95.65%4.00M
--7.00M
---6.00M
----
--92.00M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-121.69%-402.00M
-170.97%-1.11B
6097.87%5.64B
614.40%4.67B
-79.83%1.85B
-70.23%1.57B
95.40%-94.00M
155.53%653.00M
467.40%9.19B
821.12%5.28B
-31.91%-2.04B
71.85%-1.18B
25.77%-2.50B
115.88%573.00M
59.31%-1.55B
-57.15%-4.18B
-33780.00%-3.37B
-359.45%-3.61B
-67.21%-3.80B
-142.52%-2.66B
100.13%10.00M
-61.90%1.39B
-2330.39%-2.27B
-148.80%-1.10B
---7.77B
--3.65B
--102.00M
--2.25B
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
23.80%-333.00M
-18.65%-369.00M
-16.26%-286.00M
8.98%-304.00M
2.46%-437.00M
17.72%-311.00M
30.51%-246.00M
-11.71%-334.00M
-33.73%-448.00M
-133.33%-378.00M
-25.98%-354.00M
-7.94%-299.00M
20.43%-335.00M
-45.95%-162.00M
-114.50%-281.00M
-69.94%-277.00M
-67.06%-421.00M
-94.74%-111.00M
3.68%-131.00M
-6.54%-163.00M
-49.11%-252.00M
57.46%-57.00M
43.80%-136.00M
1.29%-153.00M
---169.00M
---134.00M
---242.00M
---155.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-154.58%-781.00M
-228.14%-1.52B
1439.00%5.36B
2030.23%4.58B
-85.93%1.43B
-76.70%1.19B
84.23%-400.00M
114.44%215.00M
477.09%10.17B
480.96%5.09B
-38.33%-2.54B
67.55%-1.49B
-9.06%-2.70B
123.10%877.00M
53.21%-1.83B
-74.18%-4.59B
-623.10%-2.47B
-464.75%-3.80B
-64.36%-3.92B
-98.19%-2.63B
95.72%-342.00M
-69.71%1.04B
-1255.11%-2.38B
-163.74%-1.33B
---7.99B
--3.44B
---176.00M
--2.08B
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-126.72%-4.12B
137.41%8.05B
-896.73%-14.62B
-256.81%-13.98B
404.61%15.42B
-759.23%-21.52B
-114.87%-1.47B
758.42%8.91B
245.66%3.06B
-32.49%-2.50B
273.24%9.87B
-117.24%-1.35B
93.20%-2.10B
95.17%-1.89B
-125.51%-5.70B
552.30%7.85B
-102.18%-30.87B
-225.73%-39.14B
181.10%22.33B
-142.01%-1.74B
5.76%-15.27B
-186.15%-12.02B
-10112.36%-27.53B
137.42%4.13B
---16.20B
--13.95B
--275.00M
---11.04B
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-126.80%-4.13B
138.07%8.10B
-59.35%-14.35B
-266.47%-15.12B
404.55%15.40B
-758.23%-21.28B
-191.08%-9.00B
935.42%9.08B
250.91%3.05B
-87.31%-2.48B
312.03%9.88B
-113.42%-1.09B
93.44%-2.02B
96.58%-1.32B
-141.85%-4.66B
700.22%8.10B
-104.24%-30.82B
-234.06%-38.69B
137.47%11.14B
-128.91%-1.35B
6.21%-15.09B
-182.38%-11.58B
-2783.57%-29.73B
143.99%4.67B
---16.09B
--14.06B
--1.11B
---10.61B
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-87.50%2.00M
81.45%-41.00M
-100.64%-51.00M
15.83%-117.00M
1700.00%16.00M
-1200.00%-221.00M
--7.94B
47.15%-139.00M
98.88%-1.00M
96.83%-17.00M
-100.00%0.00
-11.44%-263.00M
-709.09%-89.00M
-18.81%-537.00M
-99.99%1.00M
41.44%-236.00M
90.76%-11.00M
7.76%-452.00M
303.68%11.96B
26.19%-403.00M
-17.82%-119.00M
-318.80%-490.00M
2074.67%2.96B
-49.18%-546.00M
---101.00M
---117.00M
---150.00M
---366.00M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--0.00
--0.00
-42.09%227.00M
----
--0.00
--0.00
--392.00M
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
35.16%1.03B
--0.00
--0.00
--0.00
0.13%765.00M
--0.00
--0.00
--0.00
10.89%764.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--689.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-14.29%-8.00M
-925.00%-41.00M
--93.00M
--0.00
36.36%-7.00M
---4.00M
--0.00
100.00%0.00
-175.00%-11.00M
----
--0.00
---4.00M
---4.00M
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---4.00M
--0.00
---6.00M
---7.00M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---3.00M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-126.72%-4.12B
137.41%8.05B
-896.73%-14.62B
-256.81%-13.98B
404.61%15.42B
-759.23%-21.52B
-114.87%-1.47B
758.42%8.91B
245.66%3.06B
-32.49%-2.50B
273.24%9.87B
-117.24%-1.35B
93.20%-2.10B
95.17%-1.89B
-125.51%-5.70B
552.30%7.85B
-102.18%-30.87B
-225.73%-39.14B
181.10%22.33B
-142.01%-1.74B
5.76%-15.27B
-186.15%-12.02B
-10112.36%-27.53B
137.42%4.13B
---16.20B
--13.95B
--275.00M
---11.04B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-7.06%193.34B
-13.05%201.33B
20.52%219.89B
23.36%229.03B
83.32%208.03B
79.08%231.54B
53.25%182.44B
76.01%185.65B
16.62%113.47B
166.29%129.29B
81.20%119.05B
103.00%105.48B
35.52%97.30B
-14.53%48.55B
41.57%65.70B
-7.28%51.96B
17.08%71.80B
26.57%56.81B
-19.43%46.41B
5.10%56.04B
-12.52%61.33B
-41.65%44.88B
-11.81%57.60B
-35.00%53.32B
--70.11B
--76.92B
--65.31B
--82.03B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-159.63%-12.52B
65.68%-7.99B
-137.81%-18.56B
-184.79%-9.14B
-70.91%21.00B
-47.05%-23.27B
379.15%49.09B
-123.64%-3.21B
782.87%72.17B
-132.45%-15.82B
159.76%10.25B
-1.22%13.57B
141.20%8.18B
225.14%48.75B
-264.86%-17.14B
242.63%13.74B
-275.26%-19.84B
-8.82%14.99B
181.78%10.40B
-325.23%-9.63B
68.50%-5.29B
341.47%16.44B
-209.61%-12.72B
125.58%4.28B
---16.79B
---6.81B
--11.60B
---16.72B
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
176.26%941.00M
136.39%790.00M
172.41%1.29B
-128.26%-1.35B
-436.24%-1.23B
-2409.57%-2.17B
-875.82%-1.78B
-92.51%-591.00M
113.36%367.00M
413.33%94.00M
-158.71%-182.00M
-111.99%-307.00M
-766.75%-2.75B
-108.38%-30.00M
1723.53%310.00M
2228.18%2.56B
259.69%412.00M
265.74%358.00M
111.41%17.00M
138.73%110.00M
-116.81%-258.00M
-178.26%-216.00M
-141.97%-149.00M
39.96%-284.00M
---119.00M
--276.00M
--355.00M
---473.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-21.05%180.82B
-7.17%193.34B
-13.05%201.33B
20.53%219.89B
23.36%229.03B
83.54%208.27B
79.08%231.54B
53.25%182.44B
76.01%185.65B
16.61%113.47B
166.28%129.29B
81.20%119.05B
103.00%105.48B
35.52%97.31B
-14.52%48.56B
41.57%65.70B
-7.28%51.96B
17.08%71.80B
26.57%56.81B
-19.43%46.41B
5.10%56.04B
-12.53%61.33B
-41.64%44.88B
-11.81%57.60B
--53.32B
--70.11B
--76.91B
--65.31B
Dòng tiền tự do
-264.27%-8.73B
-1578.04%-15.44B
-120.30%-10.68B
112.76%1.52B
-90.88%5.32B
95.08%-920.00M
1683.49%52.61B
-171.58%-11.89B
273.69%58.28B
-137.60%-18.68B
129.39%2.95B
112.50%16.61B
21.21%15.60B
-13.36%49.70B
-23.24%-10.04B
242.53%7.82B
23.13%12.87B
108.60%57.36B
-147.29%-8.14B
-433.43%-5.49B
43.11%10.45B
211.79%27.50B
56.51%17.22B
122.21%1.65B
--7.30B
---24.60B
--11.00B
---7.41B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Deutsche Bank AG đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Deutsche Bank AG đã tạo ra 4.27B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Deutsche Bank AG thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Deutsche Bank AG đã tăng 114.45% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Deutsche Bank AG chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Deutsche Bank AG đã chi 530.23M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Deutsche Bank AG đã thay đổi như thế nào?

Deutsche Bank AG đã sử dụng 43.89B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Deutsche Bank AG trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 3.74B, phản ánh sự thay đổi 112.42% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.