tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Data I/O Corp

DAIO
Thêm vào danh sách theo dõi
2.860USD
-0.020-0.69%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
26.86MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DAIO

Theo dõi tình hình tài chính của Data I/O Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
26.86M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-3.39
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.86
Doanh thu
21.50M
Lợi nhuận ròng
-3.09M
ROE
-57.30%
ROA
-38.09%

Ngày công bố lợi nhuận của Data I/O Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.17/-0.07
Doanh thu / Dự báo
5.15M/5.34M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-113.20%-0.17
-716.18%-0.34
-128.82%-0.29
-336.40%-0.15
8.82%-0.08
53.77%-0.04
-901.75%-0.13
-465.31%-0.03
-359.84%-0.09
-930.45%-0.09
-72.40%0.02
---0.01
--0.03
--0.01
--0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.43%5.15M
-47.38%3.25M
-23.16%3.98M
-0.55%5.39M
17.50%5.95M
1.26%6.18M
-24.57%5.18M
-17.34%5.42M
-31.58%5.06M
-15.65%6.10M
-5.46%6.87M
-9.03%6.56M
55.13%7.40M
45.64%7.23M
14.38%7.27M
7.16%7.21M
-29.17%4.77M
-17.46%4.96M
28.66%6.36M
13.17%6.73M
Lợi nhuận ròng
-119.54%-1.63M
-729.84%-3.17M
-132.66%-2.75M
-343.65%-1.36M
6.90%-742.00K
52.66%-382.00K
-920.83%-1.18M
-479.25%-307.00K
-365.67%-797.00K
-949.47%-807.00K
-71.76%144.00K
-106.26%-53.00K
145.66%300.00K
105.22%95.00K
348.78%510.00K
6958.33%847.00K
-2165.52%-657.00K
-446.55%-1.82M
87.55%-205.00K
101.70%12.00K
Biên lợi nhuận ròng
-153.61%-31.64%
-1476.96%-97.54%
-202.79%-69.03%
-346.12%-25.25%
20.77%-12.47%
53.25%-6.19%
-1188.22%-22.80%
-600.80%-5.66%
-488.27%-15.74%
-1107.14%-13.23%
-70.13%2.09%
---0.81%
--4.06%
--1.31%
--7.01%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.54%57.00%
-4.09%49.51%
-17.56%43.02%
-5.98%50.70%
-8.63%49.76%
-2.23%51.62%
-10.11%52.19%
0.50%53.92%
-7.86%54.46%
-11.26%52.80%
4.54%58.06%
--53.65%
--59.11%
--59.49%
--55.54%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--25.19%
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.43%5.15M
-47.38%3.25M
-23.16%3.98M
-0.55%5.39M
17.50%5.95M
1.26%6.18M
-24.57%5.18M
-17.34%5.42M
-31.58%5.06M
-15.65%6.10M
-5.46%6.87M
-9.03%6.56M
55.13%7.40M
45.64%7.23M
14.38%7.27M
7.16%7.21M
-29.17%4.77M
-17.46%4.96M
28.66%6.36M
13.17%6.73M
Lợi nhuận hoạt động
14.22%-724.00K
-733.95%-3.14M
-94.48%-2.50M
-328.62%-1.39M
-49.12%-844.00K
56.16%-377.00K
-823.03%-1.29M
-415.87%-325.00K
-445.12%-566.00K
-608.88%-860.00K
-71.61%178.00K
-108.85%-63.00K
122.56%164.00K
112.42%169.00K
421.54%627.00K
401.41%712.00K
-760.91%-727.00K
-312.42%-1.36M
76.76%-195.00K
242.00%142.00K
Lợi nhuận ròng
-119.54%-1.63M
-729.84%-3.17M
-132.66%-2.75M
-343.65%-1.36M
6.90%-742.00K
52.66%-382.00K
-920.83%-1.18M
-479.25%-307.00K
-365.67%-797.00K
-949.47%-807.00K
-71.76%144.00K
-106.26%-53.00K
145.66%300.00K
105.22%95.00K
348.78%510.00K
6958.33%847.00K
-2165.52%-657.00K
-446.55%-1.82M
87.55%-205.00K
101.70%12.00K
Tài sản ngắn hạn
7.58%22.19M
-28.75%14.97M
-18.46%17.25M
-12.04%19.49M
-6.76%20.63M
-12.19%21.02M
-14.04%21.16M
-6.73%22.16M
-9.00%22.12M
-2.16%23.93M
2.99%24.61M
2.53%23.76M
10.72%24.31M
7.31%24.46M
-5.44%23.90M
-6.79%23.17M
-9.66%21.96M
-2.50%22.79M
8.70%25.27M
3.91%24.86M
Tổng nợ ngắn hạn
126.24%11.48M
13.52%5.68M
-1.79%4.98M
11.55%5.07M
12.95%5.08M
-13.54%5.00M
-18.03%5.07M
-19.70%4.55M
-28.77%4.49M
-10.02%5.78M
-2.07%6.19M
-15.28%5.66M
3.58%6.31M
9.00%6.43M
-6.92%6.32M
4.77%6.68M
-0.89%6.09M
11.35%5.90M
30.78%6.79M
12.85%6.38M
Tổng tài sản
2.18%24.64M
-28.10%17.62M
-19.20%20.18M
-8.65%22.69M
0.12%24.12M
-6.45%24.51M
-8.87%24.97M
-5.60%24.84M
-11.12%24.09M
-4.62%26.20M
0.87%27.40M
-0.58%26.32M
6.12%27.10M
3.71%27.47M
-6.51%27.16M
-2.88%26.47M
-5.03%25.54M
4.51%26.49M
13.54%29.06M
0.85%27.25M
Tổng các khoản nợ
86.14%12.79M
2.81%7.16M
-9.29%6.66M
18.22%6.68M
32.93%6.87M
6.00%6.97M
3.70%7.34M
-15.69%5.65M
-32.11%5.17M
-17.30%6.57M
-12.09%7.08M
-21.51%6.71M
-6.99%7.61M
-3.42%7.95M
-12.47%8.06M
13.30%8.54M
10.74%8.19M
38.80%8.23M
54.61%9.20M
15.01%7.54M
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.28%11.85M
-40.38%10.46M
-23.33%13.51M
-16.57%16.01M
-8.84%17.25M
-10.62%17.55M
-13.25%17.63M
-2.15%19.19M
-2.92%18.92M
0.55%19.63M
6.33%20.32M
9.40%19.61M
12.30%19.49M
6.93%19.52M
-3.75%19.11M
-9.07%17.93M
-11.01%17.35M
-5.95%18.26M
1.09%19.85M
-3.68%19.71M
Thu nhập hoạt động ròng
-759.36%-2.94M
-2143.12%-2.23M
-6.52%-1.65M
-140.88%-343.00K
-40.74%-342.00K
365.85%109.00K
-260.29%-1.55M
248.13%839.00K
-132.10%-243.00K
-108.86%-41.00K
98.16%967.00K
-80.12%241.00K
164.70%757.00K
129.27%463.00K
231.97%488.00K
-14.59%1.21M
-550.00%-1.17M
-6691.67%-1.58M
-84.89%147.00K
416.74%1.42M
Đầu tư ròng
26.80%-213.00K
85.71%-8.00K
-9.57%-206.00K
95.65%-5.00K
-1064.00%-291.00K
59.71%-56.00K
73.33%-188.00K
34.29%-115.00K
81.06%-25.00K
24.04%-139.00K
-146.50%-705.00K
-19.86%-175.00K
64.89%-132.00K
32.72%-183.00K
-9.16%-286.00K
-15.87%-146.00K
-162.94%-376.00K
-195.65%-272.00K
-27.18%-262.00K
43.24%-126.00K
Tài chính thuần
8578.35%8.22M
-750.00%-13.00K
100.00%0.00
-271.43%-12.00K
57.83%-97.00K
-71.43%2.00K
-700.00%-16.00K
16.67%7.00K
37.33%-230.00K
0.00%7.00K
---2.00K
0.00%6.00K
-107.34%-367.00K
16.67%7.00K
-100.00%0.00
-14.29%6.00K
60.05%-177.00K
-50.00%6.00K
--1.00K
-53.33%7.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, tổng doanh thu đạt 21.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.77M.

Tài sản ngắn hạn của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, tài sản ngắn hạn là 17.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.46.

Tổng tài sản của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Data I/O Corp là 20.18M, bao gồm 17.25M tài sản ngắn hạn và 2.92M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, tổng nghĩa vụ của Data I/O Corp là 6.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Data I/O Corp là 13.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Data I/O Corp là -5.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.40.

Giá trị đầu tư ròng của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, giá trị đầu tư ròng của Data I/O Corp là -558.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, giá trị huy động vốn ròng của Data I/O Corp là -107.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.04.

Thu nhập ròng của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, lợi nhuận ròng là -5.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.29.

Biên lợi nhuận ròng của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, biên lợi nhuận ròng là -24.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.40.

Biên lợi nhuận gộp của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, biên lợi nhuận gộp là 49.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -23.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Data I/O Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data I/O Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.