tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cytokinetics Inc

CYTK
Thêm vào danh sách theo dõi
77.130USD
-3.290-4.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.46BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CYTK

Theo dõi tình hình tài chính của Cytokinetics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cytokinetics Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-1.64
Doanh thu / Dự báo
--/17.38M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
88.04M
376.56%
EPS(YoY)
-6.54
-24.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-22.72%-1.67
-17.68%-1.49
-87.06%-2.55
14.26%-1.12
-2.33%-1.36
8.06%-1.27
-1.26%-1.36
2.34%-1.31
3.54%-1.33
4.76%-1.38
---1.35
---1.34
---1.38
---1.45
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1125.78%19.36M
4.89%17.75M
318.14%1.94M
26714.86%66.77M
89.10%1.58M
912.38%16.93M
22.49%463.00K
-71.28%249.00K
-81.90%835.00K
-14.56%1.67M
-84.97%378.00K
-99.03%867.00K
301.83%4.61M
-96.48%1.96M
-53.74%2.52M
3029.37%88.97M
-82.47%1.15M
727.13%55.60M
-86.96%5.44M
-20.87%2.84M
Lợi nhuận ròng
-27.67%-206.03M
-22.00%-183.03M
-90.71%-306.18M
6.24%-134.37M
-18.97%-161.38M
-9.59%-150.02M
-24.05%-160.54M
-11.41%-143.32M
-3.32%-135.64M
0.35%-136.90M
9.06%-129.42M
-549.03%-128.64M
-46.78%-131.29M
-349.39%-137.38M
-87.04%-142.31M
67.80%-19.82M
-89.89%-89.44M
30.41%-30.57M
-2296.41%-76.09M
-50.94%-61.55M
Biên lợi nhuận ròng
89.58%-1064.48%
-16.31%-1030.87%
54.39%-15814.98%
99.65%-201.25%
37.09%-10220.14%
89.18%-886.28%
-1.27%-34674.95%
-287.93%-57557.43%
-470.78%-16244.67%
-16.63%-8187.56%
---34238.62%
---14837.02%
---2846.07%
---7019.93%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-13.19%86.81%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
75.33%91.29%
73.27%81.23%
62.37%74.17%
38.09%59.35%
-31.94%52.06%
-37.53%46.88%
-44.45%45.68%
-45.03%42.98%
11.47%76.49%
24.52%75.05%
--82.23%
--78.19%
--68.62%
--60.27%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1125.78%19.36M
4.89%17.75M
318.14%1.94M
26714.86%66.77M
89.10%1.58M
912.38%16.93M
22.49%463.00K
-71.28%249.00K
-81.90%835.00K
-14.56%1.67M
-84.97%378.00K
-99.03%867.00K
301.83%4.61M
-96.48%1.96M
-53.74%2.52M
3029.37%88.97M
-82.47%1.15M
727.13%55.60M
-86.96%5.44M
-20.87%2.84M
Lợi nhuận hoạt động
-17.98%-183.62M
-28.28%-178.37M
-18.43%-166.75M
14.34%-111.51M
-23.29%-155.63M
-9.12%-139.04M
-15.16%-140.80M
-6.66%-130.17M
-1.42%-126.23M
-0.31%-127.42M
-12.75%-122.27M
-1022.39%-122.05M
-59.87%-124.47M
-571.97%-127.03M
-56.70%-108.44M
80.16%-10.87M
-91.71%-77.86M
48.08%-18.90M
-1434.90%-69.20M
-69.35%-54.80M
Lợi nhuận ròng
-27.67%-206.03M
-22.00%-183.03M
-90.71%-306.18M
6.24%-134.37M
-18.97%-161.38M
-9.59%-150.02M
-24.05%-160.54M
-11.41%-143.32M
-3.32%-135.64M
0.35%-136.90M
9.06%-129.42M
-549.03%-128.64M
-46.78%-131.29M
-349.39%-137.38M
-87.04%-142.31M
67.80%-19.82M
-89.89%-89.44M
30.41%-30.57M
-2296.41%-76.09M
-50.94%-61.55M
Tài sản ngắn hạn
-12.19%839.47M
-17.24%916.98M
-4.05%977.35M
-16.98%886.54M
49.69%956.05M
76.41%1.11B
81.43%1.02B
82.04%1.07B
-6.16%638.70M
-21.02%628.05M
-36.51%561.42M
-2.60%586.58M
9.16%680.63M
48.45%795.19M
78.66%884.27M
65.35%602.25M
43.96%623.53M
12.96%535.67M
18.29%494.94M
66.35%364.23M
Tổng nợ ngắn hạn
24.70%199.19M
12.68%202.45M
29.44%142.14M
27.52%131.06M
79.76%159.73M
74.99%179.67M
41.29%109.81M
56.63%102.78M
18.13%88.86M
21.34%102.68M
1.60%77.72M
-1.83%65.62M
12.53%75.22M
17.75%84.62M
-5.41%76.50M
8.22%66.84M
86.05%66.85M
130.33%71.86M
193.29%80.87M
172.14%61.77M
Tổng tài sản
0.75%1.27B
1.63%1.42B
0.03%1.44B
-19.57%1.23B
56.43%1.26B
70.04%1.40B
93.90%1.44B
95.38%1.52B
-9.19%808.08M
-18.77%824.32M
-31.17%740.61M
1.06%779.90M
3.92%889.82M
20.62%1.01B
30.02%1.08B
36.76%771.72M
48.38%856.25M
57.61%841.32M
74.55%827.54M
142.72%564.30M
Tổng các khoản nợ
37.22%2.10B
35.60%2.08B
35.02%1.96B
12.66%1.59B
27.09%1.53B
26.96%1.54B
22.94%1.45B
27.15%1.42B
7.63%1.20B
7.84%1.21B
8.01%1.18B
68.56%1.11B
51.20%1.12B
87.91%1.12B
88.75%1.09B
20.53%660.30M
45.32%739.99M
42.11%597.46M
78.28%578.52M
76.39%547.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
-210.26%-826.57M
-387.27%-659.63M
-3646.12%-521.12M
-439.68%-368.72M
32.75%-266.41M
64.96%-135.37M
96.83%-13.91M
132.59%108.55M
-72.98%-396.16M
-258.04%-386.32M
-2646.45%-438.80M
-398.99%-333.12M
-296.99%-229.02M
-144.25%-107.90M
-106.42%-15.98M
575.69%111.41M
71.36%116.26M
115.08%243.86M
66.45%249.02M
121.12%16.49M
Thu nhập hoạt động ròng
-10.52%-145.46M
-117.56%-142.65M
-5.92%-107.50M
-29.12%-128.24M
-1.63%-131.62M
11.44%-65.57M
-5.50%-101.50M
18.47%-99.31M
-5.91%-129.51M
24.60%-74.04M
-14.48%-96.20M
-34.63%-121.81M
-356.10%-122.29M
-119.48%-98.19M
-116.77%-84.04M
-206.74%-90.47M
9.17%-26.81M
-185.79%-44.74M
-369.85%-38.77M
-7.50%-29.50M
Đầu tư ròng
37.31%145.49M
-164.22%-71.19M
-57.55%-70.98M
108.12%52.88M
224.61%105.96M
236.18%110.86M
-161.68%-45.05M
-893.33%-651.55M
-80.28%32.64M
-378.34%-81.41M
124.98%73.04M
25.83%82.13M
357.47%165.50M
-38.21%29.25M
-40.08%-292.37M
245.68%65.27M
-1118.33%-64.28M
127.26%47.34M
-106.60%-208.72M
-45.49%18.88M
Tài chính thuần
63.44%7.77M
4543.67%110.70M
9548.64%330.47M
-90.43%78.53M
-95.42%4.75M
-98.59%2.38M
-93.68%3.42M
14895.63%821.01M
1546.16%103.79M
464.83%168.80M
-86.06%54.22M
60.28%5.47M
-107.65%-7.18M
53.21%29.89M
29.29%389.02M
7.59%3.42M
2709.73%93.85M
435.73%19.51M
32.94%300.89M
-23.68%3.17M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, tổng doanh thu đạt 88.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.47M.

Tài sản ngắn hạn của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, tài sản ngắn hạn là 916.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.24.

Tổng tài sản của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cytokinetics Inc là 1.42B, bao gồm 916.98M tài sản ngắn hạn và 507.56M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, tổng nghĩa vụ của Cytokinetics Inc là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cytokinetics Inc là -659.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -387.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cytokinetics Inc là -612.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.17.

Giá trị đầu tư ròng của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, giá trị đầu tư ròng của Cytokinetics Inc là 16.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cytokinetics Inc là 524.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.14.

Thu nhập ròng của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, lợi nhuận ròng là -784.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.15.

Biên lợi nhuận ròng của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, biên lợi nhuận ròng là -891.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 81.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -55.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cytokinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cytokinetics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -612.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.