tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sprinklr Inc

CXM
Thêm vào danh sách theo dõi
6.360USD
+0.165+2.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.49BVốn hóa
69.65P/E TTM

Tình hình tài chính của CXM

Theo dõi tình hình tài chính của Sprinklr Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sprinklr Inc

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
0.02/0.10
Doanh thu / Dự báo
219.48M/215.93M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
857.20M
7.64%
EPS(YoY)
0.09
-80.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
384.45%0.02
-90.66%0.04
-71.21%0.01
602.41%0.05
-115.61%-0.01
401.97%0.39
-34.16%0.04
-81.89%0.01
270.29%0.04
3136.61%0.08
377.92%0.06
--0.04
--0.01
--0.00
---0.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.80%219.48M
8.91%220.59M
9.16%219.07M
7.52%212.04M
4.87%205.50M
4.29%202.54M
7.71%200.69M
10.50%197.21M
13.03%195.96M
17.47%194.21M
18.49%186.32M
18.48%178.47M
19.58%173.36M
21.87%165.33M
23.77%157.25M
26.91%150.63M
30.64%144.98M
30.31%135.67M
31.89%127.06M
26.95%118.69M
Lợi nhuận ròng
366.65%4.18M
-90.93%8.95M
-72.22%2.90M
585.23%12.62M
-114.75%-1.57M
366.72%98.68M
-38.38%10.46M
-82.44%1.84M
278.70%10.63M
3269.87%21.14M
389.54%16.97M
143.82%10.48M
111.10%2.81M
98.06%-667.00K
78.85%-5.86M
26.04%-23.93M
-74.48%-25.29M
-200.73%-34.30M
-46.08%-27.71M
-1175.14%-32.35M
Biên lợi nhuận ròng
349.66%1.90%
-91.67%4.06%
-74.55%1.33%
537.30%5.95%
-114.06%-0.76%
347.52%48.72%
-42.79%5.21%
-84.11%0.93%
235.04%5.43%
2798.57%10.89%
344.36%9.11%
--5.88%
--1.62%
---0.40%
---3.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.26%65.17%
-7.48%65.65%
-6.71%66.41%
-6.08%68.20%
-5.94%69.52%
-6.03%70.96%
-5.17%71.19%
-4.01%72.61%
-2.51%73.91%
-0.92%75.52%
1.13%75.07%
--75.64%
--75.81%
--76.21%
--74.23%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.80%219.48M
8.91%220.59M
9.16%219.07M
7.52%212.04M
4.87%205.50M
4.29%202.54M
7.71%200.69M
10.50%197.21M
13.03%195.96M
17.47%194.21M
18.49%186.32M
18.48%178.47M
19.58%173.36M
21.87%165.33M
23.77%157.25M
26.91%150.63M
30.64%144.98M
30.31%135.67M
31.89%127.06M
26.95%118.69M
Lợi nhuận hoạt động
-31.62%9.96M
47.16%15.10M
70.42%12.08M
311.74%15.29M
155.00%14.56M
-44.43%10.26M
-46.25%7.09M
-32.36%3.71M
278.80%5.71M
1115.40%18.46M
386.53%13.19M
125.32%5.49M
86.19%-3.19M
91.41%-1.82M
81.41%-4.60M
23.70%-21.68M
-120.31%-23.13M
-192.13%-21.17M
-62.07%-24.77M
-685.39%-28.41M
Lợi nhuận ròng
366.65%4.18M
-90.93%8.95M
-72.22%2.90M
585.23%12.62M
-114.75%-1.57M
366.72%98.68M
-38.38%10.46M
-82.44%1.84M
278.70%10.63M
3269.87%21.14M
389.54%16.97M
143.82%10.48M
111.10%2.81M
98.06%-667.00K
78.85%-5.86M
26.04%-23.93M
-74.48%-25.29M
-200.73%-34.30M
-46.08%-27.71M
-1175.14%-32.35M
Tài sản ngắn hạn
-13.56%745.29M
3.97%887.98M
0.80%735.64M
3.45%767.18M
-2.45%862.17M
-14.67%854.10M
-17.75%729.78M
-15.52%741.61M
3.80%883.82M
16.05%1.00B
17.12%887.32M
12.75%877.89M
10.24%851.45M
7.11%862.53M
2.12%757.60M
4.11%778.64M
66.29%772.38M
--805.26M
--741.88M
--747.86M
Tổng nợ ngắn hạn
4.93%519.90M
7.05%554.09M
6.02%444.06M
7.54%493.92M
7.64%495.49M
1.85%517.58M
5.08%418.85M
8.48%459.29M
7.41%460.32M
10.73%508.16M
8.17%398.59M
7.96%423.40M
12.91%428.58M
16.16%458.90M
18.41%368.50M
30.06%392.19M
31.60%379.57M
--395.05M
--311.21M
--301.56M
Tổng tài sản
-10.73%1.06B
1.76%1.21B
8.61%1.05B
10.40%1.09B
5.82%1.19B
-3.18%1.18B
-10.79%970.30M
-8.28%983.80M
9.77%1.12B
19.33%1.22B
21.26%1.09B
17.71%1.07B
13.76%1.02B
11.41%1.02B
6.19%897.00M
7.02%911.28M
57.09%900.17M
--920.05M
--844.71M
--851.48M
Tổng các khoản nợ
4.30%573.39M
7.04%612.42M
4.76%495.80M
5.41%542.68M
7.12%549.74M
5.29%572.14M
10.19%473.28M
13.06%514.83M
15.28%513.18M
14.24%543.41M
13.16%429.51M
12.92%455.37M
13.04%445.17M
17.68%475.66M
16.33%379.57M
27.02%403.27M
1.30%393.81M
--404.20M
--326.30M
--317.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
-23.65%488.46M
-3.17%592.64M
12.29%558.09M
15.88%543.44M
4.72%639.77M
-9.95%612.06M
-24.49%497.02M
-24.03%468.97M
5.54%610.93M
23.73%679.70M
27.21%658.20M
21.51%617.29M
14.32%578.85M
6.49%549.33M
-0.19%517.43M
-4.86%508.01M
174.75%506.36M
--515.85M
--518.41M
--533.98M
Thu nhập hoạt động ròng
-16.00%70.38M
285.18%20.66M
117.18%19.96M
63.17%34.79M
100.84%83.78M
-68.99%5.37M
-56.29%9.19M
46.29%21.32M
124.74%41.71M
-21.61%17.30M
1204.40%21.03M
147.71%14.57M
737.80%18.56M
247.27%22.07M
250.37%1.61M
191.08%5.88M
72.02%-2.91M
---14.99M
---1.07M
---6.46M
Đầu tư ròng
151.22%55.34M
-217.11%-51.68M
252.47%54.66M
-30.08%92.60M
-906.09%-108.04M
410.08%44.13M
-857.20%-35.85M
306.89%132.44M
146.90%13.40M
-214.24%-14.23M
7.53%-3.75M
-988.62%-64.02M
85.13%-28.58M
97.68%-4.53M
-104.55%-4.05M
-89.96%7.20M
-1129.47%-192.12M
---195.13M
--89.07M
--71.75M
Tài chính thuần
-4486.02%-124.87M
10.43%3.75M
-721.91%-10.47M
21.44%-127.97M
103.15%2.85M
127.78%3.39M
-84.66%1.68M
-1389.94%-162.89M
-811.80%-90.34M
-195.72%-12.21M
97.22%10.98M
24.73%12.63M
94.72%12.69M
37.70%12.76M
362.07%5.57M
-96.44%10.12M
-18.59%6.52M
--9.27M
--1.21M
--284.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, tổng doanh thu đạt 857.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 796.39M.

Tài sản ngắn hạn của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, tài sản ngắn hạn là 887.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.97.

Tổng tài sản của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sprinklr Inc là 1.21B, bao gồm 887.98M tài sản ngắn hạn và 317.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, tổng nghĩa vụ của Sprinklr Inc là 612.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sprinklr Inc là 592.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sprinklr Inc là 57.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.01.

Giá trị đầu tư ròng của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, giá trị đầu tư ròng của Sprinklr Inc là -12.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sprinklr Inc là -131.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.46.

Thu nhập ròng của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, lợi nhuận ròng là 22.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.17.

Biên lợi nhuận ròng của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.50.

Biên lợi nhuận gộp của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, biên lợi nhuận gộp là 67.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sprinklr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sprinklr Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 57.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.