tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sprinklr Inc

CXM
Thêm vào danh sách theo dõi
6.360USD
+0.165+2.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.49BVốn hóa
69.65P/E TTM

CXM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sprinklr Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-16.00%70.38M
285.18%20.66M
117.18%19.96M
63.17%34.79M
100.84%83.78M
-68.99%5.37M
-56.29%9.19M
46.29%21.32M
124.74%41.71M
-21.61%17.30M
1204.40%21.03M
147.71%14.57M
737.80%18.56M
247.27%22.07M
250.37%1.61M
191.08%5.88M
72.02%-2.91M
---14.99M
---1.07M
---6.46M
-137.70%-10.40M
--27.59M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
366.65%4.18M
-90.93%8.95M
-72.22%2.90M
585.23%12.62M
-114.75%-1.57M
366.72%98.68M
-38.38%10.46M
-82.44%1.84M
278.70%10.63M
3269.87%21.14M
389.54%16.97M
143.82%10.48M
111.10%2.81M
98.06%-667.00K
79.95%-5.86M
28.03%-23.93M
-72.06%-25.29M
---34.30M
---29.23M
---33.25M
-31.14%-14.70M
---11.21M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-8.55%4.28M
1.52%4.94M
1.72%4.78M
1.28%4.67M
3.79%4.68M
16.28%4.86M
18.79%4.70M
21.00%4.61M
28.10%4.51M
25.84%4.18M
22.60%3.95M
26.83%3.81M
40.87%3.52M
37.36%3.32M
47.46%3.23M
61.59%3.00M
56.91%2.50M
--2.42M
--2.19M
--1.86M
8.45%1.59M
--1.47M
Thuế hoãn lại
117.29%6.17M
106.30%5.55M
6073.08%4.82M
2235.45%6.98M
937.46%2.84M
-16507.26%-88.11M
-60.41%78.00K
478.48%299.00K
89.80%-339.00K
223.49%537.00K
--197.00K
---79.00K
---3.32M
-29.06%166.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--234.00K
--0.00
--0.00
-97.14%1.00K
--35.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-1.73%2.84M
117.06%267.00K
-8.83%847.00K
-100.70%-66.00K
308.66%2.89M
-856.04%-1.56M
-3.33%929.00K
833.51%9.43M
45.13%-1.39M
-92.04%207.00K
212.01%961.00K
-131.84%-1.29M
-346.68%-2.53M
-77.75%2.60M
262.35%308.00K
1863.76%4.04M
202.81%1.02M
--11.68M
--85.00K
---229.00K
-437.63%-996.00K
--295.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-38.67%32.90M
13.96%-20.52M
37.99%-13.76M
-7.65%-10.71M
271.57%53.65M
-6.37%-23.85M
-48.16%-22.20M
24.71%-9.95M
202.60%14.44M
-2225.02%-22.42M
-106.08%-14.98M
-301.19%-13.22M
-24.76%4.77M
114.64%1.05M
-153.98%-7.27M
-9.73%6.57M
187.82%6.34M
---7.21M
--13.47M
--7.28M
-121.60%-7.22M
--33.44M
-Thay đổi các khoản phải thu
0.55%81.65M
-15.42%-127.72M
292.52%52.45M
98.13%-212.00K
3.25%81.20M
5.08%-110.66M
-37.57%13.36M
-582.33%-11.35M
179.50%78.65M
-57.32%-116.58M
96.24%21.40M
81.44%-1.66M
2.63%28.14M
-23.86%-74.11M
1071.43%10.91M
26.00%-8.97M
14.60%27.42M
---59.84M
--931.00K
---12.12M
-4.99%23.93M
--25.18M
-Thay đổi chi phí trả trước
-60.41%-6.67M
80.53%-1.24M
-327.31%-14.00M
-506.54%-2.17M
73.74%-4.16M
-199.14%-6.37M
208.62%6.16M
215.80%535.00K
-288.85%-15.82M
248.27%6.43M
-143.62%-5.67M
-104.33%-462.00K
134.12%8.38M
125.94%1.85M
568.17%13.00M
384.38%10.67M
776.56%3.58M
---7.12M
---2.78M
--2.20M
-101.99%-529.00K
--26.56M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
15.77%-6.48M
-515.99%-2.43M
91.06%-222.00K
169.14%2.72M
55.15%-7.69M
88.90%-394.00K
47.18%-2.48M
691.23%1.01M
7.75%-17.15M
34.13%-3.55M
-67.72%-4.70M
-107.09%-171.00K
-275.86%-18.59M
-201.03%-5.39M
-136.65%-2.80M
116.29%2.41M
---4.95M
--5.33M
--7.65M
-7729.90%-14.80M
--194.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-252.62%-7.19M
-2.06%96.45M
-16.04%-60.84M
-195.50%-11.29M
43.49%-2.04M
27.27%98.48M
-110.84%-52.43M
-576.18%-3.82M
-54.06%-3.61M
10.88%77.38M
-35.91%-24.87M
-40.50%802.00K
73.72%-2.34M
37.07%69.79M
-87.92%-18.30M
-69.14%1.35M
-469.16%-8.91M
--50.91M
---9.74M
--4.37M
90.85%-1.57M
---17.11M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-16.00%70.38M
285.18%20.66M
117.18%19.96M
63.17%34.79M
100.84%83.78M
-68.99%5.37M
-56.29%9.19M
46.29%21.32M
124.74%41.71M
-21.61%17.30M
1204.40%21.03M
147.71%14.57M
737.80%18.56M
247.27%22.07M
250.37%1.61M
191.08%5.88M
72.02%-2.91M
---14.99M
---1.07M
---6.46M
-137.70%-10.40M
--27.59M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
36.68%4.56M
23.82%4.74M
3.54%4.44M
5.02%5.04M
-39.57%3.34M
-24.13%3.82M
-16.34%4.29M
-17.99%4.80M
28.18%5.52M
-13.00%5.04M
55.96%5.13M
31.67%5.85M
47.23%4.31M
89.38%5.79M
9.45%3.29M
7.17%4.44M
33.12%2.93M
--3.06M
--3.00M
--4.14M
47.42%2.20M
--1.49M
Chi phí vốn
36.68%4.56M
23.82%4.74M
3.54%4.44M
5.02%5.04M
-39.57%3.34M
-24.13%3.82M
-16.34%4.29M
-17.99%4.80M
28.18%5.52M
-13.00%5.04M
55.96%5.13M
31.67%5.85M
47.23%4.31M
89.38%5.79M
9.45%3.29M
7.17%4.44M
33.12%2.93M
--3.06M
--3.00M
--4.14M
47.42%2.20M
--1.49M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
13.49%328.00K
-32.67%540.00K
-80.97%185.00K
-75.39%365.00K
-88.64%289.00K
-60.95%802.00K
-53.29%972.00K
-46.81%1.48M
56.62%2.54M
-35.16%2.05M
264.45%2.08M
62.66%2.79M
154.70%1.63M
233.12%3.17M
-57.23%571.00K
-36.47%1.71M
-45.19%638.00K
--951.00K
--1.33M
--2.70M
50.78%1.16M
--772.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
38.88%4.23M
38.82%4.20M
28.30%4.26M
41.01%4.67M
2.38%3.05M
1.21%3.02M
8.89%3.32M
8.27%3.31M
10.96%2.98M
13.75%2.99M
12.15%3.05M
12.21%3.06M
17.26%2.68M
24.53%2.63M
62.79%2.72M
88.53%2.73M
121.28%2.29M
--2.11M
--1.67M
--1.45M
43.81%1.03M
--719.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---3.63M
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
157.21%59.90M
-197.90%-46.95M
287.27%59.10M
-28.86%97.64M
-653.25%-104.70M
621.69%47.95M
-2381.78%-31.56M
335.94%137.24M
177.98%18.93M
-827.22%-9.19M
281.26%1.38M
-599.42%-58.17M
87.17%-24.27M
100.66%1.26M
-100.80%-763.00K
-84.65%11.65M
-1006.97%-189.19M
---192.07M
--95.69M
--75.89M
--20.86M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00K
---1.00K
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
151.22%55.34M
-217.11%-51.68M
252.47%54.66M
-30.08%92.60M
-906.09%-108.04M
410.08%44.13M
-857.20%-35.85M
306.89%132.44M
146.90%13.40M
-214.24%-14.23M
7.53%-3.75M
-988.62%-64.02M
85.13%-28.58M
97.68%-4.53M
-104.55%-4.05M
-89.96%7.20M
-1129.47%-192.12M
---195.13M
--89.07M
--71.75M
1351.64%18.66M
---1.49M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-4486.02%-124.87M
10.43%3.75M
-721.91%-10.47M
21.44%-127.97M
103.15%2.85M
127.78%3.39M
-84.66%1.68M
-1389.94%-162.89M
-811.80%-90.34M
-195.72%-12.21M
97.22%10.98M
24.73%12.63M
94.72%12.69M
37.70%12.76M
362.07%5.57M
-96.44%10.12M
-18.59%6.52M
--9.27M
--1.21M
--284.65M
-83.96%8.01M
--49.91M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--49.69M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---125.00M
-2.58%2.34M
---11.42M
19.02%-138.06M
100.00%0.00
110.35%2.40M
--0.00
-4394.36%-170.49M
---99.98M
-677.82%-23.22M
--0.00
-36.10%3.97M
----
-43.44%4.02M
100.00%0.00
-97.75%6.21M
----
--7.10M
---27.00K
--276.00M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-95.43%130.00K
42.06%1.41M
-43.88%945.00K
32.91%10.09M
-70.47%2.85M
-91.01%989.00K
-84.66%1.68M
-12.30%7.59M
-24.03%9.64M
25.84%11.00M
97.22%10.98M
121.38%8.66M
94.72%12.69M
304.21%8.74M
351.95%5.57M
-54.80%3.91M
-18.59%6.52M
--2.16M
--1.23M
--8.65M
3539.09%8.01M
--220.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
--2.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-4486.02%-124.87M
10.43%3.75M
-721.91%-10.47M
21.44%-127.97M
103.15%2.85M
127.78%3.39M
-84.66%1.68M
-1389.94%-162.89M
-811.80%-90.34M
-195.72%-12.21M
97.22%10.98M
24.73%12.63M
94.72%12.69M
37.70%12.76M
362.07%5.57M
-96.44%10.12M
-18.59%6.52M
--9.27M
--1.21M
--284.65M
-83.96%8.01M
--49.91M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
11.71%171.51M
95.12%198.06M
5.52%133.83M
-0.64%135.10M
-10.96%153.53M
-43.88%101.50M
-17.73%126.82M
-28.76%135.97M
-8.47%172.43M
15.92%180.86M
-0.03%154.16M
44.79%190.87M
-41.39%188.39M
-70.13%156.03M
-64.47%154.21M
56.58%131.82M
372.43%321.43M
--522.39M
--433.99M
--84.19M
549.83%68.04M
--10.47M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
101.97%364.00K
-151.03%-26.55M
353.65%64.23M
86.12%-1.27M
49.44%-18.43M
716.83%52.03M
-194.82%-25.32M
75.08%-9.15M
-1570.67%-36.46M
-126.06%-8.44M
1369.68%26.70M
-263.95%-36.71M
101.31%2.48M
116.10%32.36M
-97.94%1.82M
-93.60%22.39M
-1273.89%-189.61M
---200.96M
--88.40M
--349.80M
-78.66%16.15M
--75.70M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-116.05%-479.00K
184.03%721.00K
123.78%83.00K
-4212.50%-690.00K
342.49%2.98M
-221.02%-858.00K
77.61%-349.00K
-114.95%-16.00K
-528.06%-1.23M
-65.52%709.00K
-18.74%-1.56M
113.00%107.00K
82.12%-196.00K
1952.25%2.06M
-63.51%-1.31M
-479.58%-823.00K
-853.04%-1.10M
---111.00K
---803.00K
---142.00K
61.67%-115.00K
---300.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
27.22%171.87M
11.71%171.51M
95.12%198.06M
5.52%133.83M
-0.64%135.10M
-10.96%153.53M
-43.88%101.50M
-17.73%126.82M
-28.76%135.97M
-8.47%172.43M
15.92%180.86M
-0.03%154.16M
44.79%190.87M
-41.39%188.39M
-70.13%156.03M
-64.47%154.21M
56.58%131.82M
--321.43M
--522.39M
--433.99M
-2.30%84.19M
--86.17M
Dòng tiền tự do
-18.18%65.81M
933.74%15.93M
216.65%15.52M
80.05%29.75M
122.27%80.44M
-87.43%1.54M
-69.17%4.90M
89.38%16.52M
153.93%36.19M
-24.68%12.26M
1048.63%15.90M
505.13%8.73M
344.21%14.25M
190.21%16.28M
58.88%-1.68M
113.60%1.44M
53.68%-5.84M
---18.05M
---4.08M
---10.61M
-148.27%-12.60M
--26.10M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Sprinklr Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Sprinklr Inc đã tạo ra 159.19M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Sprinklr Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Sprinklr Inc đã tăng 105.17% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Sprinklr Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Sprinklr Inc đã chi 17.29M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Sprinklr Inc đã thay đổi như thế nào?

Sprinklr Inc đã sử dụng -131.85M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CXM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Sprinklr Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 141.90M, phản ánh sự thay đổi 139.88% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.