tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CXApp Inc

CXAI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.125USD
+0.000+0.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.18MVốn hóa
LỗP/E TTM

CXAI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của CXApp Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-125.74%-2.21M
-34.68%-3.63M
-33.35%-2.76M
-57.70%-3.01M
-50.62%-979.00K
29.59%-2.70M
11.54%-2.07M
11.86%-1.91M
93.21%-650.00K
-2525.34%-3.83M
-636.06%-2.34M
-973.04%-2.17M
-9923.13%-9.57M
-81.51%-145.85K
-65.77%-317.77K
-144.07%-201.95K
60.29%-95.53K
84.39%-80.35K
---191.69K
---82.74K
---240.54K
---514.70K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-147.71%-4.00M
-39.79%-5.56M
36.91%-3.16M
40.28%-3.14M
68.74%-1.62M
89.72%-3.98M
-447.26%-5.00M
64.32%-5.26M
-218.74%-5.17M
-3188.58%-38.71M
65.19%1.44M
-246.26%-14.73M
-120.61%-1.62M
-129.75%-1.18M
-79.41%872.31K
305.78%10.07M
33.14%7.87M
196.89%3.96M
--4.24M
---4.89M
--5.91M
---4.08M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-12.96%692.00K
-0.72%693.00K
-1.28%694.00K
-1.42%695.00K
12.77%795.00K
-98.10%698.00K
-2.50%703.00K
-2.22%705.00K
-38.91%705.00K
--36.73M
--721.00K
--721.00K
--1.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
62.30%-46.00K
----
100.00%0.00
----
80.10%-122.00K
64.66%-147.00K
83.79%-159.00K
86.73%-207.00K
---613.00K
---416.00K
---981.00K
---1.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
206.67%138.00K
116.48%2.15M
-76.81%192.00K
-152.14%-183.00K
-88.13%45.00K
1301.41%995.00K
652.73%828.00K
298.86%351.00K
1894.74%379.00K
--71.00K
--110.00K
--88.00K
--19.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--3.84M
Thay đổi trong vốn lưu động
-45.22%750.00K
-146.02%-866.00K
-15.37%-473.00K
-146.17%-259.00K
-12.91%1.37M
68.40%-352.00K
-254.14%-410.00K
-6.34%561.00K
126.03%1.57M
-200.79%-1.11M
-66.02%266.00K
106.28%599.00K
-2752.44%-6.04M
218.64%1.11M
406.17%782.81K
-4003.28%-9.54M
45.37%227.72K
231.93%346.88K
--154.65K
--244.34K
--156.64K
---262.94K
-Thay đổi các khoản phải thu
-123.90%-228.00K
47.96%-689.00K
357.45%645.00K
-109.33%-85.00K
48.14%954.00K
-20.36%-1.32M
-67.81%141.00K
-29.76%911.00K
154.03%644.00K
---1.10M
--438.00K
--1.30M
---1.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
156.57%99.00K
-339.22%-122.00K
-197.33%-182.00K
946.15%136.00K
-96.63%-175.00K
-86.58%51.00K
0.00%187.00K
-94.84%13.00K
25.83%-89.00K
327.74%380.00K
398.60%187.00K
1104.76%252.00K
-257.89%-120.00K
-9.73%88.84K
-158.29%-62.63K
-78.92%20.92K
205.61%76.00K
121.55%98.42K
--107.43K
--99.25K
--24.87K
---456.63K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
-100.00%0.00
--0.00
---19.00K
----
--23.00K
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---37.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
330.58%521.00K
-130.95%-108.00K
-59.77%-957.00K
60.23%-276.00K
-84.02%121.00K
-61.18%349.00K
-192.20%-599.00K
-41.63%-694.00K
9.71%757.00K
--899.00K
---205.00K
---490.00K
--690.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-125.74%-2.21M
-34.68%-3.63M
-33.35%-2.76M
-57.70%-3.01M
-50.62%-979.00K
29.59%-2.70M
11.54%-2.07M
11.86%-1.91M
93.21%-650.00K
-2525.34%-3.83M
-636.06%-2.34M
-973.04%-2.17M
-9923.13%-9.57M
-81.51%-145.85K
-65.77%-317.77K
-144.07%-201.95K
60.29%-95.53K
84.39%-80.35K
---191.69K
---82.74K
---240.54K
---514.70K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
--2.00K
25.00%5.00K
37.50%11.00K
-72.22%5.00K
-100.00%0.00
-80.95%4.00K
166.67%8.00K
-76.62%18.00K
--10.00K
--21.00K
--3.00K
--77.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-100.00%0.00
--2.00K
25.00%5.00K
37.50%11.00K
-72.22%5.00K
-100.00%0.00
-80.95%4.00K
166.67%8.00K
-76.62%18.00K
--10.00K
--21.00K
--3.00K
--77.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
--2.00K
25.00%5.00K
37.50%11.00K
-72.22%5.00K
-100.00%0.00
-80.95%4.00K
166.67%8.00K
-43.75%18.00K
--10.00K
--21.00K
--3.00K
--32.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--45.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---278.76M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.72M
--0.00
--269.53M
--80.50K
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
100.00%0.00
---2.00K
-25.00%-5.00K
-37.50%-11.00K
72.22%-5.00K
100.00%0.00
80.95%-4.00K
-166.67%-8.00K
-100.18%-18.00K
-100.17%-10.00K
---21.00K
-100.00%-3.00K
12230.43%9.93M
--5.72M
--0.00
--269.53M
--80.50K
100.00%0.00
----
----
----
---278.76M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--3.45M
285.92%9.65M
200.00%3.00M
60.89%3.99M
----
-15.14%2.50M
-80.01%1.00M
--2.48M
-100.00%0.00
152.85%2.95M
1337.52%5.00M
100.00%0.00
--8.56M
---5.57M
--347.96K
-1533140.15%-269.53M
----
-100.00%0.00
--0.00
---17.58K
----
--280.29M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--990.00K
260.00%9.00M
200.00%3.00M
60.89%3.99M
----
-16.67%2.50M
--1.00M
--2.48M
100.00%0.00
--3.00M
-100.00%0.00
--0.00
---328.00K
--0.00
--347.96K
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---80.16K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--9.09M
---5.57M
--0.00
---269.53M
----
-100.00%0.00
----
----
----
--270.48M
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---54.00K
--5.00M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--10.28M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--2.46M
--648.00K
--0.00
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---197.00K
--0.00
--0.00
----
----
100.00%0.00
--0.00
---17.58K
----
---386.11K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--3.45M
285.92%9.65M
200.00%3.00M
60.89%3.99M
----
-15.14%2.50M
-80.01%1.00M
--2.48M
-100.00%0.00
152.85%2.95M
1337.52%5.00M
100.00%0.00
--8.56M
---5.57M
--347.96K
-1533140.15%-269.53M
----
-100.00%0.00
--0.00
---17.58K
----
--280.29M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
127.48%11.10M
0.12%5.09M
-21.20%4.85M
-30.52%3.89M
-22.23%4.88M
-70.42%5.08M
-57.65%6.16M
-66.50%5.60M
-19.66%6.28M
7733.61%17.18M
7590.31%14.55M
4176.94%16.73M
1823.29%7.81M
-54.91%219.34K
-72.11%189.15K
-49.76%391.10K
-60.15%406.13K
--486.48K
--678.17K
--778.49K
--1.02M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
225.73%1.24M
3076.73%6.01M
121.71%234.00K
72.53%961.00K
-46.88%-987.00K
77.65%-202.00K
-140.90%-1.08M
125.54%557.00K
-107.54%-672.00K
-17646.58%-904.00K
8631.37%2.64M
-979.97%-2.18M
59425.30%8.92M
106.41%5.15K
115.75%30.19K
-101.30%-201.95K
93.75%-15.03K
-107.89%-80.35K
---191.69K
---100.32K
---240.54K
--1.02M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
0.00%-3.00K
66.67%-2.00K
60.00%-2.00K
-20.00%-6.00K
25.00%-3.00K
45.45%-6.00K
16.67%-5.00K
54.55%-5.00K
-500.00%-4.00K
---11.00K
---6.00K
---11.00K
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
217.03%12.34M
127.48%11.10M
0.12%5.09M
-21.20%4.85M
-30.52%3.89M
-70.02%4.88M
-70.42%5.08M
-57.65%6.16M
-66.50%5.60M
7151.13%16.28M
7733.61%17.18M
7590.31%14.55M
4176.94%16.73M
-44.72%224.49K
-54.91%219.34K
-72.11%189.15K
-49.76%391.10K
-60.15%406.13K
--486.48K
--678.17K
--778.49K
--1.02M
Dòng tiền tự do
-124.59%-2.21M
-34.76%-3.63M
-33.33%-2.76M
-57.61%-3.02M
-47.31%-984.00K
29.77%-2.70M
12.16%-2.07M
11.61%-1.92M
93.08%-668.00K
-2532.19%-3.84M
-642.67%-2.36M
-974.52%-2.17M
-10003.74%-9.65M
-81.51%-145.85K
---317.77K
---201.95K
---95.53K
84.39%-80.35K
----
----
----
---514.70K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

CXApp Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

CXApp Inc đã tạo ra -10.38M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của CXApp Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của CXApp Inc đã tăng -41.72% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

CXApp Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

CXApp Inc đã chi 23.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của CXApp Inc đã thay đổi như thế nào?

CXApp Inc đã sử dụng 16.64M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CXAI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của CXApp Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -10.40M, phản ánh sự thay đổi -41.45% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.