tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Civeo Corp

CVEO
Thêm vào danh sách theo dõi
28.900USD
+0.950+3.40%
Đóng cửa 10-26 16:00(ET)
298.83MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)28.900USD+0.030+0.10%

Hiệu suất doanh thu của Civeo Corp (CVEO)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Civeo Corp đã tạo ra 362.41M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Accommodation revenues. Khu vực Australia đóng góp lớn nhất, mang lại 460.30M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Civeo Corp đã ghi nhận doanh thu 101.45M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Accommodation revenues. Khu vực Australia đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 125.45M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Accommodation revenues
Food service and other services revenues
Mobile facility rental revenues
Corporate and eliminations
Manufacturing revenues
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Accommodation revenues
362.41M(56.73%)
411.46M(60.32%)
444.76M(63.46%)
432.17M(62.00%)
384.86M(64.74%)
349.06M(65.89%)
420.09M(79.63%)
403.08M(86.37%)
Food service and other services revenues
274.85M(43.02%)
259.06M(37.98%)
182.90M(26.10%)
145.68M(20.90%)
124.73M(20.98%)
124.44M(23.49%)
63.68M(12.07%)
17.11M(3.67%)
Mobile facility rental revenues
1.59M(0.25%)
1.52M(0.22%)
61.90M(8.83%)
96.40M(13.83%)
62.86M(10.57%)
50.03M(9.44%)
37.69M(7.15%)
29.70M(6.37%)
Corporate and eliminations
--(--)
10.08M(1.48%)
11.25M(1.60%)
22.80M(3.27%)
22.01M(3.70%)
--(--)
--(--)
--(--)
Manufacturing revenues
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
6.20M(1.17%)
6.10M(1.16%)
16.79M(3.60%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Australia
Canada
Corporate and eliminations
United States
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Australia
460.30M(72.05%)
426.96M(62.59%)
336.76M(48.05%)
278.25M(39.92%)
251.07M(42.24%)
234.54M(44.28%)
156.09M(29.59%)
119.24M(25.55%)
Canada
178.55M(27.95%)
245.09M(35.93%)
352.80M(50.34%)
396.00M(56.81%)
321.38M(54.06%)
269.65M(50.90%)
325.65M(61.73%)
296.01M(63.43%)
Corporate and eliminations
--(--)
10.08M(1.48%)
11.25M(1.60%)
22.80M(3.27%)
22.01M(3.70%)
--(--)
--(--)
--(--)
United States
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
25.54M(4.82%)
45.81M(8.68%)
51.44M(11.02%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.