tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Civeo Corp

CVEO
Thêm vào danh sách theo dõi
35.365USD
+0.405+1.16%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
404.36MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CVEO

Theo dõi tình hình tài chính của Civeo Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Civeo Corp

Mới phát hành
Th05 1, 2026
EPS / Dự báo
-0.34/-0.61
Doanh thu / Dự báo
172.67M/154.70M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
638.85M
-6.34%
EPS(YoY)
-1.59
-32.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.69%-0.34
48.66%-0.57
89.69%-0.04
-144.38%-0.25
-106.61%-0.72
-170.23%-1.10
-158.49%-0.36
90.08%0.57
16.43%-0.35
266.86%1.57
--0.61
--0.30
---0.42
---0.94
--1.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.87%172.67M
7.07%161.62M
-3.32%170.49M
-13.79%162.69M
-13.29%144.04M
-11.62%150.95M
-3.94%176.34M
5.52%188.71M
-0.88%166.12M
5.31%170.80M
-0.36%183.57M
-3.30%178.84M
1.15%167.59M
1.50%162.19M
18.81%184.23M
19.96%184.95M
32.09%165.68M
19.81%159.79M
8.54%155.06M
34.41%154.18M
Lợi nhuận ròng
61.31%-3.81M
57.13%-6.46M
91.06%-455.00K
-140.28%-3.31M
-91.74%-9.84M
-165.45%-15.07M
-156.43%-5.09M
84.34%8.23M
19.20%-5.13M
277.12%23.02M
72.67%9.02M
-50.84%4.46M
-788.30%-6.35M
-232.76%-13.00M
8327.42%5.22M
2043.90%9.08M
109.27%923.00K
534.81%9.79M
-98.89%62.00K
-108.90%-467.00K
Biên lợi nhuận ròng
67.79%-2.20%
60.91%-4.00%
91.08%-0.27%
-151.30%-2.04%
-118.62%-6.84%
-177.08%-10.22%
-159.70%-3.00%
70.28%3.97%
16.94%-3.13%
278.19%13.26%
--5.02%
--2.33%
---3.77%
---7.44%
--3.44%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
44.69%13.24%
49.81%11.25%
20.80%13.95%
-12.17%14.34%
-19.62%9.15%
-35.49%7.51%
-41.72%11.54%
9.32%16.33%
53.62%11.38%
43.84%11.64%
--19.81%
--14.94%
--7.41%
--8.09%
--14.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
109.43%43.18%
258.29%38.30%
265.02%38.27%
237.31%33.15%
34.59%20.62%
-10.63%10.69%
-43.34%10.48%
-59.51%9.83%
-40.51%15.32%
-48.29%11.96%
--18.50%
--24.27%
--25.75%
--23.13%
--21.38%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.87%172.67M
7.07%161.62M
-3.32%170.49M
-13.79%162.69M
-13.29%144.04M
-11.62%150.95M
-3.94%176.34M
5.52%188.71M
-0.88%166.12M
5.31%170.80M
-0.36%183.57M
-3.30%178.84M
1.15%167.59M
1.50%162.19M
18.81%184.23M
19.96%184.95M
32.09%165.68M
19.81%159.79M
8.54%155.06M
34.41%154.18M
Lợi nhuận hoạt động
156.62%3.12M
97.83%-135.00K
3140.00%6.97M
-78.79%2.80M
-16615.15%-5.52M
-41313.33%-6.21M
-98.66%215.00K
29.76%13.20M
99.15%-33.00K
99.77%-15.00K
48.72%16.04M
-28.58%10.17M
-192.14%-3.90M
-183.50%-6.53M
79.45%10.79M
41.51%14.24M
142.79%4.24M
332.01%7.81M
-15.23%6.01M
646.66%10.06M
Lợi nhuận ròng
61.31%-3.81M
57.13%-6.46M
91.06%-455.00K
-140.28%-3.31M
-91.74%-9.84M
-165.45%-15.07M
-156.43%-5.09M
84.34%8.23M
19.20%-5.13M
277.12%23.02M
72.67%9.02M
-50.84%4.46M
-788.30%-6.35M
-232.76%-13.00M
8327.42%5.22M
2043.90%9.08M
109.27%923.00K
534.81%9.79M
-98.89%62.00K
-108.90%-467.00K
Tài sản ngắn hạn
13.67%152.82M
18.80%131.21M
-3.69%140.13M
-8.17%139.21M
-20.39%134.44M
-36.97%110.45M
-23.67%145.51M
-13.81%151.59M
6.46%168.87M
14.13%175.25M
15.73%190.63M
3.63%175.88M
-1.99%158.62M
-2.32%153.55M
4.24%164.72M
18.46%169.72M
48.95%161.85M
31.86%157.19M
28.92%158.02M
21.48%143.28M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.09%81.07M
-8.32%84.94M
-19.95%85.53M
-5.96%92.24M
-12.61%81.15M
-18.90%92.65M
-14.73%106.84M
-4.48%98.08M
-10.04%92.85M
-10.93%114.24M
6.43%125.29M
-13.97%102.68M
-13.37%103.22M
-6.33%128.26M
-14.04%117.72M
-9.06%119.35M
7.56%119.15M
17.26%136.92M
28.16%136.95M
31.90%131.24M
Tổng tài sản
16.01%491.61M
17.86%477.41M
2.81%491.07M
5.30%508.84M
-17.41%423.75M
-26.09%405.07M
-14.19%477.64M
-13.55%483.23M
-6.91%513.07M
-3.20%548.06M
-4.58%556.59M
-12.31%558.96M
-18.12%551.16M
-15.84%566.18M
-14.72%583.33M
-11.19%637.40M
-5.22%673.09M
-9.19%672.73M
-6.67%684.04M
-2.30%717.69M
Tổng các khoản nợ
62.97%330.86M
80.29%303.03M
59.28%308.52M
62.85%299.40M
-4.67%203.01M
-25.31%168.07M
-26.25%193.69M
-30.26%183.85M
-17.77%212.96M
-14.27%225.02M
6.27%262.63M
-3.74%263.63M
-13.71%258.99M
-15.22%262.48M
-25.40%247.13M
-22.70%273.88M
-13.27%300.12M
-15.29%309.62M
-12.67%331.26M
-11.50%354.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.18%160.75M
-26.42%174.38M
-35.71%182.55M
-30.04%209.44M
-26.45%220.74M
-26.63%237.00M
-3.41%283.94M
1.37%299.39M
2.72%300.11M
6.37%323.04M
-12.56%293.96M
-18.76%295.33M
-21.66%292.18M
-16.36%303.70M
-4.70%336.20M
0.03%363.52M
2.43%372.97M
-3.26%363.11M
-0.23%352.79M
8.72%363.40M
Thu nhập hoạt động ròng
-15.38%-9.74M
102.87%19.27M
-61.23%13.83M
-107.15%-2.31M
-241.10%-8.45M
-76.24%9.50M
-3.15%35.67M
66.77%32.36M
1571.79%5.99M
35.95%39.97M
-4.93%36.83M
-10.49%19.40M
-81.67%358.00K
16.24%29.40M
14.31%38.74M
31.12%21.68M
-84.76%1.95M
-31.06%25.29M
-4.15%33.89M
-32.47%16.53M
Đầu tư ròng
22.94%-3.93M
43.92%-4.16M
-55.62%-11.51M
-5258.58%-69.34M
-538.11%-5.10M
-1701.46%-7.42M
-44.65%-7.39M
80.06%-1.29M
146.47%1.17M
88.69%-412.00K
-3400.68%-5.11M
-57.66%-6.49M
-141.52%-2.51M
-361.41%-3.64M
94.35%-146.00K
-47.19%-4.12M
-131.66%-1.04M
140.00%1.39M
-169.52%-2.58M
-153.30%-2.80M
Tài chính thuần
-56.67%15.87M
23.58%-12.89M
67.40%-4.64M
236.57%55.62M
453.75%36.63M
62.34%-16.86M
59.49%-14.22M
-201.92%-40.73M
0.67%6.61M
-68.65%-44.78M
-5.70%-35.10M
27.28%-13.49M
588.48%6.57M
-4.47%-26.55M
-10.72%-33.21M
-28.68%-18.55M
91.94%-1.34M
26.47%-25.41M
16.69%-30.00M
48.53%-14.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, tổng doanh thu đạt 638.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 682.12M.

Tài sản ngắn hạn của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, tài sản ngắn hạn là 131.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.80.

Tổng tài sản của Civeo Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Civeo Corp là 477.41M, bao gồm 131.21M tài sản ngắn hạn và 346.20M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, tổng nghĩa vụ của Civeo Corp là 303.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Civeo Corp là 174.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Civeo Corp là 4.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.60.

Giá trị đầu tư ròng của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, giá trị đầu tư ròng của Civeo Corp là -90.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -502.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, giá trị huy động vốn ròng của Civeo Corp là 74.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.86.

Thu nhập ròng của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, lợi nhuận ròng là -20.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.60.

Biên lợi nhuận ròng của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, biên lợi nhuận ròng là -3.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.32.

Biên lợi nhuận gộp của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, biên lợi nhuận gộp là 12.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 242.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Civeo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Civeo Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.