tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cenovus Energy Inc

CVE
Thêm vào danh sách theo dõi
31.570USD
-1.050-3.22%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
58.37BVốn hóa
17.35P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Cenovus Energy Inc (CVE)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Cenovus Energy Inc đã tạo ra 20.83B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Crude Oil. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 24.89B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Cenovus Energy Inc đã ghi nhận doanh thu 10.36B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Crude Oil. Khu vực Canada đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 10.58B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Crude Oil
Gasoline
Diesel and Distillate
other products and services
Natural Gas
Synthetic crude oil
NGLs
Asphalt
Corporate
Upstream -Other
Retail
Refined Product
Market Optimization
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Crude Oil
20.83B(73.36%)
21.71B(65.62%)
23.52B(45.06%)
29.83B(44.60%)
19.05B(41.10%)
7.27B(54.96%)
9.79B(48.51%)
9.66B(46.35%)
Gasoline
11.87B(41.81%)
14.22B(42.98%)
12.90B(24.71%)
14.12B(21.10%)
10.11B(21.81%)
--(--)
--(--)
--(--)
Diesel and Distillate
10.59B(37.30%)
12.12B(36.62%)
11.36B(21.77%)
11.45B(17.12%)
6.84B(14.75%)
--(--)
--(--)
--(--)
other products and services
2.93B(10.33%)
3.36B(10.15%)
4.81B(9.21%)
9.55B(14.28%)
5.14B(11.09%)
--(--)
--(--)
--(--)
Natural Gas
2.03B(7.16%)
1.91B(5.76%)
2.86B(5.47%)
3.69B(5.52%)
3.03B(6.54%)
315.00M(2.38%)
300.00M(1.49%)
321.00M(1.54%)
Synthetic crude oil
1.57B(5.52%)
1.81B(5.48%)
2.12B(4.07%)
2.36B(3.53%)
1.95B(4.21%)
--(--)
--(--)
--(--)
NGLs
1.49B(5.25%)
1.02B(3.09%)
1.43B(2.74%)
2.35B(3.51%)
2.81B(6.06%)
142.00M(1.07%)
202.00M(1.00%)
333.00M(1.60%)
Asphalt
1.43B(5.04%)
1.58B(4.77%)
1.44B(2.75%)
620.00M(0.93%)
477.00M(1.03%)
--(--)
--(--)
--(--)
Corporate
-24.35B(-85.76%)
-24.64B(-74.47%)
-8.23B(-15.77%)
-7.46B(-11.16%)
-5.71B(-12.31%)
-609.00M(-4.60%)
-689.00M(-3.41%)
-724.00M(-3.47%)
Upstream -Other
--(--)
--(--)
--(--)
389.00M(0.58%)
498.00M(1.07%)
58.00M(0.44%)
65.00M(0.32%)
69.00M(0.33%)
Retail
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.16B(4.66%)
--(--)
--(--)
--(--)
Refined Product
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
4.73B(35.79%)
8.29B(41.08%)
9.03B(43.33%)
Market Optimization
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.32B(9.96%)
2.22B(11.01%)
2.15B(10.32%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Canada
China
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
24.89B(50.09%)
26.33B(48.52%)
25.94B(49.70%)
32.31B(48.30%)
21.33B(46.00%)
4.83B(36.50%)
8.38B(41.53%)
Canada
23.79B(47.87%)
26.79B(49.36%)
25.13B(48.13%)
33.22B(49.66%)
23.77B(51.27%)
8.40B(63.50%)
11.80B(58.47%)
China
1.01B(2.04%)
1.15B(2.12%)
1.13B(2.17%)
1.36B(2.04%)
1.26B(2.72%)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.