tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cenovus Energy Inc

CVE
Thêm vào danh sách theo dõi
30.175USD
-0.145-0.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
56.58BVốn hóa
16.58P/E TTM

Tình hình tài chính của CVE

Theo dõi tình hình tài chính của Cenovus Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cenovus Energy Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.15
Doanh thu / Dự báo
--/11.62B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
36.33B
-5.13%
EPS(YoY)
1.58
35.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
84.64%0.60
615.41%0.37
58.91%0.52
-11.78%0.34
-29.47%0.33
-82.31%0.05
-55.07%0.32
14.53%0.39
89.82%0.46
-1.17%0.29
--0.72
--0.34
--0.24
--0.30
--2.87
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.11%9.06B
-3.99%7.96B
-7.91%9.42B
-17.11%8.89B
0.45%9.55B
-15.05%8.29B
-3.63%10.23B
16.01%10.73B
5.73%9.51B
-6.65%9.76B
-16.73%10.61B
-38.21%9.25B
-28.83%8.99B
-4.65%10.45B
24.33%12.74B
75.11%14.97B
64.93%12.64B
306.08%10.96B
273.20%10.25B
427.19%8.55B
Lợi nhuận ròng
87.75%1.15B
604.91%681.34M
57.45%916.49M
-14.40%611.46M
-27.88%612.66M
-82.27%96.66M
-56.90%582.07M
10.23%714.34M
84.73%849.47M
-5.34%545.20M
15.71%1.35B
-65.77%648.02M
-63.52%459.85M
275.98%575.95M
166.76%1.17B
990.67%1.89B
624.71%1.26B
-171.51%-327.28M
400.44%437.48M
199.04%173.58M
Biên lợi nhuận ròng
96.72%12.71%
590.45%8.58%
69.36%9.75%
0.73%6.91%
-28.25%6.46%
-78.03%1.24%
-55.00%5.75%
-3.14%6.86%
73.57%9.00%
1.47%5.66%
--12.79%
--7.08%
--5.19%
--5.57%
--10.72%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
46.91%34.36%
11.08%25.24%
22.12%25.21%
-14.76%21.03%
-12.39%23.39%
-43.75%22.72%
-55.48%20.65%
-44.63%24.67%
-38.99%26.69%
-5.26%40.40%
--46.37%
--44.56%
--43.75%
--42.64%
--43.03%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.99%21.21%
19.10%22.40%
2.97%18.72%
5.07%18.79%
6.93%19.11%
1.97%18.81%
-0.77%18.18%
-15.02%17.88%
-16.07%17.87%
-11.48%18.45%
--18.32%
--21.04%
--21.29%
--20.84%
--21.14%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.11%9.06B
-3.99%7.96B
-7.91%9.42B
-17.11%8.89B
0.45%9.55B
-15.05%8.29B
-3.63%10.23B
16.01%10.73B
5.73%9.51B
-6.65%9.76B
-16.73%10.61B
-38.21%9.25B
-28.83%8.99B
-4.65%10.45B
24.33%12.74B
75.11%14.97B
64.93%12.64B
306.08%10.96B
273.20%10.25B
427.19%8.55B
Lợi nhuận hoạt động
89.78%1.76B
68.63%877.99M
43.74%1.10B
-53.38%516.89M
-27.18%926.52M
-31.48%520.67M
-61.28%762.22M
31.85%1.11B
120.44%1.27B
-33.39%759.86M
19.62%1.97B
-72.42%840.83M
-77.87%577.19M
-3.97%1.14B
31.52%1.65B
297.62%3.05B
291.50%2.61B
761.34%1.19B
1550.35%1.25B
339.05%766.63M
Lợi nhuận ròng
87.75%1.15B
604.91%681.34M
57.45%916.49M
-14.40%611.46M
-27.88%612.66M
-82.27%96.66M
-56.90%582.07M
10.23%714.34M
84.73%849.47M
-5.34%545.20M
15.71%1.35B
-65.77%648.02M
-63.52%459.85M
275.98%575.95M
166.76%1.17B
990.67%1.89B
624.71%1.26B
-171.51%-327.28M
400.44%437.48M
199.04%173.58M
Tài sản ngắn hạn
-16.67%8.42B
-30.71%7.23B
-31.48%6.97B
-41.39%6.83B
-6.78%10.10B
7.48%10.43B
-5.30%10.18B
17.06%11.65B
8.39%10.84B
-21.90%9.71B
-12.38%10.74B
-35.06%9.95B
-31.44%10.00B
3.69%12.43B
28.56%12.26B
93.81%15.32B
102.25%14.58B
302.82%11.99B
257.67%9.54B
198.30%7.91B
Tổng nợ ngắn hạn
-22.18%5.38B
-37.30%4.62B
-36.81%4.03B
-26.65%5.16B
8.56%6.91B
18.55%7.36B
-11.41%6.38B
6.11%7.03B
4.04%6.37B
-22.58%6.21B
-9.19%7.21B
-25.28%6.62B
-33.06%6.12B
9.80%8.02B
11.56%7.93B
34.40%8.87B
72.10%9.14B
209.67%7.30B
267.36%7.11B
205.37%6.60B
Tổng tài sản
-15.63%47.57B
-17.99%46.37B
-30.07%38.24B
-28.04%40.30B
2.52%56.38B
4.87%56.54B
0.46%54.68B
4.19%56.00B
1.84%54.99B
-3.50%53.91B
-1.20%54.43B
-3.84%53.75B
-2.97%54.00B
3.26%55.87B
1.54%55.09B
5.39%55.89B
4.95%55.66B
65.10%54.10B
65.11%54.25B
56.36%53.03B
Tổng các khoản nợ
-9.98%23.71B
-13.20%23.24B
-28.31%17.98B
-26.62%19.06B
4.29%26.33B
6.22%26.77B
-2.05%25.07B
-1.82%25.97B
-3.02%25.25B
-10.88%25.20B
-6.27%25.60B
-10.65%26.45B
-16.09%26.04B
-7.27%28.28B
-8.55%27.31B
0.72%29.61B
5.53%31.03B
89.85%30.50B
88.73%29.87B
76.99%29.39B
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.57%23.87B
-22.31%23.13B
-31.55%20.26B
-29.27%21.24B
1.02%30.05B
3.68%29.77B
2.70%29.61B
10.02%30.03B
6.37%29.75B
4.07%28.71B
3.79%28.83B
3.82%27.29B
13.56%27.96B
16.86%27.59B
13.90%27.77B
11.20%26.29B
4.22%24.63B
41.31%23.61B
43.17%24.38B
36.56%23.64B
Thu nhập hoạt động ròng
69.40%1.60B
22.97%1.76B
-14.34%1.52B
-15.30%1.71B
-43.31%944.48M
-34.58%1.43B
-10.91%1.78B
34.47%2.02B
894.35%1.67B
-0.86%2.19B
-33.17%1.99B
-35.33%1.50B
-119.70%-209.75M
28.46%2.21B
72.83%2.98B
111.49%2.33B
466.51%1.06B
772.36%1.72B
214.10%1.73B
276.86%1.10B
Đầu tư ròng
18.93%-784.92M
-149.15%-2.66B
-0.06%-939.33M
-17.70%-992.64M
-17.19%-968.18M
-12.27%-1.07B
-17.13%-938.78M
3.77%-843.36M
35.81%-826.18M
-9.34%-950.75M
-59.25%-801.49M
-41.86%-876.37M
-589.61%-1.29B
-179.80%-869.50M
-90.68%-503.28M
-81.31%-617.78M
56.32%262.89M
-97.22%-310.75M
-158.57%-263.94M
-121.77%-340.73M
Tài chính thuần
-363.77%-979.31M
399.53%1.57B
-28.57%-1.08B
-18.38%-778.23M
57.15%-211.16M
-10.15%-522.79M
55.44%-843.32M
-36.06%-657.39M
-54.47%-492.79M
14.84%-474.63M
32.11%-1.89B
69.24%-483.18M
62.58%-319.03M
22.66%-557.37M
-278.28%-2.79B
-172.59%-1.57B
-2751.93%-852.64M
-1329.22%-720.64M
-204.92%-736.94M
-174.21%-576.18M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tổng doanh thu đạt 36.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.29B.

Tài sản ngắn hạn của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 7.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.78.

Tổng tài sản của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cenovus Energy Inc là 46.37B, bao gồm 7.23B tài sản ngắn hạn và 39.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Cenovus Energy Inc là 23.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cenovus Energy Inc là 23.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cenovus Energy Inc là 3.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.39.

Giá trị đầu tư ròng của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Cenovus Energy Inc là -5.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cenovus Energy Inc là -547.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.05.

Thu nhập ròng của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, lợi nhuận ròng là 2.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.64.

Biên lợi nhuận ròng của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.61.

Biên lợi nhuận gộp của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.