tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cenovus Energy Inc

CVE
Thêm vào danh sách theo dõi
31.570USD
-1.050-3.22%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
58.37BVốn hóa
17.35P/E TTM

Tình hình tài chính của CVE

Theo dõi tình hình tài chính của Cenovus Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
58.37B
Cổ tức TTM
0.57
P/E TTM
17.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.82
Doanh thu
36.33B
Lợi nhuận ròng
3.11B
ROE
14.86%
ROA
7.66%

Ngày công bố lợi nhuận của Cenovus Energy Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.16
Doanh thu / Dự báo
--/11.71B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
216.17%1.09
84.64%0.60
615.41%0.37
58.91%0.52
-11.78%0.34
-29.47%0.33
-82.31%0.05
-55.07%0.32
14.53%0.39
89.82%0.46
-1.17%0.29
--0.72
--0.34
--0.24
--0.30
--2.87
----
----
----
----
Doanh thu
39.53%12.41B
-5.11%9.06B
-3.99%7.96B
-7.91%9.42B
-17.11%8.89B
0.45%9.55B
-15.05%8.29B
-3.63%10.23B
16.01%10.73B
5.73%9.51B
-6.65%9.76B
-16.73%10.61B
-38.21%9.25B
-28.83%8.99B
-4.65%10.45B
24.33%12.74B
75.11%14.97B
64.93%12.64B
306.08%10.96B
273.20%10.25B
Lợi nhuận ròng
234.21%2.04B
87.75%1.15B
604.91%681.34M
57.45%916.49M
-14.40%611.46M
-27.88%612.66M
-82.27%96.66M
-56.90%582.07M
10.23%714.34M
84.73%849.47M
-5.34%545.20M
15.71%1.35B
-65.77%648.02M
-63.52%459.85M
275.98%575.95M
166.76%1.17B
990.67%1.89B
624.71%1.26B
-171.51%-327.28M
400.44%437.48M
Biên lợi nhuận ròng
138.40%16.47%
96.72%12.71%
590.45%8.58%
69.36%9.75%
0.73%6.91%
-28.25%6.46%
-78.03%1.24%
-55.00%5.75%
-3.14%6.86%
73.57%9.00%
1.47%5.66%
--12.79%
--7.08%
--5.19%
--5.57%
--10.72%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
60.75%33.81%
46.91%34.36%
11.08%25.24%
22.12%25.21%
-14.76%21.03%
-12.39%23.39%
-43.75%22.72%
-55.48%20.65%
-44.63%24.67%
-38.99%26.69%
-5.26%40.40%
--46.37%
--44.56%
--43.75%
--42.64%
--43.03%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.92%17.86%
10.99%21.21%
19.10%22.40%
2.97%18.72%
5.07%18.79%
6.93%19.11%
1.97%18.81%
-0.77%18.18%
-15.02%17.88%
-16.07%17.87%
-11.48%18.45%
--18.32%
--21.04%
--21.29%
--20.84%
--21.14%
----
----
----
----
Doanh thu
39.53%12.41B
-5.11%9.06B
-3.99%7.96B
-7.91%9.42B
-17.11%8.89B
0.45%9.55B
-15.05%8.29B
-3.63%10.23B
16.01%10.73B
5.73%9.51B
-6.65%9.76B
-16.73%10.61B
-38.21%9.25B
-28.83%8.99B
-4.65%10.45B
24.33%12.74B
75.11%14.97B
64.93%12.64B
306.08%10.96B
273.20%10.25B
Lợi nhuận hoạt động
497.31%3.09B
89.78%1.76B
68.63%877.99M
43.74%1.10B
-53.38%516.89M
-27.18%926.52M
-31.48%520.67M
-61.28%762.22M
31.85%1.11B
120.44%1.27B
-33.39%759.86M
19.62%1.97B
-72.42%840.83M
-77.87%577.19M
-3.97%1.14B
31.52%1.65B
297.62%3.05B
291.50%2.61B
761.34%1.19B
1550.35%1.25B
Lợi nhuận ròng
234.21%2.04B
87.75%1.15B
604.91%681.34M
57.45%916.49M
-14.40%611.46M
-27.88%612.66M
-82.27%96.66M
-56.90%582.07M
10.23%714.34M
84.73%849.47M
-5.34%545.20M
15.71%1.35B
-65.77%648.02M
-63.52%459.85M
275.98%575.95M
166.76%1.17B
990.67%1.89B
624.71%1.26B
-171.51%-327.28M
400.44%437.48M
Tài sản ngắn hạn
24.92%8.53B
16.02%8.42B
-30.71%7.23B
-31.48%6.97B
-41.39%6.83B
-6.78%10.10B
7.48%10.43B
-5.30%10.18B
17.06%11.65B
8.39%10.84B
-21.90%9.71B
-12.38%10.74B
-35.06%9.95B
-31.44%10.00B
3.69%12.43B
28.56%12.26B
93.81%15.32B
102.25%14.58B
302.82%11.99B
257.67%9.54B
Tổng nợ ngắn hạn
1.56%5.24B
8.34%5.38B
-37.30%4.62B
-36.81%4.03B
-26.65%5.16B
8.56%6.91B
18.55%7.36B
-11.41%6.38B
6.11%7.03B
4.04%6.37B
-22.58%6.21B
-9.19%7.21B
-25.28%6.62B
-33.06%6.12B
9.80%8.02B
11.56%7.93B
34.40%8.87B
72.10%9.14B
209.67%7.30B
267.36%7.11B
Tổng tài sản
15.06%46.37B
17.47%47.57B
-17.99%46.37B
-30.07%38.24B
-28.04%40.30B
2.52%56.38B
4.87%56.54B
0.46%54.68B
4.19%56.00B
1.84%54.99B
-3.50%53.91B
-1.20%54.43B
-3.84%53.75B
-2.97%54.00B
3.26%55.87B
1.54%55.09B
5.39%55.89B
4.95%55.66B
65.10%54.10B
65.11%54.25B
Tổng các khoản nợ
15.45%22.01B
25.34%23.71B
-13.20%23.24B
-28.31%17.98B
-26.62%19.06B
4.29%26.33B
6.22%26.77B
-2.05%25.07B
-1.82%25.97B
-3.02%25.25B
-10.88%25.20B
-6.27%25.60B
-10.65%26.45B
-16.09%26.04B
-7.27%28.28B
-8.55%27.31B
0.72%29.61B
5.53%31.03B
89.85%30.50B
88.73%29.87B
Tổng vốn chủ sở hữu
14.72%24.36B
10.59%23.87B
-22.31%23.13B
-31.55%20.26B
-29.27%21.24B
1.02%30.05B
3.68%29.77B
2.70%29.61B
10.02%30.03B
6.37%29.75B
4.07%28.71B
3.79%28.83B
3.82%27.29B
13.56%27.96B
16.86%27.59B
13.90%27.77B
11.20%26.29B
4.22%24.63B
41.31%23.61B
43.17%24.38B
Thu nhập hoạt động ròng
134.16%4.01B
69.40%1.60B
22.97%1.76B
-14.34%1.52B
-15.30%1.71B
-43.31%944.48M
-34.58%1.43B
-10.91%1.78B
34.47%2.02B
894.35%1.67B
-0.86%2.19B
-33.17%1.99B
-35.33%1.50B
-119.70%-209.75M
28.46%2.21B
72.83%2.98B
111.49%2.33B
466.51%1.06B
772.36%1.72B
214.10%1.73B
Đầu tư ròng
16.29%-830.96M
18.93%-784.92M
-149.15%-2.66B
-0.06%-939.33M
-17.70%-992.64M
-17.19%-968.18M
-12.27%-1.07B
-17.13%-938.78M
3.77%-843.36M
35.81%-826.18M
-9.34%-950.75M
-59.25%-801.49M
-41.86%-876.37M
-589.61%-1.29B
-179.80%-869.50M
-90.68%-503.28M
-81.31%-617.78M
56.32%262.89M
-97.22%-310.75M
-158.57%-263.94M
Tài chính thuần
-259.12%-2.79B
-363.77%-979.31M
399.53%1.57B
-28.57%-1.08B
-18.38%-778.23M
57.15%-211.16M
-10.15%-522.79M
55.44%-843.32M
-36.06%-657.39M
-54.47%-492.79M
14.84%-474.63M
32.11%-1.89B
69.24%-483.18M
62.58%-319.03M
22.66%-557.37M
-278.28%-2.79B
-172.59%-1.57B
-2751.93%-852.64M
-1329.22%-720.64M
-204.92%-736.94M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tổng doanh thu đạt 36.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.29B.

Tài sản ngắn hạn của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 7.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.78.

Tổng tài sản của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cenovus Energy Inc là 46.37B, bao gồm 7.23B tài sản ngắn hạn và 39.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Cenovus Energy Inc là 23.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cenovus Energy Inc là 23.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cenovus Energy Inc là 3.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.39.

Giá trị đầu tư ròng của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Cenovus Energy Inc là -5.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cenovus Energy Inc là -547.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.05.

Thu nhập ròng của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, lợi nhuận ròng là 2.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.64.

Biên lợi nhuận ròng của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.61.

Biên lợi nhuận gộp của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cenovus Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cenovus Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.