tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Torrid Holdings Inc

CURV
Thêm vào danh sách theo dõi
2.550USD
-0.060-2.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
253.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CURV

Theo dõi tình hình tài chính của Torrid Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Torrid Holdings Inc

Mới phát hành
Th06 4, 2026
EPS / Dự báo
0.00/-0.01
Doanh thu / Dự báo
245.80M/241.56M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.00B
-9.39%
EPS(YoY)
-0.07
-144.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-92.64%0.00
-186.85%-0.08
-468.42%-0.06
-80.81%0.02
-51.50%0.06
27.05%-0.03
56.82%-0.01
24.95%0.08
2.62%0.12
-5.42%-0.04
-137.59%-0.03
--0.06
--0.11
---0.04
--0.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.58%245.80M
-14.30%236.17M
-10.85%235.15M
-7.67%262.81M
-4.93%265.96M
-6.12%275.56M
-4.23%263.77M
-1.56%284.64M
-4.79%279.77M
-10.73%293.54M
-5.04%275.41M
-18.21%289.14M
-11.81%293.85M
-1.08%328.82M
-5.29%290.03M
6.20%353.52M
2.29%333.19M
7.81%332.41M
13.37%306.24M
33.56%332.87M
Lợi nhuận ròng
-93.03%414.00K
-171.59%-8.12M
-438.19%-6.43M
-81.18%1.57M
-51.20%5.94M
26.58%-2.99M
56.55%-1.19M
25.63%8.33M
3.08%12.17M
-5.88%-4.07M
-137.76%-2.75M
-70.81%6.63M
-50.93%11.81M
83.11%-3.84M
112.35%7.28M
-41.45%22.71M
86.20%24.07M
-159.60%-22.75M
-1485.60%-58.90M
131.19%38.79M
Biên lợi nhuận ròng
-92.46%0.17%
-216.89%-3.44%
-503.68%-2.73%
-79.62%0.60%
-48.67%2.23%
21.80%-1.08%
54.63%-0.45%
27.62%2.93%
8.27%4.35%
-18.61%-1.39%
-139.77%-1.00%
--2.29%
--4.02%
---1.17%
--2.51%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.36%35.32%
-8.83%30.02%
-1.27%34.95%
-6.81%35.57%
-6.29%38.13%
-2.92%32.93%
8.07%35.39%
8.24%38.17%
9.04%40.68%
-9.24%33.92%
4.54%32.75%
--35.27%
--37.31%
--37.37%
--31.33%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.53%74.83%
24.68%75.79%
21.45%73.15%
15.75%71.61%
0.49%64.77%
-9.76%60.79%
-4.29%60.23%
-5.77%61.87%
-1.86%64.46%
3.87%67.37%
3.68%62.93%
--65.66%
--65.67%
--64.86%
--60.69%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.58%245.80M
-14.30%236.17M
-10.85%235.15M
-7.67%262.81M
-4.93%265.96M
-6.12%275.56M
-4.23%263.77M
-1.56%284.64M
-4.79%279.77M
-10.73%293.54M
-5.04%275.41M
-18.21%289.14M
-11.81%293.85M
-1.08%328.82M
-5.29%290.03M
6.20%353.52M
2.29%333.19M
7.81%332.41M
13.37%306.24M
33.56%332.87M
Lợi nhuận hoạt động
-46.57%8.56M
-244.64%-4.99M
-97.15%205.00K
-50.23%10.16M
-38.69%16.03M
-14.07%3.45M
4.65%7.20M
1.11%20.41M
0.31%26.14M
59.64%4.01M
-65.51%6.88M
-48.78%20.19M
-34.42%26.06M
-84.49%2.52M
-54.37%19.95M
198.42%39.42M
55.88%39.74M
583.76%16.21M
196.82%43.73M
-303.61%-40.05M
Lợi nhuận ròng
-93.03%414.00K
-171.59%-8.12M
-438.19%-6.43M
-81.18%1.57M
-51.20%5.94M
26.58%-2.99M
56.55%-1.19M
25.63%8.33M
3.08%12.17M
-5.88%-4.07M
-137.76%-2.75M
-70.81%6.63M
-50.93%11.81M
83.11%-3.84M
112.35%7.28M
-41.45%22.71M
86.20%24.07M
-159.60%-22.75M
-1485.60%-58.90M
131.19%38.79M
Tài sản ngắn hạn
1.01%204.44M
-14.45%193.48M
-15.23%188.67M
-12.94%189.09M
4.17%202.39M
26.26%226.17M
2.91%222.57M
6.07%217.20M
-10.53%194.30M
-17.12%179.12M
-11.14%216.27M
-8.29%204.77M
-1.68%217.16M
-2.17%216.12M
-7.82%243.37M
-22.26%223.27M
-30.98%220.86M
--220.93M
--264.02M
--287.22M
Tổng nợ ngắn hạn
12.22%260.37M
-5.39%248.94M
-7.26%232.76M
-7.10%228.19M
-0.99%232.01M
13.37%263.13M
-0.57%250.98M
3.91%245.63M
-8.08%234.32M
-13.17%232.11M
-14.29%252.41M
-15.49%236.38M
-13.70%254.91M
-9.99%267.33M
-0.34%294.50M
8.99%279.71M
3.37%295.38M
--297.01M
--295.51M
--256.64M
Tổng tài sản
-10.82%402.52M
-18.04%400.34M
-18.27%402.94M
-14.98%414.46M
-5.90%451.38M
2.41%488.44M
-3.23%492.98M
-0.99%487.49M
-6.95%479.68M
-9.54%476.95M
-9.72%509.45M
-11.53%492.38M
-9.11%515.48M
-8.86%527.26M
-11.31%564.32M
-15.99%556.55M
-20.24%567.17M
--578.50M
--636.31M
--662.50M
Tổng các khoản nợ
-3.27%614.44M
-9.68%613.75M
-10.67%609.45M
-9.00%615.58M
-6.36%635.20M
-1.33%679.53M
-5.07%682.27M
-3.37%676.43M
-7.31%678.32M
-9.09%688.66M
-9.42%718.69M
-11.97%700.04M
-10.97%731.81M
-9.48%757.49M
-6.75%793.41M
-3.04%795.21M
13.95%822.03M
--836.82M
--850.88M
--820.10M
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.29%-211.92M
-11.68%-213.41M
-9.10%-206.51M
-6.44%-201.12M
7.46%-183.82M
9.74%-191.09M
9.53%-189.29M
9.01%-188.95M
8.18%-198.64M
8.04%-211.72M
8.66%-209.24M
12.99%-207.66M
15.12%-216.33M
10.88%-230.22M
-6.76%-229.08M
-51.44%-238.66M
-2385.67%-254.86M
---258.32M
---214.57M
---157.59M
Thu nhập hoạt động ròng
162.05%11.18M
-148.99%-5.89M
-57.48%-4.85M
-61.43%15.74M
-165.22%-18.02M
32.99%12.02M
-251.40%-3.08M
99.41%40.82M
146.14%27.62M
1611.87%9.04M
-78.84%2.04M
-41.71%20.47M
22.35%11.22M
85.17%-598.00K
-48.78%9.62M
7.58%35.12M
-87.58%9.17M
-112.85%-4.03M
-68.18%18.77M
-39.82%32.64M
Đầu tư ròng
-115.31%-5.48M
-93.13%-3.43M
28.07%-1.75M
64.56%-1.12M
63.66%-2.55M
83.53%-1.77M
56.75%-2.44M
19.35%-3.17M
-23.82%-7.01M
-71.51%-10.77M
0.14%-5.63M
16.02%-3.93M
16.28%-5.66M
-1.16%-6.28M
-3.52%-5.64M
-50.82%-4.68M
-142.68%-6.76M
-200.73%-6.21M
-307.09%-5.45M
-48.56%-3.10M
Tài chính thuần
37.98%-2.90M
386.57%11.85M
155.80%2.45M
-307.47%-16.80M
60.59%-4.67M
-89.37%-4.13M
-659.31%-4.38M
74.74%-4.12M
-1382.38%-11.86M
-216.24%-2.18M
109.60%784.00K
49.36%-16.32M
87.88%-800.00K
108.03%1.88M
-459.52%-8.17M
81.01%-32.22M
-103.14%-6.60M
-619.85%-23.39M
96.23%-1.46M
-226.67%-169.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.10B.

Tài sản ngắn hạn của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 193.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.45.

Tổng tài sản của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Torrid Holdings Inc là 400.34M, bao gồm 193.48M tài sản ngắn hạn và 206.86M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Torrid Holdings Inc là 613.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Torrid Holdings Inc là -213.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Torrid Holdings Inc là 21.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.59.

Giá trị đầu tư ròng của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Torrid Holdings Inc là -8.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Torrid Holdings Inc là -7.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -144.43.

Thu nhập ròng của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -7.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.11.

Biên lợi nhuận ròng của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -147.57.

Biên lợi nhuận gộp của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 75.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Torrid Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Torrid Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 21.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.