tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Torrid Holdings Inc

CURV
Thêm vào danh sách theo dõi
2.550USD
-0.060-2.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
253.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

CURV Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Torrid Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
162.05%11.18M
-148.99%-5.89M
-57.48%-4.85M
-61.43%15.74M
-165.22%-18.02M
32.99%12.02M
-251.40%-3.08M
99.41%40.82M
146.14%27.62M
1611.87%9.04M
-78.84%2.04M
-41.71%20.47M
22.35%11.22M
85.17%-598.00K
-48.78%9.62M
7.58%35.12M
-87.58%9.17M
-112.85%-4.03M
-68.18%18.77M
-39.82%32.64M
926.61%73.83M
48.33%31.38M
--59.00M
--54.25M
--7.19M
-12.94%21.16M
--24.30M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-93.03%414.00K
-171.59%-8.12M
-438.19%-6.43M
-81.18%1.57M
-51.20%5.94M
26.58%-2.99M
56.55%-1.19M
25.63%8.33M
3.08%12.17M
-5.88%-4.07M
-137.76%-2.75M
-70.81%6.63M
-50.93%11.81M
83.11%-3.84M
112.35%7.28M
-41.45%22.71M
86.20%24.07M
-159.75%-22.75M
-1485.60%-58.90M
131.19%38.79M
5.35%12.93M
-144.83%-8.76M
--4.25M
--16.78M
--12.27M
-110.29%-3.58M
--34.76M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-31.37%6.71M
-11.79%8.29M
-7.52%8.23M
5.47%9.81M
1.40%9.77M
-3.72%9.40M
-2.87%8.90M
-1.68%9.30M
0.23%9.64M
3.04%9.76M
-0.69%9.16M
2.27%9.46M
-0.25%9.62M
-4.88%9.47M
4.14%9.23M
3.21%9.25M
7.53%9.64M
19.89%9.96M
0.06%8.86M
3.31%8.96M
2.57%8.97M
-1.89%8.31M
--8.86M
--8.68M
--8.74M
25.61%8.47M
--6.74M
Thuế hoãn lại
----
34.64%-5.19M
--1.00K
--2.74M
----
-40.02%-7.94M
----
----
----
-404.35%-5.67M
----
----
----
795.15%1.86M
100.00%0.00
----
----
90.47%-268.00K
-400.00%-5.00K
22485.71%1.57M
-105.65%-28.00K
-1.19%-2.81M
---1.00K
---7.00K
--496.00K
-179.32%-2.78M
--3.50M
Các mục phi tiền mặt khác
4.21%7.01M
-25.71%7.63M
-11.29%9.35M
-28.16%7.32M
-34.46%6.73M
-3.09%10.27M
-17.06%10.54M
-0.42%10.19M
2.93%10.26M
0.25%10.60M
24.08%12.71M
-14.41%10.23M
-1.86%9.97M
3.02%10.57M
0.77%10.24M
-29.89%11.96M
5.38%10.16M
0.79%10.26M
-5.71%10.16M
32.72%17.05M
-15.29%9.64M
-15.07%10.18M
--10.78M
--12.85M
--11.38M
9689.60%11.99M
---125.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
88.14%-4.97M
-5482.32%-9.74M
22.13%-17.14M
-165.33%-7.07M
-586.28%-41.92M
104.98%181.00K
-17.88%-22.01M
239.42%10.82M
73.04%-6.11M
82.74%-3.64M
6.84%-18.67M
29.29%-7.76M
39.04%-22.66M
-462.52%-21.07M
-135.66%-20.04M
92.62%-10.97M
-1557.84%-37.17M
57.92%-3.75M
100.81%56.21M
-1566.38%-148.74M
-80.11%2.55M
-542.28%-8.90M
--27.99M
--10.14M
--12.82M
-52.81%2.01M
--4.27M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
2022.40%87.06M
-2022.40%-87.06M
----
----
--4.10M
---4.10M
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-385.67%-6.85M
13.82%-8.33M
102.85%299.00K
15.74%18.47M
58.90%-1.41M
-134.26%-9.67M
33.57%-10.47M
-2.31%15.96M
-177.94%-3.43M
46.08%28.21M
20.18%-15.77M
636.31%16.34M
151.55%4.40M
256.23%19.31M
59.45%-19.76M
-296.52%-3.05M
-38.15%-8.54M
-168.64%-12.36M
-1736.96%-48.72M
-94.10%1.55M
84.31%-6.18M
0.98%18.01M
--2.98M
--26.28M
---39.38M
2.48%17.84M
--17.41M
-Thay đổi chi phí trả trước
-9086.36%-1.98M
-49.31%5.68M
3.67%-5.33M
-40.91%-8.18M
100.57%22.00K
150.03%11.21M
-348.58%-5.53M
-34.59%-5.80M
-140.23%-3.83M
80.33%4.48M
77.10%-1.23M
-89.25%-4.31M
-139.15%-1.60M
-88.37%2.49M
-60.67%-5.38M
89.64%-2.28M
204.11%4.08M
719.00%21.38M
33.31%-3.35M
-13149.40%-21.99M
-175.69%-3.92M
-8.10%2.61M
---5.03M
---166.00K
--5.17M
153.75%2.84M
---5.29M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
205.47%925.00K
186.47%812.00K
91.22%-101.00K
83.98%-168.00K
25.43%-877.00K
-785.40%-939.00K
43.82%-1.15M
68.49%-1.05M
-11.26%-1.18M
-91.12%137.00K
-19.29%-2.05M
-77.55%-3.33M
-414.58%-1.06M
1541.49%1.54M
-65.32%-1.72M
-37.26%-1.88M
144.92%336.00K
112.08%94.00K
-510.28%-1.04M
-579.60%-1.37M
-3152.17%-748.00K
-380.25%-778.00K
--253.00K
---201.00K
---23.00K
43.16%-162.00K
---285.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
556.79%740.00K
-1950.79%-1.29M
86.05%-215.00K
92.12%-32.00K
57.37%-162.00K
91.10%-63.00K
-460.36%-1.54M
-314.81%-406.00K
-404.00%-380.00K
-90.84%-708.00K
81.43%-275.00K
-95.61%189.00K
110.57%125.00K
-141.92%-371.00K
-162.12%-1.48M
746.37%4.31M
-260.95%-1.18M
-34.44%885.00K
-613.64%-565.00K
-48.43%509.00K
225.21%735.00K
76.70%1.35M
--110.00K
--987.00K
---587.00K
1525.53%764.00K
--47.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
162.05%11.18M
-148.99%-5.89M
-57.48%-4.85M
-61.43%15.74M
-165.22%-18.02M
32.99%12.02M
-251.40%-3.08M
99.41%40.82M
146.14%27.62M
1611.87%9.04M
-78.84%2.04M
-41.71%20.47M
22.35%11.22M
85.17%-598.00K
-48.78%9.62M
7.58%35.12M
-87.58%9.17M
-112.85%-4.03M
-68.18%18.77M
-39.82%32.64M
926.61%73.83M
48.33%31.38M
--59.00M
--54.25M
--7.19M
-12.94%21.16M
--24.30M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
115.31%5.48M
93.13%3.43M
-28.07%1.75M
-64.56%1.12M
-63.66%2.55M
-83.53%1.77M
-56.75%2.44M
-19.35%3.17M
23.82%7.01M
71.51%10.77M
-0.14%5.63M
-16.02%3.93M
-16.28%5.66M
1.16%6.28M
3.52%5.64M
50.82%4.68M
142.68%6.76M
200.73%6.21M
307.09%5.45M
48.56%3.10M
-54.15%2.79M
-81.20%2.06M
--1.34M
--2.09M
--6.08M
112.37%10.99M
--5.17M
Chi phí vốn
115.31%5.48M
93.13%3.43M
-28.07%1.75M
-64.56%1.12M
-63.66%2.55M
-83.53%1.77M
-56.75%2.44M
-19.35%3.17M
23.82%7.01M
71.51%10.77M
-0.14%5.63M
-16.02%3.93M
-16.28%5.66M
1.16%6.28M
3.52%5.64M
50.82%4.68M
142.68%6.76M
200.73%6.21M
307.09%5.45M
48.56%3.10M
-54.15%2.79M
-81.20%2.06M
--1.34M
--2.09M
--6.08M
112.37%10.99M
--5.17M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
115.31%5.48M
93.13%3.43M
-28.07%1.75M
-64.56%1.12M
-63.66%2.55M
-83.53%1.77M
-56.75%2.44M
-19.35%3.17M
23.82%7.01M
71.51%10.77M
-0.14%5.63M
-16.02%3.93M
-16.28%5.66M
1.16%6.28M
3.52%5.64M
50.82%4.68M
142.68%6.76M
200.73%6.21M
307.09%5.45M
48.56%3.10M
-54.15%2.79M
-81.20%2.06M
--1.34M
--2.09M
--6.08M
112.37%10.99M
--5.17M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-115.31%-5.48M
-93.13%-3.43M
28.07%-1.75M
64.56%-1.12M
63.66%-2.55M
83.53%-1.77M
56.75%-2.44M
19.35%-3.17M
-23.82%-7.01M
-71.51%-10.77M
0.14%-5.63M
16.02%-3.93M
16.28%-5.66M
-1.16%-6.28M
-3.52%-5.64M
-50.82%-4.68M
-142.68%-6.76M
-200.73%-6.21M
-307.09%-5.45M
-48.56%-3.10M
54.15%-2.79M
81.20%-2.06M
---1.34M
---2.09M
---6.08M
-112.37%-10.99M
---5.17M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
37.98%-2.90M
386.57%11.85M
155.80%2.45M
-307.47%-16.80M
60.59%-4.67M
-89.37%-4.13M
-659.31%-4.38M
74.74%-4.12M
-1382.38%-11.86M
-216.24%-2.18M
109.60%784.00K
49.36%-16.32M
87.88%-800.00K
108.03%1.88M
-459.52%-8.17M
81.01%-32.22M
-103.14%-6.60M
-619.85%-23.39M
96.23%-1.46M
-226.67%-169.70M
-106.76%-3.25M
76.70%-3.25M
---38.77M
---51.95M
--48.05M
77.23%-13.95M
---61.26M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
41.60%-2.56M
369.14%11.78M
159.31%2.60M
180.57%3.52M
62.43%-4.38M
-98.41%-4.38M
-703.45%-4.38M
73.20%-4.38M
-1346.58%-11.64M
-218.87%-2.21M
108.87%725.00K
28.16%-16.32M
-105.18%-805.00K
--1.85M
---8.18M
-117.35%-22.73M
578.46%15.55M
100.00%0.00
100.00%0.00
352.13%130.98M
-106.76%-3.25M
-66.67%-3.25M
---38.77M
---51.95M
--48.05M
98.16%-1.95M
---106.16M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---186.00K
--0.00
---85.00K
---20.00M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---9.47M
---22.23M
---23.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--300.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
47.16%-158.00K
-70.12%72.00K
-530.00%-63.00K
-226.88%-321.00K
-39.72%-299.00K
995.45%241.00K
-116.95%-10.00K
3514.29%253.00K
-4380.00%-214.00K
-4.35%22.00K
883.33%59.00K
125.00%7.00K
-93.51%5.00K
153.49%23.00K
100.41%6.00K
95.93%-28.00K
--77.00K
---43.00K
---1.46M
---688.00K
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
-126.72%-12.00M
--44.90M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
37.98%-2.90M
386.57%11.85M
155.80%2.45M
-307.47%-16.80M
60.59%-4.67M
-89.37%-4.13M
-659.31%-4.38M
74.74%-4.12M
-1382.38%-11.86M
-216.24%-2.18M
109.60%784.00K
49.36%-16.32M
87.88%-800.00K
108.03%1.88M
-459.52%-8.17M
81.01%-32.22M
-103.14%-6.60M
-619.85%-23.39M
96.23%-1.46M
-226.67%-169.70M
-106.76%-3.25M
76.70%-3.25M
---38.77M
---51.95M
--48.05M
77.23%-13.95M
---61.26M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-58.21%20.44M
-60.29%17.61M
-59.62%21.94M
15.47%24.09M
303.18%48.92M
177.86%44.35M
187.36%54.34M
12.02%20.86M
-12.92%12.13M
-15.44%15.96M
-18.85%18.91M
-25.72%18.63M
-52.42%13.94M
-69.61%18.88M
-54.10%23.30M
-86.87%25.07M
-76.23%29.29M
-36.12%62.11M
-35.18%50.77M
144.88%191.04M
324.89%123.22M
196.44%97.23M
--78.32M
--78.01M
--29.00M
-36.31%32.80M
--51.50M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
111.35%2.82M
-38.03%2.83M
56.64%-4.33M
-106.42%-2.15M
-384.42%-24.83M
219.38%4.57M
-238.77%-9.99M
11686.97%33.48M
86.10%8.73M
22.54%-3.83M
33.39%-2.95M
116.03%284.00K
211.37%4.69M
84.94%-4.94M
-139.01%-4.43M
98.74%-1.77M
-106.21%-4.21M
-226.31%-32.82M
-39.99%11.35M
-45942.81%-140.28M
38.38%67.83M
784.05%25.99M
--18.91M
--306.00K
--49.02M
90.98%-3.80M
---42.12M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-94.58%22.00K
119.68%304.00K
-104.76%-172.00K
146.30%25.00K
1603.70%406.00K
-1855.68%-1.54M
36.36%-84.00K
-185.71%-54.00K
62.50%-27.00K
46.67%88.00K
42.61%-132.00K
320.00%63.00K
-227.27%-72.00K
-92.63%60.00K
55.60%-230.00K
113.16%15.00K
-170.97%-22.00K
1104.94%814.00K
-2258.33%-518.00K
-216.33%-114.00K
120.53%31.00K
-285.71%-81.00K
--24.00K
--98.00K
---151.00K
-625.00%-21.00K
--4.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-3.45%23.26M
-58.21%20.44M
-60.29%17.61M
-59.62%21.94M
15.47%24.09M
303.18%48.92M
177.86%44.35M
187.36%54.34M
12.02%20.86M
-12.92%12.13M
-15.44%15.96M
-18.85%18.91M
-25.72%18.63M
-52.42%13.94M
-69.61%18.88M
-54.10%23.30M
-86.87%25.07M
-76.23%29.29M
-36.12%62.11M
-35.18%50.77M
144.88%191.04M
324.89%123.22M
--97.23M
--78.32M
--78.01M
209.32%29.00M
--9.38M
Dòng tiền tự do
127.70%5.70M
-190.93%-9.32M
-19.70%-6.61M
-61.17%14.62M
-199.74%-20.56M
691.40%10.25M
-53.28%-5.52M
127.65%37.65M
270.59%20.62M
74.81%-1.73M
-190.61%-3.60M
-45.66%16.54M
130.64%5.56M
32.83%-6.88M
-70.18%3.97M
3.04%30.44M
-96.61%2.41M
-134.94%-10.24M
-76.89%13.32M
-43.37%29.54M
6266.31%71.05M
188.22%29.32M
--57.66M
--52.16M
--1.12M
-46.83%10.17M
--19.13M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Torrid Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Torrid Holdings Inc đã tạo ra -13.01M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Torrid Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Torrid Holdings Inc đã tăng -116.81% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Torrid Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Torrid Holdings Inc đã chi 8.85M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Torrid Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Torrid Holdings Inc đã sử dụng -7.18M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CURV?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Torrid Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -21.86M, phản ánh sự thay đổi -134.71% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.