tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CuriosityStream Inc

CURI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.120USD
+0.240+8.33%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
184.98MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:29 (ET)3.105USD-0.015-0.48%

CURI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của CuriosityStream Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-249.16%-4.16M
-37.04%1.21M
30.77%3.97M
93.67%4.38M
27.35%2.79M
188.59%1.92M
219.39%3.04M
174.78%2.26M
150.93%2.19M
110.56%666.00K
71.04%-2.54M
76.01%-3.02M
26.65%-4.30M
48.66%-6.31M
72.08%-8.78M
31.70%-12.60M
45.55%-5.86M
2.41%-12.29M
40.36%-31.45M
-5189.26%-18.44M
-7110.89%-10.77M
-4244.20%-12.59M
-33729.24%-52.73M
-43426.84%-348.65K
---149.30K
---289.81K
---155.86K
---801.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1032.91%8.88M
-516.30%-1.33M
-34.59%-3.79M
-22.27%-3.74M
138.60%784.00K
106.34%319.00K
39.62%-2.81M
88.47%-3.06M
79.53%-2.03M
35.04%-5.04M
67.97%-4.66M
-490.07%-26.57M
37.90%-9.92M
51.23%-7.75M
-27.53%-14.55M
-642.41%-4.50M
-92.40%-15.98M
15.27%-15.89M
76.36%-11.41M
283.19%830.00K
-9271.72%-8.30M
-9813.04%-18.75M
-466152.28%-48.25M
-56465.67%-453.09K
---88.61K
--193.09K
--10.35K
---801.00
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
21.09%4.41M
4.64%3.72M
-18.18%3.86M
-22.01%3.62M
-23.79%3.64M
-33.35%3.55M
-11.47%4.71M
-81.03%4.64M
-27.45%4.78M
-10.82%5.33M
-46.25%5.33M
132.88%24.48M
-52.70%6.59M
-35.34%5.98M
-27.89%9.91M
37.84%10.51M
206.02%13.93M
207.52%9.25M
33.79%13.74M
--7.63M
--4.55M
--3.01M
--10.27M
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-176.45%-5.78M
-81.41%-3.95M
-151.56%-6.44M
-101.70%-3.21M
-131.85%-2.09M
-242.07%-2.18M
33.42%-2.56M
81.25%-1.59M
71.52%-901.00K
86.68%-637.00K
8.47%-3.84M
-20.73%-8.47M
62.47%-3.16M
75.62%-4.78M
78.58%-4.20M
60.64%-7.02M
16.38%-8.43M
-156.29%-19.61M
27.87%-19.61M
---17.83M
---10.08M
---7.65M
---27.18M
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-584.97%-13.67M
170.65%561.00K
291.81%6.08M
229.23%977.00K
-76.01%-2.00M
45.95%-794.00K
2774.14%1.55M
-118.56%-756.00K
11.06%-1.13M
-11.80%-1.47M
95.38%-58.00K
131.73%4.07M
-140.01%-1.27M
-108.27%-1.31M
83.15%-1.26M
-499.16%-12.84M
-3.31%3.19M
237.91%15.88M
-284.43%-7.46M
-1908.21%-2.14M
168407.16%3.30M
12053746.15%4.70M
-3711.75%-1.94M
--118.52K
--1.96K
--39.00
--53.70K
----
-Thay đổi các khoản phải thu
-89.84%-6.89M
290.49%3.08M
119.21%308.00K
1931.13%2.15M
-1445.19%-3.63M
-1295.69%-1.62M
-175.72%-1.60M
-95.20%106.00K
-55.88%270.00K
-109.67%-116.00K
-61.65%2.12M
139.81%2.21M
-66.76%612.00K
-88.06%1.20M
154.17%5.52M
-120.28%-5.55M
148.12%1.84M
3250.67%10.05M
-87.14%-10.19M
---2.52M
---3.83M
--300.00K
---5.45M
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
52.18%-61.27K
--37.55K
--39.83K
---16.10K
---128.13K
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-385.24%-947.00K
-7666.67%-227.00K
-1385.71%-450.00K
-155.63%-79.00K
-26.55%332.00K
-99.40%3.00K
103.97%35.00K
-47.99%142.00K
-13.08%452.00K
-46.82%502.00K
46.19%-882.00K
-71.38%273.00K
-71.32%520.00K
-57.61%944.00K
43.98%-1.64M
971.91%954.00K
28.95%1.81M
282.39%2.23M
-84.72%-2.93M
--89.00K
--1.41M
---1.22M
---1.58M
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
62.88%-333.00K
142.17%202.00K
113.39%66.00K
39.85%-1.31M
25.06%-897.00K
-1268.29%-479.00K
-132.87%-493.00K
-1797.66%-2.17M
-22.90%-1.20M
110.68%41.00K
140.00%1.50M
102.95%128.00K
60.24%-974.00K
-116.75%-384.00K
-491.85%-3.75M
-864.61%-4.34M
-157.59%-2.45M
-45.66%2.29M
-83.04%957.00K
--568.00K
--4.25M
--4.22M
--5.64M
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-249.16%-4.16M
-37.04%1.21M
30.77%3.97M
93.67%4.38M
27.35%2.79M
188.59%1.92M
219.39%3.04M
174.78%2.26M
150.93%2.19M
110.56%666.00K
71.04%-2.54M
76.01%-3.02M
26.65%-4.30M
48.66%-6.31M
72.08%-8.78M
31.70%-12.60M
45.55%-5.86M
2.41%-12.29M
40.36%-31.45M
-5189.26%-18.44M
-7110.89%-10.77M
-4244.20%-12.59M
-33729.24%-52.73M
-43426.84%-348.65K
---149.30K
---289.81K
---155.86K
---801.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--0.00
-100.00%0.00
--25.00K
--0.00
--0.00
--77.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-77.27%5.00K
-100.00%0.00
-91.38%10.00K
-44.00%98.00K
--22.00K
-83.65%60.00K
--116.00K
--175.00K
--0.00
--367.00K
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
--0.00
-100.00%0.00
--25.00K
--0.00
--0.00
--77.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-77.27%5.00K
-100.00%0.00
-91.38%10.00K
-44.00%98.00K
--22.00K
-83.65%60.00K
--116.00K
--175.00K
--0.00
--367.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--0.00
-100.00%0.00
--25.00K
--0.00
--0.00
--77.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-77.27%5.00K
-100.00%0.00
-91.38%10.00K
-44.00%98.00K
--22.00K
-83.65%60.00K
--116.00K
--175.00K
--0.00
--367.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---1.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---1.36M
---4.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-83.33%1.04M
18.58%2.55M
535.42%6.26M
128.74%8.61M
--6.23M
--2.15M
---1.44M
---29.97M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-27.21%15.00M
-92.25%2.00M
-4.80%37.50M
-52.53%5.16M
115.19%20.61M
-0.05%25.81M
--39.39M
--10.87M
---135.65M
117.27%25.82M
----
----
----
---149.50M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-22.02%-992.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
91.50%-813.00K
---812.00K
---813.00K
64.39%-74.00K
-36922.85%-9.56M
----
----
---207.83K
--25.97K
--181.86K
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-114.68%-915.00K
23.00%2.55M
533.68%6.23M
128.74%8.61M
--6.23M
--2.07M
---1.44M
-2920.97%-29.97M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-102.70%-992.00K
-100.00%0.00
-24.16%14.99M
-92.21%2.00M
29.39%36.68M
-36.51%4.25M
114.58%19.77M
1.69%25.68M
109040.26%28.35M
3581.99%6.70M
---135.65M
116.89%25.25M
--25.97K
--181.86K
----
---149.50M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
43.09%-6.45M
-96.36%-5.17M
-78.30%-5.99M
-162.03%-5.83M
-697.11%-11.33M
-43816.67%-2.63M
-7048.94%-3.36M
-11600.00%-2.22M
-4483.87%-1.42M
76.92%-6.00K
-17.50%-47.00K
-11.76%-19.00K
-29.17%-31.00K
81.02%-26.00K
88.89%-40.00K
-180.95%-17.00K
88.00%-24.00K
-100.09%-137.00K
-100.98%-360.00K
--21.00K
---200.00K
--148.88M
-75.70%36.62M
----
--0.00
----
--150.72M
--800.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
----
---125.21K
--80.50K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---560.00K
---311.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---33.00K
---192.00K
---26.00K
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--94.10M
----
----
--0.00
----
--146.51M
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-51.61%5.03M
113.53%4.86M
238.79%4.70M
245.94%4.65M
679.29%10.39M
--2.28M
--1.39M
--1.34M
--1.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.02%5.00K
--88.00K
--116.00K
--293.00K
--253.00K
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--54.90M
----
----
----
----
--4.74M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
8.52%-859.00K
99.72%-1.00K
33.40%-1.29M
-71.37%-1.18M
-1414.52%-939.00K
-5866.67%-358.00K
-4027.66%-1.94M
-3521.05%-688.00K
-100.00%-62.00K
76.92%-6.00K
-17.50%-47.00K
-11.76%-19.00K
-29.17%-31.00K
81.02%-26.00K
89.04%-40.00K
74.63%-17.00K
92.41%-24.00K
66.83%-137.00K
-101.00%-365.00K
---67.00K
---316.00K
---413.00K
9180.54%36.37M
----
--0.00
----
---400.53K
---79.70K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
43.09%-6.45M
-96.36%-5.17M
-78.30%-5.99M
-162.03%-5.83M
-697.11%-11.33M
-43816.67%-2.63M
-7048.94%-3.36M
-11600.00%-2.22M
-4483.87%-1.42M
76.92%-6.00K
-17.50%-47.00K
-11.76%-19.00K
-29.17%-31.00K
81.02%-26.00K
88.89%-40.00K
-180.95%-17.00K
88.00%-24.00K
-100.09%-137.00K
-100.98%-360.00K
--21.00K
---200.00K
--148.88M
-75.70%36.62M
----
--0.00
----
--150.72M
--800.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
82.21%16.96M
131.14%18.38M
45.87%14.17M
-82.34%7.00M
-76.06%9.31M
-79.19%7.95M
-76.20%9.71M
-11.58%39.64M
-20.93%38.88M
-5.66%38.22M
-13.78%40.80M
92.76%44.84M
97.49%49.17M
130.85%40.51M
99.88%47.33M
69.17%23.26M
38.16%24.90M
0.94%17.55M
187.37%23.68M
1544.44%13.75M
2142.42%18.02M
1489.89%17.38M
32857.59%8.24M
3244.61%836.15K
--803.60K
--1.09M
--25.00K
--25.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-399.83%-11.52M
-204.50%-1.42M
338.93%4.21M
123.94%7.17M
-399.74%-2.31M
105.61%1.36M
31.94%-1.76M
-642.15%-29.93M
117.76%769.00K
-92.38%660.00K
62.03%-2.59M
-116.76%-4.03M
-164.89%-4.33M
17.85%8.66M
-11.24%-6.82M
142.42%24.07M
61.71%-1.64M
1055.50%7.35M
-167.03%-6.13M
3176.45%9.93M
-13215.86%-4.27M
319.45%636.00K
755.94%9.14M
-32267600.00%-322.68K
--32.56K
---289.81K
--1.07M
---1.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-22.33%5.44M
82.21%16.96M
131.14%18.38M
45.87%14.17M
-82.34%7.00M
-76.06%9.31M
-79.19%7.95M
-76.20%9.71M
-11.58%39.64M
-20.93%38.88M
-5.66%38.22M
-13.78%40.80M
92.76%44.84M
97.49%49.17M
130.85%40.51M
99.88%47.33M
69.17%23.26M
38.16%24.90M
0.94%17.55M
4511.13%23.68M
1544.44%13.75M
2142.42%18.02M
1489.89%17.38M
1953.98%513.48K
--836.15K
--803.60K
--1.09M
--25.00K
Dòng tiền tự do
-249.16%-4.16M
-34.42%1.21M
29.95%3.94M
93.67%4.38M
27.35%2.79M
177.03%1.84M
219.39%3.04M
174.78%2.26M
150.93%2.19M
110.55%666.00K
71.04%-2.54M
76.03%-3.02M
27.85%-4.30M
48.71%-6.31M
72.13%-8.78M
32.07%-12.61M
45.53%-5.96M
2.23%-12.31M
40.66%-31.50M
-5222.53%-18.56M
-7228.10%-10.94M
---12.59M
-33964.71%-53.09M
---348.65K
---149.30K
----
---155.86K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

CuriosityStream Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

CuriosityStream Inc đã tạo ra 13.06M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của CuriosityStream Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của CuriosityStream Inc đã tăng 60.19% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

CuriosityStream Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

CuriosityStream Inc đã chi 102.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của CuriosityStream Inc đã thay đổi như thế nào?

CuriosityStream Inc đã sử dụng -25.78M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CURI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của CuriosityStream Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 12.96M, phản ánh sự thay đổi 58.94% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.