tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cue Biopharma Inc

CUE
Thêm vào danh sách theo dõi
37.840USD
+3.670+10.74%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
196.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CUE

Theo dõi tình hình tài chính của Cue Biopharma Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
196.78M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.05
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-35.78
Doanh thu
27.47M
Lợi nhuận ròng
-40.67M
ROE
-138.52%
ROA
-73.49%

Ngày công bố lợi nhuận của Cue Biopharma Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-24.14/-1.69
Doanh thu / Dự báo
7.88M/3.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-27069.22%-24.14
-19474.79%-32.31
444.72%0.44
56.32%-0.07
56.17%-0.09
33.87%-0.17
55.18%-0.13
28.79%-0.17
31.13%-0.20
14.98%-0.25
23.57%-0.28
---0.24
---0.29
---0.29
---0.37
---1.11
----
----
----
----
Doanh thu
166.66%7.88M
1250.59%5.69M
1292.26%21.94M
-35.58%2.15M
11.14%2.95M
-75.48%421.00K
-13.45%1.58M
58.86%3.34M
92.33%2.66M
818.18%1.72M
1104.15%1.82M
2988.24%2.10M
5215.38%1.38M
-81.30%187.00K
-98.17%151.23K
-97.16%68.00K
-99.05%26.00K
-35.61%1.00M
1636.57%8.25M
240.20%2.40M
Lợi nhuận ròng
-1704.61%-153.07M
57.75%-5.18M
116.69%1.58M
14.00%-7.45M
16.61%-8.48M
0.73%-12.26M
29.31%-9.50M
21.31%-8.66M
22.86%-10.17M
5.81%-12.35M
7.94%-13.43M
-0.46%-11.01M
0.17%-13.19M
8.04%-13.11M
-74.05%-14.59M
15.69%-10.96M
-28.49%-13.21M
-13.99%-14.26M
24.49%-8.38M
-29.53%-12.99M
Biên lợi nhuận ròng
-576.76%-1943.21%
96.87%-91.07%
101.20%7.22%
-33.51%-346.58%
24.96%-287.14%
-304.87%-2911.40%
18.33%-602.54%
50.46%-259.59%
59.89%-382.66%
89.74%-719.10%
92.35%-737.73%
---524.05%
---954.05%
---7010.16%
---9649.32%
---3511.70%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-55.89%5.21%
-56.64%6.40%
13.50%15.16%
1.43%13.46%
-10.84%11.81%
7.14%14.76%
8.68%13.36%
21.16%13.27%
--13.24%
--13.78%
--12.29%
--10.95%
--13.05%
----
----
----
----
Doanh thu
166.66%7.88M
1250.59%5.69M
1292.26%21.94M
-35.58%2.15M
11.14%2.95M
-75.48%421.00K
-13.45%1.58M
58.86%3.34M
92.33%2.66M
818.18%1.72M
1104.15%1.82M
2988.24%2.10M
5215.38%1.38M
-81.30%187.00K
-98.17%151.23K
-97.16%68.00K
-99.05%26.00K
-35.61%1.00M
1636.57%8.25M
240.20%2.40M
Lợi nhuận hoạt động
-915.58%-87.69M
56.39%-5.36M
120.33%1.96M
15.35%-7.54M
16.84%-8.63M
2.91%-12.30M
29.59%-9.63M
21.95%-8.91M
23.19%-10.38M
5.32%-12.67M
8.13%-13.68M
-3.52%-11.42M
-1.27%-13.52M
6.03%-13.38M
-88.58%-14.88M
15.26%-11.03M
-29.55%-13.35M
-13.74%-14.24M
28.08%-7.89M
-28.50%-13.02M
Lợi nhuận ròng
-1704.61%-153.07M
57.75%-5.18M
116.69%1.58M
14.00%-7.45M
16.61%-8.48M
0.73%-12.26M
29.31%-9.50M
21.31%-8.66M
22.86%-10.17M
5.81%-12.35M
7.94%-13.43M
-0.46%-11.01M
0.17%-13.19M
8.04%-13.11M
-74.05%-14.59M
15.69%-10.96M
-28.49%-13.21M
-13.99%-14.26M
24.49%-8.38M
-29.53%-12.99M
Tài sản ngắn hạn
-13.68%26.62M
65.66%26.39M
47.12%36.98M
-30.70%25.82M
-9.01%30.84M
-64.34%15.93M
-51.14%25.14M
-35.23%37.26M
-44.37%33.90M
-35.03%44.67M
-33.34%51.45M
-6.78%57.52M
-11.69%60.94M
-9.47%68.75M
12.73%77.19M
-12.18%61.70M
-13.40%69.00M
-1.88%75.95M
-21.78%68.47M
-24.91%70.25M
Tổng nợ ngắn hạn
10.20%21.22M
-52.31%7.39M
-1.42%13.49M
-7.54%15.52M
16.98%19.25M
-14.33%15.50M
-19.86%13.69M
-2.42%16.79M
0.93%16.46M
30.99%18.09M
47.91%17.08M
68.33%17.21M
95.93%16.31M
21.02%13.81M
-9.69%11.55M
-33.43%10.22M
-50.08%8.32M
-31.40%11.41M
-21.62%12.79M
7.93%15.36M
Tổng tài sản
-24.57%30.71M
38.75%30.88M
31.13%42.21M
-29.38%31.64M
-3.83%40.71M
-58.75%22.25M
-47.68%32.19M
-34.95%44.81M
-42.14%42.33M
-33.95%53.95M
-32.59%61.53M
-9.71%68.89M
-13.67%73.16M
-9.95%81.68M
9.45%91.28M
-3.26%76.30M
-5.49%84.75M
2.24%90.70M
-16.21%83.40M
-26.02%78.88M
Tổng các khoản nợ
25.94%28.40M
-40.86%9.27M
7.41%15.78M
-5.38%18.40M
8.89%22.55M
-34.45%15.67M
-39.90%14.69M
-25.85%19.44M
-23.76%20.71M
-10.32%23.91M
-4.51%24.45M
2.69%26.22M
8.67%27.16M
2.44%26.66M
42.95%25.60M
66.30%25.54M
49.11%24.99M
36.63%26.03M
-13.16%17.91M
-19.46%15.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
-87.28%2.31M
228.39%21.61M
51.05%26.43M
-47.78%13.25M
-16.02%18.16M
-78.09%6.58M
-52.81%17.50M
-40.55%25.37M
-53.00%21.62M
-45.40%30.04M
-43.54%37.09M
-15.95%42.67M
-23.01%46.00M
-14.93%55.02M
0.29%65.68M
-20.08%50.76M
-18.04%59.76M
-7.17%64.67M
-17.01%65.49M
-27.45%63.52M
Thu nhập hoạt động ròng
-749.31%-29.00M
-33.90%-10.94M
88.08%-1.08M
-19.89%-9.02M
65.82%-3.42M
16.48%-8.17M
17.61%-9.03M
3.49%-7.53M
3.67%-9.99M
9.68%-9.78M
-4.22%-10.96M
-13.51%-7.80M
19.28%-10.37M
6.39%-10.83M
1.23%-10.51M
-3.68%-6.87M
-31.50%-12.85M
1.88%-11.57M
-52.09%-10.65M
13.79%-6.63M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
19.33%-121.00K
702100.00%7.02M
-7006.12%-6.77M
-170.00%-27.00K
-172.73%-150.00K
---1.00K
-98.04%98.00K
-100.20%-10.00K
-100.37%-55.00K
-100.00%0.00
116.94%5.00M
8164.52%5.00M
55662.96%15.00M
978201.96%5.00M
-268263.64%-29.52M
73.39%-62.00K
-100.29%-27.00K
-99.99%511.00
-100.24%-11.00K
Tài chính thuần
68.65%30.02M
130.60%306.00K
1118.45%9.49M
-99.99%1.00K
1879.80%17.80M
-142.48%-1.00M
-119.49%-932.00K
114.01%9.82M
-147.60%-1.00M
506.70%2.35M
-82.55%4.78M
51088.89%4.59M
-81.09%2.10M
-97.44%388.00K
271.20%27.40M
-102.56%-9.00K
4.15%11.11M
1717.27%15.16M
2922.28%7.38M
-97.66%351.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, tổng doanh thu đạt 27.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.29M.

Tài sản ngắn hạn của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, tài sản ngắn hạn là 36.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.12.

Tổng tài sản của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cue Biopharma Inc là 42.21M, bao gồm 36.98M tài sản ngắn hạn và 5.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, tổng nghĩa vụ của Cue Biopharma Inc là 15.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cue Biopharma Inc là 26.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cue Biopharma Inc là -26.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.24.

Giá trị đầu tư ròng của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, giá trị đầu tư ròng của Cue Biopharma Inc là 75.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cue Biopharma Inc là 26.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1066.66.

Thu nhập ròng của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, lợi nhuận ròng là -26.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.60.

Biên lợi nhuận ròng của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, biên lợi nhuận ròng là -96.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -121.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -71.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cue Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cue Biopharma Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -26.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.