tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Custom Truck One Source Inc

CTOS
Thêm vào danh sách theo dõi
10.860USD
-0.015-0.14%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.47BVốn hóa
LỗP/E TTM

CTOS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Custom Truck One Source Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-114.38%-8.00M
50.23%123.27M
641.57%122.55M
38.59%52.36M
487.03%55.63M
391.20%82.05M
1132.23%16.53M
854.00%37.78M
-468.02%-14.38M
-167.69%-28.18M
-106.23%-1.60M
-159.61%-5.01M
113.12%3.91M
59.05%41.62M
-53.70%25.71M
-87.87%8.41M
-146.33%-29.77M
-6.41%26.17M
1256.15%55.53M
208.21%69.31M
-328.73%-12.09M
54.68%27.96M
-334.45%-4.80M
2674.86%22.49M
-511.13%-2.82M
6064.23%18.08M
649.29%2.05M
-148.84%-873.37K
8.95%-461.28K
31.27%-303.11K
-42.42%-372.96K
---350.97K
---506.63K
---440.99K
---261.88K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
76.94%-4.10M
-24.29%20.88M
66.95%-5.76M
-15.94%-28.38M
-24.11%-17.79M
71.03%27.57M
-289.72%-17.42M
-310.84%-24.48M
-203.88%-14.34M
-47.89%16.12M
485.39%9.18M
-14.78%11.61M
521.63%13.80M
933.21%30.94M
88.39%-2.38M
110.53%13.62M
88.27%-3.27M
49.35%-3.71M
-235.27%-20.52M
-883.70%-129.36M
-74.76%-27.91M
-336.10%-7.33M
145.92%15.17M
-1272.89%-13.15M
-1005.77%-15.97M
75.65%3.10M
-2409.50%-33.04M
9.89%1.12M
84.54%1.76M
391.98%1.77M
956.60%1.43M
--1.02M
--955.37K
---605.40K
---167.02K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
9.77%68.21M
10.07%68.87M
12.69%66.84M
14.24%66.03M
10.64%62.14M
9.94%62.57M
8.73%59.31M
4.25%57.80M
7.81%56.16M
8.68%56.91M
1.02%54.55M
1.50%55.44M
-16.65%52.09M
-17.03%52.36M
-19.17%54.00M
-9.49%54.62M
232.16%62.50M
209.36%63.11M
226.16%66.80M
190.65%60.35M
-10.69%18.82M
0.59%20.40M
--20.48M
--20.76M
--21.07M
--20.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
104.78%388.00K
-418.22%-4.89M
31.28%-679.00K
490.05%15.77M
-237.87%-8.12M
-141.37%-944.00K
-998.18%-988.00K
100.22%2.67M
-567.51%-2.40M
283.53%2.28M
-97.39%110.00K
587.23%1.33M
-81.96%514.00K
109.69%595.00K
2638.31%4.22M
-104.55%-274.00K
-25.54%2.85M
-39.77%-6.14M
100.61%154.00K
1741.90%6.02M
486.81%3.83M
42.78%-4.39M
---25.40M
--327.00K
--652.00K
---7.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
14.22%3.53M
34.58%3.10M
-17.56%3.49M
-37.56%4.14M
-6.61%3.09M
-57.62%2.30M
62.48%4.23M
256.13%6.62M
-22.58%3.31M
-33.10%5.43M
-3.09%2.60M
-27.51%1.86M
3.43%4.28M
101.19%8.12M
-33.51%2.69M
-96.17%2.57M
67.49%4.14M
10.33%4.04M
408.30%4.04M
3371.04%66.99M
19.44%2.47M
168.97%3.66M
-98.78%795.00K
--1.93M
--2.07M
--1.36M
--65.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-381.74%-67.33M
128.90%50.90M
437.12%67.16M
14.99%4.64M
149.58%23.90M
124.03%22.23M
63.02%-19.92M
105.97%4.04M
-0.24%-48.19M
-201.01%-92.51M
-108.42%-53.86M
-102.72%-67.65M
45.46%-48.08M
8.13%-30.73M
-296.60%-25.84M
-166.62%-33.37M
-653.64%-88.16M
-278.21%-33.45M
184.79%13.14M
285.73%50.09M
21.74%-11.70M
544.20%18.77M
55.19%-15.50M
41057.45%12.99M
-20062.87%-14.95M
13345.30%2.91M
-70635.47%-34.60M
-77.56%31.55K
180.17%74.87K
-86.82%21.67K
48.44%-48.91K
--140.61K
---93.39K
--164.41K
---94.86K
-Thay đổi các khoản phải thu
-171.19%-6.50M
61.73%-13.29M
147.78%5.55M
302.23%14.24M
-56.65%9.13M
18.96%-34.73M
-116.64%-11.63M
-65.23%3.54M
22.74%21.06M
-123.40%-42.86M
22.15%-5.37M
-55.29%10.18M
151.20%17.16M
-86.43%-19.18M
73.11%-6.89M
205.50%22.78M
-2305.26%-33.52M
-368.37%-10.29M
-1428.56%-25.63M
-321.92%-21.59M
25.93%1.52M
34.32%-2.20M
---1.68M
--9.73M
--1.21M
---3.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-251.99%-92.59M
-29.10%105.37M
274.21%53.51M
82.63%-11.45M
77.48%-26.31M
252.01%148.61M
75.17%-30.72M
-34.46%-65.93M
0.64%-116.82M
-147.00%-97.76M
-311.07%-123.69M
33.41%-49.03M
-128.83%-117.58M
-21.91%-39.58M
-184.79%-30.09M
-251.41%-73.64M
-911.30%-51.38M
-455.45%-32.47M
6777.33%35.49M
1183.40%48.63M
-2986.93%-5.08M
34.63%-5.84M
--516.00K
---4.49M
--176.00K
---8.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
35.66%-3.06M
134.96%3.39M
208.26%20.15M
-250.58%-9.79M
-189.12%-4.76M
-269.52%-9.70M
-26.47%6.54M
190.09%6.50M
67.01%-1.65M
81.78%-2.63M
106.94%8.89M
-20.45%2.24M
-7.55%-4.99M
-259.56%-14.41M
482.90%4.30M
4.57%2.82M
16.38%-4.64M
-194.71%-4.01M
192.01%737.00K
2382.20%2.69M
-16208.82%-5.54M
-270.57%-1.36M
97.30%-801.00K
-5337.46%-118.00K
-202.92%-34.00K
-1082.47%-367.00K
-117846.15%-29.67M
-97.36%2.25K
73.46%-11.22K
-35.42%37.35K
115.29%25.20K
--85.30K
---42.28K
--57.85K
---164.76K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-6545.97%-4.93M
-47.02%29.30K
268.47%86.10K
-114.72%-15.68K
-206.02%-74.11K
--55.31K
---51.11K
--106.57K
--69.90K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-45.32%-7.60M
-163.90%-3.98M
347.82%6.02M
110.03%401.00K
-131.01%-5.23M
2.05%6.24M
67.37%-2.43M
-75.85%-4.00M
2.12%-2.26M
51.84%6.11M
-503.47%-7.45M
-172.32%-2.27M
77.13%-2.31M
--4.02M
--1.85M
1479.40%3.14M
-4982.91%-10.12M
----
----
136.78%199.00K
61.51%-199.00K
-101.69%-25.00K
---212.00K
---541.00K
---517.00K
--1.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-114.38%-8.00M
50.23%123.27M
641.57%122.55M
38.59%52.36M
487.03%55.63M
391.20%82.05M
1132.23%16.53M
854.00%37.78M
-468.02%-14.38M
-167.69%-28.18M
-106.23%-1.60M
-159.61%-5.01M
113.12%3.91M
59.05%41.62M
-53.70%25.71M
-87.87%8.41M
-146.33%-29.77M
-6.41%26.17M
1256.15%55.53M
208.21%69.31M
-328.73%-12.09M
54.68%27.96M
-334.45%-4.80M
2674.86%22.49M
-511.13%-2.82M
6064.23%18.08M
649.29%2.05M
-148.84%-873.37K
8.95%-461.28K
31.27%-303.11K
-42.42%-372.96K
---350.97K
---506.63K
---440.99K
---261.88K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-27.15%49.09M
-42.64%40.73M
38.12%78.84M
27.47%63.95M
335.48%67.39M
218.84%71.00M
77.01%57.08M
1.15%50.16M
-49.30%15.47M
-51.98%22.27M
-43.89%32.25M
41.26%49.59M
859.94%30.52M
362.30%46.37M
8.24%57.47M
22.31%35.11M
-22.44%-4.02M
3815.19%10.03M
1520.52%53.10M
188.50%28.71M
-111.90%-3.28M
-101.31%-270.00K
-106.00%-3.74M
--9.95M
--27.55M
--20.60M
--62.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-13.42%96.91M
-9.81%108.06M
9.12%123.62M
26.44%113.37M
48.15%111.93M
61.46%119.81M
42.28%113.29M
-11.41%89.66M
-30.78%75.55M
-36.46%74.21M
-17.71%79.62M
24.51%101.22M
137.56%109.14M
147.19%116.79M
28.56%96.77M
49.15%81.29M
299.21%45.95M
452.92%47.25M
1893.35%75.27M
146.92%54.51M
-69.32%11.51M
-70.42%8.54M
-95.55%3.78M
--22.07M
--37.52M
--28.89M
--84.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-27.15%49.09M
-42.64%40.73M
38.12%78.84M
27.47%63.95M
335.48%67.39M
218.84%71.00M
77.01%57.08M
1.15%50.16M
-49.30%15.47M
-51.98%22.27M
-43.89%32.25M
41.26%49.59M
859.94%30.52M
362.30%46.37M
8.24%57.47M
22.31%35.11M
-22.44%-4.02M
3815.19%10.03M
1520.52%53.10M
188.50%28.71M
-111.90%-3.28M
-101.31%-270.00K
-106.00%-3.74M
--9.95M
--27.55M
--20.60M
--62.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---4.61M
---1.41M
--0.00
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
----
100.05%681.00K
---50.51M
----
---3.40M
---1.33B
----
----
----
----
----
---48.42M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---402.50M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-158.70%-10.14M
-116.42%-7.95M
-66.09%-15.14M
56.65%-4.55M
76.28%-3.92M
655.34%48.40M
12.93%-9.11M
21.31%-10.51M
-75.28%-16.53M
53.23%-8.72M
-177.96%-10.47M
-36.24%-13.35M
-380.83%-9.43M
-11326.51%-18.64M
-30.40%-3.77M
-711.42%-9.80M
-383.38%-1.96M
-41.75%166.00K
-278.27%-2.89M
-163.15%-1.21M
89.59%692.00K
-82.28%285.00K
3140.00%1.62M
--1.91M
--365.00K
114.40%1.61M
--50.00K
--0.00
-100.00%0.00
--750.00K
--0.00
--0.00
--750.00K
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
16.93%-59.23M
-115.37%-48.68M
-41.97%-93.98M
-4.94%-68.50M
-113.42%-71.31M
27.06%-22.60M
-54.97%-66.19M
-3.70%-65.28M
16.36%-33.41M
52.34%-30.99M
30.25%-42.72M
-42.32%-62.95M
17.56%-39.95M
-558.99%-65.01M
-3.12%-61.24M
96.76%-44.23M
-1319.99%-48.46M
-1877.48%-9.87M
-1208.40%-59.39M
-16873.98%-1.36B
114.61%3.97M
100.82%555.00K
108.61%5.36M
---8.04M
---27.19M
-9089.20%-67.42M
---62.26M
--0.00
-100.00%0.00
--750.00K
100.00%0.00
--0.00
--750.00K
--0.00
---402.50M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
309.33%70.39M
-26.41%-81.53M
-141.98%-20.91M
-40.79%16.27M
-62.20%17.20M
-206.92%-64.50M
355.47%49.81M
-64.67%27.48M
-15.51%45.49M
401.15%60.32M
-68.94%10.94M
91.96%77.77M
-18.58%53.85M
907.79%12.04M
1653.66%35.21M
-96.93%40.52M
737.93%66.14M
94.43%-1.49M
46.24%-2.27M
6903.05%1.32B
-76.75%7.89M
-148.24%-26.75M
-107.19%-4.21M
-9793.50%-19.39M
4425.73%33.94M
--55.44M
--58.66M
--200.00K
--750.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
---5.10K
--403.47M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-192.91%-65.36M
-292.86%-206.74M
-488.76%-147.00M
-392.53%-94.64M
4330.35%70.35M
-178.70%-52.62M
884.03%37.81M
16.06%32.35M
-95.57%1.59M
1492.71%66.86M
-153.61%-4.82M
23.66%27.88M
223.07%35.81M
70.06%-4.80M
-41.47%9.00M
-96.09%22.54M
40.43%11.08M
39.42%-16.04M
464.63%15.37M
3074.97%576.76M
-76.75%7.89M
-147.73%-26.47M
94.16%-4.21M
---19.39M
--33.94M
--55.45M
---72.18M
----
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
----
--0.00
---250.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-381.74%-32.58M
100.00%0.00
61.24%-5.97M
-376.60%-16.25M
-502.67%-6.76M
-121.75%-18.91M
-779.22%-15.40M
---3.41M
---1.12M
---8.53M
---1.75M
----
----
--0.00
--0.00
--883.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
--0.00
--394.45M
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--9.80M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
759.53%135.75M
1154.68%125.21M
602.01%126.09M
874.77%110.91M
-140.62%-20.58M
-196.02%-11.87M
-42.36%17.96M
-78.66%11.38M
164.42%50.67M
-51.25%12.36M
11.44%31.16M
196.57%53.31M
-65.19%19.16M
74.38%25.36M
258.56%27.96M
112.76%17.98M
--55.05M
5313.26%14.54M
---17.64M
---140.85M
----
-6875.00%-279.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---4.00K
--130.84M
--200.00K
--750.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
----
---5.10K
---525.06K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
309.33%70.39M
-26.41%-81.53M
-141.98%-20.91M
-40.79%16.27M
-62.20%17.20M
-206.92%-64.50M
355.47%49.81M
-64.67%27.48M
-15.51%45.49M
401.15%60.32M
-68.94%10.94M
91.96%77.77M
-18.58%53.85M
907.79%12.04M
1653.66%35.21M
-96.93%40.52M
737.93%66.14M
94.43%-1.49M
46.24%-2.27M
6903.05%1.32B
-76.75%7.89M
-148.24%-26.75M
-107.19%-4.21M
-9793.50%-19.39M
4425.73%33.94M
--55.44M
--58.66M
--200.00K
--750.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
---5.10K
--403.47M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
64.86%6.27M
54.75%13.06M
-100.00%0.00
-32.67%5.38M
-63.09%3.81M
-4.04%8.44M
-80.92%8.06M
-75.20%7.99M
-28.21%10.31M
-66.41%8.79M
48.05%42.23M
35.31%32.22M
-60.00%14.36M
24.13%26.17M
4.83%28.52M
646.19%23.81M
952.23%35.90M
1185.73%21.09M
413.40%27.21M
-68.83%3.19M
-45.86%3.41M
715.92%1.64M
201.93%5.30M
1252.23%10.24M
1245.85%6.30M
841.01%201.00K
345.16%1.76M
1.57%756.97K
-6.71%468.25K
-97.75%21.36K
67.83%394.32K
--745.29K
--501.92K
--948.02K
--234.95K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
111.75%3.33M
-46.45%-6.79M
1957.78%7.80M
-275.36%-121.00K
167.92%1.57M
-405.61%-4.63M
101.13%379.00K
-99.31%69.00K
-112.99%-2.32M
112.83%1.52M
-1322.81%-33.44M
112.41%10.01M
247.70%17.86M
-179.74%-11.81M
61.63%-2.35M
-80.38%4.71M
-5371.04%-12.09M
736.12%14.82M
-67.32%-6.12M
586.61%24.02M
-105.62%-221.00K
-70.96%1.77M
-135.47%-3.66M
-633.03%-4.94M
1262.57%3.93M
1265.20%6.10M
-316.76%-1.55M
-91.86%-673.37K
18.64%288.72K
200.18%446.89K
-152.30%-372.96K
---350.97K
--243.37K
---446.09K
--713.07K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
258.00%179.00K
-62.56%155.00K
-44.21%135.00K
-397.65%-253.00K
278.57%50.00K
15.00%414.00K
540.00%242.00K
-57.07%85.00K
-154.90%-28.00K
177.42%360.00K
97.29%-55.00K
842.86%198.00K
--51.00K
---465.00K
---2.03M
--21.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
78.59%9.61M
64.86%6.27M
-7.57%7.80M
-34.74%5.26M
-32.67%5.38M
-63.09%3.81M
-4.04%8.44M
-80.92%8.06M
-75.20%7.99M
-28.21%10.31M
-66.41%8.79M
48.05%42.23M
35.31%32.22M
-60.00%14.36M
24.13%26.17M
4.83%28.52M
646.19%23.81M
952.23%35.90M
1185.73%21.09M
413.40%27.21M
-68.83%3.19M
-45.86%3.41M
715.92%1.64M
6239.26%5.30M
1252.23%10.24M
1245.85%6.30M
841.01%201.00K
-78.80%83.61K
1.57%756.97K
-6.71%468.25K
-97.75%21.36K
--394.32K
--745.29K
--501.92K
--948.02K
Dòng tiền tự do
-86.34%-104.90M
140.27%15.21M
98.89%-1.07M
-17.59%-61.00M
37.40%-56.30M
63.12%-37.76M
-19.13%-96.77M
51.16%-51.88M
14.55%-89.93M
-36.21%-102.38M
-14.31%-81.22M
-45.74%-106.23M
-38.99%-105.24M
-256.64%-75.17M
-259.98%-71.06M
-592.27%-72.89M
-220.90%-75.72M
-208.54%-21.08M
-130.09%-19.74M
3476.33%14.81M
41.50%-23.59M
279.61%19.42M
89.65%-8.58M
147.40%414.00K
-8643.93%-40.33M
-3466.73%-10.81M
-22119.19%-82.87M
-148.84%-873.37K
8.95%-461.28K
31.27%-303.11K
-42.42%-372.96K
---350.97K
---506.63K
---440.99K
---261.88K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Custom Truck One Source Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Custom Truck One Source Inc đã tạo ra 349.39M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Custom Truck One Source Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Custom Truck One Source Inc đã tăng 681.92% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Custom Truck One Source Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Custom Truck One Source Inc đã chi 456.98M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Custom Truck One Source Inc đã thay đổi như thế nào?

Custom Truck One Source Inc đã sử dụng -64.55M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CTOS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Custom Truck One Source Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -107.59M, phản ánh sự thay đổi 69.58% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.