tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CytomX Therapeutics Inc

CTMX
Thêm vào danh sách theo dõi
3.220USD
+0.120+3.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
548.00MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CTMX

Theo dõi tình hình tài chính của CytomX Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CytomX Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.08
Doanh thu / Dự báo
--/12.31M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
76.20M
-44.82%
EPS(YoY)
-0.15
-139.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-138.12%-0.10
-179.00%-0.17
-227.92%-0.09
98.45%0.00
60.62%0.27
2045.71%0.22
81.89%0.07
-371.11%-0.08
436.37%0.17
102.43%0.01
--0.04
---0.02
---0.05
---0.42
---1.38
----
----
----
----
----
Doanh thu
-79.85%10.26M
-98.26%663.00K
-82.16%5.96M
-25.71%18.66M
22.80%50.92M
43.17%38.09M
26.71%33.43M
1.58%25.11M
76.45%41.46M
2712.58%26.61M
136.69%26.38M
92.36%24.72M
159.94%23.50M
107.55%946.00K
-36.62%11.15M
-21.09%12.85M
-43.40%9.04M
-176.55%-12.53M
-1.13%17.59M
-1.93%16.29M
Lợi nhuận ròng
-177.57%-18.25M
-256.35%-29.51M
-348.06%-14.23M
97.64%-154.00K
70.58%23.52M
2155.20%18.88M
91.71%5.74M
-501.10%-6.53M
516.52%13.79M
102.99%837.00K
110.29%2.99M
96.31%-1.09M
89.65%-3.31M
52.21%-27.95M
-28.69%-29.06M
-53.28%-29.50M
-105.61%-31.98M
-297.86%-58.49M
-53.53%-22.58M
-22.73%-19.24M
Biên lợi nhuận ròng
-485.02%-177.89%
-8169.22%-3998.49%
-1490.79%-238.62%
96.83%-0.83%
38.91%46.20%
1475.20%49.55%
51.30%17.16%
-491.75%-26.02%
336.06%33.26%
100.11%3.15%
--11.34%
---4.40%
---14.09%
---2954.76%
---274.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-79.85%10.26M
-98.26%663.00K
-82.16%5.96M
-25.71%18.66M
22.80%50.92M
43.17%38.09M
26.71%33.43M
1.58%25.11M
76.45%41.46M
2712.58%26.61M
136.69%26.38M
92.36%24.72M
159.94%23.50M
107.55%946.00K
-36.62%11.15M
-21.09%12.85M
-43.40%9.04M
-176.55%-12.53M
-1.13%17.59M
-1.93%16.29M
Lợi nhuận hoạt động
-186.96%-19.67M
-258.00%-27.93M
-483.56%-15.77M
84.78%-1.29M
94.06%22.62M
3017.33%17.68M
32.91%4.11M
-148.52%-8.45M
309.28%11.66M
97.89%-606.00K
110.41%3.09M
88.68%-3.40M
82.63%-5.57M
51.02%-28.68M
-31.22%-29.71M
-56.49%-30.05M
-105.17%-32.06M
-296.30%-58.57M
-52.00%-22.64M
-19.00%-19.20M
Lợi nhuận ròng
-177.57%-18.25M
-256.35%-29.51M
-348.06%-14.23M
97.64%-154.00K
70.58%23.52M
2155.20%18.88M
91.71%5.74M
-501.10%-6.53M
516.52%13.79M
102.99%837.00K
110.29%2.99M
96.31%-1.09M
89.65%-3.31M
52.21%-27.95M
-28.69%-29.06M
-53.28%-29.50M
-105.61%-31.98M
-297.86%-58.49M
-53.53%-22.58M
-22.73%-19.24M
Tài sản ngắn hạn
307.60%353.10M
34.12%143.92M
20.16%149.22M
15.06%164.62M
-48.20%86.63M
-41.34%107.31M
-38.28%124.18M
-23.81%143.08M
-21.21%167.25M
-22.85%182.94M
0.46%201.20M
-19.32%187.80M
-20.92%212.28M
-23.59%237.10M
-16.90%200.28M
-14.11%232.77M
-32.89%268.44M
-4.23%310.30M
-29.18%241.00M
-26.07%271.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-32.23%34.02M
-45.65%46.62M
-65.59%41.03M
-72.54%39.22M
-65.27%50.20M
-44.99%85.77M
-18.78%119.23M
1.05%142.86M
-4.45%144.54M
2.17%155.91M
50.03%146.79M
42.17%141.38M
47.19%151.26M
95.98%152.61M
-1.94%97.84M
6.49%99.44M
4.81%102.77M
-22.84%77.87M
-2.22%99.77M
-5.47%93.38M
Tổng tài sản
264.84%359.36M
25.75%151.57M
13.87%158.25M
9.95%175.06M
-46.67%98.50M
-40.27%120.53M
-37.16%138.98M
-23.89%159.22M
-21.29%184.69M
-22.65%201.79M
-2.35%221.17M
-19.57%209.19M
-20.95%234.63M
-23.13%260.89M
-38.99%226.49M
-35.37%260.09M
-31.63%296.82M
-5.37%339.41M
-1.05%371.23M
-0.01%402.44M
Tổng các khoản nợ
-46.34%39.41M
-56.56%52.56M
-68.69%50.87M
-71.04%55.15M
-66.05%73.45M
-51.46%120.99M
-40.37%162.43M
-35.27%190.45M
-32.65%216.37M
-28.10%249.24M
37.57%272.40M
39.19%294.21M
40.52%321.27M
1.99%346.64M
-23.71%198.02M
-22.14%211.38M
-20.65%228.63M
10.04%339.87M
-20.65%259.56M
-21.00%271.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
1177.27%319.94M
21812.28%99.01M
557.91%107.39M
483.99%119.91M
179.07%25.05M
99.04%-456.00K
54.23%-23.45M
63.27%-31.23M
63.43%-31.68M
44.67%-47.45M
-279.95%-51.24M
-274.56%-85.03M
-227.04%-86.64M
-18582.14%-85.75M
-74.50%28.47M
-62.80%48.71M
-53.30%68.19M
-100.92%-459.00K
132.34%111.67M
122.60%130.95M
Thu nhập hoạt động ròng
-21.41%-25.55M
-16.75%-23.24M
24.99%-15.55M
19.42%-15.75M
19.21%-21.04M
9.36%-19.91M
-13.63%-20.73M
22.36%-19.55M
-378.59%-26.05M
-1475.54%-21.96M
46.10%-18.24M
26.46%-25.18M
122.63%9.35M
95.53%-1.39M
-13.95%-33.84M
-21.41%-34.24M
-37.99%-41.31M
-78.99%-31.19M
-20.35%-29.70M
-129.04%-28.20M
Đầu tư ròng
-730.07%-192.78M
-195.27%-14.42M
-97.58%439.00K
-454.96%-76.36M
-31.83%30.60M
17.64%15.13M
142.31%18.17M
-17.39%21.51M
130.61%44.88M
-87.11%12.87M
-10372.68%-42.94M
6420.39%26.04M
-19824.18%-146.64M
40842.04%99.82M
-104.21%-410.00K
99.10%-412.00K
-101.25%-736.00K
-101.26%-245.00K
110.81%9.73M
-193.04%-46.01M
Tài chính thuần
--234.49M
640.02%16.64M
--253.00K
1734.67%93.55M
-100.00%0.00
821.72%2.25M
-100.00%0.00
1508.52%5.10M
--174.00K
28.42%244.00K
--29.67M
-29.71%317.00K
-100.00%0.00
-72.18%190.00K
-100.00%0.00
-34.73%451.00K
-99.99%7.00K
-94.75%683.00K
-37.72%104.00K
-55.36%691.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 76.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.10M.

Tài sản ngắn hạn của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 143.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.12.

Tổng tài sản của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CytomX Therapeutics Inc là 151.57M, bao gồm 143.92M tài sản ngắn hạn và 7.64M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của CytomX Therapeutics Inc là 52.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CytomX Therapeutics Inc là 99.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21812.28.

Thu nhập hoạt động thuần của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CytomX Therapeutics Inc là -19.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -176.67.

Giá trị đầu tư ròng của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của CytomX Therapeutics Inc là -59.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.92.

Giá trị huy động vốn ròng của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của CytomX Therapeutics Inc là 110.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1368.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -139.13.

Thu nhập ròng của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -20.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -163.92.

Biên lợi nhuận ròng của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -22.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -198.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CytomX Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CytomX Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -19.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -176.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.