tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Carriage Services Inc

CSV
Thêm vào danh sách theo dõi
40.370USD
+0.220+0.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
640.77MVốn hóa
14.42P/E TTM

Tình hình tài chính của CSV

Theo dõi tình hình tài chính của Carriage Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Carriage Services Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.81
Doanh thu / Dự báo
--/108.64M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
417.44M
3.28%
EPS(YoY)
3.29
51.64%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-36.67%0.85
21.25%0.78
-35.58%0.42
81.56%0.75
192.25%1.35
-16.69%0.65
108.98%0.65
-25.73%0.41
-22.29%0.46
39.03%0.78
--0.31
--0.55
--0.59
--0.56
--2.22
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.89%106.12M
7.97%105.48M
2.04%102.74M
-0.17%102.15M
3.46%107.07M
-1.15%97.70M
11.26%100.69M
4.75%102.32M
8.35%103.49M
5.24%98.83M
3.43%90.49M
7.81%97.68M
-2.70%95.51M
-2.10%93.92M
-7.94%87.50M
2.63%90.60M
1.58%98.16M
6.49%95.93M
12.62%95.04M
13.94%88.28M
Lợi nhuận ròng
-35.32%13.31M
25.18%12.18M
-33.53%6.47M
87.54%11.56M
199.46%20.58M
-15.61%9.73M
111.67%9.74M
-24.87%6.17M
-21.67%6.87M
40.30%11.53M
-21.44%4.60M
-24.66%8.21M
-46.46%8.77M
-38.36%8.21M
-55.04%5.86M
276.86%10.89M
26.97%16.39M
59.76%13.33M
136.40%13.03M
-196.55%-6.16M
Biên lợi nhuận ròng
-34.95%12.71%
15.34%11.63%
-34.74%6.39%
87.87%11.49%
190.08%19.54%
-14.34%10.09%
90.90%9.80%
-27.89%6.12%
-27.23%6.74%
34.54%11.78%
--5.13%
--8.48%
--9.26%
--8.75%
--12.00%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.83%37.57%
0.36%36.04%
0.36%36.88%
-2.54%36.63%
-1.52%36.89%
-1.93%35.91%
15.40%36.75%
11.90%37.58%
10.75%37.46%
5.27%36.62%
--31.85%
--33.59%
--33.83%
--34.79%
--33.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.46%39.75%
-5.83%40.04%
-4.56%40.96%
-6.72%41.30%
-6.49%41.61%
-8.53%42.52%
-9.63%42.92%
-9.82%44.28%
-11.96%44.50%
-6.94%46.48%
--47.49%
--49.10%
--50.55%
--49.95%
--50.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.89%106.12M
7.97%105.48M
2.04%102.74M
-0.17%102.15M
3.46%107.07M
-1.15%97.70M
11.26%100.69M
4.75%102.32M
8.35%103.49M
5.24%98.83M
3.43%90.49M
7.81%97.68M
-2.70%95.51M
-2.10%93.92M
-7.94%87.50M
2.63%90.60M
1.58%98.16M
6.49%95.93M
12.62%95.04M
13.94%88.28M
Lợi nhuận hoạt động
-0.93%25.55M
-0.13%24.17M
3.36%24.07M
30.48%24.00M
22.70%25.79M
-2.14%24.20M
44.54%23.28M
-12.43%18.39M
0.70%21.02M
11.95%24.73M
-3.23%16.11M
13.33%21.00M
-24.07%20.88M
-6.26%22.09M
-31.00%16.65M
-14.33%18.53M
1.14%27.49M
6.39%23.56M
12.67%24.12M
16.08%21.63M
Lợi nhuận ròng
-35.32%13.31M
25.18%12.18M
-33.53%6.47M
87.54%11.56M
199.46%20.58M
-15.61%9.73M
111.67%9.74M
-24.87%6.17M
-21.67%6.87M
40.30%11.53M
-21.44%4.60M
-24.66%8.21M
-46.46%8.77M
-38.36%8.21M
-55.04%5.86M
276.86%10.89M
26.97%16.39M
59.76%13.33M
136.40%13.03M
-196.55%-6.16M
Tài sản ngắn hạn
14.51%57.14M
25.91%56.08M
16.54%50.81M
19.02%51.32M
23.53%49.90M
6.75%44.54M
8.15%43.60M
14.48%43.12M
-7.57%40.40M
9.87%41.72M
12.06%40.32M
1.91%37.67M
14.68%43.70M
-5.57%37.97M
-2.41%35.98M
4.05%36.96M
7.49%38.11M
13.83%40.21M
12.96%36.87M
-11.68%35.52M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.45%49.65M
-1.42%57.22M
-4.38%57.53M
-4.52%48.46M
-6.33%52.51M
13.65%58.04M
12.79%60.17M
19.34%50.76M
12.58%56.06M
12.32%51.07M
7.66%53.35M
-0.69%42.53M
4.14%49.79M
-25.20%45.47M
-18.36%49.55M
-11.68%42.83M
-8.83%47.81M
25.68%60.79M
25.34%60.70M
18.62%48.49M
Tổng tài sản
5.73%1.35B
5.18%1.35B
5.28%1.34B
0.51%1.28B
1.17%1.28B
0.91%1.28B
1.59%1.28B
2.19%1.27B
2.90%1.26B
6.30%1.27B
9.42%1.26B
7.87%1.24B
3.78%1.22B
1.21%1.19B
-1.43%1.15B
-1.50%1.15B
1.95%1.18B
2.86%1.18B
3.87%1.16B
3.03%1.17B
Tổng các khoản nợ
2.78%1.08B
1.88%1.09B
2.17%1.10B
-3.80%1.04B
-2.66%1.05B
-2.19%1.07B
-1.54%1.08B
-0.42%1.08B
0.29%1.08B
3.71%1.09B
7.43%1.09B
5.57%1.09B
1.65%1.08B
0.49%1.06B
4.83%1.02B
9.88%1.03B
17.01%1.06B
16.05%1.05B
9.42%971.51M
3.31%936.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
19.67%266.94M
22.17%254.78M
22.19%242.08M
25.30%235.42M
24.23%223.06M
20.51%208.55M
22.85%198.13M
20.31%187.89M
22.01%179.56M
26.20%173.06M
25.09%161.27M
27.13%156.17M
22.61%147.16M
7.12%137.13M
-33.02%128.92M
-47.25%122.84M
-52.28%120.02M
-46.77%128.01M
-17.32%192.47M
1.92%232.87M
Thu nhập hoạt động ròng
8.02%14.90M
52.21%14.13M
18.39%24.69M
274.83%8.09M
-30.00%13.79M
-32.46%9.28M
-7.97%20.86M
-83.80%2.16M
-23.84%19.70M
25.17%13.74M
14.06%22.66M
-7.36%13.32M
63.72%25.87M
-24.53%10.98M
-29.69%19.87M
-1.74%14.38M
-41.07%15.80M
-3.62%14.55M
-23.26%28.26M
-16.18%14.63M
Đầu tư ròng
-125.04%-3.88M
24.83%-3.27M
-1113.82%-44.72M
9.93%-2.68M
110.21%15.50M
-20.09%-4.35M
-5.56%-3.68M
-14.22%-2.98M
115.59%7.37M
87.85%-3.62M
72.12%-3.49M
-7.54%-2.61M
-509.67%-47.29M
-2158.53%-29.79M
-282.58%-12.52M
59.88%-2.43M
-308.86%-7.76M
66.08%-1.32M
-202.67%-3.27M
-54872.73%-6.05M
Tài chính thuần
62.04%-9.80M
-107.16%-10.42M
214.13%19.88M
-1457.30%-8.65M
4.08%-25.81M
51.05%-5.03M
5.70%-17.41M
105.77%637.00K
-224.93%-26.91M
-153.62%-10.27M
-143.37%-18.47M
6.34%-11.03M
359.33%21.54M
245.51%19.16M
70.12%-7.59M
-57.14%-11.78M
67.30%-8.31M
-19.26%-13.17M
36.48%-25.39M
70.75%-7.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, tổng doanh thu đạt 417.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 404.20M.

Tài sản ngắn hạn của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, tài sản ngắn hạn là 56.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.91.

Tổng tài sản của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Carriage Services Inc là 1.35B, bao gồm 56.08M tài sản ngắn hạn và 1.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, tổng nghĩa vụ của Carriage Services Inc là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Carriage Services Inc là 254.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Carriage Services Inc là 98.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.81.

Giá trị đầu tư ròng của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Carriage Services Inc là -35.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -866.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Carriage Services Inc là -25.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.64.

Thu nhập ròng của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, lợi nhuận ròng là 50.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.27.

Biên lợi nhuận ròng của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.35.

Biên lợi nhuận gộp của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Carriage Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carriage Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 98.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.