tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CSP Inc

CSPI
Thêm vào danh sách theo dõi
7.910USD
+0.050+0.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
79.67MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CSPI

Theo dõi tình hình tài chính của CSP Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CSP Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.03/--
Doanh thu / Dự báo
16.01M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
58.73M
6.36%
EPS(YoY)
-0.01
72.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
330.97%0.03
-81.02%0.01
88.52%-0.02
-38.85%-0.03
-107.07%-0.01
682.65%0.05
-215.42%-0.17
-107.61%-0.02
375.14%0.16
-107.81%-0.01
--0.15
--0.27
--0.03
--0.11
--0.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.79%16.01M
-23.19%12.04M
10.99%14.46M
17.88%15.45M
-4.08%13.15M
1.92%15.67M
-14.96%13.03M
-25.99%13.11M
3.29%13.71M
-16.19%15.38M
-8.15%15.33M
32.88%17.71M
10.75%13.27M
48.31%18.34M
66.67%16.68M
-2.88%13.33M
-14.96%11.98M
8.61%12.37M
-35.80%10.01M
-0.43%13.72M
Lợi nhuận ròng
336.11%255.00K
-80.37%86.00K
88.22%-185.00K
-42.70%-264.00K
-107.29%-108.00K
700.00%438.00K
-218.94%-1.57M
-107.86%-185.00K
390.73%1.48M
-108.06%-73.00K
-1.42%1.32M
264.55%2.35M
104.05%302.00K
347.54%906.00K
63.69%1.34M
252.72%646.00K
117.47%148.00K
-133.36%-366.00K
2172.22%818.00K
-101.43%-423.00K
Biên lợi nhuận ròng
300.71%1.65%
-74.90%0.76%
89.61%-1.32%
-21.06%-1.71%
-107.09%-0.82%
734.40%3.01%
-238.31%-12.71%
-109.94%-1.41%
378.93%11.59%
-109.06%-0.47%
--9.19%
--14.20%
--2.42%
--5.24%
--3.47%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.72%27.93%
35.07%39.34%
28.75%36.55%
-17.56%28.83%
-32.30%32.00%
9.35%29.13%
-16.10%28.39%
4.46%34.96%
25.68%47.26%
-16.01%26.63%
--33.84%
--33.47%
--37.61%
--31.71%
--34.63%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
86.40%1.23%
-45.64%2.08%
-78.87%1.27%
37.68%1.71%
-59.36%0.66%
239.12%3.82%
101.47%6.00%
-52.09%1.24%
-39.49%1.63%
-79.97%1.13%
--2.98%
--2.59%
--2.69%
--5.63%
--5.33%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.79%16.01M
-23.19%12.04M
10.99%14.46M
17.88%15.45M
-4.08%13.15M
1.92%15.67M
-14.96%13.03M
-25.99%13.11M
3.29%13.71M
-16.19%15.38M
-8.15%15.33M
32.88%17.71M
10.75%13.27M
48.31%18.34M
66.67%16.68M
-2.88%13.33M
-14.96%11.98M
8.61%12.37M
-35.80%10.01M
-0.43%13.72M
Lợi nhuận hoạt động
14.39%-851.00K
68.36%-112.00K
73.67%-538.00K
-69.86%-1.22M
-180.55%-994.00K
-3.21%-354.00K
-567.65%-2.04M
-225.22%-720.00K
420.68%1.23M
-125.15%-343.00K
-184.76%-306.00K
2926.32%575.00K
1087.50%237.00K
444.44%1.36M
204.34%361.00K
105.35%19.00K
79.66%-24.00K
25.56%-396.00K
27.92%-346.00K
8.51%-355.00K
Lợi nhuận ròng
336.11%255.00K
-80.37%86.00K
88.22%-185.00K
-42.70%-264.00K
-107.29%-108.00K
700.00%438.00K
-218.94%-1.57M
-107.86%-185.00K
390.73%1.48M
-108.06%-73.00K
-1.42%1.32M
264.55%2.35M
104.05%302.00K
347.54%906.00K
63.69%1.34M
252.72%646.00K
117.47%148.00K
-133.36%-366.00K
2172.22%818.00K
-101.43%-423.00K
Tài sản ngắn hạn
-2.58%49.04M
-5.81%49.16M
-4.61%52.32M
-4.08%49.50M
-1.02%50.34M
-2.66%52.19M
8.91%54.85M
6.39%51.61M
-0.07%50.86M
-0.03%53.62M
-15.29%50.36M
-7.24%48.51M
8.11%50.90M
7.67%53.63M
21.26%59.46M
14.27%52.29M
5.14%47.08M
18.77%49.81M
17.90%49.03M
10.18%45.76M
Tổng nợ ngắn hạn
23.26%18.56M
7.84%17.86M
18.74%22.18M
5.22%15.37M
20.13%15.06M
-2.50%16.56M
19.31%18.68M
-24.26%14.60M
-35.77%12.54M
-26.37%16.98M
-48.12%15.66M
-12.30%19.28M
32.94%19.52M
31.02%23.06M
69.30%30.18M
33.94%21.98M
6.47%14.68M
47.27%17.60M
37.37%17.83M
16.28%16.41M
Tổng tài sản
4.76%70.32M
2.42%69.15M
2.49%71.16M
-0.03%66.78M
4.55%67.12M
0.14%67.52M
5.36%69.44M
-1.18%66.80M
-2.76%64.20M
-2.24%67.43M
-12.20%65.90M
4.78%67.60M
13.00%66.02M
11.63%68.97M
19.20%75.06M
6.54%64.52M
-1.67%58.43M
16.50%61.79M
17.39%62.97M
11.60%60.56M
Tổng các khoản nợ
28.62%25.30M
21.31%24.34M
20.06%26.61M
3.41%19.30M
23.29%19.67M
-4.23%20.07M
12.20%22.17M
-20.16%18.66M
-35.09%15.95M
-25.87%20.95M
-45.27%19.76M
-22.18%23.38M
1.21%24.58M
1.48%28.26M
24.79%36.10M
0.46%30.04M
-15.15%24.28M
27.85%27.85M
19.98%28.93M
15.94%29.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.13%45.02M
-5.58%44.81M
-5.75%44.55M
-1.36%47.48M
-1.65%47.45M
2.11%47.46M
2.43%47.27M
8.85%48.14M
16.40%48.25M
14.16%46.47M
18.44%46.15M
28.28%44.23M
21.38%41.45M
19.97%40.71M
14.44%38.96M
12.47%34.48M
10.86%34.15M
8.58%33.93M
15.28%34.05M
7.67%30.65M
Thu nhập hoạt động ròng
-125.78%-493.00K
-267.49%-2.92M
225.86%1.90M
-236.96%-3.28M
15.81%1.91M
4.06%1.74M
-117.03%-1.51M
668.01%2.40M
652.17%1.65M
139.58%1.67M
260.69%8.86M
59.92%-422.00K
-119.32%-299.00K
-1437.09%-4.23M
139.28%2.46M
-12.62%-1.05M
531.84%1.55M
-117.55%-275.00K
204.59%1.03M
-130.30%-935.00K
Đầu tư ròng
-11.48%-68.00K
-123.40%-105.00K
-1311.11%-254.00K
-46.67%-66.00K
8.96%-61.00K
62.70%-47.00K
-100.77%-18.00K
-103.92%-45.00K
98.21%-67.00K
-32.63%-126.00K
21372.73%2.34M
304.23%1.15M
-6450.88%-3.73M
51.53%-95.00K
15.38%-11.00K
810.00%284.00K
28.75%-57.00K
-493.94%-196.00K
-115.48%-13.00K
11.11%-40.00K
Tài chính thuần
59.28%-1.23M
133.59%533.00K
-118.17%-582.00K
125.78%149.00K
-4612.50%-3.02M
-34.26%-1.59M
1509.55%3.20M
-155.75%-578.00K
97.15%-64.00K
-845.60%-1.18M
1430.77%199.00K
-111.48%-226.00K
-501.34%-2.25M
55.36%-125.00K
102.06%13.00K
576.63%1.97M
-215.08%-374.00K
70.15%-280.00K
-2440.74%-632.00K
-81.32%291.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, tổng doanh thu đạt 58.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.22M.

Tài sản ngắn hạn của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, tài sản ngắn hạn là 52.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.61.

Tổng tài sản của CSP Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CSP Inc là 71.16M, bao gồm 52.32M tài sản ngắn hạn và 18.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, tổng nghĩa vụ của CSP Inc là 26.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CSP Inc là 44.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.75.

Thu nhập hoạt động thuần của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CSP Inc là -3.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.08.

Giá trị đầu tư ròng của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, giá trị đầu tư ròng của CSP Inc là -428.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.19.

Giá trị huy động vốn ròng của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, giá trị huy động vốn ròng của CSP Inc là -5.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -465.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.85.

Thu nhập ròng của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, lợi nhuận ròng là -91.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.09.

Biên lợi nhuận ròng của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.75.

Biên lợi nhuận gộp của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CSP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CSP Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.