tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Carlisle Companies Inc

CSL
Thêm vào danh sách theo dõi
331.550USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.43BVốn hóa
19.28P/E TTM

Tình hình tài chính của CSL

Theo dõi tình hình tài chính của Carlisle Companies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Carlisle Companies Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/6.35
Doanh thu / Dự báo
--/1.48B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.02B
0.33%
EPS(YoY)
17.31
-38.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.47%3.12
-15.19%3.06
-5.11%5.04
-60.43%5.95
-19.43%3.23
-14.78%3.61
-0.75%5.31
292.69%15.03
102.12%4.01
25.57%4.24
--5.35
--3.83
--1.99
--3.37
--14.41
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.99%1.05B
0.43%1.13B
1.00%1.35B
-0.08%1.45B
-0.06%1.10B
-0.41%1.12B
5.86%1.33B
10.99%1.45B
-6.98%1.10B
-1.95%1.13B
-15.85%1.26B
-26.36%1.31B
-21.22%1.18B
185.76%1.15B
13.79%1.50B
50.70%1.77B
45.41%1.50B
-59.28%402.40M
24.47%1.32B
22.00%1.18B
Lợi nhuận ròng
-11.10%127.40M
-21.60%127.40M
-12.14%214.20M
-64.03%255.80M
-25.33%143.30M
-20.77%162.50M
-7.97%243.80M
266.36%711.10M
89.06%191.90M
18.01%205.10M
4.25%264.90M
-35.47%194.10M
-47.44%101.50M
36.10%173.80M
79.45%254.10M
203.53%300.80M
271.35%193.10M
56.69%127.70M
39.10%141.60M
31.61%99.10M
Biên lợi nhuận ròng
-5.06%12.14%
-18.21%11.83%
-14.28%15.85%
-10.35%17.63%
-17.97%12.79%
-14.94%14.46%
7.40%18.49%
13.35%19.66%
84.47%15.59%
27.78%17.00%
--17.22%
--17.35%
--8.45%
--13.31%
--16.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.92%34.52%
-6.54%33.75%
-6.61%36.02%
-4.81%37.33%
-3.25%35.20%
-2.99%36.11%
4.26%38.57%
7.41%39.22%
22.25%36.38%
20.40%37.22%
--37.00%
--36.51%
--29.76%
--30.92%
--35.13%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
38.76%48.23%
41.79%46.09%
26.32%44.66%
0.91%34.35%
0.87%34.75%
-6.01%32.50%
5.43%35.35%
-5.48%34.04%
-5.13%34.45%
-3.32%34.58%
--33.53%
--36.01%
--36.31%
--35.77%
--37.92%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.99%1.05B
0.43%1.13B
1.00%1.35B
-0.08%1.45B
-0.06%1.10B
-0.41%1.12B
5.86%1.33B
10.99%1.45B
-6.98%1.10B
-1.95%1.13B
-15.85%1.26B
-26.36%1.31B
-21.22%1.18B
185.76%1.15B
13.79%1.50B
50.70%1.77B
45.41%1.50B
-59.28%402.40M
24.47%1.32B
22.00%1.18B
Lợi nhuận hoạt động
-4.04%183.10M
-22.50%198.70M
-7.39%298.40M
-10.62%339.10M
-15.69%190.80M
-1.35%256.40M
6.94%322.20M
23.10%379.40M
45.06%226.30M
23.29%259.90M
-14.31%301.30M
-24.14%308.20M
-44.35%156.00M
10.71%210.80M
104.66%351.60M
183.73%406.30M
192.28%280.30M
61.22%190.40M
7.04%171.80M
15.86%143.20M
Lợi nhuận ròng
-11.10%127.40M
-21.60%127.40M
-12.14%214.20M
-64.03%255.80M
-25.33%143.30M
-20.77%162.50M
-7.97%243.80M
266.36%711.10M
89.06%191.90M
18.01%205.10M
4.25%264.90M
-35.47%194.10M
-47.44%101.50M
36.10%173.80M
79.45%254.10M
203.53%300.80M
271.35%193.10M
56.69%127.70M
39.10%141.60M
31.61%99.10M
Tài sản ngắn hạn
32.70%2.03B
18.23%2.28B
-14.71%2.48B
-51.56%1.53B
-55.78%1.53B
-43.48%1.93B
-20.39%2.91B
17.05%3.15B
60.92%3.46B
51.81%3.41B
31.98%3.66B
6.33%2.69B
-3.43%2.15B
4.37%2.25B
33.10%2.77B
0.80%2.53B
3.93%2.23B
-2.64%2.15B
-2.73%2.08B
16.70%2.51B
Tổng nợ ngắn hạn
1.38%601.30M
10.54%736.00M
-28.43%764.70M
-36.03%697.10M
-49.51%593.10M
-43.88%665.80M
22.02%1.07B
4.25%1.09B
26.31%1.17B
10.01%1.19B
-43.59%875.60M
-17.02%1.05B
-21.76%930.00M
-7.79%1.08B
82.32%1.55B
65.38%1.26B
80.06%1.19B
80.98%1.17B
31.84%851.30M
24.08%761.70M
Tổng tài sản
9.88%5.99B
7.67%6.26B
-0.34%6.46B
-17.97%5.52B
-17.98%5.45B
-12.14%5.82B
-4.95%6.48B
-6.24%6.73B
-6.60%6.65B
-8.34%6.62B
-11.85%6.82B
-5.30%7.18B
-2.83%7.12B
-0.34%7.22B
9.29%7.73B
29.77%7.58B
27.31%7.32B
23.53%7.25B
21.98%7.07B
0.53%5.84B
Tổng các khoản nợ
32.03%4.34B
33.23%4.47B
20.17%4.46B
-8.73%3.40B
-13.26%3.28B
-11.55%3.35B
-4.54%3.72B
-10.14%3.72B
-6.67%3.79B
-9.69%3.79B
-17.02%3.89B
-11.87%4.14B
-12.65%4.06B
-9.09%4.20B
3.54%4.69B
37.45%4.70B
39.04%4.64B
38.71%4.62B
36.25%4.53B
3.93%3.42B
Tổng vốn chủ sở hữu
-23.69%1.65B
-27.11%1.80B
-27.91%1.99B
-29.41%2.12B
-24.23%2.17B
-12.93%2.46B
-5.50%2.76B
-0.91%3.00B
-6.51%2.86B
-6.46%2.83B
-3.88%2.92B
5.46%3.03B
14.18%3.06B
15.02%3.02B
19.53%3.04B
18.91%2.88B
11.06%2.68B
3.62%2.63B
2.81%2.54B
-3.91%2.42B
Thu nhập hoạt động ròng
-2583.33%-44.70M
4.16%386.00M
36.48%426.90M
56.54%287.10M
-98.90%1.80M
-4.71%370.60M
-29.18%312.80M
-17.05%183.40M
9.29%163.50M
-5.68%388.90M
20.98%441.70M
23.38%221.10M
237.70%149.60M
199.20%412.30M
224.82%365.10M
72.47%179.20M
-34.47%44.30M
-46.28%137.80M
-47.45%112.40M
-39.98%103.90M
Đầu tư ròng
64.51%-28.00M
85.32%-41.00M
-64.22%-33.50M
80.08%-87.00M
-146.56%-78.90M
-290.63%-279.30M
33.77%-20.40M
-1704.55%-436.70M
-0.95%-32.00M
-41.87%-71.50M
35.29%-30.80M
52.83%-24.20M
27.63%-31.70M
20.25%-50.40M
97.04%-47.60M
-46.15%-51.30M
-54.23%-43.80M
-297.48%-63.20M
-2734.92%-1.61B
-36.58%-35.10M
Tài chính thuần
41.28%-268.00M
60.99%-338.30M
228.44%643.50M
38.78%-352.50M
-174.77%-456.40M
-144.17%-867.30M
24.93%-501.00M
-147.87%-575.80M
-75.21%-166.10M
39.67%-355.20M
-1441.34%-667.40M
-226.72%-232.30M
40.30%-94.80M
-1185.59%-588.80M
-105.29%-43.30M
36.35%-71.10M
8.10%-158.80M
25.41%-45.80M
559.78%818.40M
81.33%-111.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, tổng doanh thu đạt 5.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.00B.

Tài sản ngắn hạn của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, tài sản ngắn hạn là 2.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.23.

Tổng tài sản của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Carlisle Companies Inc là 6.26B, bao gồm 2.28B tài sản ngắn hạn và 3.99B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, tổng nghĩa vụ của Carlisle Companies Inc là 4.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Carlisle Companies Inc là 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Carlisle Companies Inc là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.28.

Giá trị đầu tư ròng của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, giá trị đầu tư ròng của Carlisle Companies Inc là -240.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Carlisle Companies Inc là -503.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 17.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.54.

Thu nhập ròng của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, lợi nhuận ròng là 740.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.43.

Biên lợi nhuận ròng của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.45.

Biên lợi nhuận gộp của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 34.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Carlisle Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlisle Companies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.