tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Canadian Solar Inc

CSIQ
Thêm vào danh sách theo dõi
14.900USD
+0.210+1.43%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.01BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CSIQ

Theo dõi tình hình tài chính của Canadian Solar Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Canadian Solar Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.47/-0.11
Doanh thu / Dự báo
1.08B/950.38M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.60B
-6.65%
EPS(YoY)
-1.55
-385.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.72%-0.47
-351.78%-1.27
163.42%0.13
86.19%0.11
-371.74%-0.51
2512.58%0.51
-163.19%-0.21
-97.80%0.06
-85.61%0.19
-101.74%-0.02
-72.74%0.33
--2.62
--1.30
--1.21
--1.22
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.92%1.08B
-19.99%1.22B
-1.34%1.49B
3.57%1.69B
-9.97%1.20B
-10.62%1.52B
-18.34%1.51B
-30.82%1.64B
-21.88%1.33B
-13.67%1.70B
-4.46%1.85B
2.15%2.36B
36.06%1.70B
28.97%1.97B
57.18%1.93B
61.87%2.31B
14.78%1.25B
46.90%1.53B
34.46%1.23B
105.46%1.43B
Lợi nhuận ròng
5.53%-32.09M
-354.66%-86.34M
164.07%8.99M
88.30%7.20M
-375.02%-33.97M
2546.10%33.90M
-164.07%-14.03M
-97.75%3.82M
-85.24%12.35M
-101.78%-1.39M
-72.10%21.89M
128.26%169.97M
809.22%83.71M
199.78%77.83M
122.63%78.47M
561.24%74.46M
-59.58%9.21M
291.32%25.96M
299.00%35.24M
-45.35%11.26M
Biên lợi nhuận ròng
80.44%-1.25%
-20.70%-10.75%
-251.97%-1.42%
57.62%2.64%
-335.05%-6.41%
-4635.49%-8.90%
-111.90%-0.40%
-79.93%1.68%
-56.60%2.73%
-103.75%-0.19%
-36.05%3.38%
--8.36%
--6.28%
--5.01%
--5.29%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
114.00%25.13%
-28.37%10.22%
4.99%17.23%
72.85%29.82%
-38.26%11.74%
13.79%14.27%
-1.62%16.41%
-7.45%17.25%
1.74%19.02%
-29.09%12.54%
-11.08%16.68%
--18.64%
--18.69%
--17.68%
--18.76%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.23%47.86%
15.28%48.35%
11.25%46.37%
15.72%45.77%
8.40%44.22%
15.01%41.94%
7.30%41.68%
-8.55%39.55%
-10.33%40.79%
-17.12%36.47%
-14.87%38.85%
--43.25%
--45.49%
--44.00%
--45.63%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.92%1.08B
-19.99%1.22B
-1.34%1.49B
3.57%1.69B
-9.97%1.20B
-10.62%1.52B
-18.34%1.51B
-30.82%1.64B
-21.88%1.33B
-13.67%1.70B
-4.46%1.85B
2.15%2.36B
36.06%1.70B
28.97%1.97B
57.18%1.93B
61.87%2.31B
14.78%1.25B
46.90%1.53B
34.46%1.23B
105.46%1.43B
Lợi nhuận hoạt động
232.96%72.87M
49.60%-64.06M
11664.97%34.59M
167.44%127.43M
-211.68%-54.80M
-22127.21%-127.10M
-99.65%294.00K
-78.74%47.65M
-66.30%49.07M
-99.57%577.00K
-6.37%83.02M
93.01%224.12M
838.47%145.60M
101.35%135.76M
67.00%88.67M
340.17%116.12M
-64.32%15.52M
2618.75%67.42M
-10.08%53.09M
-41.98%26.38M
Lợi nhuận ròng
5.53%-32.09M
-354.66%-86.34M
164.07%8.99M
88.30%7.20M
-375.02%-33.97M
2546.10%33.90M
-164.07%-14.03M
-97.75%3.82M
-85.24%12.35M
-101.78%-1.39M
-72.10%21.89M
128.26%169.97M
809.22%83.71M
199.78%77.83M
122.63%78.47M
561.24%74.46M
-59.58%9.21M
291.32%25.96M
299.00%35.24M
-45.35%11.26M
Tài sản ngắn hạn
7.89%6.46B
1.04%5.98B
-0.03%6.39B
7.43%6.21B
-3.03%5.99B
-2.93%5.92B
-3.67%6.39B
-21.01%5.78B
2.15%6.18B
7.99%6.10B
15.26%6.63B
27.64%7.32B
6.21%6.05B
18.29%5.64B
16.06%5.75B
31.43%5.73B
29.17%5.69B
14.00%4.77B
26.40%4.96B
36.46%4.36B
Tổng nợ ngắn hạn
8.68%6.07B
7.96%5.85B
-0.83%5.97B
1.73%5.68B
-7.50%5.59B
-7.60%5.42B
5.35%6.02B
-7.06%5.58B
3.84%6.04B
11.52%5.86B
15.88%5.71B
25.48%6.00B
22.13%5.82B
30.23%5.26B
18.00%4.93B
23.64%4.78B
22.91%4.76B
12.53%4.04B
31.80%4.18B
38.61%3.87B
Tổng tài sản
11.80%15.53B
12.29%15.17B
9.99%15.16B
22.04%14.81B
12.36%13.90B
13.58%13.51B
20.87%13.78B
8.38%12.14B
25.82%12.37B
31.63%11.90B
31.62%11.40B
33.63%11.20B
17.40%9.83B
22.32%9.04B
15.77%8.66B
19.30%8.38B
22.42%8.37B
13.03%7.39B
20.82%7.48B
33.58%7.02B
Tổng các khoản nợ
14.63%11.53B
16.85%11.23B
14.56%11.17B
29.84%10.84B
15.98%10.06B
17.33%9.61B
25.31%9.75B
7.64%8.35B
17.31%8.68B
21.69%8.19B
18.85%7.78B
23.75%7.76B
18.74%7.40B
27.91%6.73B
20.13%6.54B
23.88%6.27B
25.44%6.23B
13.30%5.26B
24.48%5.45B
36.41%5.06B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.35%4.00B
1.05%3.94B
-1.06%3.99B
4.84%3.97B
3.86%3.83B
5.31%3.90B
11.35%4.03B
10.05%3.79B
51.66%3.69B
60.63%3.71B
71.10%3.62B
62.98%3.44B
13.49%2.43B
8.48%2.31B
4.07%2.12B
7.49%2.11B
14.41%2.14B
12.34%2.13B
11.99%2.03B
26.81%1.96B
Thu nhập hoạt động ròng
21.02%-208.66M
-197.85%-65.03M
51.48%-112.06M
143.92%188.56M
9.36%-264.20M
-65.02%66.47M
-246.29%-230.97M
-248.27%-429.34M
---291.49M
--190.00M
--157.89M
--289.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
Đầu tư ròng
71.62%-133.09M
52.91%-298.54M
42.09%-287.66M
-12.45%-448.31M
-8.32%-468.98M
-27.97%-633.91M
-2.47%-496.71M
-18.19%-398.67M
---432.97M
---495.37M
---484.74M
---337.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
-37.91%337.92M
-84.14%21.80M
-75.58%310.41M
151.10%471.06M
-24.77%544.24M
-38.14%137.47M
1174.79%1.27B
-86.12%187.60M
--723.41M
--222.22M
--99.73M
--1.35B
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, tổng doanh thu đạt 5.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.99B.

Tài sản ngắn hạn của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, tài sản ngắn hạn là 5.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.04.

Tổng tài sản của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Canadian Solar Inc là 15.17B, bao gồm 5.98B tài sản ngắn hạn và 9.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, tổng nghĩa vụ của Canadian Solar Inc là 11.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Canadian Solar Inc là 3.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Canadian Solar Inc là 48.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 265.73.

Giá trị đầu tư ròng của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, giá trị đầu tư ròng của Canadian Solar Inc là -1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, giá trị huy động vốn ròng của Canadian Solar Inc là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -385.61.

Thu nhập ròng của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, lợi nhuận ròng là -104.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -388.83.

Biên lợi nhuận ròng của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -152.81.

Biên lợi nhuận gộp của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -376.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Canadian Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Solar Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 48.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 265.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.