tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Champions Oncology Inc

CSBR
Thêm vào danh sách theo dõi
6.130USD
+0.140+2.33%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
85.13MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CSBR

Theo dõi tình hình tài chính của Champions Oncology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Champions Oncology Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.05
Doanh thu / Dự báo
--/12.89M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
56.94M
13.54%
EPS(YoY)
0.34
164.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-106.12%-0.02
-63.72%0.02
-132.74%-0.03
-1558.66%-0.13
276.29%0.33
134.90%0.05
150.84%0.10
95.75%-0.01
-3.46%-0.19
-12903.39%-0.15
---0.19
---0.19
---0.18
--0.00
---0.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.82%16.56M
11.46%15.04M
-0.47%13.99M
-11.76%12.36M
41.77%17.04M
16.56%13.49M
11.94%14.06M
7.12%14.00M
-5.90%12.02M
-18.96%11.57M
-8.61%12.56M
1.51%13.07M
-3.18%12.77M
21.17%14.28M
22.15%13.74M
21.90%12.88M
22.02%13.19M
16.50%11.79M
17.87%11.25M
20.76%10.56M
Lợi nhuận ròng
-106.21%-279.00K
-63.19%268.00K
-133.21%-436.00K
-1583.49%-1.83M
277.67%4.50M
135.15%728.00K
151.17%1.31M
95.74%-109.00K
-3.73%-2.53M
-12843.75%-2.07M
-704.39%-2.57M
-644.48%-2.56M
-409.91%-2.44M
-105.78%-16.00K
-85.47%-319.00K
24.23%-344.00K
-17.94%787.00K
27600.00%277.00K
-329.33%-172.00K
77.82%-454.00K
Biên lợi nhuận ròng
-106.39%-1.68%
-70.79%1.58%
-135.66%-3.33%
-1807.91%-14.85%
225.32%26.38%
130.16%5.40%
145.71%9.34%
96.03%-0.78%
-10.24%-21.05%
-15872.06%-17.90%
---20.43%
---19.59%
---19.09%
---0.11%
---2.32%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-23.73%46.65%
15.06%51.70%
-13.75%42.87%
-14.67%41.15%
76.29%61.17%
4.95%44.93%
28.02%49.70%
9.94%48.22%
-12.66%34.70%
-10.58%42.82%
--38.83%
--43.86%
--39.72%
--47.88%
--48.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-56.18%0.37%
-59.57%0.47%
-55.39%0.60%
--0.68%
--0.84%
--1.17%
--1.34%
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.82%16.56M
11.46%15.04M
-0.47%13.99M
-11.76%12.36M
41.77%17.04M
16.56%13.49M
11.94%14.06M
7.12%14.00M
-5.90%12.02M
-18.96%11.57M
-8.61%12.56M
1.51%13.07M
-3.18%12.77M
21.17%14.28M
22.15%13.74M
21.90%12.88M
22.02%13.19M
16.50%11.79M
17.87%11.25M
20.76%10.56M
Lợi nhuận hoạt động
-104.16%-187.00K
-74.73%185.00K
-138.15%-507.00K
-1145.12%-1.71M
274.58%4.50M
137.44%732.00K
152.08%1.33M
109.57%164.00K
-4.84%-2.58M
-28028.57%-1.96M
-798.59%-2.55M
-449.36%-1.71M
-396.14%-2.46M
-97.34%7.00K
-13.60%-284.00K
27.27%-312.00K
-15.48%830.00K
3657.14%263.00K
-380.77%-250.00K
72.80%-429.00K
Lợi nhuận ròng
-106.21%-279.00K
-63.19%268.00K
-133.21%-436.00K
-1583.49%-1.83M
277.67%4.50M
135.15%728.00K
151.17%1.31M
95.74%-109.00K
-3.73%-2.53M
-12843.75%-2.07M
-704.39%-2.57M
-644.48%-2.56M
-409.91%-2.44M
-105.78%-16.00K
-85.47%-319.00K
24.23%-344.00K
-17.94%787.00K
27600.00%277.00K
-329.33%-172.00K
77.82%-454.00K
Tài sản ngắn hạn
2.48%20.18M
51.46%21.33M
59.46%21.01M
64.01%22.37M
49.24%19.70M
0.48%14.08M
-11.69%13.18M
-29.90%13.64M
-35.17%13.20M
-31.98%14.02M
-18.77%14.92M
-1.05%19.46M
14.22%20.36M
50.40%20.61M
45.86%18.37M
55.69%19.66M
27.60%17.82M
-8.59%13.70M
2.05%12.60M
-6.42%12.63M
Tổng nợ ngắn hạn
4.06%20.68M
17.39%22.14M
18.44%22.70M
10.73%23.85M
-9.55%19.87M
-9.97%18.86M
-5.98%19.16M
-0.88%21.54M
5.64%21.97M
11.82%20.95M
22.64%20.38M
24.34%21.73M
34.18%20.80M
50.31%18.74M
42.34%16.62M
56.08%17.48M
35.79%15.50M
-2.27%12.46M
5.33%11.68M
-7.33%11.20M
Tổng tài sản
-7.12%28.45M
19.50%30.16M
22.51%30.55M
23.77%32.34M
14.34%30.63M
-10.79%25.24M
-16.63%24.93M
-23.84%26.13M
-25.90%26.79M
-22.19%28.29M
-13.04%29.91M
-3.02%34.31M
7.64%36.15M
24.13%36.36M
22.35%34.39M
28.22%35.38M
32.95%33.58M
13.73%29.30M
23.17%28.11M
32.96%27.59M
Tổng các khoản nợ
-4.33%24.07M
5.59%25.93M
6.90%27.01M
1.92%28.57M
-12.78%25.16M
-12.91%24.56M
-9.78%25.27M
-5.53%28.04M
-0.83%28.84M
3.71%28.20M
10.22%28.00M
12.91%29.68M
19.46%29.09M
28.11%27.19M
23.51%25.41M
30.35%26.28M
39.99%24.35M
12.50%21.23M
18.85%20.57M
30.65%20.16M
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.95%4.38M
521.29%4.23M
1165.66%3.54M
298.21%3.77M
365.74%5.47M
632.26%681.00K
-117.45%-332.00K
-141.05%-1.90M
-129.13%-2.06M
-98.99%93.00K
-78.82%1.90M
-49.03%4.64M
-23.52%7.06M
13.64%9.17M
19.17%8.98M
22.46%9.10M
17.40%9.24M
17.09%8.07M
36.73%7.54M
39.68%7.43M
Thu nhập hoạt động ròng
-373.27%-1.34M
-513.07%-1.74M
80.06%560.00K
478.19%6.87M
153.32%490.00K
-148.05%-283.00K
107.79%311.00K
-162.43%-1.82M
-158.42%-919.00K
-82.08%589.00K
-1946.67%-3.99M
-186.93%-692.00K
-63.05%1.57M
167.59%3.29M
-190.28%-195.00K
140.20%796.00K
3053.33%4.26M
39.70%1.23M
130.21%216.00K
-177.80%-1.98M
Đầu tư ròng
66.67%-14.00K
-157.45%-242.00K
---46.00K
-327.93%-253.00K
66.67%-42.00K
-18.99%-94.00K
100.00%0.00
114.61%111.00K
83.29%-126.00K
86.92%-79.00K
11.41%-668.00K
-50.20%-760.00K
-86.17%-754.00K
-6.71%-604.00K
16.87%-754.00K
39.33%-506.00K
66.33%-405.00K
-11.86%-566.00K
-44.89%-907.00K
45.38%-834.00K
Tài chính thuần
---36.00K
-29.71%168.00K
62.16%-14.00K
77.93%-32.00K
--0.00
78.36%239.00K
93.73%-37.00K
-93.33%-145.00K
--0.00
55.81%134.00K
---590.00K
-568.75%-75.00K
-100.00%0.00
-28.93%86.00K
-100.00%0.00
-77.78%16.00K
221.43%68.00K
-90.22%121.00K
103.45%2.00K
-98.22%72.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, tổng doanh thu đạt 56.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.16M.

Tài sản ngắn hạn của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, tài sản ngắn hạn là 22.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.01.

Tổng tài sản của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Champions Oncology Inc là 32.34M, bao gồm 22.37M tài sản ngắn hạn và 9.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, tổng nghĩa vụ của Champions Oncology Inc là 28.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Champions Oncology Inc là 3.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 298.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Champions Oncology Inc là 4.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.02.

Giá trị đầu tư ròng của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, giá trị đầu tư ròng của Champions Oncology Inc là -389.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Champions Oncology Inc là 170.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.08.

Thu nhập ròng của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, lợi nhuận ròng là 4.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.61.

Biên lợi nhuận ròng của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.91.

Biên lợi nhuận gộp của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Champions Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Champions Oncology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.