tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CoreWeave Inc

CRWV
Thêm vào danh sách theo dõi
86.900USD
+0.140+0.16%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
47.41BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:43 (ET)87.200USD+0.150+0.17%

CRWV Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của CoreWeave Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
380.45%5.54B
77.52%2.27B
132.24%3.16B
43.16%1.94B
--1.15B
--1.28B
--1.36B
--1.36B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
379.15%5.52B
75.80%2.24B
129.74%3.13B
39.79%1.89B
--1.15B
--1.28B
--1.36B
--1.36B
-Đầu tư ngắn hạn
--15.00M
--22.00M
--34.00M
3818.17%47.45M
----
----
--0.00
--1.21M
Các khoản phải thu
31.41%2.54B
100.91%2.12B
660.21%3.24B
232.66%1.66B
--1.93B
--1.06B
--425.67M
--498.78M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
31.41%2.54B
100.91%2.12B
660.82%3.17B
233.08%1.66B
--1.93B
--1.06B
--416.53M
--498.14M
-Các khoản phải thu khác
----
----
--67.00M
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
395.77%567.00M
537.77%446.00M
95.87%132.00M
70.06%111.69M
--114.37M
--69.93M
--67.39M
--65.68M
Tài sản ngắn hạn khác
17.18%873.00M
10.83%777.00M
1444.23%959.00M
671.84%1.02B
--745.03M
--701.05M
--62.10M
--131.96M
Tổng tài sản ngắn hạn
141.26%9.52B
80.78%5.61B
290.76%7.49B
130.47%4.73B
--3.95B
--3.10B
--1.92B
--2.05B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
216.47%63.33B
169.80%46.61B
167.42%38.79B
132.24%25.34B
--20.01B
--17.27B
--14.50B
--10.91B
-Tài sản cố định
215.12%69.22B
173.73%51.12B
172.61%42.17B
142.25%27.91B
--21.97B
--18.67B
--15.47B
--11.52B
-Khấu hao lũy kế
201.29%5.89B
222.17%4.51B
250.59%3.38B
320.53%2.57B
--1.95B
--1.40B
--965.23M
--612.22M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
32.11%1.35B
5434.90%1.32B
5363.54%1.34B
4024.21%1.03B
--1.02B
--23.94M
--24.45M
--24.97M
Nợ dài hạn
----
----
--75.00M
--57.69M
--56.86M
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
467.31%825.00M
258.62%362.36M
--207.77M
--165.92M
--145.42M
--101.04M
Tài sản dài hạn khác
177.91%2.87B
39.29%2.03B
7.96%1.50B
42.97%1.64B
--1.03B
--1.46B
--1.39B
--1.15B
Tổng tài sản dài hạn
202.98%67.55B
166.36%49.96B
162.71%41.81B
133.20%28.18B
--22.30B
--18.76B
--15.92B
--12.08B
Tổng tài sản
193.70%77.07B
154.22%55.57B
176.47%49.30B
132.81%32.91B
--26.24B
--21.86B
--17.83B
--14.14B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
905560.38%480.00M
--1.53B
-29.64%162.00M
-39.35%171.40M
--53.00K
--0.00
--230.24M
--282.60M
Chi phí trích trước
326.15%6.01B
97.96%2.73B
1522.44%5.77B
648.32%3.17B
--1.41B
--1.38B
--355.82M
--423.92M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
103.90%7.52B
97.36%7.57B
167.04%6.75B
268.09%3.76B
--3.69B
--3.84B
--2.53B
--1.02B
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-88.41%7.00M
-61.02%23.00M
-34.26%38.00M
197.88%48.99M
--60.40M
--59.01M
--57.80M
--16.45M
Nợ phải trả hoãn lại
182.34%2.69B
387.94%2.13B
122.26%1.71B
2.64%1.11B
--951.35M
--436.53M
--768.93M
--1.08B
Nợ ngắn hạn khác
232.77%3.17B
739.35%3.66B
87.26%1.87B
-6.08%1.28B
--951.40M
--436.53M
--999.17M
--1.36B
Tổng nợ ngắn hạn
176.81%20.92B
149.87%17.82B
231.28%16.44B
144.82%9.71B
--7.56B
--7.13B
--4.96B
--3.97B
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
----
----
--36.15M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
308.70%43.29B
244.42%26.88B
185.89%22.43B
188.94%14.70B
--10.59B
--7.80B
--7.85B
--5.09B
-Nợ dài hạn
271.17%27.55B
250.80%17.31B
168.69%14.66B
199.58%10.32B
--7.42B
--4.94B
--5.46B
--3.45B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
396.62%15.73B
233.46%9.56B
225.17%7.77B
166.61%4.38B
--3.17B
--2.87B
--2.39B
--1.64B
Nợ phải trả hoãn lại
79.82%7.01B
49.33%5.39B
96.54%6.48B
26.21%4.23B
--3.90B
--3.61B
--3.29B
--3.35B
Các khoản nợ phát sinh
----
----
-99.50%1.00M
-99.12%1.71M
--698.00K
--491.00K
--200.09M
--194.33M
Nợ dài hạn khác
83.19%7.37B
56.74%5.71B
102.99%6.76B
33.26%4.50B
--4.02B
--3.64B
--3.33B
--3.37B
Tổng nợ dài hạn
243.97%51.13B
182.98%33.00B
155.39%29.53B
119.77%19.32B
--14.86B
--11.66B
--11.56B
--8.79B
Tổng các khoản nợ
221.34%72.05B
170.42%50.81B
178.18%45.97B
127.56%29.03B
--22.42B
--18.79B
--16.52B
--12.76B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
53.05%9.09B
66.97%8.17B
448.46%6.01B
447.79%6.10B
--5.94B
--4.89B
--1.10B
--1.11B
Lợi nhuận giữ lại
-92.61%-4.01B
-88.90%-3.38B
-79.04%-2.64B
-53.80%-2.19B
---2.08B
---1.79B
---1.48B
---1.42B
Vốn dự trữ
90.35%9.09B
119.03%8.17B
448.46%6.01B
447.79%6.10B
--4.77B
--3.73B
--1.10B
--1.11B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
1.42%34.00M
1.42%34.00M
1.42%34.00M
0.00%33.52M
--33.52M
--33.52M
--33.52M
--33.52M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-6542.07%-18.00M
--5.00M
----
-12940.00%-1.28M
---271.00K
----
--0.00
--10.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
31.49%5.02B
55.05%4.76B
154.87%3.33B
181.35%3.88B
--3.82B
--3.07B
--1.31B
--1.38B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CRWV?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

CoreWeave Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, CoreWeave Inc có 5.52B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của CoreWeave Inc là bao nhiêu?

CoreWeave Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 45.97B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 16.44B nợ ngắn hạ và 29.53B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của CoreWeave Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CoreWeave Inc là 49.30B, bao gồm 7.49B tài sản ngắn hạn và 41.81B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của CoreWeave Inc là bao nhiêu?

CoreWeave Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.33B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.