tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Crown Crafts Inc

CRWS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.950USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
31.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CRWS

Theo dõi tình hình tài chính của Crown Crafts Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Crown Crafts Inc

Mới phát hành
Th06 24, 2026
EPS / Dự báo
0.17/--
Doanh thu / Dự báo
82.27M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
82.27M
-5.71%
EPS(YoY)
0.17
119.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
102.52%0.03
64.25%0.14
30.99%0.11
-234.45%-0.10
-1158.38%-1.04
-48.31%0.09
-53.50%0.08
-186.65%-0.03
19.76%0.10
24.74%0.17
--0.18
--0.04
--0.08
--0.13
--0.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.66%22.38M
-11.28%20.72M
-3.13%23.70M
-4.53%15.48M
2.87%23.23M
-1.89%23.35M
1.37%24.46M
-5.32%16.21M
4.47%22.58M
25.24%23.80M
28.85%24.13M
8.99%17.12M
-15.86%21.61M
-16.44%19.00M
-7.39%18.73M
-16.04%15.71M
17.70%25.69M
16.77%22.74M
-6.64%20.22M
15.47%18.71M
Lợi nhuận ròng
102.60%280.00K
69.09%1.51M
34.53%1.16M
-242.86%-1.10M
-1174.40%-10.79M
-47.53%893.00K
-52.80%860.00K
-187.98%-322.00K
21.26%1.00M
26.26%1.70M
-10.69%1.82M
-74.48%366.00K
-66.00%828.00K
-44.57%1.35M
-14.50%2.04M
-46.19%1.43M
923.11%2.44M
13.59%2.43M
-4.06%2.39M
119.34%2.67M
Biên lợi nhuận ròng
102.69%1.25%
90.59%7.29%
38.88%4.88%
-259.12%-7.13%
-1144.43%-46.44%
-46.52%3.82%
-53.44%3.52%
-192.92%-1.99%
16.07%4.45%
0.81%7.15%
--7.55%
--2.14%
--3.83%
--7.09%
--10.09%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
25.40%22.91%
-10.13%23.47%
-2.50%27.73%
-7.09%22.73%
-21.09%18.27%
-3.40%26.11%
4.05%28.44%
-11.66%24.46%
5.96%23.15%
14.01%27.03%
--27.34%
--27.69%
--21.85%
--23.71%
--30.78%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.32%19.99%
2.15%21.58%
1.00%21.10%
850.98%18.26%
132.44%22.80%
88.40%21.13%
86.72%20.89%
-74.78%1.92%
-29.60%9.81%
--11.21%
--11.19%
--7.61%
--13.93%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.66%22.38M
-11.28%20.72M
-3.13%23.70M
-4.53%15.48M
2.87%23.23M
-1.89%23.35M
1.37%24.46M
-5.32%16.21M
4.47%22.58M
25.24%23.80M
28.85%24.13M
8.99%17.12M
-15.86%21.61M
-16.44%19.00M
-7.39%18.73M
-16.04%15.71M
17.70%25.69M
16.77%22.74M
-6.64%20.22M
15.47%18.71M
Lợi nhuận hoạt động
260.06%541.00K
-106.23%-106.00K
23.46%1.86M
-303.70%-1.20M
-125.76%-338.00K
-26.90%1.70M
-41.05%1.51M
-142.67%-297.00K
36.81%1.31M
31.92%2.33M
-5.54%2.56M
-60.00%696.00K
-68.41%959.00K
-42.65%1.76M
-6.68%2.71M
34.88%1.74M
37.31%3.04M
12.55%3.08M
-11.79%2.90M
-21.49%1.29M
Lợi nhuận ròng
102.60%280.00K
69.09%1.51M
34.53%1.16M
-242.86%-1.10M
-1174.40%-10.79M
-47.53%893.00K
-52.80%860.00K
-187.98%-322.00K
21.26%1.00M
26.26%1.70M
-10.69%1.82M
-74.48%366.00K
-66.00%828.00K
-44.57%1.35M
-14.50%2.04M
-46.19%1.43M
923.11%2.44M
13.59%2.43M
-4.06%2.39M
119.34%2.67M
Tài sản ngắn hạn
-10.31%49.60M
-11.70%54.60M
-11.62%54.09M
4.49%51.24M
0.87%55.30M
2.37%61.84M
3.95%61.20M
-11.95%49.04M
-9.19%54.82M
22.69%60.41M
20.63%58.87M
12.82%55.69M
29.82%60.38M
0.65%49.23M
7.64%48.80M
9.49%49.36M
12.15%46.51M
4.21%48.91M
-0.45%45.34M
12.28%45.08M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.55%13.87M
-13.42%15.93M
-6.48%17.24M
41.04%17.80M
48.22%15.51M
25.76%18.40M
34.05%18.44M
-16.46%12.62M
-19.88%10.46M
47.45%14.63M
28.72%13.76M
13.89%15.11M
10.78%13.06M
-43.53%9.92M
-14.80%10.69M
-9.13%13.26M
-8.96%11.79M
2.19%17.57M
-2.21%12.54M
56.35%14.60M
Tổng tài sản
-12.94%70.65M
-22.93%76.10M
-22.03%77.47M
-0.44%76.02M
-1.88%81.15M
10.57%98.74M
13.31%99.35M
-10.70%76.36M
-9.09%82.71M
45.52%89.30M
42.73%87.68M
36.69%85.51M
51.23%90.97M
-3.32%61.37M
1.41%61.43M
2.09%62.56M
3.57%60.16M
-3.54%63.48M
-5.96%60.58M
2.64%61.28M
Tổng các khoản nợ
-23.34%31.84M
-22.57%36.91M
-19.39%39.11M
48.44%38.15M
33.53%41.53M
25.17%47.66M
29.27%48.52M
-29.68%25.70M
-25.51%31.11M
206.67%38.08M
182.77%37.53M
130.12%36.55M
190.92%41.76M
-36.57%12.42M
-11.38%13.27M
-8.97%15.88M
-11.49%14.35M
-16.21%19.58M
-20.80%14.98M
9.32%17.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.03%38.81M
-23.25%39.20M
-24.55%38.36M
-25.24%37.87M
-23.22%39.62M
-0.29%51.08M
1.36%50.84M
3.47%50.66M
4.85%51.60M
4.64%51.23M
4.14%50.15M
4.90%48.96M
7.45%49.21M
11.50%48.95M
5.61%48.16M
6.50%46.67M
9.40%45.80M
3.44%43.90M
0.20%45.60M
0.20%43.83M
Thu nhập hoạt động ròng
-58.47%1.17M
7586.11%2.69M
14.04%-845.00K
-34.51%5.25M
-5.20%2.83M
93.43%-36.00K
42.14%-983.00K
26.21%8.01M
-11.46%2.98M
-132.01%-548.00K
-102.26%-1.70M
81.50%6.35M
-15.76%3.37M
59.70%1.71M
53.44%-840.00K
-30.01%3.50M
506.68%4.00M
612.92%1.07M
-571.02%-1.80M
-36.77%5.00M
Đầu tư ròng
-61.04%-248.00K
-93.48%-356.00K
98.95%-174.00K
69.72%-86.00K
-24.19%-154.00K
-922.22%-184.00K
-5542.76%-16.55M
20.00%-284.00K
99.25%-124.00K
89.53%-18.00K
330.30%304.00K
-501.69%-355.00K
-12159.26%-16.55M
-68.63%-172.00K
25.84%-132.00K
21.33%-59.00K
34.15%-135.00K
52.78%-102.00K
32.06%-178.00K
-50.00%-75.00K
Tài chính thuần
2.40%-3.13M
-5.36%-747.00K
-91.30%1.60M
26.81%-5.46M
-18.18%-3.21M
-17.77%-709.00K
641.96%18.41M
-6.94%-7.46M
-122.89%-2.71M
25.31%-602.00K
400.00%2.48M
-678.01%-6.97M
374.45%11.85M
1.95%-806.00K
-1.35%-827.00K
-7.43%-896.00K
-23.38%-4.32M
70.10%-822.00K
-81700.00%-816.00K
41.56%-834.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, tổng doanh thu đạt 82.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.25M.

Tài sản ngắn hạn của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, tài sản ngắn hạn là 49.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.31.

Tổng tài sản của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Crown Crafts Inc là 70.65M, bao gồm 49.60M tài sản ngắn hạn và 21.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, tổng nghĩa vụ của Crown Crafts Inc là 31.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Crown Crafts Inc là 38.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.03.

Thu nhập hoạt động thuần của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Crown Crafts Inc là 1.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.32.

Giá trị đầu tư ròng của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, giá trị đầu tư ròng của Crown Crafts Inc là -864.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, giá trị huy động vốn ròng của Crown Crafts Inc là -7.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -209.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.17.

Thu nhập ròng của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, lợi nhuận ròng là 1.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.70.

Biên lợi nhuận ròng của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.89.

Biên lợi nhuận gộp của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Crown Crafts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Crown Crafts Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.