tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CrowdStrike Holdings Inc

CRWD
Thêm vào danh sách theo dõi
214.420USD
+7.030+3.39%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
218.31BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CRWD

Theo dõi tình hình tài chính của CrowdStrike Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CrowdStrike Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 26, 2026
EPS / Dự báo
--/0.29
Doanh thu / Dự báo
--/1.44B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.81B
21.71%
EPS(YoY)
-0.16
-160.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
106.52%0.03
-81.47%-0.65
-97.45%-0.14
-261.38%-0.31
-337.57%-0.42
-335.50%-0.36
-161.48%-0.07
440.86%0.19
8393.27%0.18
175.12%0.15
147.40%0.11
--0.04
--0.00
---0.20
---0.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.57%1.39B
23.32%1.31B
22.18%1.23B
21.28%1.17B
19.80%1.10B
25.22%1.06B
28.52%1.01B
31.74%963.87M
32.99%921.04M
32.63%845.34M
35.31%786.01M
36.71%731.63M
41.97%692.58M
47.88%637.37M
52.84%580.88M
58.47%535.15M
61.08%487.83M
62.69%431.01M
63.49%380.05M
69.72%337.69M
Lợi nhuận ròng
125.20%27.77M
164.34%59.38M
-102.10%-34.00M
-265.22%-77.67M
-357.37%-110.21M
-271.85%-92.28M
-163.09%-16.82M
454.92%47.01M
8620.98%42.82M
213.10%53.70M
148.52%26.66M
117.19%8.47M
101.56%491.00K
-13.10%-47.48M
-8.92%-54.96M
14.01%-49.28M
62.94%-31.52M
-120.92%-41.98M
-105.68%-50.45M
-91.87%-57.32M
Biên lợi nhuận ròng
134.84%3.32%
60.03%-3.35%
-65.40%-2.75%
-237.12%-6.64%
-289.53%-9.52%
-287.42%-8.38%
-149.07%-1.66%
318.12%4.84%
6871.60%5.02%
158.24%4.47%
136.08%3.39%
--1.16%
--0.07%
---7.68%
---9.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.88%75.30%
0.77%74.81%
0.42%75.06%
-1.76%74.05%
-2.20%73.91%
-0.94%74.24%
-0.59%74.75%
0.50%75.37%
0.01%75.57%
3.45%74.95%
3.34%75.19%
--75.00%
--75.57%
--72.45%
--72.76%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-22.47%6.62%
-21.36%6.72%
-21.74%7.48%
-22.31%8.02%
-21.38%8.54%
-23.46%8.55%
-24.93%9.55%
-23.20%10.32%
-24.76%10.86%
-24.22%11.17%
-23.20%12.73%
--13.44%
--14.43%
--14.74%
--16.57%
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.57%1.39B
23.32%1.31B
22.18%1.23B
21.28%1.17B
19.80%1.10B
25.22%1.06B
28.52%1.01B
31.74%963.87M
32.99%921.04M
32.63%845.34M
35.31%786.01M
36.71%731.63M
41.97%692.58M
47.88%637.37M
52.84%580.88M
58.47%535.15M
61.08%487.83M
62.69%431.01M
63.49%380.05M
69.72%337.69M
Lợi nhuận hoạt động
76.58%-29.20M
115.88%13.59M
-11.76%-62.28M
-897.99%-112.98M
-1421.07%-124.66M
-388.50%-85.60M
-1861.71%-55.72M
192.10%14.16M
148.50%9.44M
148.25%29.67M
105.61%3.16M
68.18%-15.37M
18.54%-19.46M
-164.56%-61.50M
-43.59%-56.42M
-9.03%-48.31M
11.55%-23.88M
-64.12%-23.25M
-78.28%-39.29M
-47.73%-44.31M
Lợi nhuận ròng
125.20%27.77M
164.34%59.38M
-102.10%-34.00M
-265.22%-77.67M
-357.37%-110.21M
-271.85%-92.28M
-163.09%-16.82M
454.92%47.01M
8620.98%42.82M
213.10%53.70M
148.52%26.66M
117.19%8.47M
101.56%491.00K
-13.10%-47.48M
-8.92%-54.96M
14.01%-49.28M
62.94%-31.52M
-120.92%-41.98M
-105.68%-50.45M
-91.87%-57.32M
Tài sản ngắn hạn
3.80%6.30B
21.36%7.42B
16.99%6.52B
26.11%6.53B
25.39%6.07B
28.50%6.11B
36.61%5.57B
27.93%5.18B
30.55%4.84B
30.69%4.76B
27.33%4.08B
36.10%4.05B
35.70%3.71B
41.59%3.64B
35.74%3.20B
32.15%2.98B
34.10%2.73B
12.16%2.57B
76.02%2.36B
71.13%2.25B
Tổng nợ ngắn hạn
25.39%4.12B
20.89%4.18B
19.98%3.60B
27.40%3.48B
22.31%3.28B
28.32%3.46B
27.65%3.00B
22.38%2.73B
29.02%2.68B
27.89%2.70B
29.35%2.35B
35.18%2.23B
38.94%2.08B
49.92%2.11B
46.35%1.82B
45.07%1.65B
52.34%1.50B
62.91%1.41B
76.85%1.24B
88.44%1.14B
Tổng tài sản
29.24%11.27B
27.41%11.09B
28.04%9.97B
28.97%9.29B
27.45%8.72B
30.92%8.70B
33.47%7.78B
30.47%7.20B
33.17%6.84B
32.23%6.65B
30.46%5.83B
32.89%5.52B
33.94%5.14B
38.92%5.03B
35.45%4.47B
32.47%4.15B
33.13%3.84B
32.42%3.62B
88.60%3.30B
93.95%3.14B
Tổng các khoản nợ
26.11%6.59B
22.88%6.61B
26.01%5.91B
27.42%5.49B
22.38%5.23B
24.90%5.38B
24.33%4.69B
18.12%4.31B
21.97%4.27B
21.77%4.31B
20.38%3.77B
25.40%3.65B
28.86%3.50B
37.14%3.54B
33.84%3.13B
30.85%2.91B
34.08%2.72B
38.70%2.58B
150.35%2.34B
169.67%2.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
33.92%4.68B
34.76%4.47B
31.12%4.06B
31.28%3.79B
35.90%3.49B
42.01%3.32B
50.21%3.10B
54.57%2.89B
57.17%2.57B
57.12%2.34B
54.07%2.06B
50.41%1.87B
46.32%1.63B
43.35%1.49B
39.40%1.34B
36.42%1.24B
30.89%1.12B
19.01%1.04B
17.77%959.57M
15.07%911.40M
Thu nhập hoạt động ròng
53.85%590.94M
44.01%497.87M
21.89%397.54M
1.90%332.83M
0.23%384.11M
-0.37%345.72M
19.24%326.14M
33.44%326.64M
27.36%383.23M
26.98%347.02M
12.63%273.52M
16.61%244.78M
39.98%300.89M
71.11%273.29M
52.68%242.85M
93.51%209.91M
45.70%214.96M
39.54%159.72M
79.72%159.06M
97.14%108.47M
Đầu tư ròng
-876.19%-994.05M
62.16%-122.98M
-364.95%-490.89M
11.13%-48.78M
-99.28%-101.83M
-1693.62%-325.02M
77.48%-105.58M
-231.44%-54.89M
-177.38%-51.10M
106.39%20.39M
-381.26%-468.84M
152.76%41.76M
208.34%66.03M
-240.74%-319.14M
-117.77%-97.42M
-92.23%-79.15M
84.17%-60.95M
-441.36%-93.66M
54.53%-44.73M
-74.41%-41.17M
Tài chính thuần
-9279.52%-195.89M
10.72%51.36M
465.52%4.77M
18.71%74.19M
184.75%2.13M
38.63%46.39M
-58.89%844.00K
25.65%62.50M
-131.84%-2.52M
14.85%33.46M
-58.74%2.05M
28.32%49.74M
73.12%7.91M
11.29%29.13M
-34.13%4.98M
7.10%38.76M
75.09%4.57M
-96.56%26.18M
46.08%7.55M
31.40%36.19M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 4.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.95B.

Tài sản ngắn hạn của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 7.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.36.

Tổng tài sản của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CrowdStrike Holdings Inc là 11.09B, bao gồm 7.42B tài sản ngắn hạn và 3.67B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của CrowdStrike Holdings Inc là 6.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CrowdStrike Holdings Inc là 4.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.76.

Thu nhập hoạt động thuần của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CrowdStrike Holdings Inc là -241.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.32.

Giá trị đầu tư ròng của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của CrowdStrike Holdings Inc là -764.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.47.

Giá trị huy động vốn ròng của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của CrowdStrike Holdings Inc là 132.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.37.

Thu nhập ròng của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -162.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -966.22.

Biên lợi nhuận ròng của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -953.78.

Biên lợi nhuận gộp của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -672.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -894.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CrowdStrike Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CrowdStrike Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -241.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.