tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CrowdStrike Holdings Inc

CRWD
Thêm vào danh sách theo dõi
239.700USD
-6.000-2.44%
Giờ giao dịch 09/18, 14:45ET
245.42BVốn hóa
LỗP/E TTM

CRWD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của CrowdStrike Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
59.32%530.27M
53.85%590.94M
44.01%497.87M
21.89%397.54M
1.90%332.83M
0.23%384.11M
-0.37%345.72M
19.24%326.14M
33.44%326.64M
27.36%383.23M
26.98%347.02M
12.63%273.52M
16.61%244.78M
39.98%300.89M
71.11%273.29M
52.68%242.85M
93.51%209.91M
45.70%214.96M
39.54%159.72M
79.72%159.06M
97.14%108.47M
49.66%147.53M
73.15%114.46M
129.07%88.50M
985.50%55.02M
6866.57%98.58M
318.19%66.11M
--38.63M
78.38%-6.21M
122.13%1.42M
335.06%15.81M
---28.74M
---6.39M
---6.72M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
106.83%5.31M
141.41%45.97M
166.28%61.46M
-102.08%-33.99M
-266.30%-77.64M
-339.91%-110.99M
-268.78%-92.73M
-163.07%-16.82M
450.85%46.69M
9171.34%46.26M
212.28%54.94M
148.82%26.67M
117.54%8.48M
101.64%499.00K
-17.23%-48.93M
-8.29%-54.63M
15.71%-48.31M
63.31%-30.41M
-119.66%-41.74M
-105.66%-50.45M
-91.87%-57.32M
-331.13%-82.87M
33.11%-19.00M
30.91%-24.53M
42.43%-29.87M
26.00%-19.22M
9.12%-28.41M
---35.51M
-57.83%-51.89M
22.73%-25.98M
16.62%-31.26M
---32.88M
---33.62M
---37.49M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
16.27%203.56M
11.87%186.78M
35.62%201.49M
38.66%187.34M
38.61%175.08M
35.95%166.96M
37.42%148.56M
36.88%135.11M
38.14%126.31M
42.96%122.81M
40.21%108.11M
45.98%98.71M
47.78%91.43M
48.06%85.91M
41.06%77.11M
43.40%67.62M
46.85%61.87M
49.74%58.02M
64.05%54.66M
73.05%47.15M
73.79%42.13M
78.10%38.75M
80.71%33.32M
81.91%27.25M
83.80%24.24M
75.96%21.76M
30.83%18.44M
--14.98M
31.34%13.19M
41.38%12.36M
95.34%14.09M
--10.04M
--8.74M
--7.21M
Thuế hoãn lại
689.83%3.77M
-544.32%-10.83M
-21.26%-9.44M
-1476.17%-3.04M
61.83%-639.00K
-559.22%-1.68M
-653.97%-7.78M
90.36%-193.00K
-1625.77%-1.67M
0.00%-255.00K
-5.31%-1.03M
-393.70%-2.00M
34.46%-97.00K
-114.55%-255.00K
92.98%-980.00K
--682.00K
---148.00K
--1.75M
---13.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
20.15%5.44M
17.70%4.93M
9.30%4.57M
-0.64%3.91M
19.39%4.53M
-26.00%4.19M
25.92%4.18M
169.38%3.93M
17.17%3.79M
82.96%5.66M
26.70%3.32M
-36.36%1.46M
41.63%3.24M
38.22%3.09M
10.35%2.62M
20.48%2.29M
-3.46%2.29M
-8.84%2.24M
9800.00%2.38M
-25.27%1.90M
5.85%2.37M
47.56%2.45M
111.01%24.00K
2138.40%2.55M
437.98%2.24M
239.63%1.66M
52.71%-218.00K
---125.00K
333.33%416.00K
-1052.80%-1.19M
-226.30%-461.00K
--96.00K
--125.00K
--365.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-14.57%-65.13M
47.46%102.28M
-267.67%-31.92M
-594.22%-39.89M
-11.65%-56.85M
119.28%69.36M
170.31%19.04M
51.03%-5.75M
-113.74%-50.92M
-60.48%31.63M
-91.95%7.04M
-113.54%-11.73M
-137.29%-23.82M
-2.86%80.04M
32.89%87.47M
18.52%86.69M
44.60%63.88M
-40.54%82.40M
26.47%65.82M
72.35%73.15M
115.12%44.18M
96.32%138.58M
0.49%52.04M
14.62%42.44M
876.41%20.54M
524.70%70.59M
73.71%51.79M
--37.03M
74.28%-2.65M
-32.07%11.30M
39.50%29.81M
---10.29M
--16.64M
--21.37M
-Thay đổi các khoản phải thu
-34.40%-104.65M
34.06%428.83M
-11.27%-348.72M
17.70%-125.81M
-286.23%-77.86M
112.89%319.87M
-10.53%-313.40M
-632.87%-152.88M
153.35%41.81M
-8.99%150.25M
-101.29%-283.56M
68.64%-20.86M
-57.78%-78.37M
15703.88%165.09M
-66.30%-140.87M
-305.88%-66.51M
10.86%-49.67M
-103.36%-1.06M
-27.72%-84.71M
26.10%-16.39M
-1103.26%-55.72M
52.37%31.47M
-241.24%-66.32M
28.07%-22.18M
83.56%-4.63M
284.20%20.65M
-25.58%-19.44M
---30.83M
-51.75%-28.18M
-74.01%5.38M
20.72%-15.48M
---18.57M
--20.68M
---19.52M
-Thay đổi chi phí trả trước
30.55%-20.43M
-257.19%-74.99M
14.03%-126.72M
-242.35%-29.03M
15.04%-29.42M
26.60%-21.00M
-83.00%-147.40M
367.06%20.39M
-94.55%-34.62M
-234.84%-28.60M
-146.43%-80.55M
237.17%4.37M
-17.23%-17.80M
-301.32%-8.54M
-65.52%-32.69M
-108.36%-3.18M
67.78%-15.18M
651.76%4.24M
-6853.17%-19.75M
1007.41%38.09M
-546.73%-47.11M
-114.42%-769.00K
98.80%-284.00K
146.63%3.44M
13.85%-7.29M
231.69%5.33M
-2483.13%-23.58M
---7.38M
-553.98%-8.46M
-436.86%-4.05M
85.82%-913.00K
---1.29M
--1.20M
---6.44M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-38.24%-205.73M
9.83%-92.70M
-21.95%-272.05M
11.35%-180.04M
-62.02%-148.82M
-54.64%-102.80M
-35.22%-223.07M
-139.84%-203.08M
-26.74%-91.85M
-34.22%-66.48M
-42.89%-164.97M
-13.92%-84.67M
-25.86%-72.47M
3.55%-49.53M
-40.10%-115.45M
-15.55%-74.33M
-12.53%-57.59M
-41.08%-51.35M
-24.42%-82.41M
-79.91%-64.33M
-93.67%-51.18M
-61.33%-36.40M
-111.23%-66.23M
-30.25%-35.75M
-36.80%-26.43M
-166.36%-22.56M
-55.68%-31.36M
---27.45M
-108.34%-19.32M
-68.54%-8.47M
-15.03%-20.14M
---9.27M
---5.03M
---17.51M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
89.14%120.03M
-185.96%-36.72M
30.94%690.19M
120.18%227.50M
166.45%63.46M
184.00%42.72M
3.15%527.08M
211.89%103.32M
-77.06%23.82M
-69.10%15.04M
50.48%510.98M
-80.67%33.13M
-31.48%103.85M
-70.19%48.68M
37.02%339.57M
63.87%171.35M
6.87%151.56M
33.61%163.28M
65.12%247.83M
42.11%104.56M
144.23%141.81M
85.56%122.20M
21.74%150.09M
-5.93%73.58M
6.87%58.06M
167.33%65.86M
108.61%123.29M
--78.21M
94.42%54.33M
171.19%24.64M
44.13%59.10M
--27.95M
--9.08M
--41.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
59.32%530.27M
53.85%590.94M
44.01%497.87M
21.89%397.54M
1.90%332.83M
0.23%384.11M
-0.37%345.72M
19.24%326.14M
33.44%326.64M
27.36%383.23M
26.98%347.02M
12.63%273.52M
16.61%244.78M
39.98%300.89M
71.11%273.29M
52.68%242.85M
93.51%209.91M
45.70%214.96M
39.54%159.72M
79.72%159.06M
97.14%108.47M
49.66%147.53M
73.15%114.46M
129.07%88.50M
985.50%55.02M
6866.57%98.58M
318.19%66.11M
--38.63M
78.38%-6.21M
122.13%1.42M
335.06%15.81M
---28.74M
---6.39M
---6.72M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
222.13%153.93M
16.48%120.19M
14.11%119.72M
5.46%100.17M
-11.13%47.79M
71.52%103.19M
41.71%104.91M
180.00%94.97M
-3.96%53.77M
-17.77%60.16M
13.22%74.04M
-50.68%33.92M
-24.49%55.99M
25.88%73.17M
101.89%65.39M
89.80%68.77M
112.85%74.15M
92.28%58.13M
87.72%32.39M
192.08%36.23M
54.09%34.84M
161.14%30.23M
11.81%17.25M
-60.72%12.41M
-1.46%22.61M
-33.95%11.58M
-3.19%15.43M
--31.59M
231.90%22.94M
69.23%17.52M
152.04%15.94M
--6.91M
--10.36M
--6.32M
Chi phí vốn
222.13%153.93M
16.48%120.19M
14.11%119.72M
5.46%100.17M
-11.13%47.79M
71.52%103.19M
41.71%104.91M
180.00%94.97M
-3.96%53.77M
-17.77%60.16M
13.22%74.04M
-50.68%33.92M
-24.49%55.99M
25.88%73.17M
101.89%65.39M
89.80%68.77M
112.85%74.15M
92.28%58.13M
87.72%32.39M
192.08%36.23M
54.09%34.84M
161.14%30.23M
11.81%17.25M
-60.72%12.41M
-1.46%22.61M
-33.95%11.58M
-3.19%15.43M
--31.59M
231.90%22.94M
69.23%17.52M
152.04%15.94M
--6.91M
--10.36M
--6.32M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
307.95%124.41M
13.85%97.62M
17.49%102.47M
5.96%83.39M
-22.31%30.50M
72.60%85.75M
65.85%87.21M
270.13%78.70M
-2.88%39.25M
-20.21%49.68M
-5.10%52.58M
-65.29%21.26M
-38.88%40.42M
19.25%62.26M
107.35%55.41M
106.80%61.27M
120.45%66.13M
102.40%52.21M
112.86%26.72M
198.93%29.63M
45.33%30.00M
166.10%25.80M
-5.96%12.55M
-66.62%9.91M
-4.52%20.64M
-37.62%9.69M
-5.90%13.35M
--29.69M
298.93%21.62M
79.69%15.54M
311.81%14.19M
--5.42M
--8.65M
--3.44M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
70.74%29.52M
29.44%22.57M
-2.53%17.25M
3.07%16.77M
19.10%17.29M
66.40%17.44M
-17.48%17.70M
28.56%16.27M
-6.79%14.52M
-3.88%10.48M
114.97%21.45M
68.66%12.66M
94.15%15.57M
84.34%10.90M
76.15%9.98M
13.56%7.50M
65.76%8.02M
33.38%5.91M
20.56%5.67M
164.85%6.61M
145.88%4.84M
135.60%4.43M
125.80%4.70M
31.45%2.50M
48.42%1.97M
-5.14%1.88M
18.78%2.08M
--1.90M
-11.24%1.33M
16.23%1.98M
-39.15%1.75M
--1.49M
--1.71M
--2.88M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
---881.38M
99.37%-1.35M
---380.91M
100.00%0.00
100.00%0.00
-76012.46%-213.88M
100.00%0.00
---5.00K
---96.38M
-344.35%-281.00K
-1193.05%-238.75M
----
----
100.19%115.00K
---18.46M
100.00%0.00
100.00%0.00
-126508.33%-60.77M
100.00%0.00
---339.00K
---353.41M
---48.00K
---85.47M
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
339.48%2.38M
453.61%7.52M
64.70%-1.90M
1.85%-9.81M
135.79%199.00K
-97.39%2.77M
-105.65%-5.39M
94.89%-10.00M
-100.57%-556.00K
-23.97%106.05M
137.54%95.28M
-1821.04%-195.58M
2066.72%98.34M
5037.59%139.49M
-50660.40%-253.80M
-19.78%-10.18M
16.67%-5.00M
-115.81%-2.83M
---500.00K
-1600.00%-8.50M
-500.00%-6.00M
-100.20%-1.31M
100.00%0.00
-111.56%-500.00K
91.26%-1.00M
2883.37%646.29M
-10667.27%-556.68M
--4.33M
85.73%-11.45M
733.19%21.66M
-17.39%5.27M
---80.20M
--2.60M
--6.38M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-151.68%-3.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
-143.89%-1.48M
-113.24%-1.19M
-132.18%-1.41M
-47.80%-841.00K
-3.41%-606.00K
4.61%-559.00K
-110.00%-609.00K
-789.06%-569.00K
---586.00K
---586.00K
---290.00K
---64.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-210.70%-151.55M
-876.19%-994.05M
62.16%-122.98M
-364.95%-490.89M
11.13%-48.78M
-99.28%-101.83M
-1693.62%-325.02M
77.48%-105.58M
-231.44%-54.89M
-177.38%-51.10M
106.39%20.39M
-381.26%-468.84M
152.76%41.76M
208.34%66.03M
-240.74%-319.14M
-117.77%-97.42M
-92.23%-79.15M
84.17%-60.95M
-441.36%-93.66M
54.53%-44.73M
-74.41%-41.17M
-160.65%-384.95M
96.98%-17.30M
-260.85%-98.38M
31.36%-23.61M
15238.59%634.71M
-5261.40%-572.12M
---27.26M
60.52%-34.39M
153.35%4.14M
-20233.96%-10.67M
---87.12M
---7.76M
--53.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
13.17%83.96M
-9279.52%-195.89M
10.72%51.36M
465.52%4.77M
18.71%74.19M
184.75%2.13M
38.63%46.39M
-58.89%844.00K
25.65%62.50M
-131.84%-2.52M
14.85%33.46M
-58.74%2.05M
28.32%49.74M
73.12%7.91M
11.29%29.13M
-34.13%4.98M
7.10%38.76M
75.09%4.57M
-96.56%26.18M
46.08%7.55M
31.40%36.19M
-62.15%2.61M
2684.80%760.53M
634.19%5.17M
-95.95%27.54M
881.52%6.89M
8503.08%27.31M
---968.00K
273.65%680.68M
-296.44%-882.00K
-109.20%-325.00K
--182.17M
--449.00K
--3.53M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---1.59M
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--739.57M
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
---16.16M
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
---175.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--12.37M
--0.00
29085.24%675.36M
----
--0.00
---2.33M
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--199.90M
----
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
14.76%87.61M
7.73%683.00K
17.10%51.75M
-67.65%273.00K
32.22%76.34M
-22.96%634.00K
32.07%44.19M
-58.89%844.00K
23.10%57.74M
-68.96%823.00K
22.87%33.46M
39.00%2.05M
29.37%46.91M
-14.65%2.65M
5.03%27.23M
-55.30%1.48M
9.24%36.26M
-17.26%3.11M
6.75%25.93M
-32.86%3.30M
20.73%33.19M
-41.28%3.75M
99.70%24.29M
497.21%4.92M
291.85%27.49M
323.38%6.39M
985.89%12.16M
--824.00K
819.53%7.02M
101.07%1.51M
-25.97%1.12M
--763.00K
--751.00K
--1.51M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-69.48%-3.65M
---20.95M
51.74%-389.00K
--0.00
-783.61%-2.16M
100.00%0.00
---806.00K
--0.00
---244.00K
---3.84M
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.80M
-245.77%-3.33M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
257.99%2.28M
---1.79M
---1.69M
-692.05%-2.39M
-171.57%-1.45M
--0.00
---302.00K
--2.02M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
13.17%83.96M
-9279.52%-195.89M
10.72%51.36M
465.52%4.77M
18.71%74.19M
184.75%2.13M
38.63%46.39M
-58.89%844.00K
25.65%62.50M
-131.84%-2.52M
14.85%33.46M
-58.74%2.05M
28.32%49.74M
73.12%7.91M
11.29%29.13M
-34.13%4.98M
7.10%38.76M
75.09%4.57M
-96.56%26.18M
46.08%7.55M
31.40%36.19M
-62.15%2.61M
2684.80%760.53M
634.19%5.17M
-95.95%27.54M
881.52%6.89M
8503.08%27.31M
---968.00K
273.65%680.68M
-296.44%-882.00K
-109.20%-325.00K
--182.17M
--449.00K
--3.53M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
2.17%4.72B
22.89%5.31B
14.64%4.89B
23.10%4.97B
24.57%4.62B
28.04%4.32B
43.44%4.26B
27.49%4.04B
30.86%3.71B
37.47%3.38B
20.39%2.97B
36.58%3.17B
31.53%2.83B
23.05%2.46B
29.39%2.47B
29.84%2.32B
27.76%2.15B
4.07%2.00B
79.97%1.91B
67.84%1.79B
67.66%1.68B
624.56%1.92B
42.54%1.06B
45.30%1.06B
980.72%1.00B
199.52%264.80M
790.95%743.61M
--732.81M
88.23%92.99M
39.93%88.41M
26.24%83.46M
--49.41M
--63.18M
--66.12M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
28.65%460.94M
-305.83%-598.89M
586.23%428.56M
-139.61%-87.86M
6.91%358.29M
-11.21%290.96M
-84.63%62.45M
212.16%221.80M
-0.72%335.12M
-12.53%327.69M
3748.64%406.24M
-233.92%-197.76M
101.33%337.55M
140.00%374.64M
-112.49%-11.13M
22.59%147.66M
64.28%167.66M
166.82%156.10M
-89.62%89.13M
2605.35%120.46M
70.82%102.05M
-131.56%-233.61M
279.34%858.68M
-144.53%-4.81M
-90.66%59.74M
16043.79%740.19M
-9780.69%-478.81M
--10.80M
867.53%639.82M
133.29%4.58M
268.40%4.95M
--66.13M
---13.77M
---2.94M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-3634.69%-1.73M
-98.23%116.00K
149.86%2.31M
80.95%722.00K
-94.41%49.00K
441.47%6.55M
-186.37%-4.64M
108.88%399.00K
-31.11%877.00K
-908.95%-1.92M
-3.76%5.37M
-63.78%-4.49M
168.51%1.27M
92.31%-190.00K
279.33%5.58M
-93.24%-2.74M
-29.39%-1.86M
-307.21%-2.47M
-413.93%-3.11M
-1252.38%-1.42M
-283.16%-1.44M
9841.67%1.19M
1009.17%991.00K
-126.79%-105.00K
398.10%784.00K
113.95%12.00K
-181.34%-109.00K
--392.00K
-45.30%-263.00K
-16.22%-86.00K
-33.99%134.00K
---181.00K
---74.00K
--203.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
4.08%5.18B
2.17%4.72B
22.89%5.31B
14.64%4.89B
23.10%4.97B
24.57%4.62B
28.04%4.32B
43.44%4.26B
27.49%4.04B
30.86%3.71B
37.47%3.38B
20.39%2.97B
36.58%3.17B
31.53%2.83B
23.05%2.46B
29.39%2.47B
29.84%2.32B
27.76%2.15B
4.07%2.00B
79.97%1.91B
67.84%1.79B
67.66%1.68B
624.56%1.92B
42.54%1.06B
45.30%1.06B
980.72%1.00B
199.52%264.80M
--743.61M
534.28%732.81M
88.23%92.99M
39.93%88.41M
--115.53M
--49.41M
--63.18M
Dòng tiền tự do
32.03%376.34M
67.57%470.74M
57.03%378.15M
28.64%297.38M
4.46%285.05M
-13.05%280.92M
-11.79%240.81M
-3.52%231.16M
44.54%272.87M
41.87%323.07M
31.30%272.98M
37.64%239.60M
39.07%188.79M
45.20%227.73M
63.28%207.90M
41.73%174.08M
84.35%135.76M
33.70%156.83M
30.98%127.33M
61.41%122.82M
127.16%73.64M
34.83%117.30M
91.83%97.21M
979.67%76.09M
211.18%32.42M
640.04%87.00M
38783.97%50.68M
--7.05M
18.23%-29.16M
3.82%-16.11M
99.00%-131.00K
---35.66M
---16.75M
---13.05M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

CrowdStrike Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

CrowdStrike Holdings Inc đã tạo ra 1.61B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của CrowdStrike Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của CrowdStrike Holdings Inc đã tăng 16.69% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

CrowdStrike Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

CrowdStrike Holdings Inc đã chi 370.86M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của CrowdStrike Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

CrowdStrike Holdings Inc đã sử dụng 132.45M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CRWD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của CrowdStrike Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.24B, phản ánh sự thay đổi 16.25% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.