tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Carpenter Technology Corp

CRS
Thêm vào danh sách theo dõi
475.330USD
+7.850+1.68%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
23.59BVốn hóa
49.77P/E TTM

Tình hình tài chính của CRS

Theo dõi tình hình tài chính của Carpenter Technology Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Carpenter Technology Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
10.59/--
Doanh thu / Dự báo
3.12B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.12B
8.59%
EPS(YoY)
10.59
41.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
46.89%3.27
46.81%2.79
25.49%2.10
44.63%2.45
19.60%2.22
1423.37%1.90
95.22%1.67
89.47%1.69
138.30%1.86
-67.09%0.12
585.71%0.86
--0.89
--0.78
--0.38
--0.13
---0.14
----
----
----
----
Doanh thu
12.63%851.00M
11.62%811.50M
7.55%728.00M
2.24%733.70M
-5.38%755.60M
6.15%727.00M
8.44%676.90M
10.08%717.60M
5.33%798.60M
-0.75%684.90M
7.79%624.20M
24.67%651.90M
34.50%758.20M
41.12%690.10M
46.24%579.10M
34.91%522.90M
33.70%563.70M
38.96%489.00M
13.53%396.00M
9.71%387.60M
Lợi nhuận ròng
45.43%162.30M
46.23%139.50M
25.24%105.20M
44.63%122.50M
19.36%111.60M
1438.71%95.40M
97.18%84.00M
92.94%84.70M
144.13%93.50M
-66.49%6.20M
598.36%42.60M
727.14%43.90M
1432.00%38.30M
346.67%18.50M
120.75%6.10M
52.70%-7.00M
104.37%2.50M
81.53%-7.50M
65.45%-29.40M
68.58%-14.80M
Biên lợi nhuận ròng
29.09%19.08%
31.09%17.20%
16.42%14.46%
41.29%16.70%
26.13%14.78%
1326.60%13.12%
81.62%12.42%
75.48%11.82%
131.42%11.72%
-65.87%0.92%
538.95%6.84%
--6.73%
--5.06%
--2.70%
--1.07%
---1.32%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.57%31.60%
12.34%31.03%
14.35%29.99%
20.05%29.49%
18.67%28.32%
28.69%27.62%
33.51%26.22%
29.06%24.57%
51.94%23.87%
58.41%21.46%
62.49%19.64%
--19.04%
--15.71%
--13.55%
--12.09%
--10.48%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.77%17.99%
-9.24%18.77%
-5.71%19.69%
-4.16%20.45%
-5.43%19.94%
-5.36%20.68%
-6.74%20.89%
-5.31%21.34%
-7.06%21.09%
-15.64%21.85%
-11.52%22.39%
--22.53%
--22.69%
--25.90%
--25.31%
--23.54%
----
----
----
----
Doanh thu
12.63%851.00M
11.62%811.50M
7.55%728.00M
2.24%733.70M
-5.38%755.60M
6.15%727.00M
8.44%676.90M
10.08%717.60M
5.33%798.60M
-0.75%684.90M
7.79%624.20M
24.67%651.90M
34.50%758.20M
41.12%690.10M
46.24%579.10M
34.91%522.90M
33.70%563.70M
38.96%489.00M
13.53%396.00M
9.71%387.60M
Lợi nhuận hoạt động
36.66%206.90M
35.34%186.50M
30.53%155.20M
30.80%153.30M
20.93%151.40M
53.11%137.80M
70.34%118.90M
69.86%117.20M
99.05%125.20M
129.01%90.00M
208.85%69.80M
731.33%69.00M
149.60%62.90M
403.85%39.30M
175.84%22.60M
147.43%8.30M
138.89%25.20M
126.26%7.80M
7.74%-29.80M
43.37%-17.50M
Lợi nhuận ròng
45.43%162.30M
46.23%139.50M
25.24%105.20M
44.63%122.50M
19.36%111.60M
1438.71%95.40M
97.18%84.00M
92.94%84.70M
144.13%93.50M
-66.49%6.20M
598.36%42.60M
727.14%43.90M
1432.00%38.30M
346.67%18.50M
120.75%6.10M
52.70%-7.00M
104.37%2.50M
81.53%-7.50M
65.45%-29.40M
68.58%-14.80M
Tài sản ngắn hạn
12.27%1.98B
13.93%1.90B
7.05%1.76B
7.17%1.67B
10.90%1.76B
14.63%1.67B
16.32%1.64B
18.03%1.56B
24.13%1.59B
9.03%1.45B
9.88%1.41B
14.80%1.32B
14.52%1.28B
-4.79%1.33B
22.90%1.28B
2.18%1.15B
0.18%1.12B
21.67%1.40B
-9.40%1.04B
-5.14%1.13B
Tổng nợ ngắn hạn
7.50%520.00M
14.43%508.30M
-4.47%412.80M
-7.21%376.90M
3.73%483.70M
-2.03%444.20M
-11.04%432.10M
-9.45%406.20M
1.50%466.30M
-16.65%453.40M
-4.82%485.70M
9.17%448.60M
22.31%459.40M
-14.17%544.00M
73.39%510.30M
23.62%410.90M
22.62%375.60M
135.35%633.80M
10.72%294.30M
25.67%332.40M
Tổng tài sản
10.08%3.84B
9.44%3.68B
5.34%3.50B
4.52%3.40B
5.93%3.49B
5.84%3.36B
5.30%3.33B
5.79%3.25B
7.79%3.29B
2.65%3.18B
3.36%3.16B
4.66%3.08B
4.15%3.05B
-4.21%3.09B
6.13%3.06B
-0.68%2.94B
-1.31%2.93B
7.28%3.23B
-5.39%2.88B
-5.40%2.96B
Tổng các khoản nợ
0.68%1.61B
1.99%1.61B
-5.65%1.52B
-6.50%1.49B
-3.79%1.60B
-5.59%1.58B
-4.49%1.61B
-3.20%1.59B
0.31%1.66B
-5.29%1.67B
-2.88%1.69B
0.88%1.65B
3.50%1.66B
-6.16%1.77B
12.19%1.74B
2.56%1.63B
1.45%1.60B
15.54%1.88B
-9.60%1.55B
-7.49%1.59B
Tổng vốn chủ sở hữu
18.05%2.23B
16.05%2.07B
15.64%1.99B
15.11%1.91B
15.85%1.89B
18.57%1.78B
16.49%1.72B
16.16%1.66B
16.67%1.63B
13.22%1.50B
11.56%1.47B
9.37%1.43B
4.93%1.40B
-1.48%1.33B
-0.90%1.32B
-4.45%1.31B
-4.44%1.33B
-2.47%1.35B
0.02%1.33B
-2.83%1.37B
Thu nhập hoạt động ròng
-6.97%240.10M
160.78%193.50M
94.70%132.20M
-2.49%39.20M
52.27%258.10M
-11.14%74.20M
368.28%67.90M
443.24%40.20M
-3.09%169.50M
1841.86%83.50M
116.76%14.50M
109.49%7.40M
63.46%174.90M
-87.82%4.30M
3.14%-86.50M
-65.96%-78.00M
43.43%107.00M
828.95%35.30M
-206.82%-89.30M
-153.41%-47.00M
Đầu tư ròng
-50.09%-85.10M
-71.75%-68.70M
-58.02%-46.30M
-58.36%-42.60M
-109.23%-56.70M
-86.05%-40.00M
-15.81%-29.30M
-22.27%-26.90M
12.01%-27.10M
-4.88%-21.50M
-44.57%-25.30M
-62.96%-22.00M
4.94%-30.80M
18.33%-20.50M
-1.74%-17.50M
6.25%-13.50M
-47.27%-32.40M
-35.68%-25.10M
24.23%-17.20M
8.28%-14.40M
Tài chính thuần
-65.13%-57.30M
-43.38%-62.80M
-126.45%-62.50M
-70.82%-104.20M
-794.00%-34.70M
-84.03%-43.80M
-428.57%-27.60M
-372.87%-61.00M
104.27%5.00M
-225.26%-23.80M
-88.19%8.40M
0.77%-12.90M
62.88%-117.20M
-93.35%19.00M
811.00%71.10M
-1.56%-13.00M
-3223.16%-315.70M
2673.87%285.70M
-2.04%-10.00M
71.99%-12.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, tổng doanh thu đạt 3.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.88B.

Tài sản ngắn hạn của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, tài sản ngắn hạn là 1.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.27.

Tổng tài sản của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Carpenter Technology Corp là 3.84B, bao gồm 1.98B tài sản ngắn hạn và 1.86B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, tổng nghĩa vụ của Carpenter Technology Corp là 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Carpenter Technology Corp là 2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Carpenter Technology Corp là 702.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.61.

Giá trị đầu tư ròng của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, giá trị đầu tư ròng của Carpenter Technology Corp là -242.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, giá trị huy động vốn ròng của Carpenter Technology Corp là -286.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.49.

Thu nhập ròng của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, lợi nhuận ròng là 529.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.93.

Biên lợi nhuận ròng của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, biên lợi nhuận ròng là 16.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.76.

Biên lợi nhuận gộp của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, biên lợi nhuận gộp là 31.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Carpenter Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carpenter Technology Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 702.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.