tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cerence Inc

CRNC
Thêm vào danh sách theo dõi
8.520USD
+0.230+2.77%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
385.00MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CRNC

Theo dõi tình hình tài chính của Cerence Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cerence Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.20
Doanh thu / Dự báo
--/70.05M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
251.78M
-24.05%
EPS(YoY)
-0.43
96.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-92.60%0.04
79.42%-0.12
36.77%-0.31
99.16%-0.06
107.52%0.50
-197.75%-0.57
-70.35%-0.49
-1738.39%-7.50
-927.06%-6.66
1172.69%0.58
---0.29
---0.41
---0.65
---0.05
---7.93
----
----
----
----
----
Doanh thu
-17.71%64.19M
126.10%115.08M
10.65%60.64M
-11.77%62.24M
15.02%78.01M
-63.21%50.90M
-32.14%54.80M
14.40%70.54M
-0.83%67.83M
65.36%138.34M
38.90%80.76M
-30.75%61.66M
-20.73%68.39M
-11.40%83.66M
-40.72%58.14M
-8.02%89.04M
-12.55%86.28M
0.84%94.43M
7.49%98.08M
28.73%96.80M
Lợi nhuận ròng
-92.27%1.67M
78.43%-5.24M
34.56%-13.36M
99.13%-2.72M
107.79%21.66M
-201.81%-24.29M
-76.73%-20.42M
-1805.46%-313.54M
-965.49%-277.98M
1205.51%23.86M
94.98%-11.55M
83.42%-16.45M
-5380.88%-26.09M
-111.33%-2.16M
-2979.83%-230.13M
-1812.09%-99.27M
-104.26%-476.00K
-9.06%19.04M
-2.63%7.99M
120.67%5.80M
Biên lợi nhuận ròng
-90.61%2.61%
90.46%-4.55%
40.85%-22.03%
99.02%-4.37%
106.77%27.76%
-376.71%-47.72%
-160.44%-37.25%
-1565.61%-444.50%
-974.41%-409.84%
768.56%17.25%
---14.30%
---26.69%
---38.15%
---2.58%
---94.80%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.63%73.68%
35.13%86.33%
15.78%72.55%
2.95%72.80%
11.79%76.46%
-20.70%63.89%
-11.49%62.66%
8.55%70.72%
14.13%68.39%
22.27%80.57%
--70.80%
--65.15%
--59.93%
--65.89%
--66.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-27.76%27.99%
-31.22%28.57%
-21.21%31.68%
-25.04%31.25%
36.86%38.75%
88.89%41.53%
88.46%40.20%
95.14%41.68%
35.93%28.32%
5.53%21.99%
--21.33%
--21.36%
--20.83%
--20.84%
--20.60%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-17.71%64.19M
126.10%115.08M
10.65%60.64M
-11.77%62.24M
15.02%78.01M
-63.21%50.90M
-32.14%54.80M
14.40%70.54M
-0.83%67.83M
65.36%138.34M
38.90%80.76M
-30.75%61.66M
-20.73%68.39M
-11.40%83.66M
-40.72%58.14M
-8.02%89.04M
-12.55%86.28M
0.84%94.43M
7.49%98.08M
28.73%96.80M
Lợi nhuận hoạt động
-111.48%-2.32M
732.00%37.10M
87.77%-1.09M
-102.68%-98.00K
360.91%20.18M
-109.90%-5.87M
-287.78%-8.90M
149.95%3.66M
48.09%-7.74M
2580.15%59.28M
135.80%4.74M
-143.18%-7.33M
-320.65%-14.90M
-92.06%2.21M
-201.24%-13.23M
1.59%16.97M
-62.23%6.75M
54.50%27.85M
-31.16%13.07M
1757.64%16.71M
Lợi nhuận ròng
-92.27%1.67M
78.43%-5.24M
34.56%-13.36M
99.13%-2.72M
107.79%21.66M
-201.81%-24.29M
-76.73%-20.42M
-1805.46%-313.54M
-965.49%-277.98M
1205.51%23.86M
94.98%-11.55M
83.42%-16.45M
-5380.88%-26.09M
-111.33%-2.16M
-2979.83%-230.13M
-1812.09%-99.27M
-104.26%-476.00K
-9.06%19.04M
-2.63%7.99M
120.67%5.80M
Tài sản ngắn hạn
-12.00%204.30M
-6.96%186.14M
-28.15%190.76M
-20.64%190.10M
-0.24%232.17M
-12.39%200.07M
17.62%265.51M
9.32%239.56M
0.38%232.74M
-5.74%228.36M
-0.79%225.73M
-14.12%219.13M
-12.83%231.86M
-13.83%242.28M
-20.74%227.52M
-6.10%255.15M
4.74%266.00M
17.48%281.15M
14.77%287.05M
14.91%271.74M
Tổng nợ ngắn hạn
-32.03%107.33M
-34.70%99.24M
-53.33%101.19M
-41.30%107.57M
48.05%157.89M
26.68%151.98M
46.40%216.81M
8.80%183.24M
-35.74%106.65M
-27.43%119.98M
0.72%148.09M
9.09%168.42M
6.05%165.96M
16.86%165.34M
-11.06%147.03M
-8.58%154.39M
-2.98%156.49M
-18.73%141.48M
-16.78%165.31M
-13.47%168.88M
Tổng tài sản
-7.30%616.95M
-2.51%602.04M
-10.22%630.59M
-5.52%636.80M
-32.58%665.55M
-51.18%617.53M
-45.87%702.36M
-48.64%673.98M
-26.09%987.09M
-6.18%1.26B
-1.59%1.30B
-16.78%1.31B
-21.56%1.34B
-20.33%1.35B
-22.70%1.32B
-7.74%1.58B
0.74%1.70B
-0.49%1.69B
1.07%1.71B
2.39%1.71B
Tổng các khoản nợ
-11.21%458.41M
-9.10%451.60M
-14.49%479.92M
-7.44%481.13M
-1.42%516.28M
-6.92%496.83M
-6.88%561.26M
-14.70%519.78M
-16.35%523.69M
-15.06%533.77M
-0.47%602.72M
-2.77%609.36M
-3.14%626.02M
-2.25%628.44M
-10.13%605.54M
-8.80%626.73M
-5.85%646.34M
-9.14%642.92M
-7.39%673.78M
-5.91%687.19M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.21%158.54M
24.64%150.44M
6.79%150.68M
0.96%155.67M
-67.79%149.27M
-83.49%120.70M
-79.69%141.10M
-78.06%154.20M
-34.68%463.40M
1.57%731.13M
-2.54%694.88M
-26.03%702.81M
-32.83%709.42M
-31.41%719.85M
-30.91%712.95M
-7.02%950.11M
5.26%1.06B
5.68%1.05B
7.49%1.03B
8.86%1.02B
Thu nhập hoạt động ròng
-8.79%14.11M
309.49%37.89M
108.54%12.75M
84.41%23.70M
1381.42%15.47M
428.74%9.25M
-45.68%6.12M
256.79%12.85M
-84.07%1.04M
-32.91%-2.81M
327.30%11.26M
-108.68%-8.20M
310.20%6.55M
-141.17%-2.12M
-121.24%-4.95M
-116.33%-3.93M
-90.14%1.60M
-52.40%5.14M
-11.03%23.32M
24.58%24.06M
Đầu tư ròng
198.93%1.67M
-335.70%-1.79M
-2968.52%-1.55M
-298.01%-8.08M
-78.50%-1.69M
-36.16%759.00K
-99.35%54.00K
187.33%4.08M
-233.15%-944.00K
-21.62%1.19M
215.64%8.27M
-283.36%-4.67M
116.77%709.00K
187.28%1.52M
-3.37%-7.15M
112.21%2.55M
17.44%-4.23M
80.08%-1.74M
52.64%-6.92M
-251.92%-20.87M
Tài chính thuần
622.86%549.00K
-2.10%-27.65M
148.50%415.00K
-13078.77%-60.23M
-116.28%-105.00K
-20733.85%-27.08M
103.88%167.00K
-110.35%-457.00K
126.96%645.00K
95.74%-130.00K
-167.41%-4.31M
366.24%4.42M
-9.52%-2.39M
78.44%-3.05M
81.19%-1.61M
12.82%-1.66M
3.36%-2.18M
50.83%-14.15M
1.33%-8.56M
-107.98%-1.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, tổng doanh thu đạt 251.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 331.50M.

Tài sản ngắn hạn của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, tài sản ngắn hạn là 190.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.15.

Tổng tài sản của Cerence Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cerence Inc là 630.59M, bao gồm 190.76M tài sản ngắn hạn và 439.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, tổng nghĩa vụ của Cerence Inc là 479.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cerence Inc là 150.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cerence Inc là 13.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.66.

Giá trị đầu tư ròng của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, giá trị đầu tư ròng của Cerence Inc là -10.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -341.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cerence Inc là -87.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38767.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.93.

Thu nhập ròng của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, lợi nhuận ròng là -18.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.82.

Biên lợi nhuận ròng của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.81.

Biên lợi nhuận gộp của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, biên lợi nhuận gộp là 72.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cerence Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cerence Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.