tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cerence Inc

CRNC
Thêm vào danh sách theo dõi
8.520USD
+0.230+2.77%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
385.00MVốn hóa
LỗP/E TTM

CRNC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Cerence Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-8.79%14.11M
309.49%37.89M
108.54%12.75M
84.41%23.70M
1381.42%15.47M
428.74%9.25M
-45.68%6.12M
256.79%12.85M
-84.07%1.04M
-32.91%-2.81M
327.30%11.26M
-108.68%-8.20M
310.20%6.55M
-141.17%-2.12M
-121.24%-4.95M
-116.33%-3.93M
-90.14%1.60M
-52.40%5.14M
-11.03%23.32M
24.58%24.06M
258.96%16.20M
14.31%10.81M
35.04%26.21M
-26.12%19.31M
-139.88%-10.19M
-43.38%9.46M
-59.74%19.41M
43.52%26.14M
-12.64%25.55M
-14.73%16.70M
--48.21M
--18.21M
--29.25M
--19.58M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-92.27%1.67M
78.43%-5.24M
34.56%-13.36M
99.13%-2.72M
107.79%21.66M
-201.81%-24.29M
-76.73%-20.42M
-1805.46%-313.54M
-965.49%-277.98M
1205.51%23.86M
94.98%-11.55M
83.42%-16.45M
-5380.88%-26.09M
-111.33%-2.16M
-2979.83%-230.13M
-1812.09%-99.27M
-104.55%-476.00K
-11.99%19.04M
17.22%7.99M
120.57%5.80M
-16.24%10.47M
283.97%21.64M
-92.88%6.82M
-1690.35%-28.18M
2652.20%12.49M
-621.60%-11.76M
1010.69%95.79M
-72.88%1.77M
-95.20%454.00K
112.03%2.25M
--8.62M
--6.53M
--9.46M
---18.74M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-16.64%2.79M
-10.67%2.18M
-21.08%2.04M
-99.24%2.72M
-98.69%3.35M
-8.97%2.44M
-10.60%2.58M
11437.56%359.74M
4970.53%254.79M
-46.37%2.69M
-98.68%2.89M
-40.94%3.12M
-21.04%5.03M
-30.54%5.01M
2862.84%218.81M
-27.97%5.28M
-13.10%6.36M
-5.43%7.21M
0.65%7.38M
-5.22%7.33M
-3.80%7.32M
3.60%7.62M
0.20%7.34M
11.30%7.73M
5.31%7.61M
0.18%7.36M
-4.59%7.32M
-12.16%6.95M
41.28%7.23M
45.03%7.35M
--7.67M
--7.91M
--5.12M
--5.07M
Thuế hoãn lại
49.46%-4.65M
342.64%21.81M
411.29%5.54M
97.65%-1.03M
-186.36%-9.20M
-83.74%4.93M
-129.38%-1.78M
-2338.30%-43.83M
4228.29%10.65M
18574.39%30.30M
199.25%6.06M
-98.15%1.96M
63.51%-258.00K
88.73%-164.00K
-906.10%-6.11M
2648.14%105.56M
-110.96%-707.00K
89.69%-1.46M
-149.84%-607.00K
148.27%3.84M
1961.66%6.45M
-186.24%-14.11M
101.21%1.22M
-427.58%-7.96M
134.32%313.00K
-148.14%-4.93M
-14808.61%-100.75M
-91.81%2.43M
97.62%-912.00K
-109.69%-1.99M
--685.00K
--29.66M
---38.37M
--20.50M
Các mục phi tiền mặt khác
-49.40%753.00K
-109.76%-170.00K
-41.20%882.00K
244.49%1.30M
-80.25%1.49M
18.60%1.74M
2.46%1.50M
-148.00%-899.00K
84.16%7.54M
230.63%1.47M
7.65%1.46M
40.72%1.87M
216.23%4.09M
-49.72%444.00K
6.25%1.36M
18.31%1.33M
1298.15%1.29M
7.68%883.00K
-11.11%1.28M
-94.57%1.13M
-106.14%-108.00K
-38.44%820.00K
--1.44M
--20.74M
--1.76M
--1.33M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
208.22%6.61M
-5.61%13.84M
-53.24%10.20M
353.29%20.14M
-1239.25%-6.11M
121.72%14.66M
1474.73%21.81M
166.48%4.44M
-102.55%-456.00K
-280.88%-67.49M
-77.14%1.39M
71.04%-6.69M
213.21%17.89M
32.82%-17.72M
154.57%6.06M
-163.95%-23.08M
31.45%-15.80M
-50.58%-26.38M
-125.19%-11.10M
-191.51%-8.74M
40.79%-23.05M
-306.43%-17.52M
-157.54%-4.93M
33.39%9.55M
-424.75%-38.93M
237.95%8.49M
-65.21%8.57M
123.30%7.16M
-75.29%11.99M
-62.53%2.51M
--24.63M
---30.74M
--48.51M
--6.70M
-Thay đổi các khoản phải thu
10.07%-15.13M
-31.98%5.99M
-90.01%1.55M
237.78%5.08M
-236.04%-16.83M
78.39%8.80M
358.14%15.52M
-194.90%-3.69M
-375.92%-5.01M
129.63%4.93M
-139.99%-6.01M
121.50%3.88M
116.33%1.81M
-320.40%-16.65M
101.85%15.04M
-377.64%-18.07M
-11721.28%-11.11M
193.13%7.55M
-39.24%7.45M
-78.69%6.51M
99.67%-94.00K
-579.72%-8.11M
48.20%12.26M
335.83%30.55M
-310.84%-28.38M
121.46%1.69M
1712.48%8.27M
-429.48%-12.95M
21.71%13.46M
-31.15%-7.88M
---513.00K
--3.93M
--11.06M
---6.01M
-Thay đổi chi phí trả trước
653.61%10.80M
-77.63%6.09M
117.10%5.00M
-82.81%1.88M
-141.65%-1.95M
2224.87%27.20M
-453.03%-29.27M
58.91%10.95M
-51.97%4.68M
-64.12%1.17M
858.38%8.29M
297.46%6.89M
158.59%9.75M
116.55%3.26M
106.36%865.00K
118.33%1.73M
-92.83%-16.65M
-2022.63%-19.71M
-51.35%-13.60M
-22.45%-9.46M
-288.16%-8.63M
105.63%1.02M
-170.33%-8.98M
-678.50%-7.72M
133.67%4.59M
-368.45%-18.19M
-433.39%-3.32M
193.23%1.33M
-1709.43%-13.63M
4558.55%6.78M
---623.00K
---1.43M
---753.00K
---152.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
344.51%809.00K
-60.46%735.00K
-32.67%816.00K
518.67%1.03M
-78.18%182.00K
-28.20%1.86M
77.45%1.21M
445.83%166.00K
-14.29%834.00K
63.24%2.59M
-24.20%683.00K
-105.60%-48.00K
-29.85%973.00K
5.10%1.59M
-52.73%901.00K
-31.05%857.00K
-22.25%1.39M
-26.43%1.51M
401.58%1.91M
276.67%1.24M
301.13%1.78M
1168.23%2.05M
-125.66%-632.00K
329.17%330.00K
-144.06%-887.00K
-2842.86%-192.00K
192.98%2.46M
94.67%-144.00K
156.24%2.01M
100.19%7.00K
---2.65M
---2.70M
---3.58M
---3.60M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
60.33%6.83M
-45.59%3.31M
-10.36%8.56M
49.57%6.76M
-39.97%4.26M
107.38%6.07M
485.86%9.55M
140.82%4.52M
234.42%7.09M
-510.33%-82.28M
66.90%-2.48M
-106.62%-11.08M
380.95%2.12M
-37.77%-13.48M
27.15%-7.48M
58.80%-5.36M
103.02%441.00K
-42.49%-9.79M
25.86%-10.27M
2.11%-13.02M
-38.68%-14.63M
-432.54%-6.87M
-233.92%-13.85M
-240.13%-13.30M
-221.34%-10.55M
-38.74%2.06M
-122.09%-4.15M
-26.13%9.49M
35.67%8.69M
-70.49%3.37M
--18.78M
--12.85M
--6.41M
--11.43M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-8.79%14.11M
309.49%37.89M
108.54%12.75M
84.41%23.70M
1381.42%15.47M
428.74%9.25M
-45.68%6.12M
256.79%12.85M
-84.07%1.04M
-32.91%-2.81M
327.30%11.26M
-108.68%-8.20M
310.20%6.55M
-141.17%-2.12M
-121.24%-4.95M
-116.33%-3.93M
-90.14%1.60M
-52.40%5.14M
-11.03%23.32M
24.58%24.06M
258.96%16.20M
14.31%10.81M
35.04%26.21M
-26.12%19.31M
-139.88%-10.19M
-43.38%9.46M
-59.74%19.41M
43.52%26.14M
-12.64%25.55M
-14.73%16.70M
--48.21M
--18.21M
--29.25M
--19.58M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-79.43%482.00K
65.37%2.25M
107.68%3.00M
888.37%7.65M
26.99%2.34M
46.08%1.36M
-5.30%1.45M
-49.08%774.00K
32.35%1.84M
36.31%931.00K
-49.57%1.53M
-65.71%1.52M
-75.00%1.39M
-84.51%683.00K
-24.15%3.03M
54.24%4.43M
98.26%5.58M
86.15%4.41M
35.92%3.99M
-51.53%2.87M
-56.96%2.81M
-34.41%2.37M
78.11%2.94M
1397.47%5.93M
230.95%6.53M
625.30%3.61M
-10.38%1.65M
-71.37%396.00K
28.77%1.97M
-71.61%498.00K
--1.84M
--1.38M
--1.53M
--1.75M
Chi phí vốn
-79.43%482.00K
65.37%2.25M
107.68%3.00M
888.37%7.65M
26.99%2.34M
46.08%1.36M
-5.30%1.45M
-49.08%774.00K
32.35%1.84M
36.31%931.00K
-49.57%1.53M
-65.71%1.52M
-75.00%1.39M
-84.51%683.00K
-24.15%3.03M
54.24%4.43M
98.26%5.58M
86.15%4.41M
35.92%3.99M
-51.53%2.87M
-56.96%2.81M
-34.41%2.37M
78.11%2.94M
1397.47%5.93M
230.95%6.53M
625.30%3.61M
-10.38%1.65M
-71.37%396.00K
28.77%1.97M
-71.61%498.00K
--1.84M
--1.38M
--1.53M
--1.75M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-79.43%482.00K
65.37%2.25M
107.68%3.00M
888.37%7.65M
26.99%2.34M
46.08%1.36M
-5.30%1.45M
-49.08%774.00K
32.35%1.84M
36.31%931.00K
-49.57%1.53M
-65.71%1.52M
-75.00%1.39M
-84.51%683.00K
-24.15%3.03M
54.24%4.43M
98.26%5.58M
86.15%4.41M
35.92%3.99M
-51.53%2.87M
-56.96%2.81M
-34.41%2.37M
78.11%2.94M
1397.47%5.93M
230.95%6.53M
625.30%3.61M
-10.38%1.65M
-71.37%396.00K
28.77%1.97M
-71.61%498.00K
--1.84M
--1.38M
--1.53M
--1.75M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---79.80M
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
153.90%2.54M
-64.46%886.00K
5.98%2.02M
-100.00%0.00
-31.97%1.00M
2.09%2.49M
-81.18%1.91M
297.57%5.29M
-39.66%1.47M
0.95%2.44M
329.88%10.12M
-141.15%-2.68M
280.03%2.44M
14.48%2.42M
-32.61%-4.40M
135.33%6.51M
124.92%641.00K
133.23%2.11M
71.53%-3.32M
---18.43M
---2.57M
---6.36M
---11.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-14.04%-390.00K
-13.90%-426.00K
-39.51%-565.00K
2.72%-429.00K
39.89%-342.00K
-16.15%-374.00K
-22.36%-405.00K
6.57%-441.00K
-70.87%-569.00K
-47.03%-322.00K
-216.55%-331.00K
-200.64%-472.00K
-147.10%-333.00K
-139.18%-219.00K
-28.64%284.00K
7.08%469.00K
167.80%707.00K
--559.00K
--398.00K
--438.00K
--264.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
198.93%1.67M
-335.70%-1.79M
-2968.52%-1.55M
-298.01%-8.08M
-78.50%-1.69M
-36.16%759.00K
-99.35%54.00K
187.33%4.08M
-233.15%-944.00K
-21.62%1.19M
215.64%8.27M
-283.36%-4.67M
116.77%709.00K
187.28%1.52M
-3.37%-7.15M
112.21%2.55M
17.44%-4.23M
80.08%-1.74M
52.64%-6.92M
-251.92%-20.87M
21.63%-5.12M
-141.61%-8.73M
-785.39%-14.60M
-1397.47%-5.93M
-230.95%-6.53M
-625.30%-3.61M
10.38%-1.65M
99.51%-396.00K
-28.77%-1.97M
71.61%-498.00K
---1.84M
---81.19M
---1.53M
---1.75M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
622.86%549.00K
-2.10%-27.65M
148.50%415.00K
-13078.77%-60.23M
-116.28%-105.00K
-20733.85%-27.08M
103.88%167.00K
-110.35%-457.00K
126.96%645.00K
95.74%-130.00K
-167.41%-4.31M
366.24%4.42M
-9.52%-2.39M
78.44%-3.05M
81.19%-1.61M
12.82%-1.66M
3.36%-2.18M
50.83%-14.15M
1.33%-8.56M
-107.98%-1.90M
-120.70%-2.26M
-126.80%-28.78M
51.14%-8.68M
192.66%23.86M
95.66%-1.02M
762.88%107.40M
61.70%-17.76M
-140.88%-25.74M
14.93%-23.58M
9.13%-16.20M
---46.37M
--62.97M
---27.71M
---17.83M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
-1.97%-27.61M
10.11%-80.00K
-11482.12%-60.23M
-42.50%-114.00K
-22095.90%-27.08M
98.28%-89.00K
-111.48%-520.00K
97.56%-80.00K
94.27%-122.00K
-207.41%-5.19M
381.94%4.53M
-98.07%-3.28M
-24.04%-2.13M
2.09%-1.69M
2.73%-1.61M
2.71%-1.65M
21.34%-1.72M
23.08%-1.72M
-106.58%-1.65M
28.42%-1.70M
-100.88%-2.18M
---2.24M
--25.10M
---2.38M
--249.13M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
6000.00%549.00K
-740.00%-42.00K
93.36%495.00K
-100.00%0.00
-98.76%9.00K
37.50%-5.00K
-70.84%256.00K
156.76%63.00K
-17.99%725.00K
99.13%-8.00K
1055.26%878.00K
-109.43%-111.00K
266.79%884.00K
92.60%-920.00K
101.11%76.00K
78.97%-53.00K
5.36%-530.00K
53.25%-12.43M
-6.24%-6.84M
63.69%-252.00K
28.02%-560.00K
-18761.70%-26.59M
---6.44M
---694.00K
---778.00K
---141.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--152.98M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
97.87%-549.00K
109.03%2.13M
170.26%11.38M
61.70%-17.76M
-140.88%-25.74M
14.93%-23.58M
9.13%-16.20M
---46.37M
--62.97M
---27.71M
---17.83M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
622.86%549.00K
-2.10%-27.65M
148.50%415.00K
-13078.77%-60.23M
-116.28%-105.00K
-20733.85%-27.08M
103.88%167.00K
-110.35%-457.00K
126.96%645.00K
95.74%-130.00K
-167.41%-4.31M
366.24%4.42M
-9.52%-2.39M
78.44%-3.05M
81.19%-1.61M
12.82%-1.66M
3.36%-2.18M
50.83%-14.15M
1.33%-8.56M
-107.98%-1.90M
-120.70%-2.26M
-126.80%-28.78M
51.14%-8.68M
192.66%23.86M
95.66%-1.02M
762.88%107.40M
61.70%-17.76M
-140.88%-25.74M
14.93%-23.58M
9.13%-16.20M
---46.37M
--62.97M
---27.71M
---17.83M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-11.50%92.13M
-30.84%84.02M
-36.23%73.67M
18.34%117.37M
5.44%104.10M
20.10%121.48M
34.17%115.52M
3.98%99.18M
8.91%98.74M
6.65%101.15M
-20.61%86.10M
-14.70%95.38M
-22.67%90.66M
-26.15%94.85M
-10.25%108.45M
-6.46%111.82M
6.23%117.24M
-5.61%128.43M
-9.04%120.84M
25.07%119.55M
-2.68%110.36M
--136.07M
--132.84M
--95.58M
--113.40M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
21.60%16.13M
146.67%8.11M
73.49%10.35M
-367.32%-43.70M
2914.77%13.27M
-618.86%-17.38M
-60.39%5.96M
276.20%16.35M
-90.68%440.00K
42.29%-2.42M
210.63%15.05M
-175.69%-9.28M
187.13%4.72M
62.56%-4.19M
-279.32%-13.61M
-360.05%-3.37M
-158.97%-5.42M
56.46%-11.19M
135.43%7.59M
-96.53%1.29M
151.57%9.19M
-122.67%-25.71M
--3.22M
--37.26M
---17.81M
--113.40M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
53.04%-193.00K
-8.68%-338.00K
-241.29%-1.27M
804.65%909.00K
-34.75%-411.00K
53.02%-311.00K
-130.25%-373.00K
84.36%-129.00K
-100.66%-305.00K
-23.05%-662.00K
-254.29%-162.00K
-153.07%-825.00K
74.83%-152.00K
-20.36%-538.00K
141.18%105.00K
-4757.14%-326.00K
-265.03%-604.00K
-145.15%-447.00K
-188.24%-255.00K
-69.57%7.00K
671.88%366.00K
551.32%990.00K
--289.00K
--23.00K
---64.00K
--152.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-7.76%108.26M
-11.50%92.13M
-30.84%84.02M
-36.23%73.67M
18.34%117.37M
5.44%104.10M
20.10%121.48M
34.17%115.52M
3.98%99.18M
8.91%98.74M
6.65%101.15M
-20.61%86.10M
-14.70%95.38M
-22.67%90.66M
-26.15%94.85M
-10.25%108.45M
-6.46%111.82M
6.23%117.24M
-5.61%128.43M
-9.04%120.84M
25.07%119.55M
-2.68%110.36M
--136.07M
--132.84M
--95.58M
--113.40M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
3.83%13.63M
351.55%35.65M
108.80%9.75M
32.89%16.05M
1738.33%13.12M
310.73%7.89M
-52.02%4.67M
224.30%12.08M
-115.52%-801.00K
-33.74%-3.75M
221.93%9.73M
-16.22%-9.72M
229.77%5.16M
-481.09%-2.80M
-141.29%-7.98M
-139.47%-8.36M
-129.71%-3.98M
-91.29%735.00K
-16.95%19.33M
58.31%21.18M
180.05%13.39M
44.42%8.44M
31.04%23.27M
-48.02%13.38M
-170.93%-16.72M
-63.93%5.84M
-61.70%17.76M
52.96%25.74M
-14.93%23.58M
-9.13%16.20M
--46.37M
--16.83M
--27.71M
--17.83M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Cerence Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Cerence Inc đã tạo ra 61.17M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Cerence Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Cerence Inc đã tăng 255.74% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Cerence Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Cerence Inc đã chi 14.36M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Cerence Inc đã thay đổi như thế nào?

Cerence Inc đã sử dụng -87.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CRNC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Cerence Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 46.82M, phản ánh sự thay đổi 283.75% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.