tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CorMedix Inc

CRMD
Thêm vào danh sách theo dõi
7.530USD
+0.040+0.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
590.74MVốn hóa
3.10P/E TTM

Tình hình tài chính của CRMD

Theo dõi tình hình tài chính của CorMedix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CorMedix Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.24
Doanh thu / Dự báo
--/95.62M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
311.71M
617.03%
EPS(YoY)
2.26
843.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
53.44%0.49
-18.81%0.18
3129.17%1.43
218.85%0.29
225.77%0.32
185.23%0.22
72.61%-0.05
1.17%-0.25
-4.97%-0.25
-30.96%-0.26
---0.17
---0.25
---0.24
---0.20
---0.54
----
----
----
----
----
Doanh thu
226.05%127.43M
312.10%128.62M
810.22%104.28M
4829.40%39.74M
--39.08M
--31.21M
--11.46M
--806.12K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-47.33%29.70K
-82.10%6.82K
159.47%21.25K
-91.35%7.64K
1.23%56.40K
-59.05%38.09K
-50.19%8.19K
Lợi nhuận ròng
86.99%38.60M
4.13%14.02M
4009.63%108.56M
240.11%19.83M
242.71%20.64M
191.26%13.46M
71.50%-2.78M
-25.53%-14.15M
-36.90%-14.47M
-79.73%-14.75M
-42.18%-9.74M
-48.24%-11.27M
-50.23%-10.57M
-5.36%-8.21M
20.02%-6.85M
-64.15%-7.60M
2.53%-7.03M
-28.00%-7.79M
-29.82%-8.57M
-22.49%-4.63M
Biên lợi nhuận ròng
-42.65%30.29%
-74.73%10.90%
529.53%104.11%
102.84%49.90%
--52.82%
--43.14%
---24.24%
---1755.51%
----
----
----
----
----
---27637.70%
---60193.68%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-13.99%82.50%
-13.30%83.43%
-5.04%89.26%
159.33%95.31%
--95.91%
--96.23%
--94.01%
--36.75%
----
----
----
----
----
--98.63%
--90.68%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--17.76%
--17.65%
--19.40%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
226.05%127.43M
312.10%128.62M
810.22%104.28M
4829.40%39.74M
--39.08M
--31.21M
--11.46M
--806.12K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-47.33%29.70K
-82.10%6.82K
159.47%21.25K
-91.35%7.64K
1.23%56.40K
-59.05%38.09K
-50.19%8.19K
Lợi nhuận hoạt động
216.31%63.66M
357.07%59.13M
1661.93%51.35M
227.73%19.54M
220.48%20.13M
182.56%12.94M
68.59%-3.29M
-29.62%-15.30M
-51.62%-16.70M
-86.77%-15.67M
-50.35%-10.47M
-43.25%-11.80M
-56.66%-11.02M
-7.83%-8.39M
18.72%-6.96M
-40.09%-8.24M
2.47%-7.03M
-27.86%-7.78M
-29.70%-8.56M
34.06%-5.88M
Lợi nhuận ròng
86.99%38.60M
4.13%14.02M
4009.63%108.56M
240.11%19.83M
242.71%20.64M
191.26%13.46M
71.50%-2.78M
-25.53%-14.15M
-36.90%-14.47M
-79.73%-14.75M
-42.18%-9.74M
-48.24%-11.27M
-50.23%-10.57M
-5.36%-8.21M
20.02%-6.85M
-64.15%-7.60M
2.53%-7.03M
-28.00%-7.79M
-29.82%-8.57M
-22.49%-4.63M
Tài sản ngắn hạn
164.47%383.11M
220.36%367.05M
254.78%259.54M
366.32%248.06M
128.45%144.86M
44.21%114.58M
-17.86%73.15M
-2.62%53.19M
11.67%63.41M
33.42%79.45M
49.27%89.06M
-16.42%54.62M
-9.15%56.78M
-10.41%59.55M
-18.26%59.66M
-17.98%65.36M
-24.75%62.50M
37.95%66.47M
87.80%72.99M
230.20%79.69M
Tổng nợ ngắn hạn
274.45%128.78M
414.98%174.27M
623.14%133.64M
185.39%31.71M
260.70%34.39M
196.83%33.84M
140.92%18.48M
50.41%11.11M
103.97%9.53M
80.65%11.40M
51.54%7.67M
40.12%7.39M
8.85%4.67M
18.07%6.31M
-2.86%5.06M
68.80%5.27M
40.82%4.29M
28.44%5.35M
13.26%5.21M
-45.34%3.12M
Tổng tài sản
445.27%815.64M
595.14%826.14M
867.78%750.86M
337.55%252.60M
119.90%149.58M
44.83%118.85M
-15.14%77.59M
1.22%57.73M
14.84%68.02M
32.27%82.06M
47.28%91.43M
-15.82%57.03M
-8.78%59.23M
-10.02%62.04M
-17.66%62.08M
-16.21%67.75M
-22.94%64.93M
39.83%68.95M
88.37%75.39M
233.61%80.86M
Tổng các khoản nợ
991.20%378.59M
1130.92%420.83M
1896.05%376.73M
176.87%31.97M
246.57%34.69M
186.88%34.19M
129.41%18.87M
44.66%11.55M
88.68%10.01M
70.77%11.92M
42.71%8.23M
32.83%7.98M
4.77%5.31M
13.52%6.98M
-4.64%5.76M
50.69%6.01M
28.41%5.06M
20.89%6.15M
8.85%6.05M
-30.24%3.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
280.41%437.05M
378.76%405.31M
537.23%374.13M
377.72%220.63M
98.04%114.89M
20.69%84.66M
-29.43%58.71M
-5.85%46.18M
7.57%58.01M
27.39%70.14M
47.75%83.20M
-20.55%49.05M
-9.92%53.93M
-12.32%55.06M
-18.79%56.31M
-19.68%61.74M
-25.46%59.87M
42.00%62.80M
101.18%69.34M
315.03%76.87M
Thu nhập hoạt động ròng
114.74%42.38M
1782.44%94.46M
326.06%30.86M
313.62%29.99M
214.02%19.74M
47.75%-5.61M
-56.94%-13.65M
-63.78%-14.04M
-66.54%-17.31M
-74.59%-10.75M
-45.07%-8.70M
-56.94%-8.57M
-54.11%-10.39M
-4.86%-6.15M
-8.94%-6.00M
-76.68%-5.46M
-0.80%-6.74M
1.08%-5.87M
24.74%-5.50M
-309.81%-3.09M
Đầu tư ròng
1621.92%2.96M
1183.98%3.30M
-4708.50%-291.32M
-422.43%-20.21M
-102.18%-194.82K
-150.88%-304.16K
1177.14%6.32M
362.74%6.27M
160.90%8.94M
32222.08%597.79K
-413.52%-586.87K
-501.35%-2.39M
-250.72%-14.69M
99.97%-1.86K
91.01%-114.28K
385.41%594.44K
-696.11%-4.19M
-285.89%-7.13M
-139.20%-1.27M
-104.13%-208.28K
Tài chính thuần
-298.54%-12.10M
-112.52%-1.41M
969.55%150.53M
7778.42%83.24M
6373.74%6.09M
2313.10%11.28M
-67.19%14.07M
-80.25%1.06M
-101.35%-97.12K
-92.26%467.65K
9710.09%42.90M
-36.39%5.35M
139.68%7.20M
--6.05M
--437.29K
4652.28%8.41M
-92.77%3.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--176.99K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tổng doanh thu đạt 311.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.47M.

Tài sản ngắn hạn của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tài sản ngắn hạn là 367.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 220.36.

Tổng tài sản của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CorMedix Inc là 826.14M, bao gồm 367.05M tài sản ngắn hạn và 459.09M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tổng nghĩa vụ của CorMedix Inc là 420.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1130.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CorMedix Inc là 405.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 378.76.

Thu nhập hoạt động thuần của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CorMedix Inc là 150.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 771.58.

Giá trị đầu tư ròng của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, giá trị đầu tư ròng của CorMedix Inc là -308.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1552.75.

Giá trị huy động vốn ròng của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, giá trị huy động vốn ròng của CorMedix Inc là 238.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 806.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 843.23.

Thu nhập ròng của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, lợi nhuận ròng là 163.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1009.40.

Biên lợi nhuận ròng của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, biên lợi nhuận ròng là 52.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 226.83.

Biên lợi nhuận gộp của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, biên lợi nhuận gộp là 88.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 319.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 66.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 387.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 34.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 293.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CorMedix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 150.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 771.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.