0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 08/03, 09:30 (ET)
590.74MVốn hóa
3.10P/E TTM
Tình hình tài chính của CRMD
Theo dõi tình hình tài chính của CorMedix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của CorMedix Inc
Mới phát hành
Th08 13, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/95.62M
Doanh thu(YoY)
311.71M
617.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tổng doanh thu đạt 311.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.47M.
Tài sản ngắn hạn của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tài sản ngắn hạn là 367.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 220.36.
Tổng tài sản của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CorMedix Inc là 826.14M, bao gồm 367.05M tài sản ngắn hạn và 459.09M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tổng nghĩa vụ của CorMedix Inc là 420.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1130.92.
Tổng vốn chủ sở hữu của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CorMedix Inc là 405.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 378.76.
Thu nhập hoạt động thuần của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CorMedix Inc là 150.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 771.58.
Giá trị đầu tư ròng của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, giá trị đầu tư ròng của CorMedix Inc là -308.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1552.75.
Giá trị huy động vốn ròng của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, giá trị huy động vốn ròng của CorMedix Inc là 238.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 806.02.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 843.23.
Thu nhập ròng của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, lợi nhuận ròng là 163.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1009.40.
Biên lợi nhuận ròng của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, biên lợi nhuận ròng là 52.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 226.83.
Biên lợi nhuận gộp của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, biên lợi nhuận gộp là 88.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.53.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 319.51.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 66.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 387.31.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 34.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 293.34.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CorMedix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 150.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 771.58.