Thêm vào danh sách theo dõi
609.56MVốn hóa
3.19P/E TTM
Các chỉ số chính
7.700Mở
8.185Cao
78.07KKhối lượng
3.19P/E TTM
107.14P/E Động
--Cổ tức TTM
0.10%Tỷ lệ doanh thu
7.690Giá đóng cửa trước đó
7.620Thấp
601.79KDoanh thu
LỗP/E Tĩnh
1.39P/B
0.00%Tỷ suất cổ tức TTM
37.51%ROA
13.020Cao 52T
33.11Khối lượng %
-17.93MLợi nhuận ròng
78.45MCổ phần
2.4327Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.46Beta
65.59%ROE
6.130Thấp 52T
7.35%Biên độ dao động
75.66%Biên lợi nhuận gộp
609.56MVốn hóa
-1.03Phần thưởng/Rủi ro
3.89%Tỷ lệ rủi ro

Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Điểm số của CorMedix Inc
-0.02so với điểm số trướcDự báo8.40
Sức khỏe9.32
Kỹ thuật3.15
Định giá9.24
Nhận diện thể chế5.00
Rủi ro5.52
Mục tiêu của các nhà phân tích
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
MuaXếp hạng hiện tại
15.333Giá mục tiêu
+99.39%Không gian tăng trưởng
CorMedix Inc Báo cáo thu nhập gần nhất
Cuộc họp công bố kết quả kinh doanh Quý 2/2026 của CorMedix (CRMD): Doanh thu đạt 101,9 triệu USD, nâng dự báo EBITDA
Doanh thu quý II/2026 của CorMedix đạt 101,9 triệu USD, EBITDA điều chỉnh đạt 58,7 triệu USD, và ban lãnh đạo đã nâng dự báo EBITDA cả năm lên mức 125 triệu - 140 triệu USD.
Chỉ báo Tài chính
Tiền tệ: USD

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tiền tệ: USD

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo
Báo cáo / Dự báo
0.33/0.24
Doanh thu / Dự báo
101.93M/95.62M
CorMedix Inc Hồ sơ
CorMedix Inc. is a biopharmaceutical company. The Company is focused on developing and commercializing therapeutic products for the prevention and treatment of life-threatening conditions and diseases. The Company is focused on commercializing its lead product, DefenCath, which is an antimicrobial catheter lock solution approved to reduce the incidence of catheter-related bloodstream infections in adult patients with kidney failure receiving chronic hemodialysis through a central venous catheter. DefenCath is a formulation of taurolidine 13.5 milligrams per milliliter (mg/mL), and heparin 1000 USP Units/mL indicated to reduce the incidence of catheter-related bloodstream infections (CRBSI) in adult patients with kidney failure receiving chronic hemodialysis through a central venous catheter (CVC). The Company is also commercializing a portfolio of anti-infective products including MINOCIN, REZZAYO, VABOMERE, ORBACTIV, BAXDELA, and KIMYRSA, as well as TOPROL-XL.
Khu vựcDược phẩm
Mã chứng khoánCRMD
Số lượng nhân viên64
Quốc giaUnited States of America
Sở hữu
| Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|
| Deep Track Capital LP | 6.72% |
|---|
| BlackRock Institutional Trust Company, N.A. | 6.45% |
|---|
| Abdalkader (Shaibatalhamd Aymen) | 5.86% |
|---|
| Vanguard Capital Management, LLC | 3.99% |
|---|
| Loại Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|
| Investment Advisor | 27.10% |
|---|
| Investment Advisor/Hedge Fund | 13.41% |
|---|
| Hedge Fund | 10.76% |
|---|
| Individual Investor | 7.51% |
|---|
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của CorMedix Inc (CRMD) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của CorMedix Inc (CRMD) là 7.77.
Ký hiệu của CorMedix Inc là gì?
Ký hiệu của CorMedix Inc là CRMD.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu CorMedix Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của CorMedix Inc là 13.02.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu CorMedix Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của CorMedix Inc là 6.13.
Vốn hóa thị trường của CorMedix Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của CorMedix Inc là 609.56M.
Hiện tại CorMedix Inc (CRMD) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, CorMedix Inc (CRMD) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 15.33.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của CorMedix Inc (CRMD) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của CorMedix Inc (CRMD) là 2.43.