tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Charles River Laboratories International Inc

CRL
Thêm vào danh sách theo dõi
234.300USD
-0.500-0.21%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.29BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CRL

Theo dõi tình hình tài chính của Charles River Laboratories International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Charles River Laboratories International Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/2.73
Doanh thu / Dự báo
--/974.72M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.02B
-0.85%
EPS(YoY)
-2.91
-1553.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-160.33%-0.30
-33.22%-5.62
-17.25%1.11
-39.01%1.06
-61.60%0.50
-215.69%-4.22
-21.58%1.34
-7.85%1.75
-35.15%1.31
-0.95%3.65
--1.70
--1.89
--2.02
--3.68
--5.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.18%995.83M
-0.83%994.23M
-0.49%1.00B
0.59%1.03B
-2.71%984.17M
-1.08%1.00B
-1.64%1.01B
-3.19%1.03B
-1.73%1.01B
-7.85%1.01B
3.79%1.03B
8.92%1.06B
12.63%1.03B
21.52%1.10B
10.40%989.16M
6.40%973.13M
10.84%913.93M
14.42%905.05M
20.54%895.94M
33.99%914.61M
Lợi nhuận ròng
-158.28%-14.84M
-28.21%-276.56M
-20.76%54.42M
-41.85%52.33M
-62.17%25.47M
-215.30%-215.70M
-21.41%68.68M
-7.25%89.99M
-34.72%67.33M
-0.17%187.08M
-9.42%87.39M
-11.25%97.02M
10.87%103.13M
36.22%187.41M
-6.72%96.47M
23.60%109.32M
51.18%93.02M
-3.92%137.58M
0.50%103.43M
31.16%88.45M
Biên lợi nhuận ròng
-156.53%-1.49%
-30.34%-27.79%
-20.58%5.53%
-44.42%5.11%
-64.29%2.63%
-214.36%-21.32%
-18.80%6.96%
-2.09%9.19%
-27.09%7.36%
8.43%18.64%
--8.57%
--9.38%
--10.10%
--17.19%
--10.55%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.64%30.90%
11.48%30.96%
-2.70%32.32%
-5.71%30.83%
-11.78%27.93%
-16.41%27.77%
-0.26%33.21%
-4.99%32.69%
-4.93%31.65%
0.54%33.23%
--33.30%
--34.41%
--33.30%
--33.05%
--33.12%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.22%34.56%
0.64%29.99%
0.04%29.12%
1.76%30.89%
1.51%33.16%
-7.95%29.80%
-12.02%29.11%
-12.04%30.35%
-8.57%32.66%
-9.23%32.37%
--33.09%
--34.51%
--35.72%
--35.66%
--39.81%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.18%995.83M
-0.83%994.23M
-0.49%1.00B
0.59%1.03B
-2.71%984.17M
-1.08%1.00B
-1.64%1.01B
-3.19%1.03B
-1.73%1.01B
-7.85%1.01B
3.79%1.03B
8.92%1.06B
12.63%1.03B
21.52%1.10B
10.40%989.16M
6.40%973.13M
10.84%913.93M
14.42%905.05M
20.54%895.94M
33.99%914.61M
Lợi nhuận hoạt động
53.76%151.48M
33.28%120.22M
2.05%151.08M
-21.98%132.33M
-31.10%98.51M
-39.99%90.20M
-11.72%148.05M
2.07%169.61M
-15.38%142.98M
-8.24%150.31M
11.08%167.70M
-11.33%166.17M
13.56%168.96M
-9.96%163.81M
-7.94%150.98M
21.64%187.41M
11.79%148.78M
31.29%181.93M
22.82%164.00M
88.14%154.07M
Lợi nhuận ròng
-158.28%-14.84M
-28.21%-276.56M
-20.76%54.42M
-41.85%52.33M
-62.17%25.47M
-215.30%-215.70M
-21.41%68.68M
-7.25%89.99M
-34.72%67.33M
-0.17%187.08M
-9.42%87.39M
-11.25%97.02M
10.87%103.13M
36.22%187.41M
-6.72%96.47M
23.60%109.32M
51.18%93.02M
-3.92%137.58M
0.50%103.43M
31.16%88.45M
Tài sản ngắn hạn
-1.17%1.49B
3.13%1.45B
2.50%1.53B
-1.96%1.47B
-9.70%1.51B
-12.78%1.40B
3.49%1.49B
-0.37%1.50B
15.18%1.67B
11.79%1.61B
2.05%1.44B
8.02%1.50B
8.65%1.45B
12.95%1.44B
2.63%1.42B
9.87%1.39B
-6.33%1.33B
6.07%1.27B
20.94%1.38B
2.69%1.27B
Tổng nợ ngắn hạn
4.06%1.09B
12.70%1.12B
10.83%1.12B
14.03%1.08B
10.08%1.05B
-5.78%994.10M
1.85%1.01B
-5.96%947.52M
-2.71%954.81M
-3.34%1.06B
-2.01%993.82M
-3.87%1.01B
-1.25%981.39M
5.65%1.09B
3.09%1.01B
12.75%1.05B
23.71%993.84M
23.03%1.03B
25.00%983.75M
27.70%929.61M
Tổng tài sản
1.95%7.73B
-5.22%7.14B
-6.12%7.51B
-4.88%7.56B
-7.00%7.58B
-8.13%7.53B
5.22%8.00B
2.26%7.95B
5.89%8.15B
7.79%8.20B
3.04%7.61B
3.23%7.77B
8.83%7.70B
8.24%7.60B
4.59%7.38B
12.04%7.53B
21.80%7.08B
27.93%7.02B
35.39%7.06B
28.23%6.72B
Tổng các khoản nợ
9.25%4.74B
-2.39%3.92B
-2.71%4.06B
-0.34%4.16B
-2.43%4.34B
-11.37%4.02B
-1.88%4.18B
-6.65%4.18B
-2.06%4.45B
-0.94%4.54B
-9.65%4.26B
-7.52%4.47B
3.14%4.54B
3.32%4.58B
2.55%4.71B
10.76%4.84B
22.59%4.40B
32.42%4.43B
39.72%4.59B
26.18%4.37B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.82%2.99B
-8.46%3.21B
-9.85%3.45B
-9.90%3.40B
-12.48%3.24B
-4.12%3.51B
14.24%3.83B
14.34%3.77B
17.33%3.70B
21.02%3.66B
25.40%3.35B
22.54%3.30B
18.20%3.16B
16.65%3.02B
8.41%2.67B
14.40%2.69B
20.51%2.67B
20.91%2.59B
28.00%2.46B
32.21%2.35B
Thu nhập hoạt động ròng
-76.08%41.08M
-7.43%147.52M
-15.08%213.83M
5.72%204.60M
32.19%171.70M
-27.87%159.36M
22.56%251.79M
30.66%193.53M
18.75%129.89M
-5.88%220.94M
54.73%205.45M
-0.90%148.12M
6.58%109.38M
2.40%234.76M
-24.01%132.78M
-19.89%149.47M
-39.71%102.63M
65.67%229.26M
-1.45%174.72M
14.96%186.59M
Đầu tư ròng
-796.78%-407.85M
-21.95%-92.81M
-58.02%-33.70M
39.65%-37.34M
46.99%-45.48M
68.07%-76.10M
73.20%-21.32M
19.24%-61.87M
49.12%-85.79M
-637.08%-238.37M
13.70%-79.56M
83.42%-76.61M
-72.05%-168.62M
376.88%44.38M
74.04%-92.19M
51.57%-462.11M
28.98%-98.00M
110.53%9.31M
-401.41%-355.05M
-3233.31%-954.19M
Tài chính thuần
430.14%347.72M
31.65%-51.86M
26.46%-152.62M
20.62%-226.92M
-674.10%-105.33M
-161.41%-75.88M
-27.43%-207.54M
-300.00%-285.86M
-27.32%18.35M
149.63%123.57M
-215.67%-162.87M
-126.33%-71.46M
290.02%25.24M
-13.69%-248.96M
-128.84%-51.59M
-47.59%271.44M
-106.82%-13.28M
-269.70%-218.97M
166.59%178.90M
597.57%517.96M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, tổng doanh thu đạt 4.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.05B.

Tài sản ngắn hạn của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, tài sản ngắn hạn là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.13.

Tổng tài sản của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Charles River Laboratories International Inc là 7.14B, bao gồm 1.45B tài sản ngắn hạn và 5.69B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, tổng nghĩa vụ của Charles River Laboratories International Inc là 3.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Charles River Laboratories International Inc là 3.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.46.

Thu nhập hoạt động thuần của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Charles River Laboratories International Inc là 502.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.84.

Giá trị đầu tư ròng của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, giá trị đầu tư ròng của Charles River Laboratories International Inc là -191.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Charles River Laboratories International Inc là -536.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1553.10.

Thu nhập ròng của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, lợi nhuận ròng là -144.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1501.75.

Biên lợi nhuận ròng của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -666.95.

Biên lợi nhuận gộp của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1593.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -702.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Charles River Laboratories International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Charles River Laboratories International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 502.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.