tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Curis Inc

CRIS
Thêm vào danh sách theo dõi
5.033USD
+0.073+1.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.06MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CRIS

Theo dõi tình hình tài chính của Curis Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Curis Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-1.25/-0.40
Doanh thu / Dự báo
0.00/1.49M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.44M
-13.43%
EPS(YoY)
-11.52
91.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.01%-24.99
197.99%24.54
70.98%-9.86
66.45%-13.61
39.13%-25.00
38.23%-25.04
20.22%-33.97
-1539.77%-40.57
-1616.32%-41.07
-1626.00%-40.54
---42.59
---2.47
---2.39
---2.35
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-65.98%1.14M
8.36%3.18M
7.97%2.75M
14.09%2.38M
24.07%3.34M
3.46%2.93M
15.89%2.55M
-9.19%2.09M
-6.62%2.70M
0.28%2.83M
-8.19%2.20M
11.67%2.30M
-7.91%2.89M
-7.04%2.83M
4.68%2.39M
-6.03%2.06M
3.67%3.13M
10.83%3.04M
-3.14%2.29M
Lợi nhuận ròng
-127.95%-24.20M
301.25%19.36M
23.41%-7.73M
27.20%-8.59M
10.61%-10.62M
17.88%-9.62M
17.15%-10.09M
1.32%-11.80M
-2.74%-11.88M
-3.38%-11.71M
8.37%-12.18M
24.96%-11.96M
28.25%-11.56M
16.82%-11.33M
-20.30%-13.29M
-47.08%-15.94M
-62.27%-16.11M
-81.19%-13.62M
-84.98%-11.05M
-61.57%-10.84M
Biên lợi nhuận ròng
----
691.54%1700.88%
29.32%-243.36%
32.57%-312.59%
21.65%-446.05%
33.81%-287.53%
19.92%-344.32%
14.85%-463.59%
-13.13%-569.32%
-10.70%-434.42%
---429.97%
---544.42%
---503.22%
---392.41%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
-2.22%72.41%
-31.34%71.66%
-16.24%83.63%
-24.90%76.22%
-18.98%74.05%
37.27%104.37%
47.71%99.84%
38.02%101.49%
126.49%91.39%
--76.03%
--67.59%
--73.53%
--40.35%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
22.24%103.58%
35.57%103.16%
24.66%80.64%
50.22%82.82%
70.01%84.73%
--76.09%
--64.69%
--55.13%
--49.84%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-65.98%1.14M
8.36%3.18M
7.97%2.75M
14.09%2.38M
24.07%3.34M
3.46%2.93M
15.89%2.55M
-9.19%2.09M
-6.62%2.70M
0.28%2.83M
-8.19%2.20M
11.67%2.30M
-7.91%2.89M
-7.04%2.83M
4.68%2.39M
-6.03%2.06M
3.67%3.13M
10.83%3.04M
-3.14%2.29M
Lợi nhuận hoạt động
-7.56%-11.52M
19.92%-7.88M
25.04%-7.81M
30.54%-8.69M
13.57%-10.71M
20.46%-9.85M
19.79%-10.42M
2.13%-12.50M
-1.47%-12.39M
-4.26%-12.38M
4.71%-12.99M
20.66%-12.78M
24.57%-12.21M
13.18%-11.87M
-22.73%-13.63M
-36.62%-16.10M
-62.33%-16.19M
-81.77%-13.67M
-85.80%-11.11M
-75.54%-11.79M
Lợi nhuận ròng
-127.95%-24.20M
301.25%19.36M
23.41%-7.73M
27.20%-8.59M
10.61%-10.62M
17.88%-9.62M
17.15%-10.09M
1.32%-11.80M
-2.74%-11.88M
-3.38%-11.71M
8.37%-12.18M
24.96%-11.96M
28.25%-11.56M
16.82%-11.33M
-20.30%-13.29M
-47.08%-15.94M
-62.27%-16.11M
-81.19%-13.62M
-84.98%-11.05M
-61.57%-10.84M
Tài sản ngắn hạn
-33.05%16.61M
-73.79%6.92M
-48.37%13.91M
-58.23%14.42M
-46.14%24.81M
-56.68%26.39M
-63.31%26.94M
-49.12%34.52M
-40.95%46.07M
-33.88%60.91M
-30.54%73.43M
-40.16%67.85M
-38.16%78.01M
-24.72%92.12M
-21.66%105.72M
-27.56%113.40M
-22.07%126.14M
-29.16%122.38M
376.82%134.95M
474.13%156.53M
Tổng nợ ngắn hạn
-25.57%14.97M
-26.02%14.08M
-9.63%19.91M
0.03%19.37M
77.98%20.12M
-13.60%19.03M
60.74%22.03M
100.02%19.37M
40.08%11.30M
119.92%22.02M
-0.25%13.71M
-20.32%9.68M
-16.74%8.07M
-25.49%10.01M
45.06%13.74M
54.47%12.15M
38.62%9.69M
33.33%13.44M
3.84%9.47M
-15.88%7.87M
Tổng tài sản
-24.51%29.69M
-51.62%19.97M
-34.92%27.64M
-42.01%29.23M
-36.60%39.33M
-46.60%41.27M
-52.79%42.47M
-40.20%50.41M
-34.40%62.02M
-29.00%77.28M
-26.76%89.97M
-34.56%84.31M
-32.82%94.54M
-32.93%108.85M
-28.61%122.85M
-28.90%128.83M
-26.16%140.74M
-20.58%162.30M
276.44%172.09M
303.10%181.19M
Tổng các khoản nợ
-63.04%16.98M
-69.31%14.50M
-17.33%42.33M
-15.43%43.22M
-12.61%45.93M
-17.96%47.26M
-15.20%51.21M
-12.01%51.11M
-9.30%52.56M
-7.52%57.61M
-10.02%60.38M
-13.03%58.08M
-10.52%57.95M
-12.99%62.30M
-2.99%67.11M
-2.81%66.79M
-5.70%64.77M
-2.84%71.59M
-6.92%69.18M
-8.78%68.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
292.33%12.71M
191.06%5.46M
-68.19%-14.69M
-1915.27%-13.99M
-169.83%-6.61M
-130.49%-6.00M
-129.52%-8.73M
-102.65%-694.00K
-74.14%9.46M
-57.75%19.67M
-46.92%29.59M
-57.73%26.22M
-51.84%36.59M
-48.68%46.55M
-45.83%55.74M
-44.84%62.05M
-37.68%75.97M
-30.58%90.71M
459.72%102.91M
470.22%112.47M
Thu nhập hoạt động ròng
-24.12%-9.00M
31.20%-6.37M
6.18%-5.57M
28.07%-8.01M
45.19%-7.25M
9.09%-9.26M
27.44%-5.94M
-41.52%-11.13M
-8.47%-13.23M
16.97%-10.19M
37.65%-8.18M
35.15%-7.87M
27.45%-12.20M
-50.14%-12.27M
-36.55%-13.12M
-82.19%-12.13M
-27.59%-16.82M
-42.97%-8.17M
-63.52%-9.61M
-29.78%-6.66M
Đầu tư ròng
--0.00
684.11%2.50M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-102.95%-428.00K
10076.67%18.32M
-133.39%-7.36M
-27.93%18.91M
319.20%14.52M
-95.82%180.00K
-111.13%-3.15M
951.22%26.24M
198.30%3.46M
137.32%4.30M
198.50%28.34M
24.27%-3.08M
93.41%-3.52M
-7017.28%-11.53M
-11051.55%-28.77M
Tài chính thuần
151.31%18.94M
-101.35%-119.00K
394.09%4.48M
-45.83%-2.13M
413.26%7.54M
516.95%8.83M
-112.14%-1.52M
-71.83%-1.46M
-19.94%-2.41M
-52.59%-2.12M
169.33%12.56M
-12.25%-852.00K
-21.72%-2.01M
-5.79%-1.39M
587.66%4.66M
-32.00%-759.00K
-24.00%-1.65M
-100.79%-1.31M
-116.43%-956.00K
-103.49%-575.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, tổng doanh thu đạt 9.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.91M.

Tài sản ngắn hạn của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, tài sản ngắn hạn là 6.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.79.

Tổng tài sản của Curis Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Curis Inc là 19.97M, bao gồm 6.92M tài sản ngắn hạn và 13.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, tổng nghĩa vụ của Curis Inc là 14.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Curis Inc là 5.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 191.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Curis Inc là -35.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.30.

Giá trị đầu tư ròng của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, giá trị đầu tư ròng của Curis Inc là 2.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, giá trị huy động vốn ròng của Curis Inc là 9.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -11.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.63.

Thu nhập ròng của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, lợi nhuận ròng là -7.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.53.

Biên lợi nhuận ròng của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, biên lợi nhuận ròng là -80.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.81.

Biên lợi nhuận gộp của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, biên lợi nhuận gộp là 76.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -24.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Curis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Curis Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -35.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.