tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Crescent Energy Co

CRGY
Thêm vào danh sách theo dõi
11.470USD
+0.305+2.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.76BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CRGY

Theo dõi tình hình tài chính của Crescent Energy Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Crescent Energy Co

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.58
Doanh thu / Dự báo
--/1.26B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.58B
22.14%
EPS(YoY)
0.55
162.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-11278.65%-1.28
95.36%-0.03
44.95%-0.04
79.75%0.61
95.59%-0.01
-183.46%-0.70
89.90%-0.07
218.08%0.34
-120.59%-0.25
358.48%0.83
---0.67
--0.11
--1.24
--0.18
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.49%1.18B
-1.17%865.05M
16.34%866.58M
37.46%897.98M
44.52%950.17M
33.08%875.29M
15.95%744.87M
32.69%653.28M
11.41%657.47M
-3.95%657.73M
-25.73%642.40M
-45.80%492.34M
-1.46%590.14M
47.81%684.76M
136.50%864.96M
--908.43M
--598.91M
--463.26M
--365.73M
----
Lợi nhuận ròng
-19427.77%-419.85M
92.66%-8.66M
4.40%-9.51M
308.08%153.22M
91.10%-2.15M
-312.55%-118.04M
81.19%-9.95M
628.93%37.55M
-140.42%-24.17M
531.80%55.53M
-144.67%-52.87M
-90.55%5.15M
170.35%59.79M
-96.13%8.79M
73814.40%118.36M
--54.52M
---85.00M
--227.26M
---160.57K
----
Biên lợi nhuận ròng
-5796.58%-35.44%
105.37%1.04%
-58.21%-1.19%
68.39%18.10%
112.64%0.62%
-191.21%-19.42%
96.33%-0.75%
-7.94%10.75%
-111.36%-4.92%
195.31%21.29%
---20.41%
--11.67%
--43.31%
--7.21%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
21.58%33.79%
-54.84%10.97%
-6.62%20.92%
4.18%23.49%
3.40%27.79%
-2.95%24.28%
-22.38%22.40%
3.97%22.54%
-7.67%26.88%
-37.10%25.02%
--28.86%
--21.68%
--29.11%
--39.78%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.70%43.71%
33.25%44.46%
-4.78%33.28%
6.30%34.29%
41.09%36.52%
33.08%33.36%
26.91%34.95%
47.65%32.26%
26.02%25.88%
19.94%25.07%
--27.54%
--21.85%
--20.54%
--20.90%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.49%1.18B
-1.17%865.05M
16.34%866.58M
37.46%897.98M
44.52%950.17M
33.08%875.29M
15.95%744.87M
32.69%653.28M
11.41%657.47M
-3.95%657.73M
-25.73%642.40M
-45.80%492.34M
-1.46%590.14M
47.81%684.76M
136.50%864.96M
--908.43M
--598.91M
--463.26M
--365.73M
----
Lợi nhuận hoạt động
61.72%351.12M
-57.04%83.75M
187.50%140.59M
-30.30%80.52M
58.60%217.11M
49.35%194.96M
-67.30%48.90M
70.39%115.53M
-10.53%136.89M
-48.89%130.54M
-64.93%149.52M
-86.58%67.80M
-43.25%153.00M
58.03%255.39M
219.08%426.30M
--505.19M
--269.60M
--161.61M
--133.60M
----
Lợi nhuận ròng
-19427.77%-419.85M
92.66%-8.66M
4.40%-9.51M
308.08%153.22M
91.10%-2.15M
-312.55%-118.04M
81.19%-9.95M
628.93%37.55M
-140.42%-24.17M
531.80%55.53M
-144.67%-52.87M
-90.55%5.15M
170.35%59.79M
-96.13%8.79M
73814.40%118.36M
--54.52M
---85.00M
--227.26M
---160.57K
----
Tài sản ngắn hạn
31.97%896.42M
136.15%1.86B
-18.73%702.71M
-43.55%753.27M
20.49%679.27M
28.01%788.09M
-4.25%864.71M
123.53%1.33B
4.39%563.76M
19.14%615.65M
55.58%903.11M
-11.31%596.94M
-16.80%540.04M
7.74%516.74M
58.15%580.48M
167.60%673.05M
--649.08M
--479.62M
--367.03M
--251.51M
Tổng nợ ngắn hạn
80.25%1.57B
52.22%1.26B
-7.05%864.20M
19.55%851.60M
16.32%870.17M
10.28%827.36M
5.56%929.75M
5.93%712.31M
-4.84%748.08M
-16.06%750.26M
-15.30%880.80M
-47.90%672.43M
-36.29%786.12M
45.06%893.75M
31.73%1.04B
247.13%1.29B
--1.23B
--616.13M
--789.38M
--371.78M
Tổng tài sản
21.53%12.00B
35.83%12.44B
4.80%9.69B
31.76%9.86B
45.23%9.87B
34.65%9.16B
32.41%9.25B
21.67%7.48B
11.23%6.80B
13.02%6.80B
12.15%6.99B
-2.00%6.15B
-1.02%6.11B
16.72%6.02B
22.91%6.23B
66.83%6.27B
--6.17B
--5.16B
--5.07B
--3.76B
Tổng các khoản nợ
10.67%7.31B
20.87%7.28B
-18.19%5.22B
0.34%5.36B
37.60%6.61B
18.79%6.02B
18.95%6.38B
14.34%5.34B
-7.58%4.80B
-1.72%5.07B
-0.40%5.36B
-17.38%4.67B
-9.53%5.20B
15.57%5.16B
20.76%5.38B
302.01%5.65B
--5.74B
--4.46B
--4.46B
--1.41B
Tổng vốn chủ sở hữu
43.53%4.69B
64.52%5.17B
55.77%4.48B
110.11%4.50B
63.57%3.27B
81.01%3.14B
76.71%2.88B
44.83%2.14B
117.82%2.00B
101.15%1.73B
91.65%1.63B
137.94%1.48B
112.16%916.48M
24.13%862.29M
38.51%848.99M
-73.61%621.31M
--431.98M
--694.64M
--612.93M
--2.35B
Thu nhập hoạt động ròng
21.38%409.19M
-3.49%371.02M
28.56%473.06M
73.90%498.97M
83.44%337.11M
19.07%384.43M
94.33%367.96M
56.39%286.93M
-23.46%183.77M
50.16%322.87M
-52.53%189.34M
-29.75%183.47M
74.88%240.09M
--215.02M
--398.90M
--261.16M
--137.29M
----
----
----
Đầu tư ròng
35.51%-681.66M
263.86%596.34M
54.38%-249.92M
-64.36%-212.19M
-571.23%-1.06B
-9.43%-363.92M
20.76%-547.81M
28.21%-129.10M
19.30%-157.46M
-424.46%-332.56M
-251.09%-691.29M
-19.38%-179.83M
72.65%-195.11M
---63.41M
---196.90M
---150.64M
---713.39M
----
----
----
Tài chính thuần
-189.17%-448.24M
-661.10%-237.50M
48.54%-220.95M
-146.78%-289.27M
2206.06%502.65M
117.00%42.33M
-161.93%-429.40M
1009.77%618.33M
45.35%-23.87M
-49.98%-248.91M
393.16%693.32M
133.38%55.72M
-107.78%-43.67M
---165.96M
---236.50M
---166.90M
--561.52M
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, tổng doanh thu đạt 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.93B.

Tài sản ngắn hạn của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, tài sản ngắn hạn là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.15.

Tổng tài sản của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Crescent Energy Co là 12.44B, bao gồm 1.86B tài sản ngắn hạn và 10.58B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, tổng nghĩa vụ của Crescent Energy Co là 7.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, tổng vốn chủ sở hữu của Crescent Energy Co là 5.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Crescent Energy Co là 619.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.36.

Giá trị đầu tư ròng của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, giá trị đầu tư ròng của Crescent Energy Co là -922.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, giá trị huy động vốn ròng của Crescent Energy Co là -245.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -218.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.62.

Thu nhập ròng của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, lợi nhuận ròng là 132.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 215.97.

Biên lợi nhuận ròng của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, biên lợi nhuận ròng là 4.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 199.41.

Biên lợi nhuận gộp của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, biên lợi nhuận gộp là 23.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Crescent Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Energy Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 619.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.