tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Smart Powerr Corp

CREG
Thêm vào danh sách theo dõi
0.772USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-20 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
518.85KVốn hóa
1.19P/E TTM

Tình hình tài chính của CREG

Theo dõi tình hình tài chính của Smart Powerr Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Smart Powerr Corp

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/--
Doanh thu / Dự báo
108.35K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
262.51K
--
EPS(YoY)
-1.91
-4.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
70.53%-0.26
94.97%-0.03
74.98%-0.08
-3.57%-0.51
-151.31%-0.87
-133.23%-0.67
-33.07%-0.30
-1443.14%-0.49
-2814.62%-0.34
36.64%-0.29
-272.78%-0.23
---0.03
---0.01
---0.45
---0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
425.35%108.35K
--88.85K
--90.82K
--62.21K
--20.63K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
--0.00
Lợi nhuận ròng
38.11%-547.41K
22.47%-470.39K
-14.33%-300.37K
-203.79%-1.24M
-216.11%-884.46K
-165.27%-606.73K
-45.38%-262.73K
-65.33%-409.76K
-212.61%-279.80K
93.16%-228.72K
59.63%-180.72K
-10.25%-247.84K
79.73%-89.50K
75.45%-3.34M
19.57%-447.64K
-110.12%-224.81K
-59.24%-441.46K
-414.72%-13.62M
17.09%-556.57K
123.41%2.22M
Biên lợi nhuận ròng
88.22%-505.21%
---529.42%
---330.74%
---2000.86%
---4288.29%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
18.00%50.46%
--41.62%
--48.68%
--42.76%
--42.76%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-59.73%1.56%
-80.25%2.28%
-71.39%3.34%
-69.11%3.60%
-67.09%3.88%
-2.99%11.55%
-2.55%11.68%
-1.98%11.65%
-2.06%11.79%
-0.97%11.90%
--11.99%
--11.89%
--12.04%
--12.02%
----
----
----
----
----
Doanh thu
425.35%108.35K
--88.85K
--90.82K
--62.21K
--20.63K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
53.66%-538.64K
-77.62%-614.43K
-13.38%-213.49K
-192.27%-1.03M
-457.69%-1.16M
-79.83%-345.93K
-28.21%-188.29K
6.30%-350.80K
-145.71%-208.43K
81.62%-192.37K
12.97%-146.87K
-99.44%-374.41K
56.67%-84.83K
-2281.36%-1.05M
55.59%-168.76K
-69.03%-187.73K
28.31%-195.78K
-100.95%-43.96K
-393.46%-380.04K
-107.86%-111.06K
Lợi nhuận ròng
38.11%-547.41K
22.47%-470.39K
-14.33%-300.37K
-203.79%-1.24M
-216.11%-884.46K
-165.27%-606.73K
-45.38%-262.73K
-65.33%-409.76K
-212.61%-279.80K
93.16%-228.72K
59.63%-180.72K
-10.25%-247.84K
79.73%-89.50K
75.45%-3.34M
19.57%-447.64K
-110.12%-224.81K
-59.24%-441.46K
-414.72%-13.62M
17.09%-556.57K
123.41%2.22M
Tài sản ngắn hạn
22.33%158.86M
29.48%156.82M
-3.91%132.14M
-2.96%131.34M
-4.61%129.86M
-11.25%121.12M
2.07%137.51M
1.05%135.34M
-3.41%136.13M
-1.92%136.47M
-1.88%134.72M
-7.84%133.94M
-8.33%140.93M
-9.13%139.13M
-8.85%137.30M
-3.91%145.34M
6.28%153.73M
41.51%153.12M
52.57%150.63M
59.96%151.25M
Tổng nợ ngắn hạn
-34.11%8.59M
-14.92%11.14M
-38.65%14.73M
-46.49%12.74M
-44.87%13.04M
-45.14%13.10M
3.17%24.00M
2.29%23.81M
-1.85%23.66M
-2.09%23.87M
9.25%23.27M
7.39%23.28M
7.91%24.10M
2.10%24.38M
99.03%21.30M
80.76%21.68M
-42.08%22.34M
-38.83%23.88M
-71.04%10.70M
-66.39%11.99M
Tổng tài sản
22.11%159.65M
30.03%157.64M
-3.40%132.97M
-2.43%132.21M
-4.07%130.75M
-11.16%121.23M
2.17%137.65M
1.16%135.50M
-3.29%136.30M
-1.92%136.47M
-1.94%134.73M
-7.91%133.94M
-8.41%140.94M
-9.22%139.14M
-8.89%137.40M
-3.95%145.45M
-11.34%153.87M
11.77%153.27M
19.27%150.80M
24.92%151.43M
Tổng các khoản nợ
-27.40%11.94M
-12.18%14.49M
-46.18%14.75M
-40.85%16.12M
-39.36%16.45M
-39.38%16.50M
0.70%27.42M
0.05%27.25M
-3.32%27.13M
-3.95%27.22M
5.27%27.22M
3.66%27.24M
4.17%28.06M
-0.60%28.34M
54.79%25.86M
45.95%26.27M
-39.55%26.94M
-36.61%28.51M
-61.55%16.71M
-57.31%18.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
29.23%147.71M
36.68%143.15M
7.24%118.22M
7.24%116.09M
4.70%114.30M
-4.13%104.73M
2.55%110.24M
1.44%108.25M
-3.28%109.17M
-1.40%109.25M
-3.61%107.50M
-10.46%106.71M
-11.08%112.87M
-11.19%110.79M
-16.82%111.53M
-10.68%119.18M
-1.59%126.94M
35.38%124.76M
61.60%134.09M
68.78%133.43M
Thu nhập hoạt động ròng
-100.19%-125.93K
123.63%2.47M
35.77%-53.02K
-103.25%-131.33K
35315.62%64.63M
-6429.27%-10.43M
-110.62%-82.54K
99.91%-64.61K
-161.11%-183.52K
485.55%164.84K
649.40%777.55K
-53292.59%-68.97M
-82.93%-70.28K
-49.81%-42.76K
84.32%-141.53K
-193.89%-129.18K
95.31%-38.42K
-100.11%-28.54K
-111.00%-902.45K
-98.13%137.59K
Đầu tư ròng
184.12%156.84M
-169.13%-154.68M
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.49%55.20M
16.86%-57.47M
-100.06%-39.99K
-100.03%-21.85K
148.60%68.56M
---69.12M
--69.99M
--71.08M
---141.07M
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
-100.00%0.00
--22.27M
--0.00
--0.00
--9.87M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%-1.00
--4.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, tổng doanh thu đạt 262.51K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 262.51K.

Tài sản ngắn hạn của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, tài sản ngắn hạn là 156.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.48.

Tổng tài sản của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Smart Powerr Corp là 157.64M, bao gồm 156.82M tài sản ngắn hạn và 818.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, tổng nghĩa vụ của Smart Powerr Corp là 14.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Smart Powerr Corp là 143.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Smart Powerr Corp là -3.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -175.78.

Giá trị đầu tư ròng của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, giá trị đầu tư ròng của Smart Powerr Corp là -99.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1001.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.94.

Thu nhập ròng của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, lợi nhuận ròng là -2.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Smart Powerr Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smart Powerr Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -175.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.