tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Credo Technology Group Holding Ltd

CRDO
Thêm vào danh sách theo dõi
177.420USD
-14.860-7.73%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.90BVốn hóa
91.66P/E TTM

Tình hình tài chính của CRDO

Theo dõi tình hình tài chính của Credo Technology Group Holding Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Credo Technology Group Holding Ltd

Mới phát hành
Th06 15, 2026
EPS / Dự báo
2.65/--
Doanh thu / Dự báo
1.34B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.34B
205.68%
EPS(YoY)
2.65
749.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
326.28%0.92
393.94%0.86
1957.29%0.47
738.32%0.37
436.57%0.21
6318.75%0.17
42.44%-0.03
26.28%-0.06
40.64%-0.06
-85.85%0.00
-91.61%-0.04
---0.08
---0.11
--0.02
---0.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
157.02%437.00M
201.49%407.01M
272.08%268.03M
273.57%223.07M
179.73%170.03M
154.44%135.00M
63.58%72.03M
70.15%59.71M
89.42%60.78M
-2.23%53.06M
-14.28%44.03M
-24.47%35.09M
-14.49%32.09M
70.66%54.27M
94.38%51.37M
333.30%46.47M
--37.53M
--31.80M
82.87%26.43M
-2.84%10.72M
Lợi nhuận ròng
362.18%169.10M
435.22%157.14M
2055.88%82.64M
764.56%63.40M
449.22%36.59M
6759.81%29.36M
36.21%-4.22M
18.44%-9.54M
34.26%-10.48M
-84.84%428.00K
-97.11%-6.62M
-15923.29%-11.70M
-197.61%-15.94M
2060.42%2.82M
18.05%-3.36M
99.42%-73.00K
---5.36M
---144.00K
71.66%-4.10M
-159.86%-12.58M
Biên lợi nhuận ròng
79.82%38.70%
77.53%38.61%
625.66%30.83%
277.89%28.42%
224.84%21.52%
2596.03%21.75%
61.00%-5.87%
52.07%-15.98%
65.29%-17.24%
-84.49%0.81%
-129.94%-15.04%
---33.33%
---49.67%
--5.20%
---6.54%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.56%68.21%
7.65%68.52%
6.91%67.55%
7.96%67.41%
2.14%67.16%
3.72%63.65%
6.53%63.18%
5.40%62.44%
13.53%65.75%
4.11%61.36%
8.97%59.31%
--59.24%
--57.92%
--58.94%
--54.43%
----
----
----
----
----
Doanh thu
157.02%437.00M
201.49%407.01M
272.08%268.03M
273.57%223.07M
179.73%170.03M
154.44%135.00M
63.58%72.03M
70.15%59.71M
89.42%60.78M
-2.23%53.06M
-14.28%44.03M
-24.47%35.09M
-14.49%32.09M
70.66%54.27M
94.38%51.37M
333.30%46.47M
--37.53M
--31.80M
82.87%26.43M
-2.84%10.72M
Lợi nhuận hoạt động
349.63%155.84M
471.21%149.62M
1037.27%78.80M
520.33%60.74M
587.09%34.66M
543.14%26.19M
5.27%-8.41M
-0.42%-14.45M
56.59%-7.12M
-1134.03%-5.91M
-410.35%-8.88M
-6501.38%-14.39M
-412.41%-16.39M
-6.21%-479.00K
51.07%-1.74M
98.13%-218.00K
---3.20M
---451.00K
74.47%-3.55M
-152.33%-11.63M
Lợi nhuận ròng
362.18%169.10M
435.22%157.14M
2055.88%82.64M
764.56%63.40M
449.22%36.59M
6759.81%29.36M
36.21%-4.22M
18.44%-9.54M
34.26%-10.48M
-84.84%428.00K
-97.11%-6.62M
-15923.29%-11.70M
-197.61%-15.94M
2060.42%2.82M
18.05%-3.36M
99.42%-73.00K
---5.36M
---144.00K
71.66%-4.10M
-159.86%-12.58M
Tài sản ngắn hạn
180.44%2.00B
188.56%1.79B
131.01%1.24B
48.17%803.61M
34.56%713.53M
21.06%619.15M
63.94%538.25M
69.14%542.35M
61.55%530.26M
46.12%511.44M
-6.14%328.32M
-7.32%320.65M
-1.19%328.23M
15.98%350.02M
157.91%349.81M
159.06%345.99M
--332.18M
--301.79M
--135.63M
--133.56M
Tổng nợ ngắn hạn
82.98%197.09M
104.62%165.19M
182.75%140.37M
56.14%108.39M
141.40%107.71M
100.84%80.73M
33.33%49.65M
122.42%69.42M
43.79%44.62M
-7.34%40.20M
-24.75%37.23M
-26.75%31.21M
17.12%31.03M
67.89%43.38M
108.78%49.48M
170.23%42.61M
--26.50M
--25.84M
--23.70M
--15.77M
Tổng tài sản
183.67%2.30B
183.00%2.04B
126.96%1.45B
40.37%905.17M
34.44%809.26M
21.51%719.92M
57.35%638.55M
62.97%644.87M
51.51%601.93M
41.99%592.47M
-1.99%405.81M
-2.45%395.70M
5.75%397.29M
24.84%417.25M
154.64%414.03M
158.80%405.65M
--375.69M
--334.23M
--162.60M
--156.75M
Tổng các khoản nợ
81.72%232.01M
85.32%188.45M
131.02%163.20M
34.91%123.79M
106.81%127.67M
73.83%101.69M
25.57%70.64M
90.12%91.76M
24.33%61.73M
-6.70%58.50M
-19.55%56.26M
-24.28%48.27M
19.57%49.65M
119.71%62.70M
168.57%69.93M
253.90%63.74M
--41.53M
--28.54M
--26.04M
--18.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
202.77%2.06B
199.06%1.85B
126.46%1.29B
41.27%781.38M
26.17%681.58M
15.78%618.23M
62.47%567.91M
59.19%553.10M
55.39%540.20M
50.60%533.97M
1.58%349.55M
1.62%347.44M
4.03%347.63M
15.98%354.55M
151.98%344.10M
146.45%341.90M
--334.16M
--305.69M
--136.56M
--138.73M
Thu nhập hoạt động ròng
215.18%182.24M
3846.27%166.22M
499.56%61.66M
848.59%54.17M
1290.96%57.82M
506.56%4.21M
105.37%10.29M
-129.41%-7.24M
135.11%4.16M
55.23%-1.04M
185.03%5.01M
301.39%24.61M
-601.65%-11.84M
-233.99%-2.31M
106.77%1.76M
-36.54%-12.22M
--2.36M
--1.73M
-25.11%-25.97M
-85.55%-8.95M
Đầu tư ròng
-95.89%-232.45M
134.24%138.49M
-171.09%-91.74M
-259.65%-67.82M
-257.48%-118.67M
128.61%59.12M
4338.16%129.05M
742.69%42.48M
-751.59%-33.20M
-212.52%-206.63M
94.53%-3.04M
-25.71%-6.61M
59.60%-3.90M
-2143.57%-66.12M
-1426.80%-55.67M
-292.68%-5.26M
---9.65M
---2.95M
-15.20%-3.65M
-128.89%-1.34M
Tài chính thuần
-170.23%-5.33M
10538.93%348.03M
9486.34%377.89M
-285.16%-2.97M
-28271.43%-1.97M
-101.91%-3.33M
-3196.92%-4.03M
200.37%1.60M
-98.83%7.00K
11064.00%174.60M
-82.57%130.00K
-72.99%534.00K
-97.71%598.00K
-99.08%1.56M
82.84%746.00K
-70.75%1.98M
--26.17M
--170.85M
101.83%408.00K
-86.41%6.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, tổng doanh thu đạt 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 436.77M.

Tài sản ngắn hạn của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 180.44.

Tổng tài sản của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Credo Technology Group Holding Ltd là 2.30B, bao gồm 2.00B tài sản ngắn hạn và 294.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, tổng nghĩa vụ của Credo Technology Group Holding Ltd là 232.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Credo Technology Group Holding Ltd là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 202.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Credo Technology Group Holding Ltd là 445.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1071.16.

Giá trị đầu tư ròng của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, giá trị đầu tư ròng của Credo Technology Group Holding Ltd là -253.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -326.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Credo Technology Group Holding Ltd là 717.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9386.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 749.12.

Thu nhập ròng của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, lợi nhuận ròng là 472.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 805.04.

Biên lợi nhuận ròng của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, biên lợi nhuận ròng là 35.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.08.

Biên lợi nhuận gộp của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, biên lợi nhuận gộp là 68.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 34.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 302.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 30.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 311.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Credo Technology Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Credo Technology Group Holding Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 445.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1071.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.