tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cardiff Oncology Inc

CRDF
Thêm vào danh sách theo dõi
0.855USD
+0.004+0.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
58.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CRDF

Theo dõi tình hình tài chính của Cardiff Oncology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cardiff Oncology Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.18/-0.13
Doanh thu / Dự báo
41.00K/85.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
593.00K
-13.18%
EPS(YoY)
-0.69
28.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.56%-0.18
50.75%-0.11
33.45%-0.17
20.24%-0.21
9.89%-0.20
-4.01%-0.22
-16.13%-0.25
-5.28%-0.26
10.80%-0.22
-6.99%-0.21
---0.22
---0.25
---0.25
---0.20
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-62.39%41.00K
60.93%243.00K
-27.27%120.00K
-25.77%121.00K
-46.83%109.00K
-3.21%151.00K
17.02%165.00K
50.93%163.00K
146.99%205.00K
21.88%156.00K
51.61%141.00K
18.68%108.00K
12.16%83.00K
-3.76%128.00K
8.14%93.00K
33.82%91.00K
2.78%74.00K
11.53%133.00K
-36.95%86.00K
59.50%68.00K
Lợi nhuận ròng
8.10%-12.35M
38.75%-7.22M
5.03%-11.26M
-18.37%-13.95M
-34.17%-13.44M
-26.22%-11.79M
-21.81%-11.86M
-5.63%-11.78M
10.79%-10.02M
-7.35%-9.34M
-13.52%-9.74M
-6.77%-11.16M
-2.09%-11.23M
7.89%-8.70M
-23.96%-8.58M
-54.50%-10.45M
-112.13%-11.00M
-43.08%-9.45M
-53.67%-6.92M
8.57%-6.76M
Biên lợi nhuận ròng
-144.30%-30109.76%
61.96%-2969.55%
-30.58%-9381.67%
-59.47%-11523.14%
-152.38%-12324.77%
-30.42%-7805.96%
-4.11%-7184.85%
30.01%-7225.77%
63.88%-4883.41%
11.91%-5985.26%
---6901.42%
---10324.07%
---13521.69%
---6794.53%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-62.39%41.00K
60.93%243.00K
-27.27%120.00K
-25.77%121.00K
-46.83%109.00K
-3.21%151.00K
17.02%165.00K
50.93%163.00K
146.99%205.00K
21.88%156.00K
51.61%141.00K
18.68%108.00K
12.16%83.00K
-3.76%128.00K
8.14%93.00K
33.82%91.00K
2.78%74.00K
11.53%133.00K
-36.95%86.00K
59.50%68.00K
Lợi nhuận hoạt động
10.65%-12.85M
37.74%-7.83M
4.98%-11.97M
-17.79%-14.78M
-31.55%-14.38M
-21.68%-12.57M
-16.46%-12.60M
-2.76%-12.54M
9.28%-10.93M
-10.01%-10.33M
-20.32%-10.82M
-16.90%-12.21M
-8.83%-12.05M
1.41%-9.39M
-28.51%-8.99M
-51.59%-10.44M
-103.49%-11.07M
-46.62%-9.53M
-60.41%-7.00M
-69.34%-6.89M
Lợi nhuận ròng
8.10%-12.35M
38.75%-7.22M
5.03%-11.26M
-18.37%-13.95M
-34.17%-13.44M
-26.22%-11.79M
-21.81%-11.86M
-5.63%-11.78M
10.79%-10.02M
-7.35%-9.34M
-13.52%-9.74M
-6.77%-11.16M
-2.09%-11.23M
7.89%-8.70M
-23.96%-8.58M
-54.50%-10.45M
-112.13%-11.00M
-43.08%-9.45M
-53.67%-6.92M
8.57%-6.76M
Tài sản ngắn hạn
-42.76%47.34M
-36.74%60.13M
4.16%61.80M
18.39%73.70M
18.18%82.71M
22.79%95.05M
-29.29%59.33M
-32.87%62.25M
-31.22%69.99M
-30.44%77.41M
-29.94%83.91M
-27.22%92.73M
-25.07%101.75M
-23.84%111.28M
-13.08%119.75M
-10.82%127.41M
5.63%135.81M
9.58%146.13M
260.76%137.77M
395.75%142.87M
Tổng nợ ngắn hạn
8.82%14.46M
22.09%16.39M
17.41%14.71M
33.12%16.67M
12.23%13.29M
28.62%13.43M
38.89%12.53M
37.26%12.52M
45.35%11.84M
33.71%10.44M
9.38%9.02M
7.57%9.12M
22.27%8.15M
19.04%7.81M
63.53%8.24M
85.22%8.48M
48.78%6.66M
7.19%6.56M
-7.35%5.04M
-7.72%4.58M
Tổng tài sản
-42.02%49.17M
-36.33%61.88M
1.41%63.78M
14.67%75.74M
14.55%84.81M
19.05%97.19M
-28.89%62.90M
-32.22%66.05M
-30.51%74.04M
-29.74%81.64M
-28.45%88.45M
-25.75%97.45M
-23.46%106.55M
-22.30%116.19M
-12.51%123.63M
-8.68%131.26M
7.43%139.20M
11.00%149.54M
258.20%141.31M
377.06%143.73M
Tổng các khoản nợ
3.82%14.46M
15.83%16.50M
11.00%14.99M
25.40%17.13M
5.99%13.93M
19.69%14.24M
27.10%13.50M
25.63%13.66M
30.84%13.14M
20.82%11.90M
1.98%10.63M
0.83%10.88M
10.37%10.05M
7.90%9.85M
34.13%10.42M
123.98%10.79M
91.38%9.10M
38.93%9.13M
31.04%7.77M
-16.17%4.82M
Tổng vốn chủ sở hữu
-51.03%34.71M
-45.28%45.39M
-1.22%48.79M
11.87%58.61M
16.39%70.88M
18.94%82.95M
-36.54%49.39M
-39.49%52.39M
-36.90%60.89M
-34.42%69.74M
-31.26%77.83M
-28.13%86.58M
-25.83%96.50M
-24.27%106.34M
-15.22%113.21M
-13.28%120.47M
4.23%130.10M
9.57%140.42M
298.37%133.54M
469.71%138.92M
Thu nhập hoạt động ròng
3.95%-12.29M
41.88%-5.97M
-3.62%-10.83M
9.77%-8.33M
-65.30%-12.79M
-43.82%-10.27M
-31.41%-10.46M
-29.42%-9.23M
10.61%-7.74M
23.97%-7.14M
-6.29%-7.96M
-6.53%-7.13M
15.51%-8.66M
-27.06%-9.39M
-36.98%-7.49M
-55.66%-6.70M
-74.18%-10.25M
-44.23%-7.39M
-55.02%-5.46M
-0.23%-4.30M
Đầu tư ròng
122.33%3.26M
138.28%10.75M
207.70%10.16M
-135.55%-4.98M
-414.58%-14.58M
-66.74%4.51M
-346.90%-9.43M
22.04%14.02M
-36.74%4.64M
93.18%13.56M
-25.99%3.82M
50.95%11.48M
-60.08%7.33M
179.83%7.02M
-35.86%5.16M
140.03%7.61M
116.44%18.36M
-15037.01%-8.79M
5333.96%8.05M
---19.00M
Tài chính thuần
3400.00%105.00K
-94.22%2.55M
-99.66%25.00K
-100.00%0.00
-97.20%3.00K
--44.19M
--7.43M
--2.06M
--107.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--75.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-85.00%14.96M
-100.00%0.00
-15.56%19.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, tổng doanh thu đạt 593.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 683.00K.

Tài sản ngắn hạn của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, tài sản ngắn hạn là 60.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.74.

Tổng tài sản của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cardiff Oncology Inc là 61.88M, bao gồm 60.13M tài sản ngắn hạn và 1.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, tổng nghĩa vụ của Cardiff Oncology Inc là 16.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cardiff Oncology Inc là 45.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cardiff Oncology Inc là -48.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.64.

Giá trị đầu tư ròng của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, giá trị đầu tư ròng của Cardiff Oncology Inc là 1.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cardiff Oncology Inc là 2.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.05.

Thu nhập ròng của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, lợi nhuận ròng là -45.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.93.

Biên lợi nhuận ròng của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, biên lợi nhuận ròng là -7732.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -71.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -57.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cardiff Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiff Oncology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -48.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.