tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Campbell's Co

CPB
Thêm vào danh sách theo dõi
21.250USD
+0.250+1.19%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
6.33BVốn hóa
11.51P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:00 (ET)21.420USD+0.170+0.80%

Tình hình tài chính của CPB

Theo dõi tình hình tài chính của Campbell's Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
6.33B
Cổ tức TTM
1.56
P/E TTM
11.51
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.85
Doanh thu
9.74B
Lợi nhuận ròng
602.00M
ROE
13.90%
ROA
3.52%

Ngày công bố lợi nhuận của Campbell's Co

Mới phát hành
Th09 3, 2026
EPS / Dự báo
1.34/--
Doanh thu / Dự báo
9.74B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-144.83%-0.22
87.88%0.42
-16.18%0.49
-11.01%0.65
4931.98%0.49
-50.38%0.22
-14.78%0.58
-6.84%0.73
-101.78%-0.01
-16.60%0.45
-12.21%0.68
-20.95%0.79
--0.57
--0.54
--0.78
--0.99
----
----
----
----
Doanh thu
-7.93%2.14B
-4.40%2.37B
-4.51%2.56B
-3.43%2.68B
1.22%2.32B
4.47%2.48B
9.32%2.69B
10.09%2.77B
10.88%2.29B
6.28%2.37B
-1.17%2.46B
-2.21%2.52B
4.08%2.07B
4.65%2.23B
12.49%2.48B
15.16%2.58B
6.09%1.99B
7.36%2.13B
-3.07%2.21B
-4.44%2.24B
Lợi nhuận ròng
-144.83%-65.00M
87.88%124.00M
-16.18%145.00M
-11.01%194.00M
4933.33%145.00M
-50.38%66.00M
-14.78%173.00M
-6.84%218.00M
-101.78%-3.00M
-16.88%133.00M
-12.50%203.00M
-21.21%234.00M
76.04%169.00M
-14.89%160.00M
9.43%232.00M
13.79%297.00M
-66.67%96.00M
17.50%188.00M
-13.47%212.00M
-15.53%261.00M
Biên lợi nhuận ròng
-143.44%-2.71%
96.53%5.24%
-12.23%5.66%
-7.85%7.25%
4875.14%6.25%
-52.50%2.67%
-22.05%6.44%
-15.37%7.86%
-101.60%-0.13%
-21.79%5.61%
-11.47%8.27%
-19.43%9.29%
--8.17%
--7.18%
--9.34%
--11.53%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.47%28.59%
-4.74%27.56%
-7.43%27.93%
-4.57%29.44%
3.36%30.25%
-4.42%28.93%
-2.77%30.17%
0.34%30.84%
-6.18%29.26%
0.69%30.27%
2.94%31.03%
-3.82%30.74%
--31.19%
--30.06%
--30.14%
--31.96%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.92%45.61%
-0.45%46.30%
-4.44%46.10%
-6.52%45.93%
-2.38%46.03%
-1.25%46.51%
29.20%48.24%
27.98%49.14%
21.26%47.15%
19.48%47.10%
-2.23%37.34%
-3.64%38.39%
--38.89%
--39.42%
--38.19%
--39.85%
----
----
----
----
Doanh thu
-7.93%2.14B
-4.40%2.37B
-4.51%2.56B
-3.43%2.68B
1.22%2.32B
4.47%2.48B
9.32%2.69B
10.09%2.77B
10.88%2.29B
6.28%2.37B
-1.17%2.46B
-2.21%2.52B
4.08%2.07B
4.65%2.23B
12.49%2.48B
15.16%2.58B
6.09%1.99B
7.36%2.13B
-3.07%2.21B
-4.44%2.24B
Lợi nhuận hoạt động
-21.74%234.00M
-6.95%308.00M
-21.75%295.00M
-14.83%356.00M
19.12%299.00M
12.20%331.00M
3.86%377.00M
10.58%418.00M
-17.97%251.00M
2.79%295.00M
-0.27%363.00M
-13.90%378.00M
64.52%306.00M
-4.33%287.00M
14.47%364.00M
13.73%439.00M
-56.24%186.00M
9.09%300.00M
-17.40%318.00M
-15.72%386.00M
Lợi nhuận ròng
-144.83%-65.00M
87.88%124.00M
-16.18%145.00M
-11.01%194.00M
4933.33%145.00M
-50.38%66.00M
-14.78%173.00M
-6.84%218.00M
-101.78%-3.00M
-16.88%133.00M
-12.50%203.00M
-21.21%234.00M
76.04%169.00M
-14.89%160.00M
9.43%232.00M
13.79%297.00M
-66.67%96.00M
17.50%188.00M
-13.47%212.00M
-15.53%261.00M
Tài sản ngắn hạn
21.86%2.72B
14.96%2.56B
-14.18%2.73B
-18.30%2.56B
1.92%2.23B
4.07%2.23B
53.67%3.18B
40.11%3.14B
6.26%2.19B
1.66%2.14B
-0.81%2.07B
-2.82%2.24B
4.99%2.06B
13.61%2.10B
5.40%2.09B
22.81%2.30B
15.81%1.96B
-0.59%1.85B
-21.89%1.98B
-23.83%1.88B
Tổng nợ ngắn hạn
14.80%3.34B
3.69%2.95B
-21.18%2.69B
-9.67%3.13B
-18.74%2.91B
-17.59%2.85B
66.00%3.41B
50.00%3.46B
60.94%3.58B
51.09%3.46B
-23.82%2.06B
-23.84%2.31B
-23.01%2.22B
-15.23%2.29B
16.24%2.70B
29.73%3.03B
59.10%2.89B
36.66%2.70B
-17.10%2.32B
-19.55%2.34B
Tổng tài sản
5.05%15.65B
2.12%15.14B
-3.53%15.35B
-5.79%15.18B
-2.23%14.90B
-2.72%14.83B
31.42%15.91B
31.45%16.11B
26.35%15.23B
26.26%15.24B
1.16%12.11B
0.66%12.26B
1.40%12.06B
1.91%12.07B
-0.20%11.97B
2.34%12.18B
1.35%11.89B
1.00%11.85B
-4.06%11.99B
-4.17%11.90B
Tổng các khoản nợ
4.55%11.49B
1.42%11.11B
-5.48%11.34B
-8.54%11.22B
-3.91%10.99B
-3.28%10.96B
45.34%12.00B
44.33%12.27B
36.26%11.44B
33.51%11.33B
-1.33%8.26B
-2.39%8.50B
-1.92%8.39B
0.39%8.48B
-3.16%8.37B
0.53%8.71B
-0.24%8.56B
-3.24%8.45B
-9.76%8.64B
-10.18%8.66B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.45%4.16B
4.08%4.03B
2.43%4.01B
2.99%3.96B
2.85%3.90B
-1.10%3.87B
1.58%3.91B
2.32%3.84B
3.63%3.80B
9.11%3.92B
6.94%3.85B
8.30%3.76B
9.90%3.66B
5.68%3.59B
7.43%3.60B
7.17%3.47B
5.68%3.33B
13.36%3.40B
14.60%3.35B
16.73%3.24B
Thu nhập hoạt động ròng
-22.78%200.00M
-26.67%99.00M
0.78%516.00M
-0.44%224.00M
-10.07%259.00M
-36.62%135.00M
0.39%512.00M
29.31%225.00M
28.00%288.00M
14.52%213.00M
0.99%510.00M
-23.35%174.00M
181.25%225.00M
-44.48%186.00M
5.65%505.00M
-21.18%227.00M
-48.05%80.00M
24.07%335.00M
10.90%478.00M
60.00%288.00M
Đầu tư ròng
44.86%-59.00M
-167.37%-64.00M
24.22%-97.00M
-191.49%-137.00M
24.11%-107.00M
103.48%95.00M
-7.56%-128.00M
65.69%-47.00M
-98.59%-141.00M
-2360.36%-2.73B
-48.75%-119.00M
-75.64%-137.00M
-14.52%-71.00M
-158.14%-111.00M
-40.35%-80.00M
-14.71%-78.00M
-426.32%-62.00M
24.56%-43.00M
-18.75%-57.00M
5.56%-68.00M
Tài chính thuần
10.37%-147.00M
78.80%-194.00M
92.56%-27.00M
-109.75%-51.00M
-13.10%-164.00M
-137.26%-915.00M
-15.97%-363.00M
487.41%523.00M
22.87%-145.00M
24660.00%2.46B
21.36%-313.00M
-6.30%-135.00M
-79.05%-188.00M
97.79%-10.00M
-201.52%-398.00M
42.27%-127.00M
66.45%-105.00M
52.37%-453.00M
17.50%-132.00M
10.20%-220.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, tổng doanh thu đạt 9.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.25B.

Tài sản ngắn hạn của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, tài sản ngắn hạn là 2.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.86.

Tổng tài sản của Campbell's Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Campbell's Co là 15.65B, bao gồm 2.72B tài sản ngắn hạn và 12.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, tổng nghĩa vụ của Campbell's Co là 11.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, tổng vốn chủ sở hữu của Campbell's Co là 4.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Campbell's Co là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.98.

Giá trị đầu tư ròng của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, giá trị đầu tư ròng của Campbell's Co là -357.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, giá trị huy động vốn ròng của Campbell's Co là -419.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.89.

Thu nhập ròng của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, lợi nhuận ròng là 398.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.89.

Biên lợi nhuận ròng của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, biên lợi nhuận ròng là 4.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.21.

Biên lợi nhuận gộp của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, biên lợi nhuận gộp là 28.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Campbell's Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Campbell's Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.