USD0.000Trước giờ giao dịch 09/09, 09:34 (ET)
Tình hình tài chính của CPA
Theo dõi tình hình tài chính của Copa Holdings SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Copa Holdings SA
Mới phát hành
Th08 5, 2026
Doanh thu / Dự báo
1.06B/1.07B
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, tổng doanh thu đạt 3.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.45B.
Tài sản ngắn hạn của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, tài sản ngắn hạn là 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.76.
Tổng tài sản của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Copa Holdings SA là 6.58B, bao gồm 1.78B tài sản ngắn hạn và 4.80B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, tổng nghĩa vụ của Copa Holdings SA là 3.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.00.
Tổng vốn chủ sở hữu của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, tổng vốn chủ sở hữu của Copa Holdings SA là 2.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.97.
Thu nhập hoạt động thuần của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Copa Holdings SA là 818.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.77.
Giá trị đầu tư ròng của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, giá trị đầu tư ròng của Copa Holdings SA là -1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -284.24.
Giá trị huy động vốn ròng của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, giá trị huy động vốn ròng của Copa Holdings SA là -36.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.58.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 16.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.89.
Thu nhập ròng của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, lợi nhuận ròng là 671.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.45.
Biên lợi nhuận ròng của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, biên lợi nhuận ròng là 18.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.21.
Biên lợi nhuận gộp của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, biên lợi nhuận gộp là 48.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.65.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.50.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 26.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.57.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Copa Holdings SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Copa Holdings SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 818.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.77.