tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Concentra Group Holdings Parent Inc

CON
Thêm vào danh sách theo dõi
31.610USD
+0.080+0.25%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.04BVốn hóa
22.80P/E TTM

CON Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Concentra Group Holdings Parent Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
79.66%21.02M
26.65%118.69M
-8.01%60.63M
25.48%88.38M
-73.78%11.70M
--93.71M
12.48%65.91M
-13.94%70.43M
152.17%44.62M
--58.60M
--81.85M
--17.70M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
28.66%52.29M
58.73%36.19M
8.88%49.82M
-12.94%46.19M
-19.17%40.64M
--22.80M
-15.92%45.76M
-1.80%53.06M
6.00%50.28M
--54.42M
--54.03M
--47.43M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
18.23%19.65M
29.99%20.29M
30.87%19.91M
6.31%19.00M
-10.09%16.62M
--15.61M
-15.29%15.21M
-2.26%17.87M
0.96%18.48M
--17.96M
--18.28M
--18.31M
Thuế hoãn lại
179.28%815.00K
-3.07%-1.27M
2377.12%11.37M
-230.34%-1.18M
59.22%-1.03M
---1.24M
113.85%459.00K
1390.00%903.00K
21.10%-2.52M
---3.31M
---70.00K
---3.19M
Các mục phi tiền mặt khác
0.58%1.04M
4.90%1.01M
35.22%1.03M
4348.94%2.09M
8550.00%1.04M
--960.00K
736.26%761.00K
-71.69%47.00K
-36.84%12.00K
--91.00K
--166.00K
--19.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-18.97%-56.91M
9.58%58.90M
-750.63%-23.09M
478.04%19.99M
-119.03%-47.84M
--53.76M
133.54%3.55M
-155.98%-5.29M
52.07%-21.84M
---10.58M
--9.45M
---45.57M
-Thay đổi các khoản phải thu
-82.67%-38.63M
56.84%22.71M
-133.75%-7.60M
-855.33%-5.11M
-56.57%-21.14M
--14.48M
62.39%-3.25M
108.84%676.00K
30.25%-13.51M
---8.64M
---7.65M
---19.36M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
27.91%-17.91M
-29.04%33.88M
-67.08%-19.79M
400.32%28.72M
-1324.54%-24.84M
--47.74M
-197.04%-11.84M
-169.49%-9.56M
88.16%-1.74M
---3.99M
--13.76M
---14.73M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
79.47%-380.00K
127.32%2.31M
-76.97%4.29M
-200.75%-3.63M
71.92%-1.85M
---8.47M
810.25%18.64M
8.01%3.60M
42.57%-6.59M
--2.05M
--3.33M
---11.48M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
79.66%21.02M
26.65%118.69M
-8.01%60.63M
25.48%88.38M
-73.78%11.70M
--93.71M
12.48%65.91M
-13.94%70.43M
152.17%44.62M
--58.60M
--81.85M
--17.70M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-29.53%11.09M
20.65%20.13M
35.16%20.47M
65.28%25.23M
-8.58%15.73M
--16.69M
-2.01%15.14M
-3.58%15.26M
19.53%17.21M
--15.45M
--15.83M
--14.40M
Chi phí vốn
-29.52%11.09M
20.85%20.17M
40.04%21.21M
65.28%25.23M
-8.70%15.73M
--16.69M
-2.01%15.14M
-3.68%15.26M
19.66%17.23M
--15.46M
--15.85M
--14.40M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-29.53%11.09M
20.65%20.13M
35.16%20.47M
65.28%25.23M
-8.58%15.73M
--16.69M
-2.01%15.14M
7.46%15.26M
47.84%17.21M
--15.45M
--14.20M
--11.64M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.63M
--2.76M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
98.65%-3.76M
--0.00
100.00%0.00
---54.28M
-5324.14%-279.02M
--0.00
---1.82M
100.00%0.00
---5.14M
--0.00
---1.45M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
94.96%-14.85M
-20.65%-20.13M
-20.66%-20.47M
-420.92%-79.51M
-1218.67%-294.75M
---16.69M
-9.78%-16.96M
11.65%-15.26M
-55.27%-22.35M
---15.45M
---17.28M
---14.40M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-116.05%-24.37M
-124.23%-68.60M
-272.24%-64.09M
123.85%12.89M
3812.22%151.90M
---30.59M
170.60%37.21M
3.98%-54.05M
74.42%-4.09M
---52.70M
---56.29M
---16.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-99.73%409.00K
-779.70%-38.87M
-105.17%-54.42M
159.35%30.92M
3417.87%152.75M
---4.42M
2134.75%1.05B
-0.80%-52.10M
125.67%4.34M
---51.71M
---51.69M
---16.92M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---15.00M
-45.58%-22.42M
----
----
----
---15.40M
9705.37%511.20M
----
----
---5.32M
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--8.02M
1.08%8.04M
-99.48%8.01M
--16.02M
----
--7.96M
--1.54B
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--3.34M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
354.08%2.87M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.13M
-64156.05%-1.52B
74.61%-851.00K
-346.37%-6.89M
--2.38M
---3.35M
--2.80M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-116.05%-24.37M
-124.23%-68.60M
-272.24%-64.09M
123.85%12.89M
3812.22%151.90M
---30.59M
170.60%37.21M
3.98%-54.05M
74.42%-4.09M
---52.70M
---56.29M
---16.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-56.40%79.90M
-63.50%49.94M
45.79%73.87M
5.16%52.11M
484.10%183.25M
--136.82M
52.44%50.67M
98.53%49.55M
-16.68%31.37M
--33.24M
--24.96M
--37.66M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
86.12%-18.20M
-35.48%29.96M
-127.78%-23.93M
1848.34%21.76M
-821.45%-131.15M
--46.43M
1001.37%86.15M
-86.51%1.12M
243.16%18.18M
---9.56M
--8.28M
---12.70M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
18.40%61.70M
-56.40%79.90M
-63.50%49.94M
45.79%73.87M
5.16%52.11M
--183.25M
477.80%136.82M
52.44%50.67M
98.53%49.55M
--23.68M
--33.24M
--24.96M
Dòng tiền tự do
346.24%9.93M
27.91%98.52M
-22.35%39.42M
14.47%63.15M
-114.72%-4.03M
--77.03M
17.67%50.76M
-16.41%55.17M
731.29%27.39M
--43.14M
--66.00M
--3.29M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Concentra Group Holdings Parent Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Concentra Group Holdings Parent Inc đã tạo ra 279.40M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Concentra Group Holdings Parent Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Concentra Group Holdings Parent Inc đã tăng 1.72% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Concentra Group Holdings Parent Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Concentra Group Holdings Parent Inc đã chi 82.33M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Concentra Group Holdings Parent Inc đã thay đổi như thế nào?

Concentra Group Holdings Parent Inc đã sử dụng 32.10M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CON?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Concentra Group Holdings Parent Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 197.06M, phản ánh sự thay đổi -6.32% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.