Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
cnx
/
CNX Resources Corp
CNX
Thêm vào danh sách theo dõi
35.800
USD
+1.190
+3.44%
Đóng cửa 07-31 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
4.86B
Vốn hóa
4.33
P/E TTM
CNX Resources Corp
35.800
+1.190
+3.44%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.45%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
6.20%
MFN Partners Management LP
5.90%
Vanguard Portfolio Management, LLC
5.11%
State Street Investment Management (US)
5.03%
Khác
67.30%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.45%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
6.20%
MFN Partners Management LP
5.90%
Vanguard Portfolio Management, LLC
5.11%
State Street Investment Management (US)
5.03%
Khác
67.30%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
41.76%
Investment Advisor/Hedge Fund
31.01%
Hedge Fund
17.12%
Research Firm
5.65%
Individual Investor
4.90%
Pension Fund
1.05%
Bank and Trust
0.63%
Venture Capital
0.06%
Insurance Company
0.03%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
780
136.77M
96.67%
-18.86M
2025Q4
726
142.69M
121.25%
+10.91K
2025Q3
744
142.70M
116.14%
-2.38M
2025Q2
734
145.35M
119.15%
-7.85M
2025Q1
732
153.39M
118.56%
-21.16M
2024Q4
721
160.07M
117.00%
-4.93M
2024Q3
690
164.83M
119.89%
-5.65M
2024Q2
671
161.12M
112.13%
-392.20K
2024Q1
643
161.08M
113.24%
-10.81M
2023Q4
637
161.11M
110.69%
-4.11M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
14.79M
10.42%
-500.56K
-3.27%
Dec 31, 2025
Dimensional Fund Advisors, L.P.
8.75M
6.16%
+118.82K
+1.38%
Dec 31, 2025
MFN Partners Management LP
8.35M
5.88%
--
--
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
6.06M
4.27%
-723.24K
-10.67%
Dec 31, 2025
Neuberger Berman, LLC
7.05M
4.96%
-68.90K
-0.97%
Feb 27, 2026
D. E. Shaw & Co., L.P.
6.40M
4.51%
+1.97M
+44.34%
Dec 31, 2025
Capital Research Global Investors
4.77M
3.36%
+815.04K
+20.63%
Dec 31, 2025
Southeastern Asset Management, Inc.
4.74M
3.34%
-16.80K
-0.35%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
First Trust Natural Gas ETF
3.41%
Invesco Energy Exploration & Production ETF
3.05%
State Street SPDR S&P Oil & Gas Expl & Prod ETF
2.9%
Fidelity Stocks for Inflation ETF
2.77%
Invesco Dorsey Wright Energy Momentum ETF
2.13%
Neuberger Berman Small-Mid Cap ETF
2.11%
Direxion Daily S&P Oil & Gas Exp & Prod Bl 2X Shs
2.04%
Cambria Micro and SmallCap Shareholder Yield ETF
1.02%
JPMorgan Active Small Cap Value ETF
0.97%
iShares U.S. Oil & Gas Exploration & Production ETF
0.9%
Xem thêm
First Trust Natural Gas ETF
Tỷ trọng
3.41%
Invesco Energy Exploration & Production ETF
Tỷ trọng
3.05%
State Street SPDR S&P Oil & Gas Expl & Prod ETF
Tỷ trọng
2.9%
Fidelity Stocks for Inflation ETF
Tỷ trọng
2.77%
Invesco Dorsey Wright Energy Momentum ETF
Tỷ trọng
2.13%
Neuberger Berman Small-Mid Cap ETF
Tỷ trọng
2.11%
Direxion Daily S&P Oil & Gas Exp & Prod Bl 2X Shs
Tỷ trọng
2.04%
Cambria Micro and SmallCap Shareholder Yield ETF
Tỷ trọng
1.02%
JPMorgan Active Small Cap Value ETF
Tỷ trọng
0.97%
iShares U.S. Oil & Gas Exploration & Production ETF
Tỷ trọng
0.9%